Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400226983-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400134656
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 69,359,658,684 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.387.193.175 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400103013 - KH1112.BD1 338,074,450 6,761,489
2 PP2400103014 - KH1112.BD2 2,580,897,000 51,617,940
3 PP2400103015 - KH1112.BD3 333,300,000 6,666,000
4 PP2400103016 - KH1112.BD4 945,000,000 18,900,000
5 PP2400103017 - KH1112.BD5 142,000,000 2,840,000
6 PP2400103018 - KH1112.BD6 856,642,500 17,132,850
7 PP2400103019 - KH1112.BD7 400,000,000 8,000,000
8 PP2400103020 - KH1112.BD8 160,050,000 3,201,000
9 PP2400103021 - KH1112.BD9 320,280,000 6,405,600
10 PP2400103022 - KH1112.BD10 67,944,090 1,358,882
11 PP2400103023 - KH1112.BD11 210,000,000 4,200,000
12 PP2400103024 - KH1112.BD12 1,837,500,000 36,750,000
13 PP2400103025 - KH1112.BD13 86,285,000 1,725,700
14 PP2400103026 - KH1112.BD14 11,670,000 233,400
15 PP2400103027 - KH1112.BD15 438,900,000 8,778,000
16 PP2400103028 - KH1112.BD16 111,111,000 2,222,220
17 PP2400103029 - KH1112.BD17 34,238,400 684,768
18 PP2400103030 - KH1112.BD18 828,065,000 16,561,300
19 PP2400103031 - KH1112.BD19 523,950,000 10,479,000
20 PP2400103032 - KH1112.BD20 14,765,700 295,314
21 PP2400103033 - KH1112.BD21 2,548,380,000 50,967,600
22 PP2400103034 - KH1112.BD22 66,120,000 1,322,400
23 PP2400103035 - KH1112.BD23 95,610,000 1,912,200
24 PP2400103036 - KH1112.BD24 321,480,000 6,429,600
25 PP2400103037 - KH1112.BD25 314,700,000 6,294,000
26 PP2400103038 - KH1112.BD26 6,750,000 135,000
27 PP2400103039 - KH1112.BD27 15,024,000 300,480
28 PP2400103040 - KH1112.BD28 502,800,000 10,056,000
29 PP2400103041 - KH1112.BD29 44,257,500 885,150
30 PP2400103042 - KH1112.BD30 593,760,000 11,875,200
31 PP2400103043 - KH1112.BD31 14,903,000 298,060
32 PP2400103044 - KH1112.BD32 1,399,000,000 27,980,000
33 PP2400103045 - KH1112.BD33 7,772,000 155,440
34 PP2400103046 - KH1112.BD34 90,090,000 1,801,800
35 PP2400103047 - KH1112.BD35 104,800,000 2,096,000
36 PP2400103048 - KH1112.BD36 24,402,000 488,040
37 PP2400103049 - KH1112.BD37 160,920,000 3,218,400
38 PP2400103050 - KH1112.BD38 590,840,000 11,816,800
39 PP2400103051 - KH1112.BD39 750,000,000 15,000,000
40 PP2400103052 - KH1112.BD40 208,280,000 4,165,600
41 PP2400103053 - KH1112.BD41 704,694,000 14,093,880
42 PP2400103054 - KH1112.BD42 866,016,000 17,320,320
43 PP2400103055 - KH1112.BD43 49,935,000 998,700
44 PP2400103056 - KH1112.BD44 628,915,000 12,578,300
45 PP2400103057 - KH1112.BD45 2,690,100 53,802
46 PP2400103058 - KH1112.BD46 475,000,000 9,500,000
47 PP2400103059 - KH1112.BD47 65,800,000 1,316,000
48 PP2400103060 - KH1112.BD48 46,370,000 927,400
49 PP2400103061 - KH1112.BD49 94,760,000 1,895,200
50 PP2400103062 - KH1112.BD50 319,600,000 6,392,000
51 PP2400103063 - KH1112.BD51 735,400,000 14,708,000
52 PP2400103064 - KH1112.BD52 228,000,000 4,560,000
53 PP2400103065 - KH1112.BD53 44,100,000 882,000
54 PP2400103066 - KH1112.BD54 53,540,000 1,070,800
55 PP2400103067 - KH1112.BD55 522,500,000 10,450,000
56 PP2400103068 - KH1112.BD56 1,657,263,000 33,145,260
57 PP2400103069 - KH1112.BD57 756,000,000 15,120,000
58 PP2400103070 - KH1112.BD58 558,548,000 11,170,960
59 PP2400103071 - KH1112.BD59 21,286,000 425,720
60 PP2400103072 - KH1112.BD60 46,144,000 922,880
61 PP2400103073 - KH1112.BD61 1,514,700 30,294
62 PP2400103074 - KH1112.BD62 30,940,000 618,800
63 PP2400103075 - KH1112.BD63 52,805,000 1,056,100
64 PP2400103076 - KH1112.BD64 512,286,000 10,245,720
65 PP2400103077 - KH1112.BD65 49,150,000 983,000
66 PP2400103078 - KH1112.BD66 183,600,000 3,672,000
67 PP2400103079 - KH1112.BD67 6,599,364,000 131,987,280
68 PP2400103080 - KH1112.BD68 953,241,000 19,064,820
69 PP2400103081 - KH1112.BD69 186,736,000 3,734,720
70 PP2400103082 - KH1112.BD70 946,106,700 18,922,134
71 PP2400103083 - KH1112.BD71 1,013,548,500 20,270,970
72 PP2400103084 - KH1112.BD72 76,000,000 1,520,000
73 PP2400103085 - KH1112.BD73 921,360,000 18,427,200
74 PP2400103086 - KH1112.BD74 8,326,500 166,530
75 PP2400103087 - KH1112.BD75 198,905,000 3,978,100
76 PP2400103088 - KH1112.BD76 46,320,000 926,400
77 PP2400103089 - KH1112.BD77 401,016,000 8,020,320
78 PP2400103090 - KH1112.BD78 112,500,000 2,250,000
