Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400355612-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da liễu Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Da liễu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400192418
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 20,817,960,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400235463 - 1 133,440,000 2,668,800
2 PP2400235464 - 2 590,840,000 11,816,800
3 PP2400235465 - 3 536,790,000 10,735,800
4 PP2400235466 - 4 4,680,600 93,612
5 PP2400235467 - 5 2,790,000,000 55,800,000
6 PP2400235468 - 6 666,400,000 13,328,000
7 PP2400235469 - 7 218,970,000 4,379,400
8 PP2400235470 - 8 224,400,000 4,488,000
9 PP2400235471 - 9 1,300,000,000 26,000,000
10 PP2400235472 - 10 169,740,000 3,394,800
11 PP2400235473 - 11 53,350,000 1,067,000
12 PP2400235474 - 12 500,400,000 10,008,000
13 PP2400235475 - 13 18,860,000 377,200
14 PP2400235476 - 14 842,496,000 16,849,920
15 PP2400235477 - 15 442,600,000 8,852,000
16 PP2400235478 - 16 422,100,000 8,442,000
17 PP2400235479 - 17 72,970,200 1,459,404
18 PP2400235480 - 18 794,367,500 15,887,350
19 PP2400235481 - 19 194,176,000 3,883,520
20 PP2400235482 - 20 367,500,000 7,350,000
21 PP2400235483 - 21 105,000,000 2,100,000
22 PP2400235484 - 22 478,501,000 9,570,020
23 PP2400235485 - 23 166,000,000 3,320,000
24 PP2400235486 - 24 1,971,518,000 39,430,360
25 PP2400235487 - 25 25,565,000 511,300
26 PP2400235488 - 26 8,538,100 170,762
27 PP2400235489 - 27 11,000,000 220,000
28 PP2400235490 - 28 3,004,800 60,096
29 PP2400235491 - 29 15,186,000 303,720
30 PP2400235492 - 30 79,705,000 1,594,100
31 PP2400235493 - 31 1,871,100,000 37,422,000
32 PP2400235494 - 32 428,750,000 8,575,000
33 PP2400235495 - 33 549,500,000 10,990,000
34 PP2400235496 - 34 2,402,400,000 48,048,000
35 PP2400235497 - 35 2,321,091,850 46,421,837
36 PP2400235498 - 36 12,042,000 240,840
37 PP2400235499 - 37 457,500 9,150
38 PP2400235500 - 38 22,913,700 458,274
39 PP2400235501 - 39 1,607,400 32,148
1
Mã phần lô PP2400235463
Giá từng phần lô 133,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2400235464
Giá từng phần lô 590,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,816,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2400235465
Giá từng phần lô 536,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,735,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2400235466
Giá từng phần lô 4,680,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2400235467
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2400235468
Giá từng phần lô 666,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2400235469
Giá từng phần lô 218,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,379,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2400235470
Giá từng phần lô 224,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2400235471
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2400235472
Giá từng phần lô 169,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2400235473
Giá từng phần lô 53,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2400235474
Giá từng phần lô 500,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2400235475
Giá từng phần lô 18,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2400235476
Giá từng phần lô 842,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,849,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2400235477
Giá từng phần lô 442,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2400235478
Giá từng phần lô 422,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2400235479
Giá từng phần lô 72,970,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2400235480
Giá từng phần lô 794,367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,887,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2400235481
Giá từng phần lô 194,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,883,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2400235482
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2400235483
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2400235484
Giá từng phần lô 478,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,570,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2400235485
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2400235486
Giá từng phần lô 1,971,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,430,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2400235487
Giá từng phần lô 25,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2400235488
Giá từng phần lô 8,538,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2400235489
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2400235490
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2400235491
Giá từng phần lô 15,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2400235492
Giá từng phần lô 79,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2400235493
Giá từng phần lô 1,871,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2400235494
Giá từng phần lô 428,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2400235495
Giá từng phần lô 549,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2400235496
Giá từng phần lô 2,402,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2400235497
Giá từng phần lô 2,321,091,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,421,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2400235498
Giá từng phần lô 12,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2400235499
Giá từng phần lô 457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2400235500
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2400235501
Giá từng phần lô 1,607,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->