Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400381464-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400214882
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 62,408,361,106 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400296614 - BDG1 1,431,440,000 21,471,600
2 PP2400296615 - BDG2 51,993,948 779,910
3 PP2400296616 - BDG3 47,275,200 709,128
4 PP2400296617 - BDG4 3,196,534,820 47,948,023
5 PP2400296618 - BDG5 1,879,080,000 28,186,200
6 PP2400296619 - BDG6 3,547,500 53,213
7 PP2400296620 - BDG7 929,063,520 13,935,953
8 PP2400296621 - BDG8 3,749,646,600 56,244,699
9 PP2400296622 - BDG9 3,284,262,240 49,263,934
10 PP2400296623 - BDG10 2,314,670,400 34,720,056
11 PP2400296624 - BDG11 5,401,959,320 81,029,390
12 PP2400296625 - BDG12 401,011,550 6,015,174
13 PP2400296626 - BDG13 13,211,450,800 198,171,762
14 PP2400296627 - BDG14 895,790,672 13,436,861
15 PP2400296628 - BDG15 2,264,094,000 33,961,410
16 PP2400296629 - BDG16 2,819,990,106 42,299,852
17 PP2400296630 - BDG17 3,369,056,838 50,535,853
18 PP2400296631 - BDG18 102,884,105 1,543,262
19 PP2400296632 - BDG19 708,750 10,632
20 PP2400296633 - BDG20 10,571,157,450 158,567,362
21 PP2400296634 - BDG21 546,480,087 8,197,202
22 PP2400296635 - BDG22 5,936,263,200 89,043,948
BDG1
Mã phần lô PP2400296614
Giá từng phần lô 1,431,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,471,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG2
Mã phần lô PP2400296615
Giá từng phần lô 51,993,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG3
Mã phần lô PP2400296616
Giá từng phần lô 47,275,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG4
Mã phần lô PP2400296617
Giá từng phần lô 3,196,534,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,948,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG5
Mã phần lô PP2400296618
Giá từng phần lô 1,879,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,186,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG6
Mã phần lô PP2400296619
Giá từng phần lô 3,547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG7
Mã phần lô PP2400296620
Giá từng phần lô 929,063,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,935,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG8
Mã phần lô PP2400296621
Giá từng phần lô 3,749,646,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,244,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG9
Mã phần lô PP2400296622
Giá từng phần lô 3,284,262,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,263,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG10
Mã phần lô PP2400296623
Giá từng phần lô 2,314,670,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,720,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG11
Mã phần lô PP2400296624
Giá từng phần lô 5,401,959,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,029,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG12
Mã phần lô PP2400296625
Giá từng phần lô 401,011,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,015,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG13
Mã phần lô PP2400296626
Giá từng phần lô 13,211,450,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,171,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG14
Mã phần lô PP2400296627
Giá từng phần lô 895,790,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,436,861
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG15
Mã phần lô PP2400296628
Giá từng phần lô 2,264,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,961,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG16
Mã phần lô PP2400296629
Giá từng phần lô 2,819,990,106
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,299,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG17
Mã phần lô PP2400296630
Giá từng phần lô 3,369,056,838
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,535,853
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG18
Mã phần lô PP2400296631
Giá từng phần lô 102,884,105
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG19
Mã phần lô PP2400296632
Giá từng phần lô 708,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG20
Mã phần lô PP2400296633
Giá từng phần lô 10,571,157,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,567,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG21
Mã phần lô PP2400296634
Giá từng phần lô 546,480,087
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,197,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG22
Mã phần lô PP2400296635
Giá từng phần lô 5,936,263,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,043,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->