Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400298933-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2024 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tập đoàn bệnh viện TNH | Chủ đầu tư | Công ty cổ phần tập đoàn bệnh viện TNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400168999 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 12,319,826,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400166578 - BDG1 | 45,873,000 | 917,460 |
| 2 | PP2400166579 - BDG2 | 12,042,000 | 240,840 |
| 3 | PP2400166580 - BDG3 | 6,750,000 | 135,000 |
| 4 | PP2400166581 - BDG4 | 9,014,400 | 180,288 |
| 5 | PP2400166582 - BDG5 | 151,860,000 | 3,037,200 |
| 6 | PP2400166583 - BDG6 | 19,974,000 | 399,480 |
| 7 | PP2400166584 - BDG7 | 18,107,000 | 362,140 |
| 8 | PP2400166585 - BDG8 | 35,630,000 | 712,600 |
| 9 | PP2400166586 - BDG9 | 250,200,000 | 5,004,000 |
| 10 | PP2400166587 - BDG10 | 74,690,000 | 1,493,800 |
| 11 | PP2400166588 - BDG11 | 59,680,000 | 1,193,600 |
| 12 | PP2400166589 - BDG12 | 80,070,000 | 1,601,400 |
| 13 | PP2400166590 - BDG13 | 461,993,000 | 9,239,860 |
| 14 | PP2400166591 - BDG14 | 79,705,000 | 1,594,100 |
| 15 | PP2400166592 - BDG15 | 79,705,000 | 1,594,100 |
| 16 | PP2400166593 - BDG16 | 231,976,000 | 4,639,520 |
| 17 | PP2400166594 - BDG17 | 89,820,000 | 1,796,400 |
| 18 | PP2400166595 - BDG18 | 47,205,000 | 944,100 |
| 19 | PP2400166596 - BDG19 | 276,680,000 | 5,533,600 |
| 20 | PP2400166597 - BDG20 | 663,900,000 | 13,278,000 |
| 21 | PP2400166598 - BDG21 | 121,617,000 | 2,432,340 |
| 22 | PP2400166599 - BDG22 | 187,650,000 | 3,753,000 |
| 23 | PP2400166600 - BDG23 | 11,140,000 | 222,800 |
| 24 | PP2400166601 - BDG24 | 132,240,000 | 2,644,800 |
| 25 | PP2400166602 - BDG25 | 254,838,000 | 5,096,760 |
| 26 | PP2400166603 - BDG26 | 50,457,000 | 1,009,140 |
| 27 | PP2400166604 - BDG27 | 38,000,000 | 760,000 |
| 28 | PP2400166605 - BDG28 | 46,806,000 | 936,120 |
| 29 | PP2400166606 - BDG29 | 6,185,000 | 123,700 |
| 30 | PP2400166607 - BDG30 | 9,033,000 | 180,660 |
| 31 | PP2400166608 - BDG31 | 77,720,000 | 1,554,400 |
| 32 | PP2400166609 - BDG32 | 23,160,000 | 463,200 |
| 33 | PP2400166610 - BDG33 | 42,690,500 | 853,810 |
| 34 | PP2400166611 - BDG34 | 46,978,000 | 939,560 |
| 35 | PP2400166612 - BDG35 | 224,560,000 | 4,491,200 |
| 36 | PP2400166613 - BDG36 | 224,560,000 | 4,491,200 |
| 37 | PP2400166614 - BDG37 | 767,800,000 | 15,356,000 |
| 38 | PP2400166615 - BDG38 | 31,290,000 | 625,800 |
| 39 | PP2400166616 - BDG39 | 56,424,000 | 1,128,480 |
| 40 | PP2400166617 - BDG40 | 2,690,100 | 53,802 |
| 41 | PP2400166618 - BDG41 | 113,160,000 | 2,263,200 |
| 42 | PP2400166619 - BDG42 | 102,520,000 | 2,050,400 |
| 43 | PP2400166620 - BDG43 | 268,200,000 | 5,364,000 |
| 44 | PP2400166621 - BDG44 | 44,940,000 | 898,800 |
| 45 | PP2400166622 - BDG45 | 308,574,000 | 6,171,480 |
| 46 | PP2400166623 - BDG46 | 764,034,000 | 15,280,680 |
| 47 | PP2400166624 - BDG47 | 53,109,000 | 1,062,180 |
| 48 | PP2400166625 - BDG48 | 110,750,000 | 2,215,000 |
| 49 | PP2400166626 - BDG49 | 32,378,000 | 647,560 |
| 50 | PP2400166627 - BDG50 | 182,440,000 | 3,648,800 |
| 51 | PP2400166628 - BDG51 | 131,670,000 | 2,633,400 |
| 52 | PP2400166629 - BDG52 | 82,350,000 | 1,647,000 |
| 53 | PP2400166630 - BDG53 | 36,720,000 | 734,400 |
| 54 | PP2400166631 - BDG54 | 4,915,000 | 98,300 |
| 55 | PP2400166632 - BDG55 | 2,093,550,000 | 41,871,000 |
| 56 | PP2400166633 - BDG56 | 208,014,000 | 4,160,280 |
| 57 | PP2400166634 - BDG57 | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 58 | PP2400166635 - BDG58 | 74,530,000 | 1,490,600 |
| 59 | PP2400166636 - BDG59 | 27,936,000 | 558,720 |
| 60 | PP2400166637 - BDG60 | 292,000,000 | 5,840,000 |
| 61 | PP2400166638 - BDG61 | 733,530,000 | 14,670,600 |
| 62 | PP2400166639 - BDG62 | 226,260,000 | 4,525,200 |
| 63 | PP2400166640 - BDG63 | 118,168,000 | 2,363,360 |
| 64 | PP2400166641 - BDG64 | 26,770,000 | 535,400 |
| 65 | PP2400166642 - BDG65 | 14,682,000 | 293,640 |
| 66 | PP2400166643 - BDG66 | 40,600,000 | 812,000 |
| 67 | PP2400166644 - BDG67 | 40,600,000 | 812,000 |
| 68 | PP2400166645 - BDG68 | 104,450,000 | 2,089,000 |
| 69 | PP2400166646 - BDG69 | 11,340,000 | 226,800 |
| 70 | PP2400166647 - BDG70 | 110,430,000 | 2,208,600 |
| 71 | PP2400166648 - BDG71 | 148,440,000 | 2,968,800 |
| 72 | PP2400166649 - BDG72 | 38,189,500 | 763,790 |
| 73 | PP2400166650 - BDG73 | 429,432,000 | 8,588,640 |
| 74 | PP2400166651 - BDG74 | 44,370,000 | 887,400 |
| 75 | PP2400166652 - BDG75 | 29,696,000 | 593,920 |
| 76 | PP2400166653 - BDG76 | 9,366,000 | 187,320 |