79 PP2400103091 - KH1112.BD79 139,680,000 2,793,600
80 PP2400103092 - KH1112.BD80 2,407,760,000 48,155,200
81 PP2400103093 - KH1112.BD81 168,190,000 3,363,800
82 PP2400103094 - KH1112.BD82 15,194,000 303,880
83 PP2400103095 - KH1112.BD83 220,500,000 4,410,000
84 PP2400103096 - KH1112.BD84 71,876,000 1,437,520
85 PP2400103097 - KH1112.BD85 340,880,000 6,817,600
86 PP2400103098 - KH1112.BD86 2,045,200,000 40,904,000
87 PP2400103099 - KH1112.BD87 415,020,000 8,300,400
88 PP2400103100 - KH1112.BD88 590,940,000 11,818,800
89 PP2400103101 - KH1112.BD89 40,098,000 801,960
90 PP2400103102 - KH1112.BD90 4,212,480,000 84,249,600
91 PP2400103103 - KH1112.BD91 65,000,000 1,300,000
92 PP2400103104 - KH1112.BD92 123,374,700 2,467,494
93 PP2400103105 - KH1112.BD93 362,287,500 7,245,750
94 PP2400103106 - KH1112.BD94 62,158,000 1,243,160
95 PP2400103107 - KH1112.BD95 536,790,000 10,735,800
96 PP2400103108 - KH1112.BD96 146,055,000 2,921,100
97 PP2400103109 - KH1112.BD97 1,199,826,000 23,996,520
98 PP2400103110 - KH1112.BD98 890,463,690 17,809,274
99 PP2400103111 - KH1112.BD99 2,512,260,000 50,245,200
100 PP2400103112 - KH1112.BD100 20,757,900 415,158
101 PP2400103113 - KH1112.BD101 1,168,224,044 23,364,481
102 PP2400103114 - KH1112.BD102 43,800,000 876,000
103 PP2400103115 - KH1112.BD103 284,201,500 5,684,030
104 PP2400103116 - KH1112.BD104 4,730,000 94,600
105 PP2400103117 - KH1112.BD105 199,995,000 3,999,900
106 PP2400103118 - KH1112.BD106 27,240,000 544,800
107 PP2400103119 - KH1112.BD107 23,073,000 461,460
108 PP2400103120 - KH1112.BD108 43,297,160 865,944
109 PP2400103121 - KH1112.BD109 9,686,000 193,720
110 PP2400103122 - KH1112.BD110 48,468,000 969,360
111 PP2400103123 - KH1112.BD111 73,100,000 1,462,000
112 PP2400103124 - KH1112.BD112 5,292,000,000 105,840,000
113 PP2400103125 - KH1112.BD113 114,568,500 2,291,370
114 PP2400103126 - KH1112.BD114 68,625,000 1,372,500
115 PP2400103127 - KH1112.BD115 44,937,000 898,740
116 PP2400103128 - KH1112.BD116 130,500,000 2,610,000
117 PP2400103129 - KH1112.BD117 15,602,000 312,040
118 PP2400103130 - KH1112.BD118 18,066,000 361,320
119 PP2400103131 - KH1112.BD119 6,185,000 123,700
120 PP2400103132 - KH1112.BD120 58,000,000 1,160,000
121 PP2400103133 - KH1112.BD121 58,000,000 1,160,000
122 PP2400103134 - KH1112.BD122 27,222,000 544,440
123 PP2400103135 - KH1112.BD123 58,000,000 1,160,000
124 PP2400103136 - KH1112.BD124 2,667,500,000 53,350,000
125 PP2400103137 - KH1112.BD125 1,231,900,000 24,638,000
126 PP2400103138 - KH1112.BD126 60,808,500 1,216,170
127 PP2400103139 - KH1112.BD127 44,910,000 898,200
128 PP2400103140 - KH1112.BD128 57,994,000 1,159,880
129 PP2400103141 - KH1112.BD129 1,669,393,050 33,387,861
130 PP2400103142 - KH1112.BD130 952,000,000 19,040,000
KH1112.BD1
Mã phần lô PP2400103013
Giá từng phần lô 338,074,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,761,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD2
Mã phần lô PP2400103014
Giá từng phần lô 2,580,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,617,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD3
Mã phần lô PP2400103015
Giá từng phần lô 333,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD4
Mã phần lô PP2400103016
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD5
Mã phần lô PP2400103017
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD6
Mã phần lô PP2400103018
Giá từng phần lô 856,642,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,132,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD7
Mã phần lô PP2400103019
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD8
Mã phần lô PP2400103020
Giá từng phần lô 160,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD9
Mã phần lô PP2400103021
Giá từng phần lô 320,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD10
Mã phần lô PP2400103022
Giá từng phần lô 67,944,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD11
Mã phần lô PP2400103023
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD12
Mã phần lô PP2400103024
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD13
Mã phần lô PP2400103025
Giá từng phần lô 86,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD14
Mã phần lô PP2400103026
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD15
Mã phần lô PP2400103027
