Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (174 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500040606-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Chủ đầu tư Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (174 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500016822
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 235,835,852,202 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500051121 - 172,671,360 123.336.686 120.869.952 3,453,000
2 PP2500051122 - 394,045,070 281.460.765 275.831.549 7,881,000
3 PP2500051123 - 2,977,360,928 2.126.686.378 2.084.152.649 59,547,000
4 PP2500051124 - 1,129,086,000 806.490.000 790.360.200 22,582,000
5 PP2500051125 - 2,269,814,400 1.621.296.000 1.588.870.080 45,396,000
6 PP2500051126 - 128,793,486 91.995.348 90.155.440 2,576,000
7 PP2500051127 - 28,962,648 20.687.606 20.273.853 579,000
8 PP2500051128 - 492,709,767 351.935.548 344.896.836 9,854,000
9 PP2500051129 - 431,824,000 308.445.715 302.276.800 8,636,000
10 PP2500051130 - 718,224,000 513.017.143 502.756.800 14,364,000
11 PP2500051131 - 1,221,261,600 872.329.715 854.883.120 24,425,000
12 PP2500051132 - 430,612,542 307.580.388 301.428.779 8,612,000
13 PP2500051133 - 455,833,968 325.595.692 319.083.777 9,117,000
14 PP2500051134 - 571,724,400 408.374.572 400.207.080 11,434,000
15 PP2500051135 - 317,410,960 226.722.115 222.187.672 6,348,000
16 PP2500051136 - 29,958,000 21.398.572 20.970.600 599,000
17 PP2500051137 - 3,143,544,120 2.245.388.658 2.200.480.884 62,871,000
18 PP2500051138 - 5,259,366,000 3.756.690.000 3.681.556.200 105,187,000
19 PP2500051139 - 800,727,200 571.948.000 560.509.040 16,015,000
20 PP2500051140 - 81,310,860 58.079.186 56.917.602 1,626,000
21 PP2500051141 - 2,267,925,000 1.619.946.429 1.587.547.500 45,359,000
22 PP2500051142 - 282,455,880 201.754.200 197.719.116 5,649,000
23 PP2500051143 - 1,468,926,250 1.049.233.036 1.028.248.375 29,379,000
24 PP2500051144 - 216,734,700 154.810.500 151.714.290 4,335,000
25 PP2500051145 - 1,522,368,600 1.087.406.143 1.065.658.020 30,447,000
26 PP2500051146 - 1,496,892,636 1.069.209.026 1.047.824.845 29,938,000
27 PP2500051147 - 537,708,528 384.077.520 376.395.969 10,754,000
28 PP2500051148 - 96,404,600 68.860.429 67.483.220 1,928,000
29 PP2500051149 - 1,040,381,538 743.129.670 728.267.076 20,808,000
30 PP2500051150 - 1,708,843,180 1.220.602.272 1.196.190.226 34,177,000
31 PP2500051151 - 285,447,960 203.891.400 199.813.572 5,709,000
32 PP2500051152 - 36,777,000 26.269.286 25.743.900 736,000
33 PP2500051153 - 76,189,050 54.420.750 53.332.335 1,524,000
34 PP2500051154 - 831,860,280 594.185.915 582.302.196 16,637,000
35 PP2500051155 - 11,352,411,320 8.108.865.229 7.946.687.924 227,048,000
36 PP2500051156 - 749,541,261 535.386.615 524.678.882 14,991,000
37 PP2500051157 - 2,073,915,800 1.481.368.429 1.451.741.060 41,478,000
38 PP2500051158 - 120,237,700 85.884.072 84.166.390 2,405,000
39 PP2500051159 - 38,159,105 27.256.504 26.711.373 763,000
40 PP2500051160 - 886,148,320 632.963.086 620.303.824 17,723,000
41 PP2500051161 - 337,452,918 241.037.799 236.217.042 6,749,000
42 PP2500051162 - 200,862,750 143.473.393 140.603.925 4,017,000
43 PP2500051163 - 926,509,113 661.792.224 648.556.379 18,530,000
44 PP2500051164 - 1,562,382,640 1.115.987.600 1.093.667.848 31,248,000
45 PP2500051165 - 4,232,130,000 3.022.950.000 2.962.491.000 84,643,000
46 PP2500051166 - 1,173,900,000 838.500.000 821.730.000 23,478,000
47 PP2500051167 - 624,816,576 446.297.555 437.371.603 12,496,000
48 PP2500051168 - 421,094,500 300.781.786 294.766.150 8,422,000
49 PP2500051169 - 211,990,000 151.421.429 148.393.000 4,240,000
50 PP2500051170 - 1,292,760,000 923.400.000 904.932.000 25,855,000
51 PP2500051171 - 323,190,000 230.850.000 226.233.000 6,464,000
52 PP2500051172 - 139,781,960 99.844.258 97.847.372 2,796,000
53 PP2500051173 - 229,325,840 163.804.172 160.528.088 4,587,000
54 PP2500051174 - 98,686,000 70.490.000 69.080.200 1,974,000
55 PP2500051175 - 1,966,500,000 1.404.642.858 1.376.550.000 39,330,000
56 PP2500051176 - 7,290,798,426 5.207.713.162 5.103.558.898 145,816,000
57 PP2500051177 - 14,510,372,480 10.364.551.772 10.157.260.736 290,207,000
58 PP2500051178 - 20,982,228,498 14.987.306.070 14.687.559.948 419,645,000
59 PP2500051179 - 10,446,559,520 7.461.828.229 7.312.591.664 208,931,000
60 PP2500051180 - 2,205,637,728 1.575.455.520 1.543.946.409 44,113,000
61 PP2500051181 - 12,251,264,200 8.750.903.000 8.575.884.940 245,025,000
62 PP2500051182 - 742,980,000 530.700.000 520.086.000 14,860,000
63 PP2500051183 - 2,177,700,000 1.555.500.000 1.524.390.000 43,554,000
64 PP2500051184 - 1,424,741,904 1.017.672.789 997.319.332 28,495,000
65 PP2500051185 - 920,229,525 657.306.804 644.160.667 18,405,000
66 PP2500051186 - 236,489,925 168.921.375 165.542.947 4,730,000
67 PP2500051187 - 1,638,741,300 1.170.529.500 1.147.118.910 32,775,000
68 PP2500051188 - 43,203,069 30.859.335 30.242.148 864,000
69 PP2500051189 - 4,133,454,129 2.952.467.235 2.893.417.890 82,669,000
70 PP2500051190 - 770,384,000 550.274.286 539.268.800 15,408,000
71 PP2500051191 - 112,649,952 80.464.252 78.854.966 2,253,000
72 PP2500051192 - 86,649,750 61.892.679 60.654.825 1,733,000
73 PP2500051193 - 999,144,260 713.674.472 699.400.982 19,983,000
74 PP2500051194 - 36,141,840 25.815.600 25.299.288 723,000
75 PP2500051195 - 17,108,280 12.220.200 11.975.796 342,000
76 PP2500051196 - 2,041,633,600 1.458.309.715 1.429.143.520 40,833,000
77 PP2500051197 - 641,926,600 458.519.000 449.348.620 12,839,000
78 PP2500051198 - 11,154,900,000 7.967.785.715 7.808.430.000 223,098,000
79 PP2500051199 - 10,867,500 7.762.500 7.607.250 217,000
80 PP2500051200 - 10,867,500 7.762.500 7.607.250 217,000
81 PP2500051201 - 211,500,480 151.071.772 148.050.336 4,230,000
82 PP2500051202 - 827,078,538 590.770.385 578.954.976 16,542,000
83 PP2500051203 - 1,564,717,760 1.117.655.543 1.095.302.432 31,294,000
84 PP2500051204 - 1,242,258,996 887.327.855 869.581.297 24,845,000
85 PP2500051205 - 332,060,820 237.186.300 232.442.574 6,641,000
86 PP2500051206 - 690,314,625 493.081.875 483.220.237 13,806,000
87 PP2500051207 - 1,067,702,251 762.644.465 747.391.575 21,354,000
88 PP2500051208 - 1,439,949,412 1.028.535.295 1.007.964.588 28,799,000
89 PP2500051209 - 765,702,000 546.930.000 535.991.400 15,314,000