| 77 | PP2400166654 - BDG77 | 21,000,000 | 420,000 |
BDG1 |
|
| Mã phần lô | PP2400166578 |
| Giá từng phần lô | 45,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG2 |
|
| Mã phần lô | PP2400166579 |
| Giá từng phần lô | 12,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG3 |
|
| Mã phần lô | PP2400166580 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG4 |
|
| Mã phần lô | PP2400166581 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG5 |
|
| Mã phần lô | PP2400166582 |
| Giá từng phần lô | 151,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400166583 |
| Giá từng phần lô | 19,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG7 |
|
| Mã phần lô | PP2400166584 |
| Giá từng phần lô | 18,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG8 |
|
| Mã phần lô | PP2400166585 |
| Giá từng phần lô | 35,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG9 |
|
| Mã phần lô | PP2400166586 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG10 |
|
| Mã phần lô | PP2400166587 |
| Giá từng phần lô | 74,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG11 |
|
| Mã phần lô | PP2400166588 |
| Giá từng phần lô | 59,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG12 |
|
| Mã phần lô | PP2400166589 |
| Giá từng phần lô | 80,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG13 |
|
| Mã phần lô | PP2400166590 |
| Giá từng phần lô | 461,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,239,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG14 |
|
| Mã phần lô | PP2400166591 |
| Giá từng phần lô | 79,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG15 |
|
| Mã phần lô | PP2400166592 |
| Giá từng phần lô | 79,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG16 |
|
| Mã phần lô | PP2400166593 |
| Giá từng phần lô | 231,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,639,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG17 |
|
| Mã phần lô | PP2400166594 |
| Giá từng phần lô | 89,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG18 |
|
| Mã phần lô | PP2400166595 |
| Giá từng phần lô | 47,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG19 |
|
| Mã phần lô | PP2400166596 |
| Giá từng phần lô | 276,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,533,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG20 |
|
| Mã phần lô | PP2400166597 |
| Giá từng phần lô | 663,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG21 |
|
| Mã phần lô | PP2400166598 |
| Giá từng phần lô | 121,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,432,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG22 |
|
| Mã phần lô | PP2400166599 |
| Giá từng phần lô | 187,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG23 |
|
| Mã phần lô | PP2400166600 |
| Giá từng phần lô | 11,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG24 |
|
| Mã phần lô | PP2400166601 |
| Giá từng phần lô | 132,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,644,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG25 |
|
| Mã phần lô | PP2400166602 |
| Giá từng phần lô | 254,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,096,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG26 |
|
| Mã phần lô | PP2400166603 |
| Giá từng phần lô | 50,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG27 |
|
| Mã phần lô | PP2400166604 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG28 |
|
| Mã phần lô | PP2400166605 |
| Giá từng phần lô | 46,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG29 |
|
| Mã phần lô | PP2400166606 |
| Giá từng phần lô | 6,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG30 |
|
| Mã phần lô | PP2400166607 |
| Giá từng phần lô | 9,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG31 |
|
| Mã phần lô | PP2400166608 |
| Giá từng phần lô | 77,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG32 |
|
| Mã phần lô | PP2400166609 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG33 |
|
| Mã phần lô | PP2400166610 |
| Giá từng phần lô | 42,690,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG34 |
|
| Mã phần lô | PP2400166611 |
| Giá từng phần lô | 46,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG35 |
|
| Mã phần lô | PP2400166612 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG36 |
|
| Mã phần lô | PP2400166613 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG37 |
|
| Mã phần lô | PP2400166614 |
| Giá từng phần lô | 767,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG38 |
|
| Mã phần lô | PP2400166615 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG39 |
|
| Mã phần lô | PP2400166616 |