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD16
Mã phần lô PP2400103028
Giá từng phần lô 111,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD17
Mã phần lô PP2400103029
Giá từng phần lô 34,238,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD18
Mã phần lô PP2400103030
Giá từng phần lô 828,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,561,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD19
Mã phần lô PP2400103031
Giá từng phần lô 523,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD20
Mã phần lô PP2400103032
Giá từng phần lô 14,765,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD21
Mã phần lô PP2400103033
Giá từng phần lô 2,548,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,967,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD22
Mã phần lô PP2400103034
Giá từng phần lô 66,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD23
Mã phần lô PP2400103035
Giá từng phần lô 95,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD24
Mã phần lô PP2400103036
Giá từng phần lô 321,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD25
Mã phần lô PP2400103037
Giá từng phần lô 314,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD26
Mã phần lô PP2400103038
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD27
Mã phần lô PP2400103039
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD28
Mã phần lô PP2400103040
Giá từng phần lô 502,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD29
Mã phần lô PP2400103041
Giá từng phần lô 44,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD30
Mã phần lô PP2400103042
Giá từng phần lô 593,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,875,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD31
Mã phần lô PP2400103043
Giá từng phần lô 14,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD32
Mã phần lô PP2400103044
Giá từng phần lô 1,399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD33
Mã phần lô PP2400103045
Giá từng phần lô 7,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD34
Mã phần lô PP2400103046
Giá từng phần lô 90,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD35
Mã phần lô PP2400103047
Giá từng phần lô 104,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD36
Mã phần lô PP2400103048
Giá từng phần lô 24,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD37
Mã phần lô PP2400103049
Giá từng phần lô 160,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD38
Mã phần lô PP2400103050
Giá từng phần lô 590,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,816,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD39
Mã phần lô PP2400103051
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD40
Mã phần lô PP2400103052
Giá từng phần lô 208,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD41
Mã phần lô PP2400103053
Giá từng phần lô 704,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,093,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD42
Mã phần lô PP2400103054
Giá từng phần lô 866,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,320,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD43
Mã phần lô PP2400103055
Giá từng phần lô 49,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD44
Mã phần lô PP2400103056
Giá từng phần lô 628,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,578,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD45
Mã phần lô PP2400103057
Giá từng phần lô 2,690,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD46
Mã phần lô PP2400103058
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD47
Mã phần lô PP2400103059
Giá từng phần lô 65,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD48
Mã phần lô PP2400103060
Giá từng phần lô 46,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD49
Mã phần lô PP2400103061
Giá từng phần lô 94,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD50
Mã phần lô PP2400103062
Giá từng phần lô 319,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD51
Mã phần lô PP2400103063
Giá từng phần lô 735,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD52
Mã phần lô PP2400103064
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD53
Mã phần lô PP2400103065
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD54
Mã phần lô PP2400103066
Giá từng phần lô 53,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD55
