Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400378595-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400193551
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 221,504,694,957 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400293770 - 1 138,643,494 2,079,653
2 PP2400293771 - 2 96,722,000 1,450,830
3 PP2400293772 - 3 113,776,000 1,706,640
4 PP2400293773 - 4 756,250,288 11,343,755
5 PP2400293774 - 5 1,947,400,000 29,211,000
6 PP2400293775 - 6 116,848,480 1,752,728
7 PP2400293776 - 7 38,940,880 584,114
8 PP2400293777 - 8 348,578,064 5,228,671
9 PP2400293778 - 9 180,935,235 2,714,029
10 PP2400293779 - 10 55,152,216 827,284
11 PP2400293780 - 11 21,468,040 322,021
12 PP2400293781 - 12 179,612,928 2,694,194
13 PP2400293782 - 13 1,395,815,760 20,937,237
14 PP2400293783 - 14 361,847,630 5,427,715
15 PP2400293784 - 15 15,690,000 235,350
16 PP2400293785 - 16 87,275,566 1,309,134
17 PP2400293786 - 17 75,805,500 1,137,083
18 PP2400293787 - 18 148,730,328 2,230,955
19 PP2400293788 - 19 465,939,400 6,989,091
20 PP2400293789 - 20 107,992,500 1,619,888
21 PP2400293790 - 21 11,174,400 167,616
22 PP2400293791 - 22 1,129,913,154 16,948,698
23 PP2400293792 - 23 589,982,316 8,849,735
24 PP2400293793 - 24 785,505,200 11,782,578
25 PP2400293794 - 25 1,674,812,400 25,122,186
26 PP2400293795 - 26 3,878,970,000 58,184,550
27 PP2400293796 - 27 1,419,633,000 21,294,495
28 PP2400293797 - 28 1,203,574,023 18,053,611
29 PP2400293798 - 29 299,218,175 4,488,273
30 PP2400293799 - 30 2,696,490,000 40,447,350
31 PP2400293800 - 31 691,107,976 10,366,620
32 PP2400293801 - 32 857,384,557 12,860,769
33 PP2400293802 - 33 3,820,458,000 57,306,870
34 PP2400293803 - 34 4,096,950,000 61,454,250
35 PP2400293804 - 35 19,671,625 295,075
36 PP2400293805 - 36 564,194,610 8,462,920
37 PP2400293806 - 37 137,066,496 2,055,998
38 PP2400293807 - 38 13,652,000 204,780
39 PP2400293808 - 39 2,109,240,000 31,638,600
40 PP2400293809 - 40 907,476,780 13,612,152
41 PP2400293810 - 41 272,276,100 4,084,142
42 PP2400293811 - 42 5,906,142,000 88,592,130
43 PP2400293812 - 43 3,458,532,000 51,877,980
44 PP2400293813 - 44 1,922,800,000 28,842,000
45 PP2400293814 - 45 268,020,900 4,020,314
46 PP2400293815 - 46 92,531,208 1,387,969
47 PP2400293816 - 47 1,096,114,056 16,441,711
48 PP2400293817 - 48 1,877,912,000 28,168,680
49 PP2400293818 - 49 457,244,160 6,858,663
50 PP2400293819 - 50 2,903,460,000 43,551,900
51 PP2400293820 - 51 1,025,892,000 15,388,380
52 PP2400293821 - 52 504,343,500 7,565,153
53 PP2400293822 - 53 354,914,649 5,323,720
54 PP2400293823 - 54 1,798,789,312 26,981,840
55 PP2400293824 - 55 1,455,348,000 21,830,220
56 PP2400293825 - 56 3,624,072,000 54,361,080
57 PP2400293826 - 57 4,053,379,000 60,800,685
58 PP2400293827 - 58 2,491,816,000 37,377,240
59 PP2400293828 - 59 1,337,072,000 20,056,080
60 PP2400293829 - 60 434,001,416 6,510,022
61 PP2400293830 - 61 568,858,134 8,532,873
62 PP2400293831 - 62 247,834,000 3,717,510
63 PP2400293832 - 63 2,528,800,000 37,932,000
64 PP2400293833 - 64 2,528,800,000 37,932,000
65 PP2400293834 - 65 2,539,680,000 38,095,200
66 PP2400293835 - 66 1,259,339,000 18,890,085
67 PP2400293836 - 67 2,646,206,000 39,693,090
68 PP2400293837 - 68 2,824,472,000 42,367,080
69 PP2400293838 - 69 1,879,858,000 28,197,870
70 PP2400293839 - 70 14,396,298,000 215,944,470
71 PP2400293840 - 71 12,746,048,000 191,190,720
72 PP2400293841 - 72 1,142,074,422 17,131,117
73 PP2400293842 - 73 1,065,015,000 15,975,225
74 PP2400293843 - 74 18,018,000 270,270
75 PP2400293844 - 75 7,507,500 112,613
76 PP2400293845 - 76 2,068,197,600 31,022,964
77 PP2400293846 - 77 1,412,195,161 21,182,928
78 PP2400293847 - 78 1,506,715,100 22,600,727
79 PP2400293848 - 79 777,200,000 11,658,000
80 PP2400293849 - 80 26,351,608 395,275
81 PP2400293850 - 81 46,058,098 690,872
82 PP2400293851 - 82 56,775,960 851,640
83 PP2400293852 - 83 321,233,000 4,818,495
84 PP2400293853 - 84 14,820,000,000 222,300,000
85 PP2400293854 - 85 3,183,936,000 47,759,040
86 PP2400293855 - 86 13,744,094,000 206,161,410
87 PP2400293856 - 87 267,690,420 4,015,357
88 PP2400293857 - 88 281,909,496 4,228,643
89 PP2400293858 - 89 1,764,470,400 26,467,056
90 PP2400293859 - 90 164,000,000 2,460,000
91 PP2400293860 - 91 348,300,000 5,224,500
92 PP2400293861 - 92 137,868,320 2,068,025
93 PP2400293862 - 93 95,950,000 1,439,250
94 PP2400293863 - 94 1,013,665,590 15,204,984
95 PP2400293864 - 95 37,807,864 567,118
96 PP2400293865 - 96 292,398,039 4,385,971
97 PP2400293866 - 97 871,486,952 13,072,305
98 PP2400293867 - 98 437,899,416 6,568,492
99 PP2400293868 - 99 40,552,446 608,287
100 PP2400293869 - 100 527,649,500 7,914,743
101 PP2400293870 - 101 67,501,062 1,012,516
102 PP2400293871 - 102 750,665,000 11,259,975
103 PP2400293872 - 103 34,622,000 519,330
104 PP2400293873 - 104 103,623,646 1,554,355
105 PP2400293874 - 105 347,586,855 5,213,803
106 PP2400293875 - 106 817,361,114 12,260,417
107 PP2400293876 - 107 326,463,382 4,896,951
108 PP2400293877 - 108 666,305,015 9,994,576
109 PP2400293878 - 109 47,910,625 718,660
110 PP2400293879 - 110 5,099,500 76,493
111 PP2400293880 - 111 5,325,336 79,881
112 PP2400293881 - 112 63,377,413 950,662
113 PP2400293882 - 113 2,200,590,000 33,008,850
114 PP2400293883 - 114 1,383,299,400 20,749,491
115 PP2400293884 - 115 858,219,600 12,873,294
116 PP2400293885 - 116 141,418,200 2,121,273
117 PP2400293886 - 117 110,561,328 1,658,420
118 PP2400293887 - 118 731,724,000 10,975,860
119 PP2400293888 - 119 299,460,000 4,491,900
120 PP2400293889 - 120 77,805,924 1,167,089
121 PP2400293890 - 121 600,690,478 9,010,358
122 PP2400293891 - 122 31,054,600 465,819
123 PP2400293892 - 123 2,516,250 37,744
124 PP2400293893 - 124 71,551,765 1,073,277
125 PP2400293894 - 125 92,724,106 1,390,862
126 PP2400293895 - 126 137,922,720 2,068,841
127 PP2400293896 - 127 606,792,380 9,101,886
128 PP2400293897 - 128 241,702,400 3,625,536
129 PP2400293898 - 129 136,017,000 2,040,255
130 PP2400293899 - 130 7,219,485,000 108,292,275
131 PP2400293900 - 131 625,773,600 9,386,604
132 PP2400293901 - 132 2,829,293,250 42,439,399
1
Mã phần lô PP2400293770
Giá từng phần lô 138,643,494
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,653
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2400293771
Giá từng phần lô 96,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,830
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2400293772
Giá từng phần lô 113,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,640
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2400293773
Giá từng phần lô 756,250,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,343,755
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2400293774
Giá từng phần lô 1,947,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,211,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2400293775
Giá từng phần lô 116,848,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,728
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2400293776
Giá từng phần lô 38,940,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,114
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2400293777
Giá từng phần lô 348,578,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,228,671
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2400293778
Giá từng phần lô 180,935,235
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,029
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2400293779
Giá từng phần lô 55,152,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,284
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2400293780
Giá từng phần lô 21,468,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,021
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2400293781
Giá từng phần lô 179,612,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,194
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2400293782
Giá từng phần lô 1,395,815,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,937,237
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2400293783
Giá từng phần lô 361,847,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,427,715
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2400293784
Giá từng phần lô 15,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,350
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2400293785
Giá từng phần lô 87,275,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,134
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2400293786
Giá từng phần lô 75,805,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,083
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2400293787
Giá từng phần lô 148,730,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,955
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2400293788
Giá từng phần lô 465,939,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,989,091
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2400293789
Giá từng phần lô 107,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,888
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400293790
Giá từng phần lô 11,174,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,616
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2400293791
Giá từng phần lô 1,129,913,154
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,948,698
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2400293792
Giá từng phần lô 589,982,316
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,849,735
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2400293793
Giá từng phần lô 785,505,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,782,578
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2400293794
Giá từng phần lô 1,674,812,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,122,186
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2400293795
Giá từng phần lô 3,878,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,184,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2400293796
Giá từng phần lô 1,419,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,294,495
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2400293797
Giá từng phần lô 1,203,574,023
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,053,611
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2400293798
Giá từng phần lô 299,218,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,273
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2400293799
Giá từng phần lô 2,696,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,447,350
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2400293800
Giá từng phần lô 691,107,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,366,620
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2400293801
Giá từng phần lô 857,384,557
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,860,769
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2400293802
Giá từng phần lô 3,820,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,306,870
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2400293803
Giá từng phần lô 4,096,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,454,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400293804
Giá từng phần lô 19,671,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,075
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2400293805
Giá từng phần lô 564,194,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,462,920
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2400293806
Giá từng phần lô 137,066,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,998
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2400293807
Giá từng phần lô 13,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,780
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2400293808
Giá từng phần lô 2,109,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,638,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2400293809
Giá từng phần lô 907,476,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,612,152
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2400293810
Giá từng phần lô 272,276,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,084,142
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2400293811
Giá từng phần lô 5,906,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,592,130
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2400293812
Giá từng phần lô 3,458,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,877,980
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2400293813
Giá từng phần lô 1,922,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,842,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2400293814
Giá từng phần lô 268,020,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,314
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2400293815
Giá từng phần lô 92,531,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,969
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2400293816
Giá từng phần lô 1,096,114,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,441,711
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2400293817
Giá từng phần lô 1,877,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,168,680
