Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400409078-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400225099 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 25,395,738,460 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400323143 - G001 | 62,484,000 | 1,249,680 |
| 2 | PP2400323144 - G002 | 15,700,000 | 314,000 |
| 3 | PP2400323145 - G003 | 17,750,000 | 355,000 |
| 4 | PP2400323146 - G004 | 12,000,000 | 240,000 |
| 5 | PP2400323147 - G005 | 134,126,800 | 2,682,536 |
| 6 | PP2400323148 - G006 | 26,682,500 | 533,650 |
| 7 | PP2400323149 - G007 | 84,294,000 | 1,685,880 |
| 8 | PP2400323150 - G008 | 45,267,500 | 905,350 |
| 9 | PP2400323151 - G009 | 104,863,500 | 2,097,270 |
| 10 | PP2400323152 - G010 | 117,695,500 | 2,353,910 |
| 11 | PP2400323153 - G011 | 238,720,000 | 4,774,400 |
| 12 | PP2400323154 - G012 | 834,000,000 | 16,680,000 |
| 13 | PP2400323155 - G013 | 21,450,000 | 429,000 |
| 14 | PP2400323156 - G014 | 23,856,690 | 477,133 |
| 15 | PP2400323157 - G015 | 373,590,000 | 7,471,800 |
| 16 | PP2400323158 - G016 | 235,178,000 | 4,703,560 |
| 17 | PP2400323159 - G017 | 262,800,000 | 5,256,000 |
| 18 | PP2400323160 - G018 | 51,051,000 | 1,021,020 |
| 19 | PP2400323161 - G019 | 575,705,600 | 11,514,112 |
| 20 | PP2400323162 - G020 | 42,210,000 | 844,200 |
| 21 | PP2400323163 - G021 | 30,785,000 | 615,700 |
| 22 | PP2400323164 - G022 | 364,851,000 | 7,297,020 |
| 23 | PP2400323165 - G023 | 375,300,000 | 7,506,000 |
| 24 | PP2400323166 - G024 | 2,434,300,000 | 48,686,000 |
| 25 | PP2400323167 - G025 | 71,478,000 | 1,429,560 |
| 26 | PP2400323168 - G026 | 136,710,000 | 2,734,200 |
| 27 | PP2400323169 - G027 | 679,616,000 | 13,592,320 |
| 28 | PP2400323170 - G028 | 105,792,000 | 2,115,840 |
| 29 | PP2400323171 - G029 | 53,889,000 | 1,077,780 |
| 30 | PP2400323172 - G030 | 11,273,000 | 225,460 |
| 31 | PP2400323173 - G031 | 1,093,235,000 | 21,864,700 |
| 32 | PP2400323174 - G032 | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 33 | PP2400323175 - G033 | 10,605,000 | 212,100 |
| 34 | PP2400323176 - G034 | 27,565,000 | 551,300 |
| 35 | PP2400323177 - G035 | 15,799,750 | 315,995 |
| 36 | PP2400323178 - G036 | 17,162,700 | 343,254 |
| 37 | PP2400323179 - G037 | 58,290,000 | 1,165,800 |
| 38 | PP2400323180 - G038 | 53,590,600 | 1,071,812 |
| 39 | PP2400323181 - G039 | 17,370,000 | 347,400 |
| 40 | PP2400323182 - G040 | 86,285,000 | 1,725,700 |
| 41 | PP2400323183 - G041 | 29,186,300 | 583,726 |
| 42 | PP2400323184 - G042 | 12,807,150 | 256,143 |
| 43 | PP2400323185 - G043 | 527,946,000 | 10,558,920 |
| 44 | PP2400323186 - G044 | 93,959,600 | 1,879,192 |
| 45 | PP2400323187 - G045 | 184,272,000 | 3,685,440 |
| 46 | PP2400323188 - G046 | 606,312,000 | 12,126,240 |
| 47 | PP2400323189 - G047 | 18,726,000 | 374,520 |
| 48 | PP2400323190 - G048 | 14,223,000 | 284,460 |
| 49 | PP2400323191 - G049 | 43,806,000 | 876,120 |
| 50 | PP2400323192 - G050 | 633,600,000 | 12,672,000 |
| 51 | PP2400323193 - G051 | 39,093,600 | 781,872 |
| 52 | PP2400323194 - G052 | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 53 | PP2400323195 - G053 | 36,135,000 | 722,700 |
| 54 | PP2400323196 - G054 | 11,316,000 | 226,320 |
| 55 | PP2400323197 - G055 | 25,200,000 | 504,000 |
| 56 | PP2400323198 - G056 | 323,760,000 | 6,475,200 |
| 57 | PP2400323199 - G057 | 1,005,750,000 | 20,115,000 |
| 58 | PP2400323200 - G058 | 394,702,000 | 7,894,040 |
| 59 | PP2400323201 - G059 | 10,657,500 | 213,150 |
| 60 | PP2400323202 - G060 | 185,955,000 | 3,719,100 |
| 61 | PP2400323203 - G061 | 24,640,000 | 492,800 |
| 62 | PP2400323204 - G062 | 39,180,000 | 783,600 |
| 63 | PP2400323205 - G063 | 282,859,500 | 5,657,190 |
| 64 | PP2400323206 - G064 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 65 | PP2400323207 - G065 | 82,249,800 | 1,644,996 |
| 66 | PP2400323208 - G066 | 300,762,000 | 6,015,240 |
| 67 | PP2400323209 - G067 | 282,000,000 | 5,640,000 |
| 68 | PP2400323210 - G068 | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 69 | PP2400323211 - G069 | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 70 | PP2400323212 - G070 | 239,400,000 | 4,788,000 |
| 71 | PP2400323213 - G071 | 341,700,000 | 6,834,000 |
| 72 | PP2400323214 - G072 | 20,536,000 | 410,720 |
| 73 | PP2400323215 - G073 | 105,460,000 | 2,109,200 |
| 74 | PP2400323216 - G074 | 40,205,000 | 804,100 |
| 75 | PP2400323217 - G075 | 129,140,000 | 2,582,800 |
| 76 | PP2400323218 - G076 | 22,150,000 | 443,000 |
| 77 | PP2400323219 - G077 | 27,366,000 | 547,320 |
| 78 | PP2400323220 - G078 | 54,994,700 | 1,099,894 |