| Giá từng phần lô | 56,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG40 |
|
| Mã phần lô | PP2400166617 |
| Giá từng phần lô | 2,690,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG41 |
|
| Mã phần lô | PP2400166618 |
| Giá từng phần lô | 113,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG42 |
|
| Mã phần lô | PP2400166619 |
| Giá từng phần lô | 102,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG43 |
|
| Mã phần lô | PP2400166620 |
| Giá từng phần lô | 268,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG44 |
|
| Mã phần lô | PP2400166621 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG45 |
|
| Mã phần lô | PP2400166622 |
| Giá từng phần lô | 308,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,171,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG46 |
|
| Mã phần lô | PP2400166623 |
| Giá từng phần lô | 764,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,280,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG47 |
|
| Mã phần lô | PP2400166624 |
| Giá từng phần lô | 53,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG48 |
|
| Mã phần lô | PP2400166625 |
| Giá từng phần lô | 110,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG49 |
|
| Mã phần lô | PP2400166626 |
| Giá từng phần lô | 32,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG50 |
|
| Mã phần lô | PP2400166627 |
| Giá từng phần lô | 182,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG51 |
|
| Mã phần lô | PP2400166628 |
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG52 |
|
| Mã phần lô | PP2400166629 |
| Giá từng phần lô | 82,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG53 |
|
| Mã phần lô | PP2400166630 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG54 |
|
| Mã phần lô | PP2400166631 |
| Giá từng phần lô | 4,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG55 |
|
| Mã phần lô | PP2400166632 |
| Giá từng phần lô | 2,093,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG56 |
|
| Mã phần lô | PP2400166633 |
| Giá từng phần lô | 208,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG57 |
|
| Mã phần lô | PP2400166634 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG58 |
|
| Mã phần lô | PP2400166635 |
| Giá từng phần lô | 74,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG59 |
|
| Mã phần lô | PP2400166636 |
| Giá từng phần lô | 27,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG60 |
|
| Mã phần lô | PP2400166637 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG61 |
|
| Mã phần lô | PP2400166638 |
| Giá từng phần lô | 733,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,670,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG62 |
|
| Mã phần lô | PP2400166639 |
| Giá từng phần lô | 226,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,525,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG63 |
|
| Mã phần lô | PP2400166640 |
| Giá từng phần lô | 118,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG64 |
|
| Mã phần lô | PP2400166641 |
| Giá từng phần lô | 26,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG65 |
|
| Mã phần lô | PP2400166642 |
| Giá từng phần lô | 14,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG66 |
|
| Mã phần lô | PP2400166643 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG67 |
|
| Mã phần lô | PP2400166644 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG68 |
|
| Mã phần lô | PP2400166645 |
| Giá từng phần lô | 104,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG69 |
|
| Mã phần lô | PP2400166646 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG70 |
|
| Mã phần lô | PP2400166647 |
| Giá từng phần lô | 110,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG71 |
|
| Mã phần lô | PP2400166648 |
| Giá từng phần lô | 148,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,968,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG72 |
|
| Mã phần lô | PP2400166649 |
| Giá từng phần lô | 38,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG73 |
|
| Mã phần lô | PP2400166650 |
| Giá từng phần lô | 429,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,588,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG74 |
|
| Mã phần lô | PP2400166651 |
| Giá từng phần lô | 44,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG75 |
|
| Mã phần lô | PP2400166652 |
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG76 |
|
| Mã phần lô | PP2400166653 |
| Giá từng phần lô | 9,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG77 |
|
| Mã phần lô | PP2400166654 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi