Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400398362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Vân Đình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Vân Đình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400222605 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,007,965,660 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400316706 - BD1 | 18,066,000 | 180,660 |
| 2 | PP2400316707 - BD2 | 46,806,000 | 468,060 |
| 3 | PP2400316708 - BD3 | 22,119,650 | 221,197 |
| 4 | PP2400316709 - BD4 | 22,760,000 | 227,600 |
| 5 | PP2400316710 - BD5 | 7,299,000 | 72,990 |
| 6 | PP2400316711 - BD6 | 3,486,000 | 34,860 |
| 7 | PP2400316712 - BD7 | 21,340,000 | 213,400 |
| 8 | PP2400316713 - BD8 | 40,035,000 | 400,350 |
| 9 | PP2400316714 - BD9 | 50,040,000 | 500,400 |
| 10 | PP2400316715 - BD10 | 10,008,000 | 100,080 |
| 11 | PP2400316716 - BD11 | 22,130,000 | 221,300 |
| 12 | PP2400316717 - BD12 | 7,999,800 | 79,998 |
| 13 | PP2400316718 - BD13 | 14,190,000 | 141,900 |
| 14 | PP2400316719 - BD14 | 2,615,000 | 26,150 |
| 15 | PP2400316720 - BD15 | 11,273,000 | 112,730 |
| 16 | PP2400316721 - BD16 | 19,836,000 | 198,360 |
| 17 | PP2400316722 - BD17 | 44,257,500 | 442,575 |
| 18 | PP2400316723 - BD18 | 73,100,000 | 731,000 |
| 19 | PP2400316724 - BD19 | 7,453,000 | 74,530 |
| 20 | PP2400316725 - BD20 | 16,761,600 | 167,616 |
| 21 | PP2400316726 - BD21 | 38,227,500 | 382,275 |
| 22 | PP2400316727 - BD22 | 6,492,000 | 64,920 |
| 23 | PP2400316728 - BD23 | 26,334,000 | 263,340 |
| 24 | PP2400316729 - BD24 | 7,542,000 | 75,420 |
| 25 | PP2400316730 - BD25 | 29,496,000 | 294,960 |
| 26 | PP2400316731 - BD26 | 5,905,760 | 59,058 |
| 27 | PP2400316732 - BD27 | 42,047,500 | 420,475 |
| 28 | PP2400316733 - BD28 | 31,882,000 | 318,820 |
| 29 | PP2400316734 - BD29 | 7,053,000 | 70,530 |
| 30 | PP2400316735 - BD30 | 3,753,750 | 37,538 |
| 31 | PP2400316736 - BD31 | 8,982,400 | 89,824 |
| 32 | PP2400316737 - BD32 | 6,736,800 | 67,368 |
| 33 | PP2400316738 - BD33 | 44,912,000 | 449,120 |
| 34 | PP2400316739 - BD34 | 14,900,000 | 149,000 |
| 35 | PP2400316740 - BD35 | 18,499,000 | 184,990 |
| 36 | PP2400316741 - BD36 | 3,886,000 | 38,860 |
| 37 | PP2400316742 - BD37 | 2,906,000 | 29,060 |
| 38 | PP2400316743 - BD38 | 1,179,600 | 11,796 |
| 39 | PP2400316744 - BD39 | 83,742,000 | 837,420 |
| 40 | PP2400316745 - BD40 | 5,520,000 | 55,200 |
| 41 | PP2400316746 - BD41 | 53,066,000 | 530,660 |
| 42 | PP2400316747 - BD42 | 2,682,000 | 26,820 |
| 43 | PP2400316748 - BD43 | 2,563,000 | 25,630 |
| 44 | PP2400316749 - BD44 | 6,392,000 | 63,920 |
| 45 | PP2400316750 - BD45 | 6,215,800 | 62,158 |
| 46 | PP2400316751 - BD46 | 6,300,000 | 63,000 |
| 47 | PP2400316752 - BD47 | 21,000,000 | 210,000 |
| 48 | PP2400316753 - BD48 | 12,600,000 | 126,000 |
| 49 | PP2400316754 - BD49 | 13,232,300 | 132,323 |
| 50 | PP2400316755 - BD50 | 915,000 | 9,150 |
| 51 | PP2400316756 - BD51 | 8,513,000 | 85,130 |
| 52 | PP2400316757 - BD52 | 22,913,700 | 229,137 |
BD1 |
|
| Mã phần lô | PP2400316706 |
| Giá từng phần lô | 18,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD2 |
|
| Mã phần lô | PP2400316707 |
| Giá từng phần lô | 46,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400316708 |
| Giá từng phần lô | 22,119,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400316709 |
| Giá từng phần lô | 22,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400316710 |
| Giá từng phần lô | 7,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD6 |
|
| Mã phần lô | PP2400316711 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD7 |
|
| Mã phần lô | PP2400316712 |
| Giá từng phần lô | 21,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD8 |
|
| Mã phần lô | PP2400316713 |
| Giá từng phần lô | 40,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD9 |
|
| Mã phần lô | PP2400316714 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400316715 |
| Giá từng phần lô | 10,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD11 |
|
| Mã phần lô | PP2400316716 |
| Giá từng phần lô | 22,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD12 |
|
| Mã phần lô | PP2400316717 |
| Giá từng phần lô | 7,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD13 |
|
| Mã phần lô | PP2400316718 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400316719 |
| Giá từng phần lô | 2,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD15 |
|
| Mã phần lô | PP2400316720 |
| Giá từng phần lô | 11,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD16 |
|
| Mã phần lô | PP2400316721 |
| Giá từng phần lô | 19,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD17 |
|
| Mã phần lô | PP2400316722 |
| Giá từng phần lô | 44,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD18 |
|
| Mã phần lô | PP2400316723 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400316724 |
| Giá từng phần lô | 7,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400316725 |
| Giá từng phần lô | 16,761,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD21 |
|
| Mã phần lô | PP2400316726 |
| Giá từng phần lô | 38,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD22 |
|
| Mã phần lô | PP2400316727 |
| Giá từng phần lô | 6,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400316728 |
| Giá từng phần lô | 26,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD24 |
|
| Mã phần lô | PP2400316729 |
| Giá từng phần lô | 7,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD25 |
|
| Mã phần lô | PP2400316730 |
| Giá từng phần lô | 29,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD26 |
|
| Mã phần lô | PP2400316731 |
| Giá từng phần lô | 5,905,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD27 |
|
| Mã phần lô | PP2400316732 |
| Giá từng phần lô | 42,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD28 |
|
| Mã phần lô | PP2400316733 |
| Giá từng phần lô | 31,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD29 |
|
| Mã phần lô | PP2400316734 |
| Giá từng phần lô | 7,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400316735 |
| Giá từng phần lô | 3,753,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD31 |
|
| Mã phần lô | PP2400316736 |
| Giá từng phần lô | 8,982,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD32 |
|
| Mã phần lô | PP2400316737 |
| Giá từng phần lô | 6,736,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD33 |
|
| Mã phần lô | PP2400316738 |
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400316739 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD35 |
|
| Mã phần lô | PP2400316740 |
| Giá từng phần lô | 18,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD36 |
|
| Mã phần lô | PP2400316741 |
| Giá từng phần lô | 3,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD37 |
|
| Mã phần lô | PP2400316742 |
| Giá từng phần lô | 2,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD38 |
|
| Mã phần lô | PP2400316743 |
| Giá từng phần lô | 1,179,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD39 |
|
| Mã phần lô | PP2400316744 |
| Giá từng phần lô | 83,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD40 |
|
| Mã phần lô | PP2400316745 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD41 |
|
| Mã phần lô | PP2400316746 |
| Giá từng phần lô | 53,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD42 |
|
| Mã phần lô | PP2400316747 |
| Giá từng phần lô | 2,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD43 |
|
| Mã phần lô | PP2400316748 |
| Giá từng phần lô | 2,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD44 |
|
| Mã phần lô | PP2400316749 |
| Giá từng phần lô | 6,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400316750 |
| Giá từng phần lô | 6,215,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD46 |
|
| Mã phần lô | PP2400316751 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD47 |
|
| Mã phần lô | PP2400316752 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD48 |
|
| Mã phần lô | PP2400316753 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD49 |
|
| Mã phần lô | PP2400316754 |
| Giá từng phần lô | 13,232,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD50 |
|
| Mã phần lô | PP2400316755 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD51 |
|
| Mã phần lô | PP2400316756 |
| Giá từng phần lô | 8,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
BD52 |
|
| Mã phần lô | PP2400316757 |
| Giá từng phần lô | 22,913,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi