Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (2025/TBH-19)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500505748-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2025 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (2025/TBH-19)
Số hiệu KHLCNT PL2500285903
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 743,877,955,280 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500523569 - 1,352,297,800 2.028.446.700 946.608.460 20,284,467
2 PP2500523570 - 2,166,000,000 3.249.000.000 1.516.200.000 32,490,000
3 PP2500523571 - 709,050,000 1.063.575.000 496.335.000 10,635,750
4 PP2500523572 - 681,760,000 1.022.640.000 477.232.000 10,226,400
5 PP2500523573 - 2,812,150,000 4.218.225.000 1.968.505.000 42,182,250
6 PP2500523574 - 1,183,350,000 1.775.025.000 828.345.000 17,750,250
7 PP2500523575 - 7,890,000 11.835.000 5.523.000 118,350
8 PP2500523576 - 142,800,000 214.200.000 99.960.000 2,142,000
9 PP2500523577 - 702,578,000 1.053.867.000 491.804.600 10,538,670
10 PP2500523578 - 2,838,250,000 4.257.375.000 1.986.775.000 42,573,750
11 PP2500523579 - 7,265,340,000 10.898.010.000 5.085.738.000 108,980,100
12 PP2500523580 - 6,666,000,000 9.999.000.000 4.666.200.000 99,990,000
13 PP2500523581 - 544,325,000 816.487.500 381.027.500 8,164,875
14 PP2500523582 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 4,725,000
15 PP2500523583 - 289,680,000 434.520.000 202.776.000 4,345,200
16 PP2500523584 - 250,920,000 376.380.000 175.644.000 3,763,800
17 PP2500523585 - 911,160,000 1.366.740.000 637.812.000 13,667,400
18 PP2500523586 - 138,589,600 207.884.400 97.012.720 2,078,844
19 PP2500523587 - 1,223,775,000 1.835.662.500 856.642.500 18,356,625
20 PP2500523588 - 377,055,000 565.582.500 263.938.500 5,655,825
21 PP2500523589 - 1,586,786,500 2.380.179.750 1.110.750.550 23,801,798
22 PP2500523590 - 400,000,000 600.000.000 280.000.000 6,000,000
23 PP2500523591 - 95,610,000 143.415.000 66.927.000 1,434,150
24 PP2500523592 - 43,026,000 64.539.000 30.118.200 645,390
25 PP2500523593 - 18,726,000 28.089.000 13.108.200 280,890
26 PP2500523594 - 142,220,000 213.330.000 99.554.000 2,133,300
27 PP2500523595 - 782,250,000 1.173.375.000 547.575.000 11,733,750
28 PP2500523596 - 2,954,250,000 4.431.375.000 2.067.975.000 44,313,750
29 PP2500523597 - 445,176,000 667.764.000 311.623.200 6,677,640
30 PP2500523598 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000 6,750,000
31 PP2500523599 - 509,980,000 764.970.000 356.986.000 7,649,700
32 PP2500523600 - 500,400,000 750.600.000 350.280.000 7,506,000
33 PP2500523601 - 53,350,000 80.025.000 37.345.000 800,250
34 PP2500523602 - 80,070,000 120.105.000 56.049.000 1,201,050
35 PP2500523603 - 119,360,000 179.040.000 83.552.000 1,790,400
36 PP2500523604 - 211,200,000 316.800.000 147.840.000 3,168,000
37 PP2500523605 - 56,640,000 84.960.000 39.648.000 849,600
38 PP2500523606 - 22,422,900 33.634.350 15.696.030 336,344
39 PP2500523607 - 18,534,800 27.802.200 12.974.360 278,022
40 PP2500523608 - 8,153,290,800 12.229.936.200 5.707.303.560 122,299,362
41 PP2500523609 - 24,818,325,000 37.227.487.500 17.372.827.500 372,274,875
42 PP2500523610 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
43 PP2500523611 - 73,500,000 110.250.000 51.450.000 1,102,500
44 PP2500523612 - 862,850,000 1.294.275.000 603.995.000 12,942,750
45 PP2500523613 - 58,350,000 87.525.000 40.845.000 875,250
46 PP2500523614 - 39,696,900 59.545.350 27.787.830 595,454
47 PP2500523615 - 438,900,000 658.350.000 307.230.000 6,583,500
48 PP2500523616 - 658,800,000 988.200.000 461.160.000 9,882,000
49 PP2500523617 - 2,345,760,000 3.518.640.000 1.642.032.000 35,186,400
50 PP2500523618 - 92,610,000 138.915.000 64.827.000 1,389,150
51 PP2500523619 - 800,000 1.200.000 560.000 12,000
52 PP2500523620 - 279,000,000 418.500.000 195.300.000 4,185,000
53 PP2500523621 - 137,000,000 205.500.000 95.900.000 2,055,000
54 PP2500523622 - 23,586,420,000 35.379.630.000 16.510.494.000 353,796,300
55 PP2500523623 - 190,476,000 285.714.000 133.333.200 2,857,140
56 PP2500523624 - 190,476,000 285.714.000 133.333.200 2,857,140
57 PP2500523625 - 390,600,000 585.900.000 273.420.000 5,859,000
58 PP2500523626 - 132,300,000 198.450.000 92.610.000 1,984,500
59 PP2500523627 - 59,900,000 89.850.000 41.930.000 898,500
60 PP2500523628 - 463,557,150 695.335.725 324.490.005 6,953,358
61 PP2500523629 - 8,490,300,000 12.735.450.000 5.943.210.000 127,354,500
62 PP2500523630 - 1,077,531,000 1.616.296.500 754.271.700 16,162,965
63 PP2500523631 - 84,350,000 126.525.000 59.045.000 1,265,250
64 PP2500523632 - 3,423,840,000 5.135.760.000 2.396.688.000 51,357,600
65 PP2500523633 - 27,300,000 40.950.000 19.110.000 409,500
66 PP2500523634 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 337,500
67 PP2500523635 - 1,258,500,000 1.887.750.000 880.950.000 18,877,500
68 PP2500523636 - 2,520,000,000 3.780.000.000 1.764.000.000 37,800,000
69 PP2500523637 - 5,460,000 8.190.000 3.822.000 81,900
70 PP2500523638 - 10,479,000 15.718.500 7.335.300 157,185
71 PP2500523639 - 1,886,000,000 2.829.000.000 1.320.200.000 28,290,000
72 PP2500523640 - 595,650,000 893.475.000 416.955.000 8,934,750
73 PP2500523641 - 21,293,100,000 31.939.650.000 14.905.170.000 319,396,500
74 PP2500523642 - 10,972,500,000 16.458.750.000 7.680.750.000 164,587,500
75 PP2500523643 - 1,285,200,000 1.927.800.000 899.640.000 19,278,000
76 PP2500523644 - 4,921,900,000 7.382.850.000 3.445.330.000 73,828,500
77 PP2500523645 - 23,496,500,000 35.244.750.000 16.447.550.000 352,447,500
78 PP2500523646 - 1,409,800,000 2.114.700.000 986.860.000 21,147,000
79 PP2500523647 - 348,000,000 522.000.000 243.600.000 5,220,000
80 PP2500523648 - 137,250,000 205.875.000 96.075.000 2,058,750
81 PP2500523649 - 388,352,000 582.528.000 271.846.400 5,825,280
82 PP2500523650 - 1,274,190,000 1.911.285.000 891.933.000 19,112,850
83 PP2500523651 - 26,448,000 39.672.000 18.513.600 396,720
84 PP2500523652 - 71,710,000 107.565.000 50.197.000 1,075,650
85 PP2500523653 - 47,805,000 71.707.500 33.463.500 717,075
86 PP2500523654 - 346,140,000 519.210.000 242.298.000 5,192,100
87 PP2500523655 - 349,545,000 524.317.500 244.681.500 5,243,175
88 PP2500523656 - 100,400,000 150.600.000 70.280.000 1,506,000
89 PP2500523657 - 803,700,000 1.205.550.000 562.590.000 12,055,500
90 PP2500523658 - 429,000,000 643.500.000 300.300.000 6,435,000
91 PP2500523659 - 472,050,000 708.075.000 330.435.000 7,080,750
92 PP2500523660 - 90,144,000 135.216.000 63.100.800 1,352,160
93 PP2500523661 - 21,252,000 31.878.000 14.876.400 318,780
94 PP2500523662 - 301,680,000 452.520.000 211.176.000 4,525,200
95 PP2500523663 - 265,545,000 398.317.500 185.881.500 3,983,175
96 PP2500523664 - 2,968,800,000 4.453.200.000 2.078.160.000 44,532,000
97 PP2500523665 - 1,251,852,000 1.877.778.000 876.296.400 18,777,780
98 PP2500523666 - 220,860,000 331.290.000 154.602.000 3,312,900
99 PP2500523667 - 307,760,000 461.640.000 215.432.000 4,616,400
100 PP2500523668 - 233,160,000 349.740.000 163.212.000 3,497,400
101 PP2500523669 - 600,600,000 900.900.000 420.420.000 9,009,000
102 PP2500523670 - 5,636,500 8.454.750 3.945.550 84,548
103 PP2500523671 - 10,480,000 15.720.000 7.336.000 157,200
104 PP2500523672 - 29,060,000 43.590.000 20.342.000 435,900
105 PP2500523673 - 418,320,000 627.480.000 292.824.000 6,274,800
106 PP2500523674 - 1,230,240,000 1.845.360.000 861.168.000 18,453,600
107 PP2500523675 - 804,600,000 1.206.900.000 563.220.000 12,069,000
108 PP2500523676 - 481,797,000 722.695.500 337.257.900 7,226,955
109 PP2500523677 - 1,575,000,000 2.362.500.000 1.102.500.000 23,625,000
110 PP2500523678 - 297,360,000 446.040.000 208.152.000 4,460,400
111 PP2500523679 - 655,620,000 983.430.000 458.934.000 9,834,300
112 PP2500523680 - 2,363,360,000 3.545.040.000 1.654.352.000 35,450,400
113 PP2500523681 - 724,500,000 1.086.750.000 507.150.000 10,867,500
114 PP2500523682 - 1,666,240,000 2.499.360.000 1.166.368.000 24,993,600
115 PP2500523683 - 112,000,000 168.000.000 78.400.000 1,680,000
116 PP2500523684 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
117 PP2500523685 - 103,500,000 155.250.000 72.450.000 1,552,500
118 PP2500523686 - 154,350,000 231.525.000 108.045.000 2,315,250
119 PP2500523687 - 282,975,000 424.462.500 198.082.500 4,244,625
120 PP2500523688 - 21,132,000 31.698.000 14.792.400 316,980
121 PP2500523689 - 241,500,000 362.250.000 169.050.000 3,622,500
122 PP2500523690 - 241,500,000 362.250.000 169.050.000 3,622,500
123 PP2500523691 - 494,357,000 741.535.500 346.049.900 7,415,355
124 PP2500523692 - 297,377,800 446.066.700 208.164.460 4,460,667
125 PP2500523693 - 95,920,000 143.880.000 67.144.000 1,438,800
126 PP2500523694 - 200,100,000 300.150.000 140.070.000 3,001,500
127 PP2500523695 - 469,798,000 704.697.000 328.858.600 7,046,970
128 PP2500523696 - 939,598,000 1.409.397.000 657.718.600 14,093,970
129 PP2500523697 - 34,640,640,000 51.960.960.000 24.248.448.000 519,609,600
130 PP2500523698 - 543,210,000 814.815.000 380.247.000 8,148,150
131 PP2500523699 - 998,700,000 1.498.050.000 699.090.000 14,980,500
132 PP2500523700 - 362,140,000 543.210.000 253.498.000 5,432,100
133 PP2500523701 - 543,210,000 814.815.000 380.247.000 8,148,150
134 PP2500523702 - 86,257,500 129.386.250 60.380.250 1,293,863
135 PP2500523703 - 3,144,575,000 4.716.862.500 2.201.202.500 47,168,625
136 PP2500523704 - 204,918,000 307.377.000 143.442.600 3,073,770
137 PP2500523705 - 29,585,200 44.377.800 20.709.640 443,778
138 PP2500523706 - 5,700,000,000 8.550.000.000 3.990.000.000 85,500,000
139 PP2500523707 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000 2,850,000
140 PP2500523708 - 219,000,000 328.500.000 153.300.000 3,285,000
141 PP2500523709 - 375,375,000 563.062.500 262.762.500 5,630,625
142 PP2500523710 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
143 PP2500523711 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
144 PP2500523712 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
145 PP2500523713 - 82,250,000 123.375.000 57.575.000 1,233,750
146 PP2500523714 - 556,440,000 834.660.000 389.508.000 8,346,600
147 PP2500523715 - 741,920,000 1.112.880.000 519.344.000 11,128,800
148 PP2500523716 - 76,797,000 115.195.500 53.757.900 1,151,955
149 PP2500523717 - 1,363,200,000 2.044.800.000 954.240.000 20,448,000
150 PP2500523718 - 367,750,000 551.625.000 257.425.000 5,516,250
151 PP2500523719 - 463,617,000 695.425.500 324.531.900 6,954,255
152 PP2500523720 - 19,317,375,000 28.976.062.500 13.522.162.500 289,760,625
153 PP2500523721 - 6,954,255,000 10.431.382.500 4.867.978.500 104,313,825
154 PP2500523722 - 3,400,000,000 5.100.000.000 2.380.000.000 51,000,000
155 PP2500523723 - 23,690,000 35.535.000 16.583.000 355,350
156 PP2500523724 - 27,600,000 41.400.000 19.320.000 414,000
157 PP2500523725 - 79,900,000 119.850.000 55.930.000 1,198,500
158 PP2500523726 - 516,300,000 774.450.000 361.410.000 7,744,500
159 PP2500523727 - 222,180,000 333.270.000 155.526.000 3,332,700
160 PP2500523728 - 290,580,000 435.870.000 203.406.000 4,358,700
161 PP2500523729 - 735,400,000 1.103.100.000 514.780.000 11,031,000
162 PP2500523730 - 45,600,000 68.400.000 31.920.000 684,000
163 PP2500523731 - 47,130,000 70.695.000 32.991.000 706,950
164 PP2500523732 - 186,335,000 279.502.500 130.434.500 2,795,025
165 PP2500523733 - 608,310,000 912.465.000 425.817.000 9,124,650
166 PP2500523734 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 2,400,000
167 PP2500523735 - 882,000,000 1.323.000.000 617.400.000 13,230,000
168 PP2500523736 - 258,141,780 387.212.670 180.699.246 3,872,127
169 PP2500523737 - 492,445,170 738.667.755 344.711.619 7,386,678
170 PP2500523738 - 12,278,300,000 18.417.450.000 8.594.810.000 184,174,500
171 PP2500523739 - 35,236,800 52.855.200 24.665.760 528,552
172 PP2500523740 - 38,548,800 57.823.200 26.984.160 578,232
173 PP2500523741 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000 7,200,000
174 PP2500523742 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000 10,800,000
175 PP2500523743 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 3,600,000
176 PP2500523744 - 1,045,000,000 1.567.500.000 731.500.000 15,675,000
177 PP2500523745 - 602,700,000 904.050.000 421.890.000 9,040,500
178 PP2500523746 - 659,400,000 989.100.000 461.580.000 9,891,000
179 PP2500523747 - 569,100,000 853.650.000 398.370.000 8,536,500
180 PP2500523748 - 311,850,000 467.775.000 218.295.000 4,677,750
181 PP2500523749 - 1,613,500,000 2.420.250.000 1.129.450.000 24,202,500
182 PP2500523750 - 1,657,263,000 2.485.894.500 1.160.084.100 24,858,945
183 PP2500523751 - 41,000,000 61.500.000 28.700.000 615,000
184 PP2500523752 - 50,500,000 75.750.000 35.350.000 757,500
185 PP2500523753 - 32,999,990 49.499.985 23.099.993 495,000
186 PP2500523754 - 1,207,500,000 1.811.250.000 845.250.000 18,112,500
187 PP2500523755 - 682,500,000 1.023.750.000 477.750.000 10,237,500
188 PP2500523756 - 1,517,250,000 2.275.875.000 1.062.075.000 22,758,750
189 PP2500523757 - 761,250,000 1.141.875.000 532.875.000 11,418,750
190 PP2500523758 - 22,341,920,000 33.512.880.000 15.639.344.000 335,128,800
191 PP2500523759 - 406,409,360 609.614.040 284.486.552 6,096,141
192 PP2500523760 - 1,219,228,080 1.828.842.120 853.459.656 18,288,422
193 PP2500523761 - 585,365,000 878.047.500 409.755.500 8,780,475
194 PP2500523762 - 425,720,000 638.580.000 298.004.000 6,385,800
195 PP2500523763 - 1,915,740,000 2.873.610.000 1.341.018.000 28,736,100
196 PP2500523764 - 173,110,000 259.665.000 121.177.000 2,596,650
