Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400185695-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400115760
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 185,284,408,410 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.558.532.252,3 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400075823 - BD.L2.24.01 945,344,000 28,360,320
2 PP2400075824 - BD.L2.24.02 2,147,160,000 64,414,800
3 PP2400075825 - BD.L2.24.03 1,134,000,000 34,020,000
4 PP2400075826 - BD.L2.24.04 9,229,200 276,876
5 PP2400075827 - BD.L2.24.05 522,250,000 15,667,500
6 PP2400075828 - BD.L2.24.06 6,672,000 200,160
7 PP2400075829 - BD.L2.24.07 108,396,000 3,251,880
8 PP2400075830 - BD.L2.24.08 28,444,000 853,320
9 PP2400075831 - BD.L2.24.09 23,467,500 704,025
10 PP2400075832 - BD.L2.24.10 27,482,700,000 824,481,000
11 PP2400075833 - BD.L2.24.11 27,565,000 826,950
12 PP2400075834 - BD.L2.24.12 212,100,000 6,363,000
13 PP2400075835 - BD.L2.24.13 10,096,049,250 302,881,477
14 PP2400075836 - BD.L2.24.14 3,605,940,000 108,178,200
15 PP2400075837 - BD.L2.24.15 141,825,600 4,254,768
16 PP2400075838 - BD.L2.24.16 7,752,000,000 232,560,000
17 PP2400075839 - BD.L2.24.17 907,170,000 27,215,100
18 PP2400075840 - BD.L2.24.18 113,160,000 3,394,800
19 PP2400075841 - BD.L2.24.19 83,400,000 2,502,000
20 PP2400075842 - BD.L2.24.20 197,997,000 5,939,910
21 PP2400075843 - BD.L2.24.21 377,200,000 11,316,000
22 PP2400075844 - BD.L2.24.22 125,699,000 3,770,970
23 PP2400075845 - BD.L2.24.23 37,530,000 1,125,900
24 PP2400075846 - BD.L2.24.24 447,400,000 13,422,000
25 PP2400075847 - BD.L2.24.25 36,550,000 1,096,500
26 PP2400075848 - BD.L2.24.26 78,750,000 2,362,500
27 PP2400075849 - BD.L2.24.27 735,000,000 22,050,000
28 PP2400075850 - BD.L2.24.28 927,234,000 27,817,020
29 PP2400075851 - BD.L2.24.29 7,726,950,000 231,808,500
30 PP2400075852 - BD.L2.24.30 4,636,170,000 139,085,100
31 PP2400075853 - BD.L2.24.31 1,653,336,000 49,600,080
32 PP2400075854 - BD.L2.24.32 1,300,401,600 39,012,048
33 PP2400075855 - BD.L2.24.33 5,031,320,000 150,939,600
34 PP2400075856 - BD.L2.24.34 8,862,750,000 265,882,500
35 PP2400075857 - BD.L2.24.35 2,282,560,000 68,476,800
36 PP2400075858 - BD.L2.24.36 14,433,600,000 433,008,000
37 PP2400075859 - BD.L2.24.37 4,122,000,000 123,660,000
38 PP2400075860 - BD.L2.24.38 12,841,485,000 385,244,550
39 PP2400075861 - BD.L2.24.39 9,271,143,000 278,134,290
40 PP2400075862 - BD.L2.24.40 2,049,180,000 61,475,400
41 PP2400075863 - BD.L2.24.41 72,300,000 2,169,000
42 PP2400075864 - BD.L2.24.42 2,838,250,000 85,147,500
43 PP2400075865 - BD.L2.24.43 5,812,272,000 174,368,160
44 PP2400075866 - BD.L2.24.44 1,704,900,000 51,147,000
45 PP2400075867 - BD.L2.24.45 1,496,250,000 44,887,500
46 PP2400075868 - BD.L2.24.46 30,582,000 917,460
47 PP2400075869 - BD.L2.24.47 2,232,188,000 66,965,640
48 PP2400075870 - BD.L2.24.48 260,548,980 7,816,469
49 PP2400075871 - BD.L2.24.49 116,000,000 3,480,000
50 PP2400075872 - BD.L2.24.50 116,000,000 3,480,000
51 PP2400075873 - BD.L2.24.51 15,024,000 450,720
52 PP2400075874 - BD.L2.24.52 8,778,000 263,340
53 PP2400075875 - BD.L2.24.53 70,530,000 2,115,900
54 PP2400075876 - BD.L2.24.54 606,375,000 18,191,250
55 PP2400075877 - BD.L2.24.55 496,125,000 14,883,750
56 PP2400075878 - BD.L2.24.56 304,570,000 9,137,100
57 PP2400075879 - BD.L2.24.57 112,280,000 3,368,400
58 PP2400075880 - BD.L2.24.58 1,228,480,000 36,854,400
59 PP2400075881 - BD.L2.24.59 59,600,000 1,788,000
60 PP2400075882 - BD.L2.24.60 730,000,000 21,900,000
61 PP2400075883 - BD.L2.24.61 1,666,500,000 49,995,000
62 PP2400075884 - BD.L2.24.62 9,112,000 273,360
63 PP2400075885 - BD.L2.24.63 241,525,000 7,245,750
64 PP2400075886 - BD.L2.24.64 805,593,180 24,167,795
65 PP2400075887 - BD.L2.24.65 1,593,961,200 47,818,836
66 PP2400075888 - BD.L2.24.66 14,530,000 435,900
67 PP2400075889 - BD.L2.24.67 24,906,000 747,180
68 PP2400075890 - BD.L2.24.68 7,637,900 229,137
69 PP2400075891 - BD.L2.24.69 1,420,000,000 42,600,000
70 PP2400075892 - BD.L2.24.70 1,230,000,000 36,900,000
71 PP2400075893 - BD.L2.24.71 583,160,000 17,494,800
72 PP2400075894 - BD.L2.24.72 186,736,000 5,602,080
73 PP2400075895 - BD.L2.24.73 999,600,000 29,988,000
74 PP2400075896 - BD.L2.24.74 915,180,000 27,455,400
75 PP2400075897 - BD.L2.24.75 5,914,554,000 177,436,620
76 PP2400075898 - BD.L2.24.76 8,873,172,000 266,195,160
77 PP2400075899 - BD.L2.24.77 1,125,000,000 33,750,000
78 PP2400075900 - BD.L2.24.78 5,279,460,000 158,383,800
79 PP2400075901 - BD.L2.24.79 359,100,000 10,773,000
80 PP2400075902 - BD.L2.24.80 3,202,500,000 96,075,000
BD.L2.24.01
Mã phần lô PP2400075823
Giá từng phần lô 945,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,360,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.02
Mã phần lô PP2400075824
Giá từng phần lô 2,147,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,414,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.03
Mã phần lô PP2400075825
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.04
Mã phần lô PP2400075826
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.05
Mã phần lô PP2400075827
Giá từng phần lô 522,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,667,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.06
Mã phần lô PP2400075828
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.07
Mã phần lô PP2400075829
Giá từng phần lô 108,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.08
Mã phần lô PP2400075830
Giá từng phần lô 28,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.09
Mã phần lô PP2400075831
Giá từng phần lô 23,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.10
Mã phần lô PP2400075832
Giá từng phần lô 27,482,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.11
Mã phần lô PP2400075833
Giá từng phần lô 27,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.12
Mã phần lô PP2400075834
Giá từng phần lô 212,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.13
Mã phần lô PP2400075835
Giá từng phần lô 10,096,049,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,881,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.14
Mã phần lô PP2400075836
Giá từng phần lô 3,605,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,178,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.15
Mã phần lô PP2400075837
Giá từng phần lô 141,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.16
Mã phần lô PP2400075838
Giá từng phần lô 7,752,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.17
Mã phần lô PP2400075839
Giá từng phần lô 907,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,215,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.18
Mã phần lô PP2400075840
Giá từng phần lô 113,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.19
Mã phần lô PP2400075841
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.20
Mã phần lô PP2400075842
Giá từng phần lô 197,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,939,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.21
Mã phần lô PP2400075843
Giá từng phần lô 377,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.22
Mã phần lô PP2400075844
Giá từng phần lô 125,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.23
Mã phần lô PP2400075845
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.24
Mã phần lô PP2400075846
Giá từng phần lô 447,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.25
Mã phần lô PP2400075847
Giá từng phần lô 36,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.26
Mã phần lô PP2400075848
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.27
Mã phần lô PP2400075849
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.28
Mã phần lô PP2400075850
Giá từng phần lô 927,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,817,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.29
Mã phần lô PP2400075851
Giá từng phần lô 7,726,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,808,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.30
Mã phần lô PP2400075852
Giá từng phần lô 4,636,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,085,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.31
Mã phần lô PP2400075853
Giá từng phần lô 1,653,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.32
Mã phần lô PP2400075854
Giá từng phần lô 1,300,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,012,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.33
Mã phần lô PP2400075855
Giá từng phần lô 5,031,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,939,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.34
Mã phần lô PP2400075856
Giá từng phần lô 8,862,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,882,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.35
Mã phần lô PP2400075857
Giá từng phần lô 2,282,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,476,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.36
Mã phần lô PP2400075858
Giá từng phần lô 14,433,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.37
Mã phần lô PP2400075859
Giá từng phần lô 4,122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.38
Mã phần lô PP2400075860
Giá từng phần lô 12,841,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,244,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.39
Mã phần lô PP2400075861
Giá từng phần lô 9,271,143,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,134,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.40
Mã phần lô PP2400075862
Giá từng phần lô 2,049,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,475,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.41
Mã phần lô PP2400075863
Giá từng phần lô 72,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.42
Mã phần lô PP2400075864
Giá từng phần lô 2,838,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.43
Mã phần lô PP2400075865
Giá từng phần lô 5,812,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,368,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.44
Mã phần lô PP2400075866
Giá từng phần lô 1,704,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.45
Mã phần lô PP2400075867
Giá từng phần lô 1,496,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.46
Mã phần lô PP2400075868
Giá từng phần lô 30,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.47
Mã phần lô PP2400075869
Giá từng phần lô 2,232,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,965,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.48
Mã phần lô PP2400075870
Giá từng phần lô 260,548,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,816,469
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.49
Mã phần lô PP2400075871
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.50
Mã phần lô PP2400075872
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.51
Mã phần lô PP2400075873
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.52
Mã phần lô PP2400075874
Giá từng phần lô 8,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.53
Mã phần lô PP2400075875
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.54
Mã phần lô PP2400075876
Giá từng phần lô 606,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.55
Mã phần lô PP2400075877
Giá từng phần lô 496,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,883,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.56
Mã phần lô PP2400075878
Giá từng phần lô 304,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,137,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.57
Mã phần lô PP2400075879
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.58
Mã phần lô PP2400075880
Giá từng phần lô 1,228,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,854,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.59
Mã phần lô PP2400075881
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.60
Mã phần lô PP2400075882
Giá từng phần lô 730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.61
Mã phần lô PP2400075883
Giá từng phần lô 1,666,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.62
Mã phần lô PP2400075884
Giá từng phần lô 9,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.63
Mã phần lô PP2400075885
Giá từng phần lô 241,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.64
Mã phần lô PP2400075886
Giá từng phần lô 805,593,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,167,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.65
Mã phần lô PP2400075887
Giá từng phần lô 1,593,961,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,818,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.66
Mã phần lô PP2400075888
Giá từng phần lô 14,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.67
Mã phần lô PP2400075889
Giá từng phần lô 24,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.68
Mã phần lô PP2400075890
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.69
Mã phần lô PP2400075891
Giá từng phần lô 1,420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.70
Mã phần lô PP2400075892
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.71
Mã phần lô PP2400075893
Giá từng phần lô 583,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.72
Mã phần lô PP2400075894
Giá từng phần lô 186,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.73
Mã phần lô PP2400075895
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.74
Mã phần lô PP2400075896
Giá từng phần lô 915,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,455,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.75
Mã phần lô PP2400075897
Giá từng phần lô 5,914,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,436,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.76
Mã phần lô PP2400075898
Giá từng phần lô 8,873,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,195,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.77
Mã phần lô PP2400075899
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.78
Mã phần lô PP2400075900
Giá từng phần lô 5,279,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,383,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.79
Mã phần lô PP2400075901
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
BD.L2.24.80
Mã phần lô PP2400075902
Giá từng phần lô 3,202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->