90 PP2500051210 - 256,093,200 182.923.715 179.265.240 5,122,000
91 PP2500051211 - 1,022,036,000 730.025.715 715.425.200 20,441,000
92 PP2500051212 - 89,528,138 63.948.670 62.669.696 1,791,000
93 PP2500051213 - 2,177,040 1.555.029 1.523.928 44,000
94 PP2500051214 - 35,214,480 25.153.200 24.650.136 704,000
95 PP2500051215 - 298,900,400 213.500.286 209.230.280 5,978,000
96 PP2500051216 - 222,544,862 158.960.616 155.781.403 4,451,000
97 PP2500051217 - 516,639,584 369.028.275 361.647.708 10,333,000
98 PP2500051218 - 623,314,400 445.224.572 436.320.080 12,466,000
99 PP2500051219 - 4,714,876,832 3.367.769.166 3.300.413.782 94,298,000
100 PP2500051220 - 1,427,895,800 1.019.925.572 999.527.060 28,558,000
101 PP2500051221 - 68,116,640 48.654.743 47.681.648 1,362,000
102 PP2500051222 - 260,105,300 185.789.500 182.073.710 5,202,000
103 PP2500051223 - 1,998,164,600 1.427.260.429 1.398.715.220 39,963,000
104 PP2500051224 - 1,998,271,264 1.427.336.618 1.398.789.884 39,965,000
105 PP2500051225 - 22,300,800 15.929.143 15.610.560 446,000
106 PP2500051226 - 3,360,758,000 2.400.541.429 2.352.530.600 67,215,000
107 PP2500051227 - 715,160,000 510.828.572 500.612.000 14,303,000
108 PP2500051228 - 70,953,600 50.681.143 49.667.520 1,419,000
109 PP2500051229 - 7,128,000 5.091.429 4.989.600 143,000
110 PP2500051230 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 2,880,000
111 PP2500051231 - 3,667,107,333 2.619.362.381 2.566.975.133 73,342,000
112 PP2500051232 - 131,729,600 94.092.572 92.210.720 2,635,000
113 PP2500051233 - 158,850,400 113.464.572 111.195.280 3,177,000
114 PP2500051234 - 222,778,000 159.127.143 155.944.600 4,456,000
115 PP2500051235 - 22,302,000 15.930.000 15.611.400 446,000
116 PP2500051236 - 316,773,000 226.266.429 221.741.100 6,335,000
117 PP2500051237 - 680,838,000 486.312.858 476.586.600 13,617,000
118 PP2500051238 - 207,732,000 148.380.000 145.412.400 4,155,000
119 PP2500051239 - 791,528,164 565.377.260 554.069.714 15,831,000
120 PP2500051240 - 1,011,297,860 722.355.615 707.908.502 20,226,000
121 PP2500051241 - 1,105,999,274 789.999.482 774.199.491 22,120,000
122 PP2500051242 - 493,835,200 352.739.429 345.684.640 9,877,000
123 PP2500051243 - 953,836,800 681.312.000 667.685.760 19,077,000
124 PP2500051244 - 411,897,086 294.212.205 288.327.960 8,238,000
125 PP2500051245 - 1,235,919,720 882.799.800 865.143.804 24,718,000
126 PP2500051246 - 1,138,153,828 812.967.020 796.707.679 22,763,000
127 PP2500051247 - 919,129,200 656.520.858 643.390.440 18,383,000
128 PP2500051248 - 51,802,000 37.001.429 36.261.400 1,036,000
129 PP2500051249 - 1,051,402,570 751.001.836 735.981.799 21,028,000
130 PP2500051250 - 2,250,930,000 1.607.807.143 1.575.651.000 45,019,000
131 PP2500051251 - 94,391,280 67.422.343 66.073.896 1,888,000
132 PP2500051252 - 13,140,960 9.386.400 9.198.672 263,000
133 PP2500051253 - 7,781,760 5.558.400 5.447.232 156,000
134 PP2500051254 - 428,910,000 306.364.286 300.237.000 8,578,000
135 PP2500051255 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 1,008,000
136 PP2500051256 - 210,049,526 150.035.376 147.034.668 4,201,000
137 PP2500051257 - 246,444,716 176.031.940 172.511.301 4,929,000
138 PP2500051258 - 570,000 407.143 399.000 11,000
139 PP2500051259 - 26,433,000 18.880.715 18.503.100 529,000
140 PP2500051260 - 87,780,000 62.700.000 61.446.000 1,756,000
141 PP2500051261 - 9,642,500 6.887.500 6.749.750 193,000
142 PP2500051262 - 521,730,778 372.664.842 365.211.544 10,435,000
143 PP2500051263 - 45,545,280 32.532.343 31.881.696 911,000
144 PP2500051264 - 9,222,540 6.587.529 6.455.778 184,000
145 PP2500051265 - 32,061,600 22.901.143 22.443.120 641,000
146 PP2500051266 - 252,439,040 180.313.600 176.707.328 5,049,000
147 PP2500051267 - 12,432,914,340 8.880.653.100 8.703.040.038 248,658,000
148 PP2500051268 - 380,249,100 271.606.500 266.174.370 7,605,000
149 PP2500051269 - 1,843,173,320 1.316.552.372 1.290.221.324 36,863,000
150 PP2500051270 - 1,409,016,000 1.006.440.000 986.311.200 28,180,000
151 PP2500051271 - 527,990,400 377.136.000 369.593.280 10,560,000
152 PP2500051272 - 732,261,600 523.044.000 512.583.120 14,645,000
153 PP2500051273 - 554,499,200 396.070.858 388.149.440 11,090,000
154 PP2500051274 - 1,676,671,920 1.197.622.800 1.173.670.344 33,533,000
155 PP2500051275 - 3,713,502,122 2.652.501.516 2.599.451.485 74,270,000
156 PP2500051276 - 944,653,897 674.752.784 661.257.727 18,893,000
157 PP2500051277 - 74,531,040 53.236.458 52.171.728 1,491,000
158 PP2500051278 - 125,028,520 89.306.086 87.519.964 2,501,000
159 PP2500051279 - 750,766,650 536.261.893 525.536.655 15,015,000
160 PP2500051280 - 579,837,456 414.169.612 405.886.219 11,597,000
161 PP2500051281 - 327,818,668 234.156.192 229.473.067 6,556,000
162 PP2500051282 - 105,088,000 75.062.858 73.561.600 2,102,000
163 PP2500051283 - 1,124,140,500 802.957.500 786.898.350 22,483,000
164 PP2500051284 - 39,060,000 27.900.000 27.342.000 781,000
165 PP2500051285 - 1,513,978,400 1.081.413.143 1.059.784.880 30,280,000
166 PP2500051286 - 978,478,620 698.913.300 684.935.034 19,570,000
167 PP2500051287 - 330,235,200 235.882.286 231.164.640 6,605,000
168 PP2500051288 - 319,985,640 228.561.172 223.989.948 6,400,000
169 PP2500051289 - 421,624,680 301.160.486 295.137.276 8,432,000
170 PP2500051290 - 1,460,648,992 1.043.320.709 1.022.454.294 29,213,000
171 PP2500051291 - 165,117,600 117.941.143 115.582.320 3,302,000
172 PP2500051292 - 285,433,200 203.880.858 199.803.240 5,709,000
173 PP2500051293 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 504,000
174 PP2500051294 - 1,365,472,000 975.337.143 955.830.400 27,309,000
Mã phần lô PP2500051121
Giá từng phần lô 172,671,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.336.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.869.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051122
Giá từng phần lô 394,045,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.460.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.831.549
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051123
Giá từng phần lô 2,977,360,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.686.378
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.084.152.649
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051124