197 PP2500523765 - 173,110,000 259.665.000 121.177.000 2,596,650
198 PP2500523766 - 4,614,400,000 6.921.600.000 3.230.080.000 69,216,000
199 PP2500523767 - 1,591,980,000 2.387.970.000 1.114.386.000 23,879,700
200 PP2500523768 - 26,235,000 39.352.500 18.364.500 393,525
201 PP2500523769 - 338,360,000 507.540.000 236.852.000 5,075,400
202 PP2500523770 - 4,970,000,000 7.455.000.000 3.479.000.000 74,550,000
203 PP2500523771 - 107,778,000 161.667.000 75.444.600 1,616,670
204 PP2500523772 - 72,750,000 109.125.000 50.925.000 1,091,250
205 PP2500523773 - 214,100,000 321.150.000 149.870.000 3,211,500
206 PP2500523774 - 214,100,000 321.150.000 149.870.000 3,211,500
207 PP2500523775 - 95,950,000 143.925.000 67.165.000 1,439,250
208 PP2500523776 - 1,028,580,000 1.542.870.000 720.006.000 15,428,700
209 PP2500523777 - 2,268,000,000 3.402.000.000 1.587.600.000 34,020,000
210 PP2500523778 - 12,877,200,000 19.315.800.000 9.014.040.000 193,158,000
211 PP2500523779 - 1,738,800,000 2.608.200.000 1.217.160.000 26,082,000
212 PP2500523780 - 238,000,000 357.000.000 166.600.000 3,570,000
213 PP2500523781 - 3,966,000,000 5.949.000.000 2.776.200.000 59,490,000
214 PP2500523782 - 347,600,000 521.400.000 243.320.000 5,214,000
215 PP2500523783 - 126,954,000 190.431.000 88.867.800 1,904,310
216 PP2500523784 - 306,269,000 459.403.500 214.388.300 4,594,035
217 PP2500523785 - 1,166,880,000 1.750.320.000 816.816.000 17,503,200
218 PP2500523786 - 2,391,150,000 3.586.725.000 1.673.805.000 35,867,250
219 PP2500523787 - 956,460,000 1.434.690.000 669.522.000 14,346,900
220 PP2500523788 - 227,780,000 341.670.000 159.446.000 3,416,700
221 PP2500523789 - 714,000,000 1.071.000.000 499.800.000 10,710,000
222 PP2500523790 - 880,000,000 1.320.000.000 616.000.000 13,200,000
223 PP2500523791 - 714,000,000 1.071.000.000 499.800.000 10,710,000
224 PP2500523792 - 955,000,000 1.432.500.000 668.500.000 14,325,000
225 PP2500523793 - 1,707,620,000 2.561.430.000 1.195.334.000 25,614,300
226 PP2500523794 - 1,131,630,000 1.697.445.000 792.141.000 16,974,450
227 PP2500523795 - 1,312,502,300 1.968.753.450 918.751.610 19,687,535
228 PP2500523796 - 75,623,700 113.435.550 52.936.590 1,134,356
229 PP2500523797 - 39,420,000 59.130.000 27.594.000 591,300
230 PP2500523798 - 351,540,000 527.310.000 246.078.000 5,273,100
231 PP2500523799 - 1,757,700,000 2.636.550.000 1.230.390.000 26,365,500
232 PP2500523800 - 264,220,000 396.330.000 184.954.000 3,963,300
233 PP2500523801 - 1,061,100,000 1.591.650.000 742.770.000 15,916,500
234 PP2500523802 - 699,438,750 1.049.158.125 489.607.125 10,491,582
235 PP2500523803 - 8,739,201,800 13.108.802.700 6.117.441.260 131,088,027
236 PP2500523804 - 2,957,277,000 4.435.915.500 2.070.093.900 44,359,155
237 PP2500523805 - 473,565,460 710.348.190 331.495.822 7,103,482
238 PP2500523806 - 393,000,000 589.500.000 275.100.000 5,895,000
239 PP2500523807 - 110,500,000 165.750.000 77.350.000 1,657,500
240 PP2500523808 - 13,748,675,000 20.623.012.500 9.624.072.500 206,230,125
241 PP2500523809 - 2,541,976,000 3.812.964.000 1.779.383.200 38,129,640
242 PP2500523810 - 101,052,000 151.578.000 70.736.400 1,515,780
243 PP2500523811 - 1,966,400,000 2.949.600.000 1.376.480.000 29,496,000
244 PP2500523812 - 74,240,000 111.360.000 51.968.000 1,113,600
245 PP2500523813 - 282,195,000 423.292.500 197.536.500 4,232,925
246 PP2500523814 - 161,890,000 242.835.000 113.323.000 2,428,350
247 PP2500523815 - 113,800,000 170.700.000 79.660.000 1,707,000
248 PP2500523816 - 91,220,000 136.830.000 63.854.000 1,368,300
249 PP2500523817 - 116,633,000 174.949.500 81.643.100 1,749,495
250 PP2500523818 - 186,736,000 280.104.000 130.715.200 2,801,040
251 PP2500523819 - 181,300,000 271.950.000 126.910.000 2,719,500
252 PP2500523820 - 102,480,000 153.720.000 71.736.000 1,537,200
253 PP2500523821 - 39,420,000 59.130.000 27.594.000 591,300
254 PP2500523822 - 35,900,000 53.850.000 25.130.000 538,500
255 PP2500523823 - 1,351,581,000 2.027.371.500 946.106.700 20,273,715
256 PP2500523824 - 3,040,645,500 4.560.968.250 2.128.451.850 45,609,683
257 PP2500523825 - 152,000,000 228.000.000 106.400.000 2,280,000
258 PP2500523826 - 1,302,744,900 1.954.117.350 911.921.430 19,541,174
259 PP2500523827 - 1,674,141,000 2.511.211.500 1.171.898.700 25,112,115
260 PP2500523828 - 565,800,000 848.700.000 396.060.000 8,487,000
261 PP2500523829 - 76,499,500 114.749.250 53.549.650 1,147,493
262 PP2500523830 - 15,326,388,000 22.989.582.000 10.728.471.600 229,895,820
263 PP2500523831 - 22,456,000 33.684.000 15.719.200 336,840
264 PP2500523832 - 2,303,400,000 3.455.100.000 1.612.380.000 34,551,000
265 PP2500523833 - 314,384,000 471.576.000 220.068.800 4,715,760
266 PP2500523834 - 1,257,536,000 1.886.304.000 880.275.200 18,863,040
267 PP2500523835 - 166,530,000 249.795.000 116.571.000 2,497,950
268 PP2500523836 - 255,735,000 383.602.500 179.014.500 3,836,025
269 PP2500523837 - 278,550,000 417.825.000 194.985.000 4,178,250
270 PP2500523838 - 12,740,000 19.110.000 8.918.000 191,100
271 PP2500523839 - 1,203,048,000 1.804.572.000 842.133.600 18,045,720
272 PP2500523840 - 251,370,000 377.055.000 175.959.000 3,770,550
273 PP2500523841 - 2,671,988,800 4.007.983.200 1.870.392.160 40,079,832
274 PP2500523842 - 55,872,000 83.808.000 39.110.400 838,080
275 PP2500523843 - 817,500,000 1.226.250.000 572.250.000 12,262,500
276 PP2500523844 - 817,500,000 1.226.250.000 572.250.000 12,262,500
277 PP2500523845 - 3,228,435,000 4.842.652.500 2.259.904.500 48,426,525
278 PP2500523846 - 18,940,320,000 28.410.480.000 13.258.224.000 284,104,800
279 PP2500523847 - 2,604,320,000 3.906.480.000 1.823.024.000 39,064,800
280 PP2500523848 - 86,550,000 129.825.000 60.585.000 1,298,250
281 PP2500523849 - 29,800,000 44.700.000 20.860.000 447,000
282 PP2500523850 - 369,980,000 554.970.000 258.986.000 5,549,700
283 PP2500523851 - 730,000,000 1.095.000.000 511.000.000 10,950,000
284 PP2500523852 - 197,000,000 295.500.000 137.900.000 2,955,000
285 PP2500523853 - 6,554,950 9.832.425 4.588.465 98,325
286 PP2500523854 - 2,375,541,000 3.563.311.500 1.662.878.700 35,633,115
287 PP2500523855 - 40,140,000 60.210.000 28.098.000 602,100
288 PP2500523856 - 54,746,000 82.119.000 38.322.200 821,190
289 PP2500523857 - 1,681,900,000 2.522.850.000 1.177.330.000 25,228,500
290 PP2500523858 - 1,975,220,000 2.962.830.000 1.382.654.000 29,628,300
291 PP2500523859 - 455,820,000 683.730.000 319.074.000 6,837,300
292 PP2500523860 - 151,940,000 227.910.000 106.358.000 2,279,100
293 PP2500523861 - 192,150,000 288.225.000 134.505.000 2,882,250
294 PP2500523862 - 225,896,000 338.844.000 158.127.200 3,388,440
295 PP2500523863 - 158,190,000 237.285.000 110.733.000 2,372,850
296 PP2500523864 - 12,612,560,000 18.918.840.000 8.828.792.000 189,188,400
297 PP2500523865 - 76,695,000,000 115.042.500.000 53.686.500.000 1,150,425,000
298 PP2500523866 - 155,593,850 233.390.775 108.915.695 2,333,908
299 PP2500523867 - 373,590,000 560.385.000 261.513.000 5,603,850
300 PP2500523868 - 691,700,000 1.037.550.000 484.190.000 10,375,500
301 PP2500523869 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
302 PP2500523870 - 154,000,000 231.000.000 107.800.000 2,310,000
303 PP2500523871 - 88,130,000 132.195.000 61.691.000 1,321,950
304 PP2500523872 - 14,182,560,000 21.273.840.000 9.927.792.000 212,738,400
305 PP2500523873 - 9,666,500 14.499.750 6.766.550 144,998
306 PP2500523874 - 3,110,250,000 4.665.375.000 2.177.175.000 46,653,750
307 PP2500523875 - 718,200,000 1.077.300.000 502.740.000 10,773,000
308 PP2500523876 - 179,550,000 269.325.000 125.685.000 2,693,250
309 PP2500523877 - 10,896,000 16.344.000 7.627.200 163,440
310 PP2500523878 - 20,049,000 30.073.500 14.034.300 300,735
311 PP2500523879 - 1,404,160,000 2.106.240.000 982.912.000 21,062,400
312 PP2500523880 - 616,873,500 925.310.250 431.811.450 9,253,103
313 PP2500523881 - 31,664,000 47.496.000 22.164.800 474,960
314 PP2500523882 - 672,940,000 1.009.410.000 471.058.000 10,094,100
315 PP2500523883 - 67,294,040 100.941.060 47.105.828 1,009,411
316 PP2500523884 - 120,762,500 181.143.750 84.533.750 1,811,438
317 PP2500523885 - 1,342,655,300 2.013.982.950 939.858.710 20,139,830
318 PP2500523886 - 1,660,376,250 2.490.564.375 1.162.263.375 24,905,644
319 PP2500523887 - 199,888,000 299.832.000 139.921.600 2,998,320
320 PP2500523888 - 2,780,900,000 4.171.350.000 1.946.630.000 41,713,500
321 PP2500523889 - 1,047,200,000 1.570.800.000 733.040.000 15,708,000
322 PP2500523890 - 7,157,000,000 10.735.500.000 5.009.900.000 107,355,000
323 PP2500523891 - 97,370,000 146.055.000 68.159.000 1,460,550
324 PP2500523892 - 165,440,000 248.160.000 115.808.000 2,481,600
325 PP2500523893 - 3,599,477,700 5.399.216.550 2.519.634.390 53,992,166
326 PP2500523894 - 67,510,000 101.265.000 47.257.000 1,012,650
327 PP2500523895 - 67,510,000 101.265.000 47.257.000 1,012,650
328 PP2500523896 - 75,710,000 113.565.000 52.997.000 1,135,650
329 PP2500523897 - 3,349,680,000 5.024.520.000 2.344.776.000 50,245,200
330 PP2500523898 - 622,737,000 934.105.500 435.915.900 9,341,055
331 PP2500523899 - 70,700,000 106.050.000 49.490.000 1,060,500
332 PP2500523900 - 1,242,565,000 1.863.847.500 869.795.500 18,638,475
333 PP2500523901 - 80,010,000 120.015.000 56.007.000 1,200,150
334 PP2500523902 - 80,010,000 120.015.000 56.007.000 1,200,150
335 PP2500523903 - 6,963,275,550 10.444.913.325 4.874.292.885 104,449,134
336 PP2500523904 - 6,739,754,100 10.109.631.150 4.717.827.870 101,096,312
337 PP2500523905 - 3,028,992,000 4.543.488.000 2.120.294.400 45,434,880
338 PP2500523906 - 88,022,000 132.033.000 61.615.400 1,320,330
339 PP2500523907 - 347,200,000 520.800.000 243.040.000 5,208,000
340 PP2500523908 - 868,000,000 1.302.000.000 607.600.000 13,020,000
341 PP2500523909 - 1,314,000,000 1.971.000.000 919.800.000 19,710,000
342 PP2500523910 - 55,130,000 82.695.000 38.591.000 826,950
343 PP2500523911 - 106,050,000 159.075.000 74.235.000 1,590,750
344 PP2500523912 - 274,827,000 412.240.500 192.378.900 4,122,405
345 PP2500523913 - 274,827,000 412.240.500 192.378.900 4,122,405
346 PP2500523914 - 1,136,806,000 1.705.209.000 795.764.200 17,052,090
347 PP2500523915 - 4,820,000,000 7.230.000.000 3.374.000.000 72,300,000
348 PP2500523916 - 182,750,000 274.125.000 127.925.000 2,741,250
349 PP2500523917 - 556,851,000 835.276.500 389.795.700 8,352,765
350 PP2500523918 - 629,886,400 944.829.600 440.920.480 9,448,296
351 PP2500523919 - 1,565,900,000 2.348.850.000 1.096.130.000 23,488,500
352 PP2500523920 - 567,000,000 850.500.000 396.900.000 8,505,000
353 PP2500523921 - 31,080,000 46.620.000 21.756.000 466,200
354 PP2500523922 - 130,200,000 195.300.000 91.140.000 1,953,000
355 PP2500523923 - 80,280,000 120.420.000 56.196.000 1,204,200
356 PP2500523924 - 641,250,000 961.875.000 448.875.000 9,618,750
357 PP2500523925 - 185,220,000 277.830.000 129.654.000 2,778,300
358 PP2500523926 - 136,080,000 204.120.000 95.256.000 2,041,200
359 PP2500523927 - 87,150,000 130.725.000 61.005.000 1,307,250
360 PP2500523928 - 27,240,000 40.860.000 19.068.000 408,600
361 PP2500523929 - 49,045,000 73.567.500 34.331.500 735,675
362 PP2500523930 - 42,875,000 64.312.500 30.012.500 643,125
363 PP2500523931 - 445,000,000 667.500.000 311.500.000 6,675,000
364 PP2500523932 - 232,464,000 348.696.000 162.724.800 3,486,960
365 PP2500523933 - 174,348,000 261.522.000 122.043.600 2,615,220
366 PP2500523934 - 203,406,000 305.109.000 142.384.200 3,051,090
367 PP2500523935 - 807,800,000 1.211.700.000 565.460.000 12,117,000
368 PP2500523936 - 126,150,000 189.225.000 88.305.000 1,892,250
369 PP2500523937 - 160,312,000 240.468.000 112.218.400 2,404,680
370 PP2500523938 - 365,500,000 548.250.000 255.850.000 5,482,500
371 PP2500523939 - 1,323,000,000 1.984.500.000 926.100.000 19,845,000
372 PP2500523940 - 509,356,000 764.034.000 356.549.200 7,640,340
373 PP2500523941 - 1,297,800,000 1.946.700.000 908.460.000 19,467,000
374 PP2500523942 - 659,990,000 989.985.000 461.993.000 9,899,850
375 PP2500523943 - 14,790,000 22.185.000 10.353.000 221,850
376 PP2500523944 - 270,500,000 405.750.000 189.350.000 4,057,500
377 PP2500523945 - 270,500,000 405.750.000 189.350.000 4,057,500
378 PP2500523946 - 18,360,729,000 27.541.093.500 12.852.510.300 275,410,935
379 PP2500523947 - 441,150,000 661.725.000 308.805.000 6,617,250
380 PP2500523948 - 76,379,000 114.568.500 53.465.300 1,145,685
381 PP2500523949 - 51,450,000 77.175.000 36.015.000 771,750
382 PP2500523950 - 131,780,000 197.670.000 92.246.000 1,976,700
383 PP2500523951 - 21,384,000 32.076.000 14.968.800 320,760
384 PP2500523952 - 11,664,000 17.496.000 8.164.800 174,960
385 PP2500523953 - 1,164,240,000 1.746.360.000 814.968.000 17,463,600
386 PP2500523954 - 214,200,000 321.300.000 149.940.000 3,213,000
387 PP2500523955 - 278,325,900 417.488.850 194.828.130 4,174,889
388 PP2500523956 - 269,997,000 404.995.500 188.997.900 4,049,955
389 PP2500523957 - 42,092,000 63.138.000 29.464.400 631,380
390 PP2500523958 - 519,750,000 779.625.000 363.825.000 7,796,250
391 PP2500523959 - 127,050,000 190.575.000 88.935.000 1,905,750
392 PP2500523960 - 590,940,000 886.410.000 413.658.000 8,864,100
393 PP2500523961 - 274,000,000 411.000.000 191.800.000 4,110,000
394 PP2500523962 - 85,050,000 127.575.000 59.535.000 1,275,750
395 PP2500523963 - 403,200,000 604.800.000 282.240.000 6,048,000
396 PP2500523964 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 3,600,000
397 PP2500523965 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000 2,610,000
398 PP2500523966 - 870,000,000 1.305.000.000 609.000.000 13,050,000