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2400293818
Giá từng phần lô 457,244,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,858,663
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2400293819
Giá từng phần lô 2,903,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,551,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2400293820
Giá từng phần lô 1,025,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,388,380
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2400293821
Giá từng phần lô 504,343,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,565,153
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2400293822
Giá từng phần lô 354,914,649
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,323,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2400293823
Giá từng phần lô 1,798,789,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,981,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2400293824
Giá từng phần lô 1,455,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,830,220
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2400293825
Giá từng phần lô 3,624,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,361,080
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2400293826
Giá từng phần lô 4,053,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800,685
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2400293827
Giá từng phần lô 2,491,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,377,240
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2400293828
Giá từng phần lô 1,337,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,056,080
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2400293829
Giá từng phần lô 434,001,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,022
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2400293830
Giá từng phần lô 568,858,134
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,532,873
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2400293831
Giá từng phần lô 247,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,510
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2400293832
Giá từng phần lô 2,528,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2400293833
Giá từng phần lô 2,528,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2400293834
Giá từng phần lô 2,539,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,095,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2400293835
Giá từng phần lô 1,259,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,890,085
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2400293836
Giá từng phần lô 2,646,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,693,090
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2400293837
Giá từng phần lô 2,824,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,367,080
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2400293838
Giá từng phần lô 1,879,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,197,870
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2400293839
Giá từng phần lô 14,396,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,944,470
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2400293840
Giá từng phần lô 12,746,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,190,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2400293841
Giá từng phần lô 1,142,074,422
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,131,117
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
73
Mã phần lô PP2400293842
Giá từng phần lô 1,065,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,975,225
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
74
Mã phần lô PP2400293843
Giá từng phần lô 18,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,270
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
75
Mã phần lô PP2400293844
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,613
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
76
Mã phần lô PP2400293845
Giá từng phần lô 2,068,197,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,022,964
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77
Mã phần lô PP2400293846
Giá từng phần lô 1,412,195,161
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,182,928
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
78
Mã phần lô PP2400293847
Giá từng phần lô 1,506,715,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600,727
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
79
Mã phần lô PP2400293848
Giá từng phần lô 777,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,658,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
80
Mã phần lô PP2400293849
Giá từng phần lô 26,351,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,275
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2400293850
Giá từng phần lô 46,058,098
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,872
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2400293851
Giá từng phần lô 56,775,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,640
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
83
Mã phần lô PP2400293852
Giá từng phần lô 321,233,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,818,495
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2400293853
Giá từng phần lô 14,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
85
Mã phần lô PP2400293854
Giá từng phần lô 3,183,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,759,040
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
86
Mã phần lô PP2400293855
Giá từng phần lô 13,744,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,161,410
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
87
Mã phần lô PP2400293856
Giá từng phần lô 267,690,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,015,357
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
88
Mã phần lô PP2400293857
Giá từng phần lô 281,909,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,228,643
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
89
Mã phần lô PP2400293858
Giá từng phần lô 1,764,470,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,467,056
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
90
Mã phần lô PP2400293859
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
91
Mã phần lô PP2400293860
Giá từng phần lô 348,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,224,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
92
Mã phần lô PP2400293861
Giá từng phần lô 137,868,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,025
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
