Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400234145-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400134248
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,802,685,460 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42.040.281,9 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400101502 - B.01 107,358,000 1,610,370
2 PP2400101503 - B.02 5,222,500 78,337
3 PP2400101504 - B.03 28,591,200 428,868
4 PP2400101505 - B.04 14,595,200 218,928
5 PP2400101506 - B.05 209,160 3,137
6 PP2400101507 - B.06 100,080,000 1,501,200
7 PP2400101508 - B.07 131,998,000 1,979,970
8 PP2400101509 - B.08 2,502,000 37,530
9 PP2400101510 - B.09 28,769,000 431,535
10 PP2400101511 - B.10 29,081,000 436,215
11 PP2400101512 - B.11 29,240,000 438,600
12 PP2400101513 - B.12 101,000,000 1,515,000
13 PP2400101514 - B.13 89,300,000 1,339,500
14 PP2400101515 - B.14 16,938,000 254,070
15 PP2400101516 - B.15 45,873,000 688,095
16 PP2400101517 - B.16 92,610,000 1,389,150
17 PP2400101518 - B.17 1,502,400 22,536
18 PP2400101519 - B.18 164,768,100 2,471,521
19 PP2400101520 - B.19 145,810,200 2,187,153
20 PP2400101521 - B.20 28,971,200 434,568
21 PP2400101522 - B.21 13,299,000 199,485
22 PP2400101523 - B.22 45,000,000 675,000
23 PP2400101524 - B.23 52,668,000 790,020
24 PP2400101525 - B.24 206,472,000 3,097,080
25 PP2400101526 - B.25 151,439,500 2,271,592
26 PP2400101527 - B.26 19,889,460 298,341
27 PP2400101528 - B.27 23,034,000 345,510
28 PP2400101529 - B.28 49,403,200 741,048
29 PP2400101530 - B.29 777,200 11,658
30 PP2400101531 - B.30 10,378,950 155,684
31 PP2400101532 - B.31 1,054,500,000 15,817,500
32 PP2400101533 - B.32 5,533,600 83,004
33 PP2400101534 - B.33 5,107,800 76,617
34 PP2400101535 - B.34 763,790 11,456
B.01
Mã phần lô PP2400101502
Giá từng phần lô 107,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.02
Mã phần lô PP2400101503
Giá từng phần lô 5,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.03
Mã phần lô PP2400101504
Giá từng phần lô 28,591,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.04
Mã phần lô PP2400101505
Giá từng phần lô 14,595,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.05
Mã phần lô PP2400101506
Giá từng phần lô 209,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.06
Mã phần lô PP2400101507
Giá từng phần lô 100,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.07
Mã phần lô PP2400101508
Giá từng phần lô 131,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.08
Mã phần lô PP2400101509
Giá từng phần lô 2,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.09
Mã phần lô PP2400101510
Giá từng phần lô 28,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.10
Mã phần lô PP2400101511
Giá từng phần lô 29,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.11
Mã phần lô PP2400101512
Giá từng phần lô 29,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.12
Mã phần lô PP2400101513
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.13
Mã phần lô PP2400101514
Giá từng phần lô 89,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.14
Mã phần lô PP2400101515
Giá từng phần lô 16,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.15
Mã phần lô PP2400101516
Giá từng phần lô 45,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.16
Mã phần lô PP2400101517
Giá từng phần lô 92,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.17
Mã phần lô PP2400101518
Giá từng phần lô 1,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.18
Mã phần lô PP2400101519
Giá từng phần lô 164,768,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,471,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.19
Mã phần lô PP2400101520
Giá từng phần lô 145,810,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.20
Mã phần lô PP2400101521
Giá từng phần lô 28,971,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.21
Mã phần lô PP2400101522
Giá từng phần lô 13,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.22
Mã phần lô PP2400101523
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.23
Mã phần lô PP2400101524
Giá từng phần lô 52,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.24
Mã phần lô PP2400101525
Giá từng phần lô 206,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.25
Mã phần lô PP2400101526
Giá từng phần lô 151,439,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.26
Mã phần lô PP2400101527
Giá từng phần lô 19,889,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,341
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.27
Mã phần lô PP2400101528
Giá từng phần lô 23,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.28
Mã phần lô PP2400101529
Giá từng phần lô 49,403,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.29
Mã phần lô PP2400101530
Giá từng phần lô 777,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.30
Mã phần lô PP2400101531
Giá từng phần lô 10,378,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.31
Mã phần lô PP2400101532
Giá từng phần lô 1,054,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,817,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.32
Mã phần lô PP2400101533
Giá từng phần lô 5,533,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.33
Mã phần lô PP2400101534
Giá từng phần lô 5,107,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.34
Mã phần lô PP2400101535
Giá từng phần lô 763,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->