399 PP2500523967 - 54,444,000 81.666.000 38.110.800 816,660
400 PP2500523968 - 1,160,000,000 1.740.000.000 812.000.000 17,400,000
401 PP2500523969 - 917,460,000 1.376.190.000 642.222.000 13,761,900
402 PP2500523970 - 1,776,000,000 2.664.000.000 1.243.200.000 26,640,000
403 PP2500523971 - 3,380,000,000 5.070.000.000 2.366.000.000 50,700,000
404 PP2500523972 - 3,975,000,000 5.962.500.000 2.782.500.000 59,625,000
405 PP2500523973 - 150,290,000 225.435.000 105.203.000 2,254,350
406 PP2500523974 - 150,290,000 225.435.000 105.203.000 2,254,350
407 PP2500523975 - 1,319,865,000 1.979.797.500 923.905.500 19,797,975
408 PP2500523976 - 133,440,000 200.160.000 93.408.000 2,001,600
409 PP2500523977 - 17,280,000 25.920.000 12.096.000 259,200
410 PP2500523978 - 170,000,000 255.000.000 119.000.000 2,550,000
411 PP2500523979 - 4,221,000,000 6.331.500.000 2.954.700.000 63,315,000
412 PP2500523980 - 24,323,400 36.485.100 17.026.380 364,851
413 PP2500523981 - 37,530,000 56.295.000 26.271.000 562,950
414 PP2500523982 - 663,900,000 995.850.000 464.730.000 9,958,500
415 PP2500523983 - 24,600,000 36.900.000 17.220.000 369,000
416 PP2500523984 - 89,820,000 134.730.000 62.874.000 1,347,300
417 PP2500523985 - 5,124,000,000 7.686.000.000 3.586.800.000 76,860,000
418 PP2500523986 - 9,245,869,200 13.868.803.800 6.472.108.440 138,688,038
419 PP2500523987 - 70,435,000 105.652.500 49.304.500 1,056,525
420 PP2500523988 - 2,584,000,000 3.876.000.000 1.808.800.000 38,760,000
421 PP2500523989 - 5,418,340,000 8.127.510.000 3.792.838.000 81,275,100
422 PP2500523990 - 6,502,020,000 9.753.030.000 4.551.414.000 97,530,300
423 PP2500523991 - 478,501,000 717.751.500 334.950.700 7,177,515
Mã phần lô PP2500523569
Giá từng phần lô 1,352,297,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.446.700
Mã hàng hóa (HS) 946.608.460
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,284,467
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523570
Giá từng phần lô 2,166,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.249.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.516.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523571
Giá từng phần lô 709,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.575.000
Mã hàng hóa (HS) 496.335.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,635,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523572
Giá từng phần lô 681,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.640.000
Mã hàng hóa (HS) 477.232.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,226,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523573
Giá từng phần lô 2,812,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.218.225.000
Mã hàng hóa (HS) 1.968.505.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,182,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523574
Giá từng phần lô 1,183,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.025.000
Mã hàng hóa (HS) 828.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,750,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523575
Giá từng phần lô 7,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.835.000
Mã hàng hóa (HS) 5.523.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523576
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS) 99.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523577
Giá từng phần lô 702,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.867.000
Mã hàng hóa (HS) 491.804.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,538,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523578
Giá từng phần lô 2,838,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.375.000
Mã hàng hóa (HS) 1.986.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,573,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523579
Giá từng phần lô 7,265,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.898.010.000
Mã hàng hóa (HS) 5.085.738.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,980,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523580
Giá từng phần lô 6,666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.999.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.666.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523581
Giá từng phần lô 544,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.487.500
Mã hàng hóa (HS) 381.027.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,164,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523582
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS) 220.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523583
Giá từng phần lô 289,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.520.000
Mã hàng hóa (HS) 202.776.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,345,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523584
Giá từng phần lô 250,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.380.000
Mã hàng hóa (HS) 175.644.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,763,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523585
Giá từng phần lô 911,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.740.000
Mã hàng hóa (HS) 637.812.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,667,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523586
Giá từng phần lô 138,589,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.884.400
Mã hàng hóa (HS) 97.012.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,078,844
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523587
Giá từng phần lô 1,223,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.662.500
Mã hàng hóa (HS) 856.642.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,356,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523588
Giá từng phần lô 377,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.582.500
Mã hàng hóa (HS) 263.938.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523589
Giá từng phần lô 1,586,786,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.179.750
Mã hàng hóa (HS) 1.110.750.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,801,798
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523590
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 280.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523591
Giá từng phần lô 95,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.415.000
Mã hàng hóa (HS) 66.927.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523592
Giá từng phần lô 43,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.539.000
Mã hàng hóa (HS) 30.118.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523593
Giá từng phần lô 18,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.089.000
Mã hàng hóa (HS) 13.108.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523594
Giá từng phần lô 142,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.330.000
Mã hàng hóa (HS) 99.554.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523595
Giá từng phần lô 782,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.375.000
Mã hàng hóa (HS) 547.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,733,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523596
Giá từng phần lô 2,954,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.431.375.000
Mã hàng hóa (HS) 2.067.975.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,313,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523597
Giá từng phần lô 445,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.764.000
Mã hàng hóa (HS) 311.623.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,677,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523598
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523599
Giá từng phần lô 509,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.970.000
Mã hàng hóa (HS) 356.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,649,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523600
Giá từng phần lô 500,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.600.000
Mã hàng hóa (HS) 350.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523601
Giá từng phần lô 53,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.025.000
Mã hàng hóa (HS) 37.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523602
Giá từng phần lô 80,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.105.000
Mã hàng hóa (HS) 56.049.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523603
Giá từng phần lô 119,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.040.000
Mã hàng hóa (HS) 83.552.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523604
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS) 147.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523605
Giá từng phần lô 56,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.960.000
Mã hàng hóa (HS) 39.648.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523606
Giá từng phần lô 22,422,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.634.350
Mã hàng hóa (HS) 15.696.030
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,344
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523607
Giá từng phần lô 18,534,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.802.200
Mã hàng hóa (HS) 12.974.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,022
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523608
Giá từng phần lô 8,153,290,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.229.936.200
Mã hàng hóa (HS) 5.707.303.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,299,362
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523609
Giá từng phần lô 24,818,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.227.487.500
Mã hàng hóa (HS) 17.372.827.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,274,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523610
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523611
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) 51.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523612
Giá từng phần lô 862,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.275.000
Mã hàng hóa (HS) 603.995.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,942,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523613
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.525.000
Mã hàng hóa (HS) 40.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523614
Giá từng phần lô 39,696,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.545.350
Mã hàng hóa (HS) 27.787.830
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,454
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523615
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.350.000
Mã hàng hóa (HS) 307.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523616
Giá từng phần lô 658,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.200.000
Mã hàng hóa (HS) 461.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,882,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523617
Giá từng phần lô 2,345,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.518.640.000
Mã hàng hóa (HS) 1.642.032.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,186,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523618
Giá từng phần lô 92,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.915.000
Mã hàng hóa (HS) 64.827.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523619
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) 560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523620
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.500.000
Mã hàng hóa (HS) 195.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523621
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.500.000
Mã hàng hóa (HS) 95.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523622
Giá từng phần lô 23,586,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.379.630.000
Mã hàng hóa (HS) 16.510.494.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,796,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523623
Giá từng phần lô 190,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.000
Mã hàng hóa (HS) 133.333.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523624
Giá từng phần lô 190,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.000
Mã hàng hóa (HS) 133.333.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523625
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.900.000
Mã hàng hóa (HS) 273.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523626
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS) 92.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523627
Giá từng phần lô 59,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.850.000
Mã hàng hóa (HS) 41.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523628
Giá từng phần lô 463,557,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.335.725
Mã hàng hóa (HS) 324.490.005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,953,358
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523629
Giá từng phần lô 8,490,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.735.450.000
Mã hàng hóa (HS) 5.943.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,354,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523630
Giá từng phần lô 1,077,531,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.616.296.500
Mã hàng hóa (HS) 754.271.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,162,965
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523631