Giá từng phần lô 1,129,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.360.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051125
Giá từng phần lô 2,269,814,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.621.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.588.870.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051126
Giá từng phần lô 128,793,486
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.995.348
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.155.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051127
Giá từng phần lô 28,962,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.687.606
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.273.853
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051128
Giá từng phần lô 492,709,767
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.935.548
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.896.836
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051129
Giá từng phần lô 431,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.445.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.276.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051130
Giá từng phần lô 718,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.756.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051131
Giá từng phần lô 1,221,261,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.329.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.883.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051132
Giá từng phần lô 430,612,542
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.580.388
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.428.779
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051133
Giá từng phần lô 455,833,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.595.692
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.083.777
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051134
Giá từng phần lô 571,724,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.374.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.207.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051135
Giá từng phần lô 317,410,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.722.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.187.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051136
Giá từng phần lô 29,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.398.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.970.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051137
Giá từng phần lô 3,143,544,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.245.388.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.480.884
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051138
Giá từng phần lô 5,259,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.756.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.681.556.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051139
Giá từng phần lô 800,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.509.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051140
Giá từng phần lô 81,310,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.079.186
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.917.602
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051141
Giá từng phần lô 2,267,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.619.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051142
Giá từng phần lô 282,455,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.754.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.719.116
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051143
Giá từng phần lô 1,468,926,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.233.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.248.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051144
Giá từng phần lô 216,734,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.810.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.714.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051145
Giá từng phần lô 1,522,368,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.406.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.658.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051146
Giá từng phần lô 1,496,892,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.209.026
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.824.845
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051147
Giá từng phần lô 537,708,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.077.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.395.969
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051148
Giá từng phần lô 96,404,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.860.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.483.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051149
Giá từng phần lô 1,040,381,538
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.129.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.267.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051150
Giá từng phần lô 1,708,843,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.220.602.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.196.190.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051151
Giá từng phần lô 285,447,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.891.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.813.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051152
Giá từng phần lô 36,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.269.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.743.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051153
Giá từng phần lô 76,189,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.420.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.332.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051154
Giá từng phần lô 831,860,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.185.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.302.196
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051155
Giá từng phần lô 11,352,411,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.108.865.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.946.687.924
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051156
Giá từng phần lô 749,541,261
