Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400156548-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400098326
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,853,639,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18.536.394 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400059586 - 01.40.22.810.10.BD 71,572,000 715,720
2 PP2400059587 - 01.40.30.22.601.10.BD 22,680,000 226,800
3 PP2400059588 - 01.40.826.601.10.BD 4,500,000 45,000
4 PP2400059589 - 06.40.154.201.10.BD 61,080,000 610,800
5 PP2400059590 - 06.40.155.101.20.BD 83,552,000 835,520
6 PP2400059591 - 06.40.155.101.30.BD 116,760,000 1,167,600
7 PP2400059592 - 06.40.183.601.10.BD 303,602,000 3,036,020
8 PP2400059593 - 06.40.229.501.12.BD 88,515,000 885,150
9 PP2400059594 - 06.40.235.502.10.BD 74,530,000 745,300
10 PP2400059595 - 11.40.443.606.10.BD 71,720,000 717,200
11 PP2400059596 - 12.40.481.107.20.BD 81,150,000 811,500
12 PP2400059597 - 12.40.515.107.30.BD 54,900,000 549,000
13 PP2400059598 - 12.40.553.101.10.BD 52,805,000 528,050
14 PP2400059599 - 17.40.678.601.30.BD 153,560,000 1,535,600
15 PP2400059600 - 17.40.697.601.12.BD 10,612,000 106,120
16 PP2400059601 - 17.40.732.201.20.BD 21,416,000 214,160
17 PP2400059602 - 18.40.807.101.10.BD 159,800,000 1,598,000
18 PP2400059603 - 20.40.881.501.16.BD 93,237,000 932,370
19 PP2400059604 - 25.40.973.401.10.BD 207,510,000 2,075,100
20 PP2400059605 - 25.40.976.401.10.BD 105,858,400 1,058,584
21 PP2400059606 - 26.40.1025.608.20.BD 14,280,000 142,800
01.40.22.810.10.BD
Mã phần lô PP2400059586
Giá từng phần lô 71,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,720
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.30.22.601.10.BD
Mã phần lô PP2400059587
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.826.601.10.BD
Mã phần lô PP2400059588
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.154.201.10.BD
Mã phần lô PP2400059589
Giá từng phần lô 61,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.155.101.20.BD
Mã phần lô PP2400059590
Giá từng phần lô 83,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,520
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.155.101.30.BD
Mã phần lô PP2400059591
Giá từng phần lô 116,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.183.601.10.BD
Mã phần lô PP2400059592
Giá từng phần lô 303,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,020
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.229.501.12.BD
Mã phần lô PP2400059593
Giá từng phần lô 88,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,150
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.235.502.10.BD
Mã phần lô PP2400059594
Giá từng phần lô 74,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,300
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.443.606.10.BD
Mã phần lô PP2400059595
Giá từng phần lô 71,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.481.107.20.BD
Mã phần lô PP2400059596
Giá từng phần lô 81,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.515.107.30.BD
Mã phần lô PP2400059597
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.553.101.10.BD
Mã phần lô PP2400059598
Giá từng phần lô 52,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,050
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.678.601.30.BD
Mã phần lô PP2400059599
Giá từng phần lô 153,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.697.601.12.BD
Mã phần lô PP2400059600
Giá từng phần lô 10,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,120
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.732.201.20.BD
Mã phần lô PP2400059601
Giá từng phần lô 21,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,160
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.807.101.10.BD
Mã phần lô PP2400059602
Giá từng phần lô 159,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20.40.881.501.16.BD
Mã phần lô PP2400059603
Giá từng phần lô 93,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,370
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.973.401.10.BD
Mã phần lô PP2400059604
Giá từng phần lô 207,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,100
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.976.401.10.BD
Mã phần lô PP2400059605
Giá từng phần lô 105,858,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,584
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1025.608.20.BD
Mã phần lô PP2400059606
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->