Giá từng phần lô 84,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.525.000
Mã hàng hóa (HS) 59.045.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523632
Giá từng phần lô 3,423,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.135.760.000
Mã hàng hóa (HS) 2.396.688.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,357,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523633
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS) 19.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523634
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523635
Giá từng phần lô 1,258,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.750.000
Mã hàng hóa (HS) 880.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523636
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523637
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS) 3.822.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523638
Giá từng phần lô 10,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.718.500
Mã hàng hóa (HS) 7.335.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,185
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523639
Giá từng phần lô 1,886,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.829.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.320.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523640
Giá từng phần lô 595,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.475.000
Mã hàng hóa (HS) 416.955.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,934,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523641
Giá từng phần lô 21,293,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.939.650.000
Mã hàng hóa (HS) 14.905.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,396,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523642
Giá từng phần lô 10,972,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.458.750.000
Mã hàng hóa (HS) 7.680.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523643
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.800.000
Mã hàng hóa (HS) 899.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523644
Giá từng phần lô 4,921,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.382.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3.445.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,828,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523645
Giá từng phần lô 23,496,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.244.750.000
Mã hàng hóa (HS) 16.447.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,447,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523646
Giá từng phần lô 1,409,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.700.000
Mã hàng hóa (HS) 986.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523647
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS) 243.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523648
Giá từng phần lô 137,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.875.000
Mã hàng hóa (HS) 96.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523649
Giá từng phần lô 388,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.528.000
Mã hàng hóa (HS) 271.846.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,825,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523650
Giá từng phần lô 1,274,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.911.285.000
Mã hàng hóa (HS) 891.933.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,112,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523651
Giá từng phần lô 26,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.672.000
Mã hàng hóa (HS) 18.513.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523652
Giá từng phần lô 71,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.565.000
Mã hàng hóa (HS) 50.197.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523653
Giá từng phần lô 47,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.707.500
Mã hàng hóa (HS) 33.463.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523654
Giá từng phần lô 346,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.210.000
Mã hàng hóa (HS) 242.298.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,192,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523655
Giá từng phần lô 349,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.317.500
Mã hàng hóa (HS) 244.681.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,243,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523656
Giá từng phần lô 100,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.600.000
Mã hàng hóa (HS) 70.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523657
Giá từng phần lô 803,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.205.550.000
Mã hàng hóa (HS) 562.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,055,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523658
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.500.000
Mã hàng hóa (HS) 300.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523659
Giá từng phần lô 472,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.075.000
Mã hàng hóa (HS) 330.435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523660
Giá từng phần lô 90,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.216.000
Mã hàng hóa (HS) 63.100.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523661
Giá từng phần lô 21,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.878.000
Mã hàng hóa (HS) 14.876.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523662
Giá từng phần lô 301,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.520.000
Mã hàng hóa (HS) 211.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,525,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523663
Giá từng phần lô 265,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.317.500
Mã hàng hóa (HS) 185.881.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,983,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523664
Giá từng phần lô 2,968,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.453.200.000
Mã hàng hóa (HS) 2.078.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,532,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523665
Giá từng phần lô 1,251,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.877.778.000
Mã hàng hóa (HS) 876.296.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,777,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523666
Giá từng phần lô 220,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.290.000
Mã hàng hóa (HS) 154.602.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523667
Giá từng phần lô 307,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.640.000
Mã hàng hóa (HS) 215.432.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,616,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523668
Giá từng phần lô 233,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.740.000
Mã hàng hóa (HS) 163.212.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523669
Giá từng phần lô 600,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.900.000
Mã hàng hóa (HS) 420.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523670
Giá từng phần lô 5,636,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.454.750
Mã hàng hóa (HS) 3.945.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,548
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523671
Giá từng phần lô 10,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.720.000
Mã hàng hóa (HS) 7.336.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523672
Giá từng phần lô 29,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.590.000
Mã hàng hóa (HS) 20.342.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523673
Giá từng phần lô 418,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.480.000
Mã hàng hóa (HS) 292.824.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,274,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523674
Giá từng phần lô 1,230,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.360.000
Mã hàng hóa (HS) 861.168.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,453,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523675
Giá từng phần lô 804,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.900.000
Mã hàng hóa (HS) 563.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,069,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523676
Giá từng phần lô 481,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.695.500
Mã hàng hóa (HS) 337.257.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,226,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523677
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.102.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523678
Giá từng phần lô 297,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.040.000
Mã hàng hóa (HS) 208.152.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523679
Giá từng phần lô 655,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.430.000
Mã hàng hóa (HS) 458.934.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,834,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523680
Giá từng phần lô 2,363,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.040.000
Mã hàng hóa (HS) 1.654.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,450,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523681
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.750.000
Mã hàng hóa (HS) 507.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523682
Giá từng phần lô 1,666,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.499.360.000
Mã hàng hóa (HS) 1.166.368.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,993,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523683
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS) 78.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523684
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 91.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523685
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS) 72.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523686
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.525.000
Mã hàng hóa (HS) 108.045.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523687
Giá từng phần lô 282,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.462.500
Mã hàng hóa (HS) 198.082.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523688
Giá từng phần lô 21,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.698.000
Mã hàng hóa (HS) 14.792.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523689
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS) 169.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523690
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS) 169.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523691
Giá từng phần lô 494,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.535.500
Mã hàng hóa (HS) 346.049.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,415,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523692
Giá từng phần lô 297,377,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.066.700
Mã hàng hóa (HS) 208.164.460
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,667
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523693
Giá từng phần lô 95,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.880.000
Mã hàng hóa (HS) 67.144.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523694
Giá từng phần lô 200,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.150.000
Mã hàng hóa (HS) 140.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523695
Giá từng phần lô 469,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.697.000
Mã hàng hóa (HS) 328.858.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,046,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523696
Giá từng phần lô 939,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.397.000
Mã hàng hóa (HS) 657.718.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,093,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523697
Giá từng phần lô 34,640,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.960.960.000
Mã hàng hóa (HS) 24.248.448.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,609,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523698
Giá từng phần lô 543,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.815.000
Mã hàng hóa (HS) 380.247.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,148,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523699
Giá từng phần lô 998,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.050.000
Mã hàng hóa (HS) 699.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523700
Giá từng phần lô 362,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.210.000
Mã hàng hóa (HS) 253.498.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,432,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523701
Giá từng phần lô 543,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.815.000
Mã hàng hóa (HS) 380.247.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,148,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523702
Giá từng phần lô 86,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.386.250
Mã hàng hóa (HS) 60.380.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,863
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523703
Giá từng phần lô 3,144,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.716.862.500
Mã hàng hóa (HS) 2.201.202.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,168,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523704
Giá từng phần lô 204,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.377.000
Mã hàng hóa (HS) 143.442.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,073,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523705
Giá từng phần lô 29,585,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.377.800
Mã hàng hóa (HS) 20.709.640
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,778
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523706
Giá từng phần lô 5,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3.990.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523707
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS) 133.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523708
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS) 153.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523709
Giá từng phần lô 375,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.062.500
Mã hàng hóa (HS) 262.762.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,630,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523710
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523711
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523712
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523713
Giá từng phần lô 82,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.375.000
Mã hàng hóa (HS) 57.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523714
Giá từng phần lô 556,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.660.000
Mã hàng hóa (HS) 389.508.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,346,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523715
Giá từng phần lô 741,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.880.000
Mã hàng hóa (HS) 519.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,128,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523716
Giá từng phần lô 76,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.195.500
Mã hàng hóa (HS) 53.757.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523717
Giá từng phần lô 1,363,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.044.800.000
Mã hàng hóa (HS) 954.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523718
Giá từng phần lô 367,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.625.000
Mã hàng hóa (HS) 257.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,516,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523719
Giá từng phần lô 463,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.425.500
Mã hàng hóa (HS) 324.531.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,954,255
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523720
Giá từng phần lô 19,317,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.976.062.500
Mã hàng hóa (HS) 13.522.162.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,760,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523721
Giá từng phần lô 6,954,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.431.382.500
Mã hàng hóa (HS) 4.867.978.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,313,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523722
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.380.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523723
Giá từng phần lô 23,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.535.000
Mã hàng hóa (HS) 16.583.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523724
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) 19.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523725
Giá từng phần lô 79,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.850.000
Mã hàng hóa (HS) 55.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523726
Giá từng phần lô 516,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.450.000
Mã hàng hóa (HS) 361.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,744,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523727
Giá từng phần lô 222,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.270.000
Mã hàng hóa (HS) 155.526.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523728
Giá từng phần lô 290,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.870.000
Mã hàng hóa (HS) 203.406.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,358,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523729
Giá từng phần lô 735,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.100.000
Mã hàng hóa (HS) 514.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,031,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523730
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS) 31.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523731
Giá từng phần lô 47,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.695.000
Mã hàng hóa (HS) 32.991.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523732
Giá từng phần lô 186,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.502.500
Mã hàng hóa (HS) 130.434.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,795,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523733
Giá từng phần lô 608,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.465.000
Mã hàng hóa (HS) 425.817.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,124,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523734
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 112.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523735
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000.000
Mã hàng hóa (HS) 617.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523736
Giá từng phần lô 258,141,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.212.670
Mã hàng hóa (HS) 180.699.246
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,872,127
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523737
Giá từng phần lô 492,445,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.667.755
Mã hàng hóa (HS) 344.711.619
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,386,678
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523738
Giá từng phần lô 12,278,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.417.450.000
Mã hàng hóa (HS) 8.594.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,174,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523739
Giá từng phần lô 35,236,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.855.200
Mã hàng hóa (HS) 24.665.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523740
Giá từng phần lô 38,548,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.823.200
Mã hàng hóa (HS) 26.984.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,232
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523741
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) 336.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523742
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) 504.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523743
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523744
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500.000
Mã hàng hóa (HS) 731.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523745
Giá từng phần lô 602,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.050.000
Mã hàng hóa (HS) 421.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,040,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523746
Giá từng phần lô 659,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.100.000
Mã hàng hóa (HS) 461.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,891,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523747
Giá từng phần lô 569,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.650.000
Mã hàng hóa (HS) 398.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,536,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523748
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.775.000
Mã hàng hóa (HS) 218.295.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523749
Giá từng phần lô 1,613,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.420.250.000
Mã hàng hóa (HS) 1.129.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523750
Giá từng phần lô 1,657,263,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.894.500
Mã hàng hóa (HS) 1.160.084.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,858,945
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523751
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS) 28.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523752
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.750.000
Mã hàng hóa (HS) 35.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523753
Giá từng phần lô 32,999,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.499.985
Mã hàng hóa (HS) 23.099.993
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523754
Giá từng phần lô 1,207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.250.000
Mã hàng hóa (HS) 845.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523755
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.750.000
Mã hàng hóa (HS) 477.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523756
Giá từng phần lô 1,517,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.275.875.000
Mã hàng hóa (HS) 1.062.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,758,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523757
Giá từng phần lô 761,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.875.000
Mã hàng hóa (HS) 532.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,418,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523758
Giá từng phần lô 22,341,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.512.880.000
Mã hàng hóa (HS) 15.639.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,128,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523759
Giá từng phần lô 406,409,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.614.040
Mã hàng hóa (HS) 284.486.552
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,096,141
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523760
Giá từng phần lô 1,219,228,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.842.120
Mã hàng hóa (HS) 853.459.656
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,288,422
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523761
Giá từng phần lô 585,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.047.500
Mã hàng hóa (HS) 409.755.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,780,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523762
Giá từng phần lô 425,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.580.000
Mã hàng hóa (HS) 298.004.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523763
Giá từng phần lô 1,915,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.873.610.000
Mã hàng hóa (HS) 1.341.018.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,736,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523764
Giá từng phần lô 173,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.665.000
Mã hàng hóa (HS) 121.177.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523765
Giá từng phần lô 173,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.665.000
Mã hàng hóa (HS) 121.177.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523766
Giá từng phần lô 4,614,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.921.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3.230.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523767
Giá từng phần lô 1,591,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.387.970.000
Mã hàng hóa (HS) 1.114.386.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,879,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523768
Giá từng phần lô 26,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.352.500
Mã hàng hóa (HS) 18.364.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523769
Giá từng phần lô 338,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.540.000
Mã hàng hóa (HS) 236.852.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,075,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523770
Giá từng phần lô 4,970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.455.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3.479.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523771
Giá từng phần lô 107,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.667.000
Mã hàng hóa (HS) 75.444.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523772
Giá từng phần lô 72,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.125.000
Mã hàng hóa (HS) 50.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523773
Giá từng phần lô 214,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.150.000
Mã hàng hóa (HS) 149.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523774
Giá từng phần lô 214,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.150.000
Mã hàng hóa (HS) 149.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523775
Giá từng phần lô 95,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.925.000
Mã hàng hóa (HS) 67.165.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523776
Giá từng phần lô 1,028,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.870.000
Mã hàng hóa (HS) 720.006.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,428,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523777
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.587.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523778
