Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (38 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400353637-02
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (38 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400196308
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 20,415,530,388 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400246879 - G2.1 48,038,400 960,700
2 PP2400246880 - G2.2 81,648,000 1,632,900
3 PP2400246881 - G2.3 575,916,432 11,518,300
4 PP2400246882 - G2.4 2,068,347,600 41,366,900
5 PP2400246883 - G2.5 6,242,647,860 124,852,900
6 PP2400246884 - G2.6 1,112,537,160 22,250,700
7 PP2400246885 - G2.7 580,789,440 11,615,700
8 PP2400246886 - G2.8 154,097,820 3,081,900
9 PP2400246887 - G2.9 368,852,400 7,377,000
10 PP2400246888 - G2.10 356,185,476 7,123,700
11 PP2400246889 - G2.11 15,435,000 308,700
12 PP2400246890 - G2.12 573,300,000 11,466,000
13 PP2400246891 - G2.13 8,100,000 162,000
14 PP2400246892 - G2.14 539,298,000 10,785,900
15 PP2400246893 - G2.15 251,130,600 5,022,600
16 PP2400246894 - G2.16 535,392,000 10,707,800
17 PP2400246895 - G2.17 276,210,000 5,524,200
18 PP2400246896 - G2.18 134,303,400 2,686,000
19 PP2400246897 - G2.19 93,024,000 1,860,400
20 PP2400246898 - G2.20 306,758,400 6,135,100
21 PP2400246899 - G2.21 267,264,000 5,345,200
22 PP2400246900 - G2.22 14,610,960 292,200
23 PP2400246901 - G2.23 812,292,000 16,245,800
24 PP2400246902 - G2.24 870,000,000 17,400,000
25 PP2400246903 - G2.25 142,857,000 2,857,100
26 PP2400246904 - G2.26 88,712,400 1,774,200
27 PP2400246905 - G2.27 79,934,400 1,598,600
28 PP2400246906 - G2.28 341,700,000 6,834,000
29 PP2400246907 - G2.29 47,184,000 943,600
30 PP2400246908 - G2.30 296,400,000 5,928,000
31 PP2400246909 - G2.31 98,699,760 1,973,900
32 PP2400246910 - G2.32 934,794,000 18,695,800
33 PP2400246911 - G2.33 286,230,000 5,724,600
34 PP2400246912 - G2.34 30,249,480 604,900
35 PP2400246913 - G2.35 111,884,400 2,237,600
36 PP2400246914 - G2.36 1,257,480,000 25,149,600
37 PP2400246915 - G2.37 27,450,000 549,000
38 PP2400246916 - G2.38 385,776,000 7,715,500
G2.1
Mã phần lô PP2400246879
Giá từng phần lô 48,038,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.2
Mã phần lô PP2400246880
Giá từng phần lô 81,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.3
Mã phần lô PP2400246881
Giá từng phần lô 575,916,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,518,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.4
Mã phần lô PP2400246882
Giá từng phần lô 2,068,347,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,366,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.5
Mã phần lô PP2400246883
Giá từng phần lô 6,242,647,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,852,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.6
Mã phần lô PP2400246884
Giá từng phần lô 1,112,537,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,250,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.7
Mã phần lô PP2400246885
Giá từng phần lô 580,789,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,615,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.8
Mã phần lô PP2400246886
Giá từng phần lô 154,097,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.9
Mã phần lô PP2400246887
Giá từng phần lô 368,852,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.10
Mã phần lô PP2400246888
Giá từng phần lô 356,185,476
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,123,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.11
Mã phần lô PP2400246889
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.12
Mã phần lô PP2400246890
Giá từng phần lô 573,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.13
Mã phần lô PP2400246891
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.14
Mã phần lô PP2400246892
Giá từng phần lô 539,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,785,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.15
Mã phần lô PP2400246893
Giá từng phần lô 251,130,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.16
Mã phần lô PP2400246894
Giá từng phần lô 535,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,707,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.17
Mã phần lô PP2400246895
Giá từng phần lô 276,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,524,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.18
Mã phần lô PP2400246896
Giá từng phần lô 134,303,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.19
Mã phần lô PP2400246897
Giá từng phần lô 93,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.20
Mã phần lô PP2400246898
Giá từng phần lô 306,758,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,135,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.21
Mã phần lô PP2400246899
Giá từng phần lô 267,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,345,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.22
Mã phần lô PP2400246900
Giá từng phần lô 14,610,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.23
Mã phần lô PP2400246901
Giá từng phần lô 812,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,245,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.24
Mã phần lô PP2400246902
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.25
Mã phần lô PP2400246903
Giá từng phần lô 142,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.26
Mã phần lô PP2400246904
Giá từng phần lô 88,712,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.27
Mã phần lô PP2400246905
Giá từng phần lô 79,934,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.28
Mã phần lô PP2400246906
Giá từng phần lô 341,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.29
Mã phần lô PP2400246907
Giá từng phần lô 47,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.30
Mã phần lô PP2400246908
Giá từng phần lô 296,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.31
Mã phần lô PP2400246909
Giá từng phần lô 98,699,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.32
Mã phần lô PP2400246910
Giá từng phần lô 934,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,695,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.33
Mã phần lô PP2400246911
Giá từng phần lô 286,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,724,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.34
Mã phần lô PP2400246912
Giá từng phần lô 30,249,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.35
Mã phần lô PP2400246913
Giá từng phần lô 111,884,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.36
Mã phần lô PP2400246914
Giá từng phần lô 1,257,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,149,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.37
Mã phần lô PP2400246915
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.38
Mã phần lô PP2400246916
Giá từng phần lô 385,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,715,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->