| 79 | PP2400323221 - G079 | 31,774,700 | 635,494 |
| 80 | PP2400323222 - G080 | 209,355,000 | 4,187,100 |
| 81 | PP2400323223 - G081 | 179,949,000 | 3,598,980 |
| 82 | PP2400323224 - G082 | 109,800,000 | 2,196,000 |
| 83 | PP2400323225 - G083 | 11,699,870 | 233,997 |
| 84 | PP2400323226 - G084 | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 85 | PP2400323227 - G085 | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 86 | PP2400323228 - G086 | 171,360,000 | 3,427,200 |
| 87 | PP2400323229 - G087 | 36,228,750 | 724,575 |
| 88 | PP2400323230 - G088 | 35,350,000 | 707,000 |
| 89 | PP2400323231 - G089 | 1,071,000,000 | 21,420,000 |
| 90 | PP2400323232 - G090 | 532,968,000 | 10,659,360 |
| 91 | PP2400323233 - G091 | 90,984,000 | 1,819,680 |
| 92 | PP2400323234 - G092 | 632,905,000 | 12,658,100 |
| 93 | PP2400323235 - G093 | 26,527,500 | 530,550 |
| 94 | PP2400323236 - G094 | 146,608,000 | 2,932,160 |
| 95 | PP2400323237 - G095 | 2,179,200 | 43,584 |
| 96 | PP2400323238 - G096 | 34,800,000 | 696,000 |
| 97 | PP2400323239 - G097 | 34,800,000 | 696,000 |
| 98 | PP2400323240 - G098 | 215,732,800 | 4,314,656 |
| 99 | PP2400323241 - G099 | 149,030,000 | 2,980,600 |
| 100 | PP2400323242 - G100 | 859,881,600 | 17,197,632 |
| 101 | PP2400323243 - G101 | 433,998,000 | 8,679,960 |
| 102 | PP2400323244 - G102 | 305,516,000 | 6,110,320 |
| 103 | PP2400323245 - G103 | 23,986,560 | 479,731 |
| 104 | PP2400323246 - G104 | 4,372,240 | 87,444 |
| 105 | PP2400323247 - G105 | 115,596,800 | 2,311,936 |
| 106 | PP2400323248 - G106 | 13,904,500 | 278,090 |
| 107 | PP2400323249 - G107 | 12,117,000 | 242,340 |
| 108 | PP2400323250 - G108 | 74,935,000 | 1,498,700 |
| 109 | PP2400323251 - G109 | 180,075,000 | 3,601,500 |
| 110 | PP2400323252 - G110 | 852,450 | 17,049 |
| 111 | PP2400323253 - G111 | 1,029,000,000 | 20,580,000 |
| 112 | PP2400323254 - G112 | 11,798,400 | 235,968 |
| 113 | PP2400323255 - G113 | 95,238,000 | 1,904,760 |
| 114 | PP2400323256 - G114 | 47,998,800 | 959,976 |
| 115 | PP2400323257 - G115 | 20,920,000 | 418,400 |
| 116 | PP2400323258 - G116 | 14,190,000 | 283,800 |
| 117 | PP2400323259 - G117 | 114,408,000 | 2,288,160 |
| 118 | PP2400323260 - G118 | 68,663,000 | 1,373,260 |
| 119 | PP2400323261 - G119 | 183,940,000 | 3,678,800 |
| 120 | PP2400323262 - G120 | 202,188,000 | 4,043,760 |
| 121 | PP2400323263 - G121 | 29,736,000 | 594,720 |
| 122 | PP2400323264 - G122 | 93,660,000 | 1,873,200 |
| 123 | PP2400323265 - G123 | 34,614,000 | 692,280 |
| 124 | PP2400323266 - G124 | 27,225,000 | 544,500 |
| 125 | PP2400323267 - G125 | 323,000,000 | 6,460,000 |
G001 |
|
| Mã phần lô | PP2400323143 |
| Giá từng phần lô | 62,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G002 |
|
| Mã phần lô | PP2400323144 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G003 |
|
| Mã phần lô | PP2400323145 |
| Giá từng phần lô | 17,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G004 |
|
| Mã phần lô | PP2400323146 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G005 |
|
| Mã phần lô | PP2400323147 |
| Giá từng phần lô | 134,126,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G006 |
|
| Mã phần lô | PP2400323148 |
| Giá từng phần lô | 26,682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G007 |
|
| Mã phần lô | PP2400323149 |
| Giá từng phần lô | 84,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G008 |
|
| Mã phần lô | PP2400323150 |
| Giá từng phần lô | 45,267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G009 |
|
| Mã phần lô | PP2400323151 |
| Giá từng phần lô | 104,863,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G010 |
|
| Mã phần lô | PP2400323152 |
| Giá từng phần lô | 117,695,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,353,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G011 |
|
| Mã phần lô | PP2400323153 |
| Giá từng phần lô | 238,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,774,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G012 |
|
| Mã phần lô | PP2400323154 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G013 |
|
| Mã phần lô | PP2400323155 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G014 |
|
| Mã phần lô | PP2400323156 |
| Giá từng phần lô | 23,856,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G015 |
|
| Mã phần lô | PP2400323157 |
| Giá từng phần lô | 373,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,471,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G016 |
|
| Mã phần lô | PP2400323158 |
| Giá từng phần lô | 235,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,703,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G017 |