93
Mã phần lô PP2400293862
Giá từng phần lô 95,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
94
Mã phần lô PP2400293863
Giá từng phần lô 1,013,665,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,204,984
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
95
Mã phần lô PP2400293864
Giá từng phần lô 37,807,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,118
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
96
Mã phần lô PP2400293865
Giá từng phần lô 292,398,039
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,385,971
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97
Mã phần lô PP2400293866
Giá từng phần lô 871,486,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,072,305
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
98
Mã phần lô PP2400293867
Giá từng phần lô 437,899,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,568,492
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
99
Mã phần lô PP2400293868
Giá từng phần lô 40,552,446
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,287
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
100
Mã phần lô PP2400293869
Giá từng phần lô 527,649,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,914,743
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
101
Mã phần lô PP2400293870
Giá từng phần lô 67,501,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,516
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
102
Mã phần lô PP2400293871
Giá từng phần lô 750,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,259,975
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
103
Mã phần lô PP2400293872
Giá từng phần lô 34,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,330
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
104
Mã phần lô PP2400293873
Giá từng phần lô 103,623,646
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,355
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
105
Mã phần lô PP2400293874
Giá từng phần lô 347,586,855
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,213,803
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
106
Mã phần lô PP2400293875
Giá từng phần lô 817,361,114
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,260,417
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
107
Mã phần lô PP2400293876
Giá từng phần lô 326,463,382
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,951
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
108
Mã phần lô PP2400293877
Giá từng phần lô 666,305,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,994,576
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
109
Mã phần lô PP2400293878
Giá từng phần lô 47,910,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,660
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
110
Mã phần lô PP2400293879
Giá từng phần lô 5,099,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,493
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
111
Mã phần lô PP2400293880
Giá từng phần lô 5,325,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,881
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
112
Mã phần lô PP2400293881
Giá từng phần lô 63,377,413
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,662
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
113
Mã phần lô PP2400293882
Giá từng phần lô 2,200,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,008,850
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
114
Mã phần lô PP2400293883
Giá từng phần lô 1,383,299,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,749,491
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
115
Mã phần lô PP2400293884
Giá từng phần lô 858,219,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,873,294
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
116
Mã phần lô PP2400293885
Giá từng phần lô 141,418,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,273
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
117
Mã phần lô PP2400293886
Giá từng phần lô 110,561,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,420
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
118
Mã phần lô PP2400293887
Giá từng phần lô 731,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,975,860
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
119
Mã phần lô PP2400293888
Giá từng phần lô 299,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
120
Mã phần lô PP2400293889
Giá từng phần lô 77,805,924
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,089
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
121
Mã phần lô PP2400293890
Giá từng phần lô 600,690,478
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,010,358
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
122
Mã phần lô PP2400293891
Giá từng phần lô 31,054,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,819
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
123
Mã phần lô PP2400293892
Giá từng phần lô 2,516,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,744
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
124
Mã phần lô PP2400293893
Giá từng phần lô 71,551,765
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,277
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
125
Mã phần lô PP2400293894
Giá từng phần lô 92,724,106
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,862
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
126
Mã phần lô PP2400293895
Giá từng phần lô 137,922,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,841
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
127
Mã phần lô PP2400293896
Giá từng phần lô 606,792,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,101,886
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
128
Mã phần lô PP2400293897
Giá từng phần lô 241,702,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,536
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
129
Mã phần lô PP2400293898
Giá từng phần lô 136,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,255
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
130
Mã phần lô PP2400293899
Giá từng phần lô 7,219,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,292,275
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
131
Mã phần lô PP2400293900
Giá từng phần lô 625,773,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,386,604
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132
Mã phần lô PP2400293901
Giá từng phần lô 2,829,293,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,439,399
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->