Mã phần lô PP2400103067
Giá từng phần lô 522,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD56
Mã phần lô PP2400103068
Giá từng phần lô 1,657,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,145,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD57
Mã phần lô PP2400103069
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD58
Mã phần lô PP2400103070
Giá từng phần lô 558,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,170,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD59
Mã phần lô PP2400103071
Giá từng phần lô 21,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD60
Mã phần lô PP2400103072
Giá từng phần lô 46,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD61
Mã phần lô PP2400103073
Giá từng phần lô 1,514,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD62
Mã phần lô PP2400103074
Giá từng phần lô 30,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD63
Mã phần lô PP2400103075
Giá từng phần lô 52,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD64
Mã phần lô PP2400103076
Giá từng phần lô 512,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,245,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD65
Mã phần lô PP2400103077
Giá từng phần lô 49,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD66
Mã phần lô PP2400103078
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD67
Mã phần lô PP2400103079
Giá từng phần lô 6,599,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,987,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD68
Mã phần lô PP2400103080
Giá từng phần lô 953,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,064,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD69
Mã phần lô PP2400103081
Giá từng phần lô 186,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD70
Mã phần lô PP2400103082
Giá từng phần lô 946,106,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,922,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD71
Mã phần lô PP2400103083
Giá từng phần lô 1,013,548,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,270,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD72
Mã phần lô PP2400103084
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD73
Mã phần lô PP2400103085
Giá từng phần lô 921,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD74
Mã phần lô PP2400103086
Giá từng phần lô 8,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD75
Mã phần lô PP2400103087
Giá từng phần lô 198,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD76
Mã phần lô PP2400103088
Giá từng phần lô 46,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD77
Mã phần lô PP2400103089
Giá từng phần lô 401,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,020,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD78
Mã phần lô PP2400103090
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD79
Mã phần lô PP2400103091
Giá từng phần lô 139,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD80
Mã phần lô PP2400103092
Giá từng phần lô 2,407,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,155,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD81
Mã phần lô PP2400103093
Giá từng phần lô 168,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD82
Mã phần lô PP2400103094
Giá từng phần lô 15,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD83
Mã phần lô PP2400103095
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD84
Mã phần lô PP2400103096
Giá từng phần lô 71,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD85
Mã phần lô PP2400103097
Giá từng phần lô 340,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,817,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD86
Mã phần lô PP2400103098
Giá từng phần lô 2,045,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD87
Mã phần lô PP2400103099
Giá từng phần lô 415,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD88
Mã phần lô PP2400103100
Giá từng phần lô 590,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,818,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD89
Mã phần lô PP2400103101
Giá từng phần lô 40,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD90
Mã phần lô PP2400103102
Giá từng phần lô 4,212,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD91
Mã phần lô PP2400103103
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD92
Mã phần lô PP2400103104
Giá từng phần lô 123,374,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD93
Mã phần lô PP2400103105
Giá từng phần lô 362,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD94
Mã phần lô PP2400103106
Giá từng phần lô 62,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD95
Mã phần lô PP2400103107
Giá từng phần lô 536,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,735,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD96
Mã phần lô PP2400103108
Giá từng phần lô 146,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD97
Mã phần lô PP2400103109
Giá từng phần lô 1,199,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,996,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD98
Mã phần lô PP2400103110
Giá từng phần lô 890,463,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,809,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD99
Mã phần lô PP2400103111
Giá từng phần lô 2,512,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,245,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD100
Mã phần lô PP2400103112
Giá từng phần lô 20,757,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD101
Mã phần lô PP2400103113
Giá từng phần lô 1,168,224,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,364,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD102
Mã phần lô PP2400103114
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD103
Mã phần lô PP2400103115
Giá từng phần lô 284,201,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,684,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD104
Mã phần lô PP2400103116
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD105
Mã phần lô PP2400103117
Giá từng phần lô 199,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD106
Mã phần lô PP2400103118
Giá từng phần lô 27,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD107
Mã phần lô PP2400103119
Giá từng phần lô 23,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD108
Mã phần lô PP2400103120
Giá từng phần lô 43,297,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD109
Mã phần lô PP2400103121
Giá từng phần lô 9,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD110
Mã phần lô PP2400103122
Giá từng phần lô 48,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD111
Mã phần lô PP2400103123
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD112
Mã phần lô PP2400103124
Giá từng phần lô 5,292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD113
Mã phần lô PP2400103125
Giá từng phần lô 114,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD114
Mã phần lô PP2400103126
Giá từng phần lô 68,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD115
Mã phần lô PP2400103127
Giá từng phần lô 44,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD116
Mã phần lô PP2400103128
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD117
Mã phần lô PP2400103129
Giá từng phần lô 15,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD118
Mã phần lô PP2400103130
Giá từng phần lô 18,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD119
Mã phần lô PP2400103131
Giá từng phần lô 6,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD120
Mã phần lô PP2400103132
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD121
Mã phần lô PP2400103133
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD122
Mã phần lô PP2400103134
Giá từng phần lô 27,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD123
Mã phần lô PP2400103135
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD124
Mã phần lô PP2400103136
Giá từng phần lô 2,667,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD125
Mã phần lô PP2400103137
Giá từng phần lô 1,231,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD126
Mã phần lô PP2400103138
Giá từng phần lô 60,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD127
Mã phần lô PP2400103139
Giá từng phần lô 44,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD128
Mã phần lô PP2400103140
Giá từng phần lô 57,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD129
Mã phần lô PP2400103141
Giá từng phần lô 1,669,393,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,387,861
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.BD130
Mã phần lô PP2400103142
Giá từng phần lô 952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->