|
| Mã phần lô | PP2400323159 |
| Giá từng phần lô | 262,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G018 |
|
| Mã phần lô | PP2400323160 |
| Giá từng phần lô | 51,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G019 |
|
| Mã phần lô | PP2400323161 |
| Giá từng phần lô | 575,705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,514,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G020 |
|
| Mã phần lô | PP2400323162 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G021 |
|
| Mã phần lô | PP2400323163 |
| Giá từng phần lô | 30,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G022 |
|
| Mã phần lô | PP2400323164 |
| Giá từng phần lô | 364,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,297,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G023 |
|
| Mã phần lô | PP2400323165 |
| Giá từng phần lô | 375,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G024 |
|
| Mã phần lô | PP2400323166 |
| Giá từng phần lô | 2,434,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G025 |
|
| Mã phần lô | PP2400323167 |
| Giá từng phần lô | 71,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G026 |
|
| Mã phần lô | PP2400323168 |
| Giá từng phần lô | 136,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,734,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G027 |
|
| Mã phần lô | PP2400323169 |
| Giá từng phần lô | 679,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,592,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G028 |
|
| Mã phần lô | PP2400323170 |
| Giá từng phần lô | 105,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G029 |
|
| Mã phần lô | PP2400323171 |
| Giá từng phần lô | 53,889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G030 |
|
| Mã phần lô | PP2400323172 |
| Giá từng phần lô | 11,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G031 |
|
| Mã phần lô | PP2400323173 |
| Giá từng phần lô | 1,093,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,864,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G032 |
|
| Mã phần lô | PP2400323174 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G033 |
|
| Mã phần lô | PP2400323175 |
| Giá từng phần lô | 10,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G034 |
|
| Mã phần lô | PP2400323176 |
| Giá từng phần lô | 27,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G035 |
|
| Mã phần lô | PP2400323177 |
| Giá từng phần lô | 15,799,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G036 |
|
| Mã phần lô | PP2400323178 |
| Giá từng phần lô | 17,162,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G037 |
|
| Mã phần lô | PP2400323179 |
| Giá từng phần lô | 58,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G038 |
|
| Mã phần lô | PP2400323180 |
| Giá từng phần lô | 53,590,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G039 |
|
| Mã phần lô | PP2400323181 |
| Giá từng phần lô | 17,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G040 |
|
| Mã phần lô | PP2400323182 |
| Giá từng phần lô | 86,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G041 |
|
| Mã phần lô | PP2400323183 |
| Giá từng phần lô | 29,186,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G042 |
|
| Mã phần lô | PP2400323184 |
| Giá từng phần lô | 12,807,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G043 |
|
| Mã phần lô | PP2400323185 |
| Giá từng phần lô | 527,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,558,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G044 |
|
| Mã phần lô | PP2400323186 |
| Giá từng phần lô | 93,959,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G045 |
|
| Mã phần lô | PP2400323187 |
| Giá từng phần lô | 184,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G046 |
|
| Mã phần lô | PP2400323188 |
| Giá từng phần lô | 606,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,126,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G047 |
|
| Mã phần lô | PP2400323189 |
| Giá từng phần lô | 18,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G048 |
|
| Mã phần lô | PP2400323190 |
| Giá từng phần lô | 14,223,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G049 |
|
| Mã phần lô | PP2400323191 |
| Giá từng phần lô | 43,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G050 |
|
| Mã phần lô | PP2400323192 |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G051 |
|
| Mã phần lô | PP2400323193 |
| Giá từng phần lô | 39,093,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G052 |
|
| Mã phần lô | PP2400323194 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G053 |
|
| Mã phần lô | PP2400323195 |
| Giá từng phần lô | 36,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G054 |
|
| Mã phần lô | PP2400323196 |
| Giá từng phần lô | 11,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G055 |
|
| Mã phần lô | PP2400323197 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G056 |
|
| Mã phần lô | PP2400323198 |
| Giá từng phần lô | 323,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G057 |
|
| Mã phần lô | PP2400323199 |
| Giá từng phần lô | 1,005,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G058 |
|
| Mã phần lô | PP2400323200 |
| Giá từng phần lô | 394,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,894,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G059 |
|
| Mã phần lô | PP2400323201 |
| Giá từng phần lô | 10,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G060 |
|
| Mã phần lô | PP2400323202 |
| Giá từng phần lô | 185,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,719,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G061 |
|
| Mã phần lô | PP2400323203 |
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G062 |
|
| Mã phần lô | PP2400323204 |
| Giá từng phần lô | 39,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G063 |
|
| Mã phần lô | PP2400323205 |
| Giá từng phần lô | 282,859,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,657,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G064 |
|
| Mã phần lô | PP2400323206 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G065 |
|
| Mã phần lô | PP2400323207 |
| Giá từng phần lô | 82,249,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G066 |
|
| Mã phần lô | PP2400323208 |
| Giá từng phần lô | 300,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,015,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G067 |
|
| Mã phần lô | PP2400323209 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G068 |
|
| Mã phần lô | PP2400323210 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G069 |
|
| Mã phần lô | PP2400323211 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G070 |
|
| Mã phần lô | PP2400323212 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G071 |
|
| Mã phần lô | PP2400323213 |
| Giá từng phần lô | 341,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G072 |
|
| Mã phần lô | PP2400323214 |
| Giá từng phần lô | 20,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G073 |
|
| Mã phần lô | PP2400323215 |
| Giá từng phần lô | 105,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G074 |
|
| Mã phần lô | PP2400323216 |
| Giá từng phần lô | 40,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G075 |
|
| Mã phần lô | PP2400323217 |
| Giá từng phần lô | 129,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,582,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G076 |
|
| Mã phần lô | PP2400323218 |
| Giá từng phần lô | 22,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G077 |
|
| Mã phần lô | PP2400323219 |
| Giá từng phần lô | 27,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G078 |
|
| Mã phần lô | PP2400323220 |
| Giá từng phần lô | 54,994,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G079 |
|
| Mã phần lô | PP2400323221 |
| Giá từng phần lô | 31,774,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G080 |
|
| Mã phần lô | PP2400323222 |
| Giá từng phần lô | 209,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,187,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G081 |
|
| Mã phần lô | PP2400323223 |
| Giá từng phần lô | 179,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,598,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G082 |
|
| Mã phần lô | PP2400323224 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G083 |
|
| Mã phần lô | PP2400323225 |
| Giá từng phần lô | 11,699,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G084 |
|
| Mã phần lô | PP2400323226 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G085 |
|
| Mã phần lô | PP2400323227 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G086 |
|
| Mã phần lô | PP2400323228 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G087 |
|
| Mã phần lô | PP2400323229 |
| Giá từng phần lô | 36,228,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G088 |
|
| Mã phần lô | PP2400323230 |
| Giá từng phần lô | 35,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G089 |
|
| Mã phần lô | PP2400323231 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G090 |
|
| Mã phần lô | PP2400323232 |
| Giá từng phần lô | 532,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,659,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G091 |
