Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400409078-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400225099
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 25,395,738,460 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400323143 - G001 62,484,000 1,249,680
2 PP2400323144 - G002 15,700,000 314,000
3 PP2400323145 - G003 17,750,000 355,000
4 PP2400323146 - G004 12,000,000 240,000
5 PP2400323147 - G005 134,126,800 2,682,536
6 PP2400323148 - G006 26,682,500 533,650
7 PP2400323149 - G007 84,294,000 1,685,880
8 PP2400323150 - G008 45,267,500 905,350
9 PP2400323151 - G009 104,863,500 2,097,270
10 PP2400323152 - G010 117,695,500 2,353,910
11 PP2400323153 - G011 238,720,000 4,774,400
12 PP2400323154 - G012 834,000,000 16,680,000
13 PP2400323155 - G013 21,450,000 429,000
14 PP2400323156 - G014 23,856,690 477,133
15 PP2400323157 - G015 373,590,000 7,471,800
16 PP2400323158 - G016 235,178,000 4,703,560
17 PP2400323159 - G017 262,800,000 5,256,000
18 PP2400323160 - G018 51,051,000 1,021,020
19 PP2400323161 - G019 575,705,600 11,514,112
20 PP2400323162 - G020 42,210,000 844,200
21 PP2400323163 - G021 30,785,000 615,700
22 PP2400323164 - G022 364,851,000 7,297,020
23 PP2400323165 - G023 375,300,000 7,506,000
24 PP2400323166 - G024 2,434,300,000 48,686,000
25 PP2400323167 - G025 71,478,000 1,429,560
26 PP2400323168 - G026 136,710,000 2,734,200
27 PP2400323169 - G027 679,616,000 13,592,320
28 PP2400323170 - G028 105,792,000 2,115,840
29 PP2400323171 - G029 53,889,000 1,077,780
30 PP2400323172 - G030 11,273,000 225,460
31 PP2400323173 - G031 1,093,235,000 21,864,700
32 PP2400323174 - G032 760,000,000 15,200,000
33 PP2400323175 - G033 10,605,000 212,100
34 PP2400323176 - G034 27,565,000 551,300
35 PP2400323177 - G035 15,799,750 315,995
36 PP2400323178 - G036 17,162,700 343,254
37 PP2400323179 - G037 58,290,000 1,165,800
38 PP2400323180 - G038 53,590,600 1,071,812
39 PP2400323181 - G039 17,370,000 347,400
40 PP2400323182 - G040 86,285,000 1,725,700
41 PP2400323183 - G041 29,186,300 583,726
42 PP2400323184 - G042 12,807,150 256,143
43 PP2400323185 - G043 527,946,000 10,558,920
44 PP2400323186 - G044 93,959,600 1,879,192
45 PP2400323187 - G045 184,272,000 3,685,440
46 PP2400323188 - G046 606,312,000 12,126,240
47 PP2400323189 - G047 18,726,000 374,520
48 PP2400323190 - G048 14,223,000 284,460
49 PP2400323191 - G049 43,806,000 876,120
50 PP2400323192 - G050 633,600,000 12,672,000
51 PP2400323193 - G051 39,093,600 781,872
52 PP2400323194 - G052 220,500,000 4,410,000
53 PP2400323195 - G053 36,135,000 722,700
54 PP2400323196 - G054 11,316,000 226,320
55 PP2400323197 - G055 25,200,000 504,000
56 PP2400323198 - G056 323,760,000 6,475,200
57 PP2400323199 - G057 1,005,750,000 20,115,000
58 PP2400323200 - G058 394,702,000 7,894,040
59 PP2400323201 - G059 10,657,500 213,150
60 PP2400323202 - G060 185,955,000 3,719,100
61 PP2400323203 - G061 24,640,000 492,800
62 PP2400323204 - G062 39,180,000 783,600
63 PP2400323205 - G063 282,859,500 5,657,190
64 PP2400323206 - G064 300,000,000 6,000,000
65 PP2400323207 - G065 82,249,800 1,644,996
66 PP2400323208 - G066 300,762,000 6,015,240
67 PP2400323209 - G067 282,000,000 5,640,000
68 PP2400323210 - G068 133,000,000 2,660,000
69 PP2400323211 - G069 525,000,000 10,500,000
70 PP2400323212 - G070 239,400,000 4,788,000
71 PP2400323213 - G071 341,700,000 6,834,000
72 PP2400323214 - G072 20,536,000 410,720
73 PP2400323215 - G073 105,460,000 2,109,200
74 PP2400323216 - G074 40,205,000 804,100
75 PP2400323217 - G075 129,140,000 2,582,800
76 PP2400323218 - G076 22,150,000 443,000
77 PP2400323219 - G077 27,366,000 547,320
78 PP2400323220 - G078 54,994,700 1,099,894
79 PP2400323221 - G079 31,774,700 635,494
80 PP2400323222 - G080 209,355,000 4,187,100
81 PP2400323223 - G081 179,949,000 3,598,980
82 PP2400323224 - G082 109,800,000 2,196,000
83 PP2400323225 - G083 11,699,870 233,997
84 PP2400323226 - G084 147,000,000 2,940,000
85 PP2400323227 - G085 152,000,000 3,040,000
86 PP2400323228 - G086 171,360,000 3,427,200
87 PP2400323229 - G087 36,228,750 724,575
88 PP2400323230 - G088 35,350,000 707,000
89 PP2400323231 - G089 1,071,000,000 21,420,000
90 PP2400323232 - G090 532,968,000 10,659,360
91 PP2400323233 - G091 90,984,000 1,819,680
92 PP2400323234 - G092 632,905,000 12,658,100
93 PP2400323235 - G093 26,527,500 530,550
94 PP2400323236 - G094 146,608,000 2,932,160
95 PP2400323237 - G095 2,179,200 43,584
96 PP2400323238 - G096 34,800,000 696,000
97 PP2400323239 - G097 34,800,000 696,000
98 PP2400323240 - G098 215,732,800 4,314,656
99 PP2400323241 - G099 149,030,000 2,980,600
100 PP2400323242 - G100 859,881,600 17,197,632
101 PP2400323243 - G101 433,998,000 8,679,960
102 PP2400323244 - G102 305,516,000 6,110,320
103 PP2400323245 - G103 23,986,560 479,731
104 PP2400323246 - G104 4,372,240 87,444
105 PP2400323247 - G105 115,596,800 2,311,936
106 PP2400323248 - G106 13,904,500 278,090
107 PP2400323249 - G107 12,117,000 242,340