Giá từng phần lô 12,877,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.315.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9.014.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523779
Giá từng phần lô 1,738,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.608.200.000
Mã hàng hóa (HS) 1.217.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,082,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523780
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS) 166.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523781
Giá từng phần lô 3,966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.949.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.776.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523782
Giá từng phần lô 347,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.400.000
Mã hàng hóa (HS) 243.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,214,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523783
Giá từng phần lô 126,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.431.000
Mã hàng hóa (HS) 88.867.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523784
Giá từng phần lô 306,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.403.500
Mã hàng hóa (HS) 214.388.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,594,035
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523785
Giá từng phần lô 1,166,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.320.000
Mã hàng hóa (HS) 816.816.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,503,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523786
Giá từng phần lô 2,391,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.586.725.000
Mã hàng hóa (HS) 1.673.805.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,867,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523787
Giá từng phần lô 956,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.434.690.000
Mã hàng hóa (HS) 669.522.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,346,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523788
Giá từng phần lô 227,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.670.000
Mã hàng hóa (HS) 159.446.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523789
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000.000
Mã hàng hóa (HS) 499.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523790
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS) 616.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523791
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000.000
Mã hàng hóa (HS) 499.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523792
Giá từng phần lô 955,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.500.000
Mã hàng hóa (HS) 668.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523793
Giá từng phần lô 1,707,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.561.430.000
Mã hàng hóa (HS) 1.195.334.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523794
Giá từng phần lô 1,131,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.445.000
Mã hàng hóa (HS) 792.141.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,974,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523795
Giá từng phần lô 1,312,502,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.753.450
Mã hàng hóa (HS) 918.751.610
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687,535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523796
Giá từng phần lô 75,623,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.435.550
Mã hàng hóa (HS) 52.936.590
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,356
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523797
Giá từng phần lô 39,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.130.000
Mã hàng hóa (HS) 27.594.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523798
Giá từng phần lô 351,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.310.000
Mã hàng hóa (HS) 246.078.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523799
Giá từng phần lô 1,757,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.636.550.000
Mã hàng hóa (HS) 1.230.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,365,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523800
Giá từng phần lô 264,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.330.000
Mã hàng hóa (HS) 184.954.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,963,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523801
Giá từng phần lô 1,061,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.591.650.000
Mã hàng hóa (HS) 742.770.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,916,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523802
Giá từng phần lô 699,438,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.158.125
Mã hàng hóa (HS) 489.607.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,491,582
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523803
Giá từng phần lô 8,739,201,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.108.802.700
Mã hàng hóa (HS) 6.117.441.260
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,088,027
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523804
Giá từng phần lô 2,957,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.435.915.500
Mã hàng hóa (HS) 2.070.093.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,359,155
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523805
Giá từng phần lô 473,565,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.348.190
Mã hàng hóa (HS) 331.495.822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,103,482
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523806
Giá từng phần lô 393,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.500.000
Mã hàng hóa (HS) 275.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,895,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523807
Giá từng phần lô 110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.750.000
Mã hàng hóa (HS) 77.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523808
Giá từng phần lô 13,748,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.623.012.500
Mã hàng hóa (HS) 9.624.072.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,230,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523809
Giá từng phần lô 2,541,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.812.964.000
Mã hàng hóa (HS) 1.779.383.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,129,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523810
Giá từng phần lô 101,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.578.000
Mã hàng hóa (HS) 70.736.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523811
Giá từng phần lô 1,966,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.949.600.000
Mã hàng hóa (HS) 1.376.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523812
Giá từng phần lô 74,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.360.000
Mã hàng hóa (HS) 51.968.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523813
Giá từng phần lô 282,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.292.500
Mã hàng hóa (HS) 197.536.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,232,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523814
Giá từng phần lô 161,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.835.000
Mã hàng hóa (HS) 113.323.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523815
Giá từng phần lô 113,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.700.000
Mã hàng hóa (HS) 79.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523816
Giá từng phần lô 91,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.830.000
Mã hàng hóa (HS) 63.854.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523817
Giá từng phần lô 116,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.949.500
Mã hàng hóa (HS) 81.643.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,495
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523818
Giá từng phần lô 186,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.104.000
Mã hàng hóa (HS) 130.715.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523819
Giá từng phần lô 181,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.950.000
Mã hàng hóa (HS) 126.910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,719,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523820
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.720.000
Mã hàng hóa (HS) 71.736.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523821
Giá từng phần lô 39,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.130.000
Mã hàng hóa (HS) 27.594.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523822
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.850.000
Mã hàng hóa (HS) 25.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523823
Giá từng phần lô 1,351,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.371.500
Mã hàng hóa (HS) 946.106.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,273,715
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523824
Giá từng phần lô 3,040,645,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.968.250
Mã hàng hóa (HS) 2.128.451.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,609,683
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523825
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS) 106.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523826
Giá từng phần lô 1,302,744,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.954.117.350
Mã hàng hóa (HS) 911.921.430
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,541,174
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523827
Giá từng phần lô 1,674,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.511.211.500
Mã hàng hóa (HS) 1.171.898.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,112,115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523828
Giá từng phần lô 565,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.700.000
Mã hàng hóa (HS) 396.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,487,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523829
Giá từng phần lô 76,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.749.250
Mã hàng hóa (HS) 53.549.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523830
Giá từng phần lô 15,326,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.989.582.000
Mã hàng hóa (HS) 10.728.471.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,895,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523831
Giá từng phần lô 22,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.684.000
Mã hàng hóa (HS) 15.719.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523832
Giá từng phần lô 2,303,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.455.100.000
Mã hàng hóa (HS) 1.612.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523833
Giá từng phần lô 314,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.576.000
Mã hàng hóa (HS) 220.068.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523834
Giá từng phần lô 1,257,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.886.304.000
Mã hàng hóa (HS) 880.275.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,863,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523835
Giá từng phần lô 166,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.795.000
Mã hàng hóa (HS) 116.571.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523836
Giá từng phần lô 255,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.602.500
Mã hàng hóa (HS) 179.014.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523837
Giá từng phần lô 278,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.825.000
Mã hàng hóa (HS) 194.985.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,178,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523838
Giá từng phần lô 12,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS) 8.918.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523839
Giá từng phần lô 1,203,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.804.572.000
Mã hàng hóa (HS) 842.133.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,045,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523840
Giá từng phần lô 251,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.055.000
Mã hàng hóa (HS) 175.959.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523841
Giá từng phần lô 2,671,988,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.007.983.200
Mã hàng hóa (HS) 1.870.392.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,079,832
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523842
Giá từng phần lô 55,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.808.000
Mã hàng hóa (HS) 39.110.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523843
Giá từng phần lô 817,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.250.000
Mã hàng hóa (HS) 572.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523844
Giá từng phần lô 817,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.250.000
Mã hàng hóa (HS) 572.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523845
Giá từng phần lô 3,228,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.842.652.500
Mã hàng hóa (HS) 2.259.904.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,426,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523846
Giá từng phần lô 18,940,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.410.480.000
Mã hàng hóa (HS) 13.258.224.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,104,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523847
Giá từng phần lô 2,604,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.480.000
Mã hàng hóa (HS) 1.823.024.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,064,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523848
Giá từng phần lô 86,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.825.000
Mã hàng hóa (HS) 60.585.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523849
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.700.000
Mã hàng hóa (HS) 20.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523850
Giá từng phần lô 369,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.970.000
Mã hàng hóa (HS) 258.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,549,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523851
Giá từng phần lô 730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.000.000
Mã hàng hóa (HS) 511.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523852
Giá từng phần lô 197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.500.000
Mã hàng hóa (HS) 137.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523853
Giá từng phần lô 6,554,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.832.425
Mã hàng hóa (HS) 4.588.465
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523854
Giá từng phần lô 2,375,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.563.311.500
Mã hàng hóa (HS) 1.662.878.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,633,115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523855
Giá từng phần lô 40,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.210.000
Mã hàng hóa (HS) 28.098.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523856
Giá từng phần lô 54,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.119.000
Mã hàng hóa (HS) 38.322.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523857
Giá từng phần lô 1,681,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.522.850.000
Mã hàng hóa (HS) 1.177.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523858
Giá từng phần lô 1,975,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.962.830.000
Mã hàng hóa (HS) 1.382.654.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,628,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523859
Giá từng phần lô 455,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.730.000
Mã hàng hóa (HS) 319.074.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,837,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523860
Giá từng phần lô 151,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.910.000
Mã hàng hóa (HS) 106.358.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523861
Giá từng phần lô 192,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.225.000
Mã hàng hóa (HS) 134.505.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523862
Giá từng phần lô 225,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.844.000
Mã hàng hóa (HS) 158.127.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,388,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523863
Giá từng phần lô 158,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.285.000
Mã hàng hóa (HS) 110.733.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523864
Giá từng phần lô 12,612,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.918.840.000
Mã hàng hóa (HS) 8.828.792.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,188,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523865
Giá từng phần lô 76,695,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.042.500.000
Mã hàng hóa (HS) 53.686.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523866
Giá từng phần lô 155,593,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.390.775
Mã hàng hóa (HS) 108.915.695
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,908
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523867
Giá từng phần lô 373,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.385.000
Mã hàng hóa (HS) 261.513.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,603,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523868
Giá từng phần lô 691,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.550.000
Mã hàng hóa (HS) 484.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,375,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523869
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523870
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS) 107.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523871
Giá từng phần lô 88,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.195.000
Mã hàng hóa (HS) 61.691.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523872
Giá từng phần lô 14,182,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.273.840.000
Mã hàng hóa (HS) 9.927.792.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,738,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523873
Giá từng phần lô 9,666,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.499.750
Mã hàng hóa (HS) 6.766.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,998
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523874
Giá từng phần lô 3,110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.665.375.000
Mã hàng hóa (HS) 2.177.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523875
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.300.000
Mã hàng hóa (HS) 502.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523876
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS) 125.685.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523877
Giá từng phần lô 10,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.344.000
Mã hàng hóa (HS) 7.627.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523878
Giá từng phần lô 20,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.073.500
Mã hàng hóa (HS) 14.034.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523879
Giá từng phần lô 1,404,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.106.240.000
Mã hàng hóa (HS) 982.912.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,062,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523880
Giá từng phần lô 616,873,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.310.250
Mã hàng hóa (HS) 431.811.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,253,103
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523881
Giá từng phần lô 31,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.496.000
Mã hàng hóa (HS) 22.164.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523882
Giá từng phần lô 672,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.410.000
Mã hàng hóa (HS) 471.058.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,094,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523883
Giá từng phần lô 67,294,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.941.060
Mã hàng hóa (HS) 47.105.828
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523884
Giá từng phần lô 120,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.143.750
Mã hàng hóa (HS) 84.533.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,438
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523885
Giá từng phần lô 1,342,655,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.013.982.950
Mã hàng hóa (HS) 939.858.710
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,139,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523886
Giá từng phần lô 1,660,376,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.490.564.375
Mã hàng hóa (HS) 1.162.263.375
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,905,644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523887
Giá từng phần lô 199,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.832.000
Mã hàng hóa (HS) 139.921.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523888
Giá từng phần lô 2,780,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.171.350.000
Mã hàng hóa (HS) 1.946.630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,713,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523889
Giá từng phần lô 1,047,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.570.800.000
Mã hàng hóa (HS) 733.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,708,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523890
Giá từng phần lô 7,157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.735.500.000
Mã hàng hóa (HS) 5.009.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523891
Giá từng phần lô 97,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.055.000
Mã hàng hóa (HS) 68.159.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523892
Giá từng phần lô 165,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.160.000
Mã hàng hóa (HS) 115.808.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523893
Giá từng phần lô 3,599,477,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.216.550
Mã hàng hóa (HS) 2.519.634.390
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,992,166
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523894
Giá từng phần lô 67,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.265.000
Mã hàng hóa (HS) 47.257.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523895
Giá từng phần lô 67,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.265.000
Mã hàng hóa (HS) 47.257.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523896
Giá từng phần lô 75,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.565.000
Mã hàng hóa (HS) 52.997.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523897
Giá từng phần lô 3,349,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.024.520.000
Mã hàng hóa (HS) 2.344.776.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,245,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523898
Giá từng phần lô 622,737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.105.500
Mã hàng hóa (HS) 435.915.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,341,055
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523899
Giá từng phần lô 70,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.050.000
Mã hàng hóa (HS) 49.490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523900
Giá từng phần lô 1,242,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.847.500
Mã hàng hóa (HS) 869.795.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,638,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523901
Giá từng phần lô 80,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.015.000
Mã hàng hóa (HS) 56.007.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523902
Giá từng phần lô 80,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.015.000
Mã hàng hóa (HS) 56.007.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523903
Giá từng phần lô 6,963,275,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.444.913.325
Mã hàng hóa (HS) 4.874.292.885
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,449,134
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523904
Giá từng phần lô 6,739,754,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.109.631.150
Mã hàng hóa (HS) 4.717.827.870
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,096,312
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523905
Giá từng phần lô 3,028,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.543.488.000
Mã hàng hóa (HS) 2.120.294.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,434,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523906
Giá từng phần lô 88,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.033.000
Mã hàng hóa (HS) 61.615.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523907
Giá từng phần lô 347,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.800.000
Mã hàng hóa (HS) 243.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523908
Giá từng phần lô 868,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.000.000
Mã hàng hóa (HS) 607.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523909
Giá từng phần lô 1,314,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.000.000
Mã hàng hóa (HS) 919.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523910
Giá từng phần lô 55,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.695.000
Mã hàng hóa (HS) 38.591.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523911
Giá từng phần lô 106,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.075.000
Mã hàng hóa (HS) 74.235.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523912
Giá từng phần lô 274,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.240.500
Mã hàng hóa (HS) 192.378.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,122,405
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523913
Giá từng phần lô 274,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.240.500
Mã hàng hóa (HS) 192.378.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,122,405
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523914
Giá từng phần lô 1,136,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.209.000
Mã hàng hóa (HS) 795.764.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,052,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523915
Giá từng phần lô 4,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.230.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3.374.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523916
