Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400204069-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400122689
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 21,453,272,960 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 321.799.094,4 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400085924 - BD01 76,455,000 1,146,825
2 PP2400085925 - BD02 324,900,000 4,873,500
3 PP2400085926 - BD03 30,372,000 455,580
4 PP2400085927 - BD04 898,830,000 13,482,450
5 PP2400085928 - BD05 37,200,000 558,000
6 PP2400085929 - BD06 25,599,000 383,985
7 PP2400085930 - BD07 251,760,000 3,776,400
8 PP2400085931 - BD08 300,300,000 4,504,500
9 PP2400085932 - BD09 553,360,000 8,300,400
10 PP2400085933 - BD10 455,820,000 6,837,300
11 PP2400085934 - BD11 1,900,000,000 28,500,000
12 PP2400085935 - BD12 239,750,000 3,596,250
13 PP2400085936 - BD13 461,440,000 6,921,600
14 PP2400085937 - BD14 1,326,650,000 19,899,750
15 PP2400085938 - BD15 314,384,000 4,715,760
16 PP2400085939 - BD16 1,535,600,000 23,034,000
17 PP2400085940 - BD17 14,222,000 213,330
18 PP2400085941 - BD18 282,120,000 4,231,800
19 PP2400085942 - BD19 52,805,000 792,075
20 PP2400085943 - BD20 529,292,000 7,939,380
21 PP2400085944 - BD21 26,901,000 403,515
22 PP2400085945 - BD22 60,144,000 902,160
23 PP2400085946 - BD23 31,400,000 471,000
24 PP2400085947 - BD24 282,780,000 4,241,700
25 PP2400085948 - BD25 299,580,000 4,493,700
26 PP2400085949 - BD26 77,048,910 1,155,733
27 PP2400085950 - BD27 62,370,000 935,550
28 PP2400085951 - BD28 354,564,000 5,318,460
29 PP2400085952 - BD29 82,249,800 1,233,747
30 PP2400085953 - BD30 400,000,000 6,000,000
31 PP2400085954 - BD31 22,780,000 341,700
32 PP2400085955 - BD32 59,057,600 885,864
33 PP2400085956 - BD33 177,030,000 2,655,450
34 PP2400085957 - BD34 1,336,350 20,045
35 PP2400085958 - BD35 26,688,000 400,320
36 PP2400085959 - BD36 92,775,300 1,391,629
37 PP2400085960 - BD37 116,632,000 1,749,480
38 PP2400085961 - BD38 441,240,000 6,618,600
39 PP2400085962 - BD39 526,680,000 7,900,200
40 PP2400085963 - BD40 735,000,000 11,025,000
41 PP2400085964 - BD41 149,060,000 2,235,900
42 PP2400085965 - BD42 65,549,500 983,242
43 PP2400085966 - BD43 559,600,000 8,394,000
44 PP2400085967 - BD44 389,480,000 5,842,200
45 PP2400085968 - BD45 14,682,000 220,230
46 PP2400085969 - BD46 226,800,000 3,402,000
47 PP2400085970 - BD47 97,500,000 1,462,500
48 PP2400085971 - BD48 38,189,500 572,842
49 PP2400085972 - BD49 556,180,000 8,342,700
50 PP2400085973 - BD50 1,789,300,000 26,839,500
51 PP2400085974 - BD51 58,800,000 882,000
52 PP2400085975 - BD52 786,560,000 11,798,400
53 PP2400085976 - BD53 63,492,000 952,380
54 PP2400085977 - BD54 160,020,000 2,400,300
55 PP2400085978 - BD55 25,230,000 378,450
56 PP2400085979 - BD56 324,600,000 4,869,000
57 PP2400085980 - BD57 69,720,000 1,045,800
58 PP2400085981 - BD58 55,644,000 834,660
59 PP2400085982 - BD59 2,535,750,000 38,036,250
BD01
Mã phần lô PP2400085924
Giá từng phần lô 76,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD02
Mã phần lô PP2400085925
Giá từng phần lô 324,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,873,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD03
Mã phần lô PP2400085926
Giá từng phần lô 30,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD04
Mã phần lô PP2400085927
Giá từng phần lô 898,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD05
Mã phần lô PP2400085928
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD06
Mã phần lô PP2400085929
Giá từng phần lô 25,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD07
Mã phần lô PP2400085930
Giá từng phần lô 251,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD08
Mã phần lô PP2400085931
Giá từng phần lô 300,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD09
Mã phần lô PP2400085932
Giá từng phần lô 553,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD10
Mã phần lô PP2400085933
Giá từng phần lô 455,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,837,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD11
Mã phần lô PP2400085934
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD12
Mã phần lô PP2400085935
Giá từng phần lô 239,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,596,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD13
Mã phần lô PP2400085936
Giá từng phần lô 461,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD14
Mã phần lô PP2400085937
Giá từng phần lô 1,326,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,899,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD15
Mã phần lô PP2400085938
Giá từng phần lô 314,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD16
Mã phần lô PP2400085939
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD17
Mã phần lô PP2400085940
Giá từng phần lô 14,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD18
Mã phần lô PP2400085941
Giá từng phần lô 282,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD19
Mã phần lô PP2400085942
Giá từng phần lô 52,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD20
Mã phần lô PP2400085943
Giá từng phần lô 529,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,939,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD21
Mã phần lô PP2400085944
Giá từng phần lô 26,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD22
Mã phần lô PP2400085945
Giá từng phần lô 60,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD23
Mã phần lô PP2400085946
Giá từng phần lô 31,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD24
Mã phần lô PP2400085947
Giá từng phần lô 282,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,241,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD25
Mã phần lô PP2400085948
Giá từng phần lô 299,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD26
Mã phần lô PP2400085949
Giá từng phần lô 77,048,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD27
Mã phần lô PP2400085950
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD28
Mã phần lô PP2400085951
Giá từng phần lô 354,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,318,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD29
Mã phần lô PP2400085952
Giá từng phần lô 82,249,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD30
Mã phần lô PP2400085953
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD31
Mã phần lô PP2400085954
Giá từng phần lô 22,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD32
Mã phần lô PP2400085955
Giá từng phần lô 59,057,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD33
Mã phần lô PP2400085956
Giá từng phần lô 177,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD34
Mã phần lô PP2400085957
Giá từng phần lô 1,336,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD35
Mã phần lô PP2400085958
Giá từng phần lô 26,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD36
Mã phần lô PP2400085959
Giá từng phần lô 92,775,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,629
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD37
Mã phần lô PP2400085960
Giá từng phần lô 116,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD38
Mã phần lô PP2400085961
Giá từng phần lô 441,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,618,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD39
Mã phần lô PP2400085962
Giá từng phần lô 526,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD40
Mã phần lô PP2400085963
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD41
Mã phần lô PP2400085964
Giá từng phần lô 149,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD42
Mã phần lô PP2400085965
Giá từng phần lô 65,549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,242
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD43
Mã phần lô PP2400085966
Giá từng phần lô 559,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD44
Mã phần lô PP2400085967
Giá từng phần lô 389,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,842,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD45
Mã phần lô PP2400085968
Giá từng phần lô 14,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD46
Mã phần lô PP2400085969
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD47
Mã phần lô PP2400085970
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD48
Mã phần lô PP2400085971
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD49
Mã phần lô PP2400085972
Giá từng phần lô 556,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD50
Mã phần lô PP2400085973
Giá từng phần lô 1,789,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,839,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD51
Mã phần lô PP2400085974
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD52
Mã phần lô PP2400085975
Giá từng phần lô 786,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,798,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD53
Mã phần lô PP2400085976
Giá từng phần lô 63,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD54
Mã phần lô PP2400085977
Giá từng phần lô 160,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD55
Mã phần lô PP2400085978
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD56
Mã phần lô PP2400085979
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD57
Mã phần lô PP2400085980
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD58
Mã phần lô PP2400085981
Giá từng phần lô 55,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BD59
Mã phần lô PP2400085982
Giá từng phần lô 2,535,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,036,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->