108 PP2400323250 - G108 74,935,000 1,498,700
109 PP2400323251 - G109 180,075,000 3,601,500
110 PP2400323252 - G110 852,450 17,049
111 PP2400323253 - G111 1,029,000,000 20,580,000
112 PP2400323254 - G112 11,798,400 235,968
113 PP2400323255 - G113 95,238,000 1,904,760
114 PP2400323256 - G114 47,998,800 959,976
115 PP2400323257 - G115 20,920,000 418,400
116 PP2400323258 - G116 14,190,000 283,800
117 PP2400323259 - G117 114,408,000 2,288,160
118 PP2400323260 - G118 68,663,000 1,373,260
119 PP2400323261 - G119 183,940,000 3,678,800
120 PP2400323262 - G120 202,188,000 4,043,760
121 PP2400323263 - G121 29,736,000 594,720
122 PP2400323264 - G122 93,660,000 1,873,200
123 PP2400323265 - G123 34,614,000 692,280
124 PP2400323266 - G124 27,225,000 544,500
125 PP2400323267 - G125 323,000,000 6,460,000
G001
Mã phần lô PP2400323143
Giá từng phần lô 62,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G002
Mã phần lô PP2400323144
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G003
Mã phần lô PP2400323145
Giá từng phần lô 17,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G004
Mã phần lô PP2400323146
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G005
Mã phần lô PP2400323147
Giá từng phần lô 134,126,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G006
Mã phần lô PP2400323148
Giá từng phần lô 26,682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G007
Mã phần lô PP2400323149
Giá từng phần lô 84,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G008
Mã phần lô PP2400323150
Giá từng phần lô 45,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G009
Mã phần lô PP2400323151
Giá từng phần lô 104,863,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G010
Mã phần lô PP2400323152
Giá từng phần lô 117,695,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G011
Mã phần lô PP2400323153
Giá từng phần lô 238,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,774,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G012
Mã phần lô PP2400323154
Giá từng phần lô 834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G013
Mã phần lô PP2400323155
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G014
Mã phần lô PP2400323156
Giá từng phần lô 23,856,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G015
Mã phần lô PP2400323157
Giá từng phần lô 373,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,471,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G016
Mã phần lô PP2400323158
Giá từng phần lô 235,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,703,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G017
Mã phần lô PP2400323159
Giá từng phần lô 262,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G018
Mã phần lô PP2400323160
Giá từng phần lô 51,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G019
Mã phần lô PP2400323161
Giá từng phần lô 575,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,514,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G020
Mã phần lô PP2400323162
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G021
Mã phần lô PP2400323163
Giá từng phần lô 30,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G022
Mã phần lô PP2400323164
Giá từng phần lô 364,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G023
Mã phần lô PP2400323165
Giá từng phần lô 375,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G024
Mã phần lô PP2400323166
Giá từng phần lô 2,434,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G025
Mã phần lô PP2400323167
Giá từng phần lô 71,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G026
Mã phần lô PP2400323168
Giá từng phần lô 136,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G027
Mã phần lô PP2400323169
Giá từng phần lô 679,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,592,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G028
Mã phần lô PP2400323170
Giá từng phần lô 105,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G029
Mã phần lô PP2400323171
Giá từng phần lô 53,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G030
Mã phần lô PP2400323172
Giá từng phần lô 11,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G031
Mã phần lô PP2400323173
Giá từng phần lô 1,093,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,864,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G032
Mã phần lô PP2400323174
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G033
Mã phần lô PP2400323175
Giá từng phần lô 10,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G034
Mã phần lô PP2400323176
Giá từng phần lô 27,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G035
Mã phần lô PP2400323177
Giá từng phần lô 15,799,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G036
Mã phần lô PP2400323178
Giá từng phần lô 17,162,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G037
Mã phần lô PP2400323179
Giá từng phần lô 58,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G038
Mã phần lô PP2400323180
Giá từng phần lô 53,590,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G039
Mã phần lô PP2400323181
Giá từng phần lô 17,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G040
Mã phần lô PP2400323182
Giá từng phần lô 86,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G041
Mã phần lô PP2400323183
Giá từng phần lô 29,186,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,726
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G042
Mã phần lô PP2400323184
Giá từng phần lô 12,807,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G043
Mã phần lô PP2400323185
Giá từng phần lô 527,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,558,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G044
Mã phần lô PP2400323186
Giá từng phần lô 93,959,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G045
Mã phần lô PP2400323187
Giá từng phần lô 184,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G046
Mã phần lô PP2400323188
Giá từng phần lô 606,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,126,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G047
Mã phần lô PP2400323189
Giá từng phần lô 18,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G048
Mã phần lô PP2400323190
Giá từng phần lô 14,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G049
Mã phần lô PP2400323191
Giá từng phần lô 43,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G050
Mã phần lô PP2400323192
Giá từng phần lô 633,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G051
Mã phần lô PP2400323193
Giá từng phần lô 39,093,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G052
Mã phần lô PP2400323194
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G053
Mã phần lô PP2400323195
Giá từng phần lô 36,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G054
Mã phần lô PP2400323196
Giá từng phần lô 11,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G055
Mã phần lô PP2400323197
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G056
Mã phần lô PP2400323198
Giá từng phần lô 323,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G057
Mã phần lô PP2400323199
Giá từng phần lô 1,005,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G058
Mã phần lô PP2400323200
Giá từng phần lô 394,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,894,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G059
Mã phần lô PP2400323201
Giá từng phần lô 10,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G060
Mã phần lô PP2400323202
Giá từng phần lô 185,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,719,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G061
Mã phần lô PP2400323203
Giá từng phần lô 24,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G062
Mã phần lô PP2400323204
Giá từng phần lô 39,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G063
Mã phần lô PP2400323205
Giá từng phần lô 282,859,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,657,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G064
Mã phần lô PP2400323206
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G065
Mã phần lô PP2400323207
Giá từng phần lô 82,249,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G066
Mã phần lô PP2400323208
Giá từng phần lô 300,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,015,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G067
Mã phần lô PP2400323209
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G068
Mã phần lô PP2400323210
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G069
Mã phần lô PP2400323211
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G070
Mã phần lô PP2400323212
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G071
Mã phần lô PP2400323213
Giá từng phần lô 341,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G072
Mã phần lô PP2400323214
Giá từng phần lô 20,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G073
Mã phần lô PP2400323215
Giá từng phần lô 105,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G074
Mã phần lô PP2400323216
Giá từng phần lô 40,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G075
Mã phần lô PP2400323217
Giá từng phần lô 129,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,582,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G076
Mã phần lô PP2400323218
Giá từng phần lô 22,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G077
Mã phần lô PP2400323219
Giá từng phần lô 27,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G078
Mã phần lô PP2400323220
Giá từng phần lô 54,994,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,894
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G079
Mã phần lô PP2400323221
Giá từng phần lô 31,774,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G080
Mã phần lô PP2400323222
Giá từng phần lô 209,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,187,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G081
Mã phần lô PP2400323223
Giá từng phần lô 179,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G082