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.386.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.678.882
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051157
Giá từng phần lô 2,073,915,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.368.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.741.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051158
Giá từng phần lô 120,237,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.884.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.166.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051159
Giá từng phần lô 38,159,105
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.256.504
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.711.373
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051160
Giá từng phần lô 886,148,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.963.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.303.824
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051161
Giá từng phần lô 337,452,918
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.037.799
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.217.042
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051162
Giá từng phần lô 200,862,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.473.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.603.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051163
Giá từng phần lô 926,509,113
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.792.224
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.556.379
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051164
Giá từng phần lô 1,562,382,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.987.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.667.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051165
Giá từng phần lô 4,232,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.962.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051166
Giá từng phần lô 1,173,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051167
Giá từng phần lô 624,816,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.297.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.371.603
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051168
Giá từng phần lô 421,094,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.781.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.766.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051169
Giá từng phần lô 211,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051170
Giá từng phần lô 1,292,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051171
Giá từng phần lô 323,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051172
Giá từng phần lô 139,781,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.844.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.847.372
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051173
Giá từng phần lô 229,325,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.804.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.528.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051174
Giá từng phần lô 98,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.080.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051175
Giá từng phần lô 1,966,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.376.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051176
Giá từng phần lô 7,290,798,426
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.207.713.162
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.558.898
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051177
Giá từng phần lô 14,510,372,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.364.551.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.157.260.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051178
Giá từng phần lô 20,982,228,498
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.987.306.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.687.559.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051179
Giá từng phần lô 10,446,559,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.461.828.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.312.591.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,931,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051180
Giá từng phần lô 2,205,637,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.455.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.946.409
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051181
Giá từng phần lô 12,251,264,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.884.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051182
Giá từng phần lô 742,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051183
Giá từng phần lô 2,177,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051184
Giá từng phần lô 1,424,741,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.672.789
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.319.332
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051185
Giá từng phần lô 920,229,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.306.804
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.160.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051186
Giá từng phần lô 236,489,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.921.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.542.947
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051187
Giá từng phần lô 1,638,741,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.529.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.147.118.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051188
Giá từng phần lô 43,203,069
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.859.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.242.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051189
Giá từng phần lô 4,133,454,129
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.952.467.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.893.417.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051190
Giá từng phần lô 770,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051191
Giá từng phần lô 112,649,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.464.252
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.854.966
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051192
Giá từng phần lô 86,649,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.892.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.654.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051193
Giá từng phần lô 999,144,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.674.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.400.982
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051194
Giá từng phần lô 36,141,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.815.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.299.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051195
Giá từng phần lô 17,108,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.220.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.975.796
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051196
Giá từng phần lô 2,041,633,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.309.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.429.143.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051197
Giá từng phần lô 641,926,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.348.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051198
Giá từng phần lô 11,154,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.967.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.808.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051199
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.607.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051200
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.607.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051201
Giá từng phần lô 211,500,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.071.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051202
Giá từng phần lô 827,078,538
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.770.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.954.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051203
Giá từng phần lô 1,564,717,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.655.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.302.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051204
Giá từng phần lô 1,242,258,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.327.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.581.297
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051205
Giá từng phần lô 332,060,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.186.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.442.574
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051206
Giá từng phần lô 690,314,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.081.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.220.237
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051207
Giá từng phần lô 1,067,702,251
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.644.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.391.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051208
Giá từng phần lô 1,439,949,412
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.535.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.964.588
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051209
Giá từng phần lô 765,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.991.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051210
Giá từng phần lô 256,093,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.923.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.265.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051211
Giá từng phần lô 1,022,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.025.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.425.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051212
Giá từng phần lô 89,528,138
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.948.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.669.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051213
Giá từng phần lô 2,177,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.523.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051214
Giá từng phần lô 35,214,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.153.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.650.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051215
Giá từng phần lô 298,900,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.500.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.230.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051216
Giá từng phần lô 222,544,862
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.960.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.781.403
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051217
Giá từng phần lô 516,639,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.028.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.647.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051218
Giá từng phần lô 623,314,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.224.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.320.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051219
Giá từng phần lô 4,714,876,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.367.769.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.413.782
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051220
Giá từng phần lô 1,427,895,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.925.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.527.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051221
Giá từng phần lô 68,116,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.654.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.681.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051222
Giá từng phần lô 260,105,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.789.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.073.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051223
Giá từng phần lô 1,998,164,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.260.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.398.715.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051224
Giá từng phần lô 1,998,271,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.336.618
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.398.789.884
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051225
Giá từng phần lô 22,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.929.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.610.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051226
Giá từng phần lô 3,360,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.541.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.530.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051227
Giá từng phần lô 715,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051228
Giá từng phần lô 70,953,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.681.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.667.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051229
Giá từng phần lô 7,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.989.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051230
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051231
Giá từng phần lô 3,667,107,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.362.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.975.133
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051232
Giá từng phần lô 131,729,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.092.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.210.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051233
Giá từng phần lô 158,850,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.464.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.195.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051234
Giá từng phần lô 222,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.127.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.944.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051235
Giá từng phần lô 22,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.611.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051236
Giá từng phần lô 316,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.266.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.741.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051237
Giá từng phần lô 680,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.312.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.586.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051238
Giá từng phần lô 207,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.412.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051239
Giá từng phần lô 791,528,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.377.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.069.714
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051240
Giá từng phần lô 1,011,297,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.355.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.908.502
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051241
Giá từng phần lô 1,105,999,274
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.999.482
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.199.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051242
Giá từng phần lô 493,835,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.739.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.684.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051243
Giá từng phần lô 953,836,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.685.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051244
Giá từng phần lô 411,897,086
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.212.205
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.327.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051245
Giá từng phần lô 1,235,919,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.799.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865.143.804
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051246
Giá từng phần lô 1,138,153,828
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.967.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.707.679
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051247
Giá từng phần lô 919,129,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.520.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.390.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051248
Giá từng phần lô 51,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.001.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.261.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051249
Giá từng phần lô 1,051,402,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.001.836
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.981.799
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051250
Giá từng phần lô 2,250,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.807.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051251
Giá từng phần lô 94,391,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.422.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.073.896
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051252
Giá từng phần lô 13,140,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.386.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.198.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051253
Giá từng phần lô 7,781,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.558.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.447.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051254
Giá từng phần lô 428,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051255
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051256
Giá từng phần lô 210,049,526
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.035.376
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.034.668
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051257
Giá từng phần lô 246,444,716
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.031.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.511.301
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051258
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051259
Giá từng phần lô 26,433,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.880.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.503.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051260
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051261
Giá từng phần lô 9,642,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.749.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051262
Giá từng phần lô 521,730,778
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.664.842
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.211.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051263
Giá từng phần lô 45,545,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.532.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.881.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051264
Giá từng phần lô 9,222,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.587.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.455.778
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051265
Giá từng phần lô 32,061,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.901.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.443.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051266
Giá từng phần lô 252,439,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.313.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.707.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051267
Giá từng phần lô 12,432,914,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.880.653.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.703.040.038
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051268
Giá từng phần lô 380,249,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.606.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.174.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051269
Giá từng phần lô 1,843,173,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.552.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.221.324
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051270
Giá từng phần lô 1,409,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.311.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051271
Giá từng phần lô 527,990,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.593.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051272
Giá từng phần lô 732,261,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.583.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051273
Giá từng phần lô 554,499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.070.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.149.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051274
Giá từng phần lô 1,676,671,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.622.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.670.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051275
Giá từng phần lô 3,713,502,122
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.652.501.516
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.599.451.485
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051276
Giá từng phần lô 944,653,897
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.752.784
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.257.727
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051277
Giá từng phần lô 74,531,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.236.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.171.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051278
Giá từng phần lô 125,028,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.306.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.519.964
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051279
Giá từng phần lô 750,766,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.261.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.536.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051280
Giá từng phần lô 579,837,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.169.612
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.886.219
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051281
Giá từng phần lô 327,818,668
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.156.192
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.473.067
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051282
Giá từng phần lô 105,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.062.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051283
Giá từng phần lô 1,124,140,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.957.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.898.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051284
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051285
Giá từng phần lô 1,513,978,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.413.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.059.784.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051286
Giá từng phần lô 978,478,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.913.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.935.034
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051287
Giá từng phần lô 330,235,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.882.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.164.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051288
Giá từng phần lô 319,985,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.561.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.989.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051289
Giá từng phần lô 421,624,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.160.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.137.276
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051290
Giá từng phần lô 1,460,648,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.320.709
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.454.294
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051291
Giá từng phần lô 165,117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.941.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.582.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051292
Giá từng phần lô 285,433,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.880.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.803.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051293
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051294
Giá từng phần lô 1,365,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.830.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->