Giá từng phần lô 182,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.125.000
Mã hàng hóa (HS) 127.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523917
Giá từng phần lô 556,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.276.500
Mã hàng hóa (HS) 389.795.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,765
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523918
Giá từng phần lô 629,886,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.829.600
Mã hàng hóa (HS) 440.920.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,448,296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523919
Giá từng phần lô 1,565,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.348.850.000
Mã hàng hóa (HS) 1.096.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,488,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523920
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS) 396.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523921
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.620.000
Mã hàng hóa (HS) 21.756.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523922
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.300.000
Mã hàng hóa (HS) 91.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523923
Giá từng phần lô 80,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.420.000
Mã hàng hóa (HS) 56.196.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523924
Giá từng phần lô 641,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.875.000
Mã hàng hóa (HS) 448.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,618,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523925
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.830.000
Mã hàng hóa (HS) 129.654.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523926
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.120.000
Mã hàng hóa (HS) 95.256.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523927
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.725.000
Mã hàng hóa (HS) 61.005.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523928
Giá từng phần lô 27,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.860.000
Mã hàng hóa (HS) 19.068.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523929
Giá từng phần lô 49,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.567.500
Mã hàng hóa (HS) 34.331.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523930
Giá từng phần lô 42,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.312.500
Mã hàng hóa (HS) 30.012.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523931
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.500.000
Mã hàng hóa (HS) 311.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523932
Giá từng phần lô 232,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.696.000
Mã hàng hóa (HS) 162.724.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523933
Giá từng phần lô 174,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.522.000
Mã hàng hóa (HS) 122.043.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523934
Giá từng phần lô 203,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.109.000
Mã hàng hóa (HS) 142.384.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523935
Giá từng phần lô 807,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.700.000
Mã hàng hóa (HS) 565.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,117,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523936
Giá từng phần lô 126,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.225.000
Mã hàng hóa (HS) 88.305.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523937
Giá từng phần lô 160,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.468.000
Mã hàng hóa (HS) 112.218.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523938
Giá từng phần lô 365,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.250.000
Mã hàng hóa (HS) 255.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,482,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523939
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500.000
Mã hàng hóa (HS) 926.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523940
Giá từng phần lô 509,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.034.000
Mã hàng hóa (HS) 356.549.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523941
Giá từng phần lô 1,297,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.946.700.000
Mã hàng hóa (HS) 908.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,467,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523942
Giá từng phần lô 659,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.985.000
Mã hàng hóa (HS) 461.993.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,899,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523943
Giá từng phần lô 14,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.185.000
Mã hàng hóa (HS) 10.353.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523944
Giá từng phần lô 270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.750.000
Mã hàng hóa (HS) 189.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523945
Giá từng phần lô 270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.750.000
Mã hàng hóa (HS) 189.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523946
Giá từng phần lô 18,360,729,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.541.093.500
Mã hàng hóa (HS) 12.852.510.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,410,935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523947
Giá từng phần lô 441,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.725.000
Mã hàng hóa (HS) 308.805.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,617,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523948
Giá từng phần lô 76,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.568.500
Mã hàng hóa (HS) 53.465.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523949
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.175.000
Mã hàng hóa (HS) 36.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523950
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.670.000
Mã hàng hóa (HS) 92.246.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523951
Giá từng phần lô 21,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.076.000
Mã hàng hóa (HS) 14.968.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523952
Giá từng phần lô 11,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.496.000
Mã hàng hóa (HS) 8.164.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523953
Giá từng phần lô 1,164,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.360.000
Mã hàng hóa (HS) 814.968.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,463,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523954
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300.000
Mã hàng hóa (HS) 149.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523955
Giá từng phần lô 278,325,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.488.850
Mã hàng hóa (HS) 194.828.130
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,889
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523956
Giá từng phần lô 269,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.995.500
Mã hàng hóa (HS) 188.997.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523957
Giá từng phần lô 42,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.138.000
Mã hàng hóa (HS) 29.464.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523958
Giá từng phần lô 519,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.625.000
Mã hàng hóa (HS) 363.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,796,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523959
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.575.000
Mã hàng hóa (HS) 88.935.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523960
Giá từng phần lô 590,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.410.000
Mã hàng hóa (HS) 413.658.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,864,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523961
Giá từng phần lô 274,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.000.000
Mã hàng hóa (HS) 191.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523962
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS) 59.535.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523963
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800.000
Mã hàng hóa (HS) 282.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523964
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523965
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS) 121.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523966
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000.000
Mã hàng hóa (HS) 609.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523967
Giá từng phần lô 54,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.666.000
Mã hàng hóa (HS) 38.110.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523968
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000.000
Mã hàng hóa (HS) 812.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523969
Giá từng phần lô 917,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.190.000
Mã hàng hóa (HS) 642.222.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,761,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523970
Giá từng phần lô 1,776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.243.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523971
Giá từng phần lô 3,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.366.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523972
Giá từng phần lô 3,975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.962.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2.782.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523973
Giá từng phần lô 150,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.435.000
Mã hàng hóa (HS) 105.203.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523974
Giá từng phần lô 150,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.435.000
Mã hàng hóa (HS) 105.203.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523975
Giá từng phần lô 1,319,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.797.500
Mã hàng hóa (HS) 923.905.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,797,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523976
Giá từng phần lô 133,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.160.000
Mã hàng hóa (HS) 93.408.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523977
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS) 12.096.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523978
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) 119.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523979
Giá từng phần lô 4,221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.331.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2.954.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523980
Giá từng phần lô 24,323,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.485.100
Mã hàng hóa (HS) 17.026.380
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,851
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523981
Giá từng phần lô 37,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.295.000
Mã hàng hóa (HS) 26.271.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523982
Giá từng phần lô 663,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.850.000
Mã hàng hóa (HS) 464.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,958,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523983
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS) 17.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523984
Giá từng phần lô 89,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.730.000
Mã hàng hóa (HS) 62.874.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523985
Giá từng phần lô 5,124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.686.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3.586.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523986
Giá từng phần lô 9,245,869,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.868.803.800
Mã hàng hóa (HS) 6.472.108.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,688,038
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523987
Giá từng phần lô 70,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.652.500
Mã hàng hóa (HS) 49.304.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523988
Giá từng phần lô 2,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.876.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.808.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523989
Giá từng phần lô 5,418,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.127.510.000
Mã hàng hóa (HS) 3.792.838.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,275,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523990
Giá từng phần lô 6,502,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.753.030.000
Mã hàng hóa (HS) 4.551.414.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,530,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500523991
Giá từng phần lô 478,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.751.500
Mã hàng hóa (HS) 334.950.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,177,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->