Mã phần lô PP2400323224
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G083
Mã phần lô PP2400323225
Giá từng phần lô 11,699,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G084
Mã phần lô PP2400323226
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G085
Mã phần lô PP2400323227
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G086
Mã phần lô PP2400323228
Giá từng phần lô 171,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G087
Mã phần lô PP2400323229
Giá từng phần lô 36,228,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G088
Mã phần lô PP2400323230
Giá từng phần lô 35,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G089
Mã phần lô PP2400323231
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G090
Mã phần lô PP2400323232
Giá từng phần lô 532,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,659,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G091
Mã phần lô PP2400323233
Giá từng phần lô 90,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G092
Mã phần lô PP2400323234
Giá từng phần lô 632,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,658,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G093
Mã phần lô PP2400323235
Giá từng phần lô 26,527,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G094
Mã phần lô PP2400323236
Giá từng phần lô 146,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G095
Mã phần lô PP2400323237
Giá từng phần lô 2,179,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G096
Mã phần lô PP2400323238
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G097
Mã phần lô PP2400323239
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G098
Mã phần lô PP2400323240
Giá từng phần lô 215,732,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,314,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G099
Mã phần lô PP2400323241
Giá từng phần lô 149,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G100
Mã phần lô PP2400323242
Giá từng phần lô 859,881,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,197,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G101
Mã phần lô PP2400323243
Giá từng phần lô 433,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,679,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G102
Mã phần lô PP2400323244
Giá từng phần lô 305,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,110,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G103
Mã phần lô PP2400323245
Giá từng phần lô 23,986,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G104
Mã phần lô PP2400323246
Giá từng phần lô 4,372,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G105
Mã phần lô PP2400323247
Giá từng phần lô 115,596,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G106
Mã phần lô PP2400323248
Giá từng phần lô 13,904,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G107
Mã phần lô PP2400323249
Giá từng phần lô 12,117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G108
Mã phần lô PP2400323250
Giá từng phần lô 74,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G109
Mã phần lô PP2400323251
Giá từng phần lô 180,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,601,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G110
Mã phần lô PP2400323252
Giá từng phần lô 852,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,049
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G111
Mã phần lô PP2400323253
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G112
Mã phần lô PP2400323254
Giá từng phần lô 11,798,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G113
Mã phần lô PP2400323255
Giá từng phần lô 95,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G114
Mã phần lô PP2400323256
Giá từng phần lô 47,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G115
Mã phần lô PP2400323257
Giá từng phần lô 20,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G116
Mã phần lô PP2400323258
Giá từng phần lô 14,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G117
Mã phần lô PP2400323259
Giá từng phần lô 114,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G118
Mã phần lô PP2400323260
Giá từng phần lô 68,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G119
Mã phần lô PP2400323261
Giá từng phần lô 183,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G120
Mã phần lô PP2400323262
Giá từng phần lô 202,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,043,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G121
Mã phần lô PP2400323263
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G122
Mã phần lô PP2400323264
Giá từng phần lô 93,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G123
Mã phần lô PP2400323265
Giá từng phần lô 34,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G124
Mã phần lô PP2400323266
Giá từng phần lô 27,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G125
Mã phần lô PP2400323267
Giá từng phần lô 323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->