Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400307678-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện An Bình
Chủ đầu tư Bệnh Viện An Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400175345
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 47,278,505,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400189641 - 1240830002051.BDG 1,624,500,000 24,367,500
2 PP2400189642 - 1240810002064.BDG 299,610,000 4,494,150
3 PP2400189643 - 1240820002078.BDG 21,340,000 320,100
4 PP2400189644 - 1240830002082.BDG 333,600,000 5,004,000
5 PP2400189645 - 1240850002093.BDG 1,072,500,000 16,087,500
6 PP2400189646 - 1240860002106.BDG 1,888,200,000 28,323,000
7 PP2400189647 - 1240800002111.BDG 91,757,000 1,376,355
8 PP2400189648 - 1240830002129.BDG 35,010,000 525,150
9 PP2400189649 - 1240880002131.BDG 373,590,000 5,603,850
10 PP2400189650 - 1240830002143.BDG 217,000,000 3,255,000
11 PP2400189651 - 1240830002150.BDG 217,000,000 3,255,000
12 PP2400189652 - 1240840002164.BDG 2,190,000,000 32,850,000
13 PP2400189653 - 1240830002174.BDG 276,680,000 4,150,200
14 PP2400189654 - 1240870002189.BDG 78,120,000 1,171,800
15 PP2400189655 - 1240840002195.BDG 561,664,000 8,424,960
16 PP2400189656 - 1240850002208.BDG 216,000,000 3,240,000
17 PP2400189657 - 1240870002219.BDG 637,095,000 9,556,425
18 PP2400189658 - 1240880002223.BDG 210,065,000 3,150,975
19 PP2400189659 - 1240880002230.BDG 179,630,000 2,694,450
20 PP2400189660 - 1240830002242.BDG 27,373,000 410,595
21 PP2400189661 - 1240880002254.BDG 336,380,000 5,045,700
22 PP2400189662 - 1240800002265.BDG 303,880,000 4,558,200
23 PP2400189663 - 1240850002277.BDG 364,656,000 5,469,840
24 PP2400189664 - 1240880002285.BDG 2,850,000,000 42,750,000
25 PP2400189665 - 1240830002297.BDG 53,025,000 795,375
26 PP2400189666 - 1240880002308.BDG 388,600,000 5,829,000
27 PP2400189667 - 1240820002313.BDG 88,880,000 1,333,200
28 PP2400189668 - 1240860002328.BDG 1,153,600,000 17,304,000
29 PP2400189669 - 1240800002333.BDG 2,653,300,000 39,799,500
30 PP2400189670 - 1240840002348.BDG 213,452,500 3,201,787
31 PP2400189671 - 1240820002351.BDG 169,744,500 2,546,167
32 PP2400189672 - 1240870002363.BDG 224,560,000 3,368,400
33 PP2400189673 - 1240810002378.BDG 269,472,000 4,042,080
34 PP2400189674 - 1240800002388.BDG 22,456,000 336,840
35 PP2400189675 - 1240800002395.BDG 1,074,920,000 16,123,800
36 PP2400189676 - 1240840002409.BDG 316,830,000 4,752,450
37 PP2400189677 - 1240830002419.BDG 301,740,000 4,526,100
38 PP2400189678 - 1240830002426.BDG 282,120,000 4,231,800
39 PP2400189679 - 1240870002431.BDG 101,000,000 1,515,000
40 PP2400189680 - 1240870002448.BDG 2,563,000,000 38,445,000
41 PP2400189681 - 1240880002452.BDG 401,016,000 6,015,240
42 PP2400189682 - 1240800002463.BDG 256,499,200 3,847,488
43 PP2400189683 - 1240810002477.BDG 205,624,500 3,084,367
44 PP2400189684 - 1240870002486.BDG 205,716,000 3,085,740
45 PP2400189685 - 1240880002490.BDG 445,200,000 6,678,000
46 PP2400189686 - 1240820002504.BDG 890,400,000 13,356,000
47 PP2400189687 - 1240860002519.BDG 749,700,000 11,245,500
48 PP2400189688 - 1240870002523.BDG 800,250,000 12,003,750
49 PP2400189689 - 1240830002532.BDG 964,440,000 14,466,600
50 PP2400189690 - 1240870002547.BDG 1,058,584,000 15,878,760
51 PP2400189691 - 1240840002553.BDG 182,240,000 2,733,600
52 PP2400189692 - 1240850002567.BDG 316,380,000 4,745,700
53 PP2400189693 - 1240800002579.BDG 154,020,000 2,310,300
54 PP2400189694 - 1240820002580.BDG 348,000,000 5,220,000
55 PP2400189695 - 1240800002593.BDG 8,050,000 120,750
56 PP2400189696 - 1240800002609.BDG 133,440,000 2,001,600
57 PP2400189697 - 1240810002613.BDG 1,454,040,000 21,810,600
58 PP2400189698 - 1240870002622.BDG 116,632,000 1,749,480
59 PP2400189699 - 1240880002636.BDG 186,736,000 2,801,040
60 PP2400189700 - 1240860002649.BDG 117,400,000 1,761,000
61 PP2400189701 - 1240870002653.BDG 79,740,000 1,196,100
62 PP2400189702 - 1240880002667.BDG 1,924,814,500 28,872,217
63 PP2400189703 - 1240840002676.BDG 942,600,000 14,139,000
64 PP2400189704 - 1240870002684.BDG 290,580,000 4,358,700
65 PP2400189705 - 1240880002698.BDG 1,286,950,000 19,304,250
66 PP2400189706 - 1240800002708.BDG 219,600,000 3,294,000
67 PP2400189707 - 1240860002717.BDG 307,230,000 4,608,450
68 PP2400189708 - 1240850002727.BDG 134,998,500 2,024,977
69 PP2400189709 - 1240860002731.BDG 155,397,500 2,330,962
70 PP2400189710 - 1240830002747.BDG 278,880,000 4,183,200
71 PP2400189711 - 1240840002751.BDG 76,000,000 1,140,000
72 PP2400189712 - 1240880002766.BDG 47,270,000 709,050
73 PP2400189713 - 1240820002771.BDG 19,665,000 294,975
74 PP2400189714 - 1240840002782.BDG 212,100,000 3,181,500
75 PP2400189715 - 1240840002799.BDG 434,770,000 6,521,550
76 PP2400189716 - 1240830002808.BDG 354,200,000 5,313,000
77 PP2400189717 - 1240810002811.BDG 603,360,000 9,050,400
78 PP2400189718 - 1240830002822.BDG 26,400,000 396,000
79 PP2400189719 - 1240830002839.BDG 146,055,000 2,190,825
80 PP2400189720 - 1240840002843.BDG 118,168,000 1,772,520
81 PP2400189721 - 1240830002853.BDG 290,000,000 4,350,000
82 PP2400189722 - 1240830002860.BDG 290,000,000 4,350,000
83 PP2400189723 - 1240870002875.BDG 220,860,000 3,312,900
84 PP2400189724 - 1240870002882.BDG 593,760,000 8,906,400
85 PP2400189725 - 1240840002898.BDG 596,120,000 8,941,800
86 PP2400189726 - 1240850002901.BDG 152,758,000 2,291,370
87 PP2400189727 - 1240820002917.BDG 199,888,000 2,998,320
88 PP2400189728 - 1240880002926.BDG 715,720,000 10,735,800
89 PP2400189729 - 1240800002937.BDG 319,290,000 4,789,350
90 PP2400189730 - 1240800002944.BDG 212,860,000 3,192,900
91 PP2400189731 - 1240800002951.BDG 319,290,000 4,789,350
92 PP2400189732 - 1240810002965.BDG 445,440,000 6,681,600
93 PP2400189733 - 1240800002975.BDG 589,920,000 8,848,800
94 PP2400189734 - 1240850002987.BDG 238,095,000 3,571,425
95 PP2400189735 - 1240840002997.BDG 158,730,000 2,380,950
96 PP2400189736 - 1240820003006.BDG 480,060,000 7,200,900
97 PP2400189737 - 1240830003010.BDG 94,600,000 1,419,000
98 PP2400189738 - 1240820003020.BDG 119,997,000 1,799,955
99 PP2400189739 - 1240870003032.BDG 108,960,000 1,634,400
100 PP2400189740 - 1240860003042.BDG 147,135,000 2,207,025
101 PP2400189741 - 1240840003055.BDG 30,276,000 454,140
102 PP2400189742 - 1240870003063.BDG 19,250,000 288,750
1240830002051.BDG
Mã phần lô PP2400189641
Giá từng phần lô 1,624,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240810002064.BDG
Mã phần lô PP2400189642
Giá từng phần lô 299,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820002078.BDG
Mã phần lô PP2400189643
Giá từng phần lô 21,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002082.BDG
Mã phần lô PP2400189644
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240850002093.BDG
Mã phần lô PP2400189645
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860002106.BDG
Mã phần lô PP2400189646
Giá từng phần lô 1,888,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002111.BDG
Mã phần lô PP2400189647
Giá từng phần lô 91,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002129.BDG
Mã phần lô PP2400189648
Giá từng phần lô 35,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002131.BDG
Mã phần lô PP2400189649
Giá từng phần lô 373,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,603,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002143.BDG
Mã phần lô PP2400189650
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002150.BDG
Mã phần lô PP2400189651
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002164.BDG
Mã phần lô PP2400189652
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002174.BDG
Mã phần lô PP2400189653
Giá từng phần lô 276,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002189.BDG
Mã phần lô PP2400189654
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002195.BDG
Mã phần lô PP2400189655
Giá từng phần lô 561,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240850002208.BDG
Mã phần lô PP2400189656
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002219.BDG
Mã phần lô PP2400189657
Giá từng phần lô 637,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,556,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002223.BDG
Mã phần lô PP2400189658
Giá từng phần lô 210,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002230.BDG
Mã phần lô PP2400189659
Giá từng phần lô 179,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002242.BDG
Mã phần lô PP2400189660
Giá từng phần lô 27,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002254.BDG
Mã phần lô PP2400189661
Giá từng phần lô 336,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,045,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002265.BDG
Mã phần lô PP2400189662
Giá từng phần lô 303,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240850002277.BDG
Mã phần lô PP2400189663
Giá từng phần lô 364,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002285.BDG
Mã phần lô PP2400189664
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002297.BDG
Mã phần lô PP2400189665
Giá từng phần lô 53,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002308.BDG
Mã phần lô PP2400189666
Giá từng phần lô 388,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820002313.BDG
Mã phần lô PP2400189667
Giá từng phần lô 88,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860002328.BDG
Mã phần lô PP2400189668
Giá từng phần lô 1,153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002333.BDG
Mã phần lô PP2400189669
Giá từng phần lô 2,653,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,799,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002348.BDG
Mã phần lô PP2400189670
Giá từng phần lô 213,452,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820002351.BDG
Mã phần lô PP2400189671
Giá từng phần lô 169,744,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002363.BDG
Mã phần lô PP2400189672
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240810002378.BDG
Mã phần lô PP2400189673
Giá từng phần lô 269,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002388.BDG
Mã phần lô PP2400189674
Giá từng phần lô 22,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002395.BDG
Mã phần lô PP2400189675
Giá từng phần lô 1,074,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,123,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002409.BDG
Mã phần lô PP2400189676
Giá từng phần lô 316,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002419.BDG
Mã phần lô PP2400189677
Giá từng phần lô 301,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,526,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002426.BDG
Mã phần lô PP2400189678
Giá từng phần lô 282,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002431.BDG
Mã phần lô PP2400189679
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002448.BDG
Mã phần lô PP2400189680
Giá từng phần lô 2,563,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002452.BDG
Mã phần lô PP2400189681
Giá từng phần lô 401,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,015,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002463.BDG
Mã phần lô PP2400189682
Giá từng phần lô 256,499,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240810002477.BDG
Mã phần lô PP2400189683
Giá từng phần lô 205,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002486.BDG
Mã phần lô PP2400189684
Giá từng phần lô 205,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,085,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002490.BDG
Mã phần lô PP2400189685
Giá từng phần lô 445,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820002504.BDG
Mã phần lô PP2400189686
Giá từng phần lô 890,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860002519.BDG
Mã phần lô PP2400189687
Giá từng phần lô 749,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002523.BDG
Mã phần lô PP2400189688
Giá từng phần lô 800,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,003,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002532.BDG
Mã phần lô PP2400189689
Giá từng phần lô 964,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,466,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002547.BDG
Mã phần lô PP2400189690
Giá từng phần lô 1,058,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,878,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002553.BDG
Mã phần lô PP2400189691
Giá từng phần lô 182,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,733,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240850002567.BDG
Mã phần lô PP2400189692
Giá từng phần lô 316,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,745,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002579.BDG
Mã phần lô PP2400189693
Giá từng phần lô 154,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820002580.BDG
Mã phần lô PP2400189694
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002593.BDG
Mã phần lô PP2400189695
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002609.BDG
Mã phần lô PP2400189696
Giá từng phần lô 133,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240810002613.BDG
Mã phần lô PP2400189697
Giá từng phần lô 1,454,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,810,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002622.BDG
Mã phần lô PP2400189698
Giá từng phần lô 116,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002636.BDG
Mã phần lô PP2400189699
Giá từng phần lô 186,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860002649.BDG
Mã phần lô PP2400189700
Giá từng phần lô 117,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002653.BDG
Mã phần lô PP2400189701
Giá từng phần lô 79,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002667.BDG
Mã phần lô PP2400189702
Giá từng phần lô 1,924,814,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,872,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002676.BDG
Mã phần lô PP2400189703
Giá từng phần lô 942,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002684.BDG
Mã phần lô PP2400189704
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,358,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002698.BDG
Mã phần lô PP2400189705
Giá từng phần lô 1,286,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,304,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002708.BDG
Mã phần lô PP2400189706
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860002717.BDG
Mã phần lô PP2400189707
Giá từng phần lô 307,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240850002727.BDG
Mã phần lô PP2400189708
Giá từng phần lô 134,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860002731.BDG
Mã phần lô PP2400189709
Giá từng phần lô 155,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002747.BDG
Mã phần lô PP2400189710
Giá từng phần lô 278,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002751.BDG
Mã phần lô PP2400189711
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002766.BDG
Mã phần lô PP2400189712
Giá từng phần lô 47,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820002771.BDG
Mã phần lô PP2400189713
Giá từng phần lô 19,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002782.BDG
Mã phần lô PP2400189714
Giá từng phần lô 212,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002799.BDG
Mã phần lô PP2400189715
Giá từng phần lô 434,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,521,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002808.BDG
Mã phần lô PP2400189716
Giá từng phần lô 354,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240810002811.BDG
Mã phần lô PP2400189717
Giá từng phần lô 603,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,050,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002822.BDG
Mã phần lô PP2400189718
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002839.BDG
Mã phần lô PP2400189719
Giá từng phần lô 146,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002843.BDG
Mã phần lô PP2400189720
Giá từng phần lô 118,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002853.BDG
Mã phần lô PP2400189721
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830002860.BDG
Mã phần lô PP2400189722
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002875.BDG
Mã phần lô PP2400189723
Giá từng phần lô 220,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870002882.BDG
Mã phần lô PP2400189724
Giá từng phần lô 593,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,906,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002898.BDG
Mã phần lô PP2400189725
Giá từng phần lô 596,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,941,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240850002901.BDG
Mã phần lô PP2400189726
Giá từng phần lô 152,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820002917.BDG
Mã phần lô PP2400189727
Giá từng phần lô 199,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880002926.BDG
Mã phần lô PP2400189728
Giá từng phần lô 715,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,735,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002937.BDG
Mã phần lô PP2400189729
Giá từng phần lô 319,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,789,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002944.BDG
Mã phần lô PP2400189730
Giá từng phần lô 212,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002951.BDG
Mã phần lô PP2400189731
Giá từng phần lô 319,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,789,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240810002965.BDG
Mã phần lô PP2400189732
Giá từng phần lô 445,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800002975.BDG
Mã phần lô PP2400189733
Giá từng phần lô 589,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,848,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240850002987.BDG
Mã phần lô PP2400189734
Giá từng phần lô 238,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,571,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840002997.BDG
Mã phần lô PP2400189735
Giá từng phần lô 158,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820003006.BDG
Mã phần lô PP2400189736
Giá từng phần lô 480,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830003010.BDG
Mã phần lô PP2400189737
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820003020.BDG
Mã phần lô PP2400189738
Giá từng phần lô 119,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870003032.BDG
Mã phần lô PP2400189739
Giá từng phần lô 108,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860003042.BDG
Mã phần lô PP2400189740
Giá từng phần lô 147,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,207,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840003055.BDG
Mã phần lô PP2400189741
Giá từng phần lô 30,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870003063.BDG
Mã phần lô PP2400189742
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->