|
| Mã phần lô | PP2400323233 |
| Giá từng phần lô | 90,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G092 |
|
| Mã phần lô | PP2400323234 |
| Giá từng phần lô | 632,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,658,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G093 |
|
| Mã phần lô | PP2400323235 |
| Giá từng phần lô | 26,527,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G094 |
|
| Mã phần lô | PP2400323236 |
| Giá từng phần lô | 146,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,932,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G095 |
|
| Mã phần lô | PP2400323237 |
| Giá từng phần lô | 2,179,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G096 |
|
| Mã phần lô | PP2400323238 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G097 |
|
| Mã phần lô | PP2400323239 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G098 |
|
| Mã phần lô | PP2400323240 |
| Giá từng phần lô | 215,732,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,314,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G099 |
|
| Mã phần lô | PP2400323241 |
| Giá từng phần lô | 149,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G100 |
|
| Mã phần lô | PP2400323242 |
| Giá từng phần lô | 859,881,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,197,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G101 |
|
| Mã phần lô | PP2400323243 |
| Giá từng phần lô | 433,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,679,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G102 |
|
| Mã phần lô | PP2400323244 |
| Giá từng phần lô | 305,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,110,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G103 |
|
| Mã phần lô | PP2400323245 |
| Giá từng phần lô | 23,986,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G104 |
|
| Mã phần lô | PP2400323246 |
| Giá từng phần lô | 4,372,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G105 |
|
| Mã phần lô | PP2400323247 |
| Giá từng phần lô | 115,596,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G106 |
|
| Mã phần lô | PP2400323248 |
| Giá từng phần lô | 13,904,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G107 |
|
| Mã phần lô | PP2400323249 |
| Giá từng phần lô | 12,117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G108 |
|
| Mã phần lô | PP2400323250 |
| Giá từng phần lô | 74,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G109 |
|
| Mã phần lô | PP2400323251 |
| Giá từng phần lô | 180,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,601,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G110 |
|
| Mã phần lô | PP2400323252 |
| Giá từng phần lô | 852,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G111 |
|
| Mã phần lô | PP2400323253 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G112 |
|
| Mã phần lô | PP2400323254 |
| Giá từng phần lô | 11,798,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G113 |
|
| Mã phần lô | PP2400323255 |
| Giá từng phần lô | 95,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G114 |
|
| Mã phần lô | PP2400323256 |
| Giá từng phần lô | 47,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G115 |
|
| Mã phần lô | PP2400323257 |
| Giá từng phần lô | 20,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G116 |
|
| Mã phần lô | PP2400323258 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G117 |
|
| Mã phần lô | PP2400323259 |
| Giá từng phần lô | 114,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,288,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G118 |
|
| Mã phần lô | PP2400323260 |
| Giá từng phần lô | 68,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G119 |
|
| Mã phần lô | PP2400323261 |
| Giá từng phần lô | 183,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,678,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G120 |
|
| Mã phần lô | PP2400323262 |
| Giá từng phần lô | 202,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,043,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G121 |
|
| Mã phần lô | PP2400323263 |
| Giá từng phần lô | 29,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G122 |
|
| Mã phần lô | PP2400323264 |
| Giá từng phần lô | 93,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G123 |
|
| Mã phần lô | PP2400323265 |
| Giá từng phần lô | 34,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G124 |
|
| Mã phần lô | PP2400323266 |
| Giá từng phần lô | 27,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G125 |
|
| Mã phần lô | PP2400323267 |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi