Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (77 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500059244-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (77 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500025267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 37,414,197,993 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500071021 - 44,078,100 62.968.800 30.854.700 661,200
2 PP2500071022 - 17,630,260 25.186.100 12.341.200 264,500
3 PP2500071023 - 57,951,000 82.787.200 40.565.700 869,300
4 PP2500071024 - 150,489,780 214.985.400 105.342.900 2,257,400
5 PP2500071025 - 152,831,350 218.330.500 106.982.000 2,292,500
6 PP2500071026 - 248,885,000 355.550.000 174.219.500 3,733,300
7 PP2500071027 - 9,559,200 13.656.000 6.691.500 143,400
8 PP2500071028 - 1,867,370,400 2.667.672.000 1.307.159.300 28,010,600
9 PP2500071029 - 453,019,763 647.171.100 317.113.900 6,795,300
10 PP2500071030 - 46,500,000 66.428.600 32.550.000 697,500
11 PP2500071031 - 730,380 1.043.400 511.300 11,000
12 PP2500071032 - 410,822,550 586.889.400 287.575.800 6,162,400
13 PP2500071033 - 6,483,120 9.261.600 4.538.200 97,300
14 PP2500071034 - 18,860,000 26.942.900 13.202.000 282,900
15 PP2500071035 - 276,210,500 394.586.500 193.347.400 4,143,200
16 PP2500071036 - 10,872,452,190 15.532.074.600 7.610.716.600 163,086,800
17 PP2500071037 - 10,599,735 15.142.500 7.419.900 159,000
18 PP2500071038 - 65,274,000 93.248.600 45.691.800 979,200
19 PP2500071039 - 480,150,000 685.928.600 336.105.000 7,202,300
20 PP2500071040 - 1,144,222,620 1.634.603.800 800.955.900 17,163,400
21 PP2500071041 - 92,700,240 132.429.000 64.890.200 1,390,600
22 PP2500071042 - 85,527,000 122.181.500 59.868.900 1,283,000
23 PP2500071043 - 110,878,768 158.398.300 77.615.200 1,663,200
24 PP2500071044 - 77,700,000 111.000.000 54.390.000 1,165,500
25 PP2500071045 - 17,887,200 25.553.200 12.521.100 268,400
26 PP2500071046 - 475,150,000 678.785.800 332.605.000 7,127,300
27 PP2500071047 - 1,306,200,000 1.866.000.000 914.340.000 19,593,000
28 PP2500071048 - 165,774,000 236.820.000 116.041.800 2,486,700
29 PP2500071049 - 742,468,000 1.060.668.600 519.727.600 11,137,100
30 PP2500071050 - 1,259,772,800 1.799.675.500 881.841.000 18,896,600
31 PP2500071051 - 132,891,300 189.844.800 93.024.000 1,993,400
32 PP2500071052 - 126,881,100 181.258.800 88.816.800 1,903,300
33 PP2500071053 - 126,882,000 181.260.000 88.817.400 1,903,300
34 PP2500071054 - 870,068,320 1.242.954.800 609.047.900 13,051,100
35 PP2500071055 - 532,306,262 760.437.600 372.614.400 7,984,600
36 PP2500071056 - 293,706,000 419.580.000 205.594.200 4,405,600
37 PP2500071057 - 75,411,000 107.730.000 52.787.700 1,131,200
38 PP2500071058 - 1,135,300,000 1.621.857.200 794.710.000 17,029,500
39 PP2500071059 - 2,421,780,000 3.459.685.800 1.695.246.000 36,326,700
40 PP2500071060 - 116,573,125 166.533.100 81.601.200 1,748,600
41 PP2500071061 - 788,607,200 1.126.581.800 552.025.100 11,829,200
42 PP2500071062 - 552,670,680 789.529.600 386.869.500 8,290,100
43 PP2500071063 - 99,853,650 142.648.100 69.897.600 1,497,900
44 PP2500071064 - 74,183,200 105.976.000 51.928.300 1,112,800
45 PP2500071065 - 89,035,200 127.193.200 62.324.700 1,335,600
46 PP2500071066 - 125,783,000 179.690.000 88.048.100 1,886,800
47 PP2500071067 - 28,415,000 40.592.900 19.890.500 426,300
48 PP2500071068 - 3,070,938,200 4.387.054.600 2.149.656.800 46,064,100
49 PP2500071069 - 1,460,550 2.086.500 1.022.400 22,000
50 PP2500071070 - 14,607,000 20.867.200 10.224.900 219,200
51 PP2500071071 - 141,229,800 201.756.900 98.860.900 2,118,500
52 PP2500071072 - 52,776,720 75.395.400 36.943.800 791,700
53 PP2500071073 - 64,539,000 92.198.600 45.177.300 968,100
54 PP2500071074 - 313,780,000 448.257.200 219.646.000 4,706,700
55 PP2500071075 - 146,998,800 209.998.300 102.899.200 2,205,000
56 PP2500071076 - 314,360,000 449.085.800 220.052.000 4,715,400
57 PP2500071077 - 71,251,200 101.787.500 49.875.900 1,068,800
58 PP2500071078 - 9,922,500 14.175.000 6.945.800 148,900
59 PP2500071079 - 15,413,760 22.019.700 10.789.700 231,300
60 PP2500071080 - 687,948,800 982.784.000 481.564.200 10,319,300
61 PP2500071081 - 324,040,080 462.914.400 226.828.100 4,860,700
62 PP2500071082 - 46,488,000 66.411.500 32.541.600 697,400
63 PP2500071083 - 121,943,000 174.204.300 85.360.100 1,829,200
64 PP2500071084 - 21,173,160 30.247.400 14.821.300 317,600
65 PP2500071085 - 14,131,920 20.188.500 9.892.400 212,000
66 PP2500071086 - 2,005,080,000 2.864.400.000 1.403.556.000 30,076,200
67 PP2500071087 - 7,002,000 10.002.900 4.901.400 105,100
68 PP2500071088 - 39,510,000 56.442.900 27.657.000 592,700
69 PP2500071089 - 591,300 844.800 414.000 8,900
70 PP2500071090 - 132,981,280 189.973.300 93.086.900 1,994,800
71 PP2500071091 - 38,808,000 55.440.000 27.165.600 582,200
72 PP2500071092 - 301,077,000 430.110.000 210.753.900 4,516,200
73 PP2500071093 - 374,901,400 535.573.500 262.431.000 5,623,600
74 PP2500071094 - 10,202,250 14.574.700 7.141.600 153,100
75 PP2500071095 - 351,062,320 501.517.600 245.743.700 5,266,000
76 PP2500071096 - 417,354,960 596.221.400 292.148.500 6,260,400
77 PP2500071097 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 661,500
Mã phần lô PP2500071021
Giá từng phần lô 44,078,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.968.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.854.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071022
Giá từng phần lô 17,630,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.186.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.341.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071023
Giá từng phần lô 57,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.787.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.565.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071024
Giá từng phần lô 150,489,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.985.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.342.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071025
Giá từng phần lô 152,831,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.330.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071026
Giá từng phần lô 248,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.219.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071027
Giá từng phần lô 9,559,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.691.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071028
Giá từng phần lô 1,867,370,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.667.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.307.159.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,010,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071029
Giá từng phần lô 453,019,763
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.171.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.113.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,795,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071030
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071031
Giá từng phần lô 730,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071032
Giá từng phần lô 410,822,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.889.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.575.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,162,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071033
Giá từng phần lô 6,483,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.538.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071034
Giá từng phần lô 18,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.942.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071035
Giá từng phần lô 276,210,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.586.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.347.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,143,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071036
Giá từng phần lô 10,872,452,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.532.074.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.610.716.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,086,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071037
Giá từng phần lô 10,599,735
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.419.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071038
Giá từng phần lô 65,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.248.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.691.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071039
Giá từng phần lô 480,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.928.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,202,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071040
Giá từng phần lô 1,144,222,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.634.603.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.955.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,163,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071041
Giá từng phần lô 92,700,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.890.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071042
Giá từng phần lô 85,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.181.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.868.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071043
Giá từng phần lô 110,878,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.398.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.615.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071044
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071045
Giá từng phần lô 17,887,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.553.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.521.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071046
Giá từng phần lô 475,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.785.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,127,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071047
Giá từng phần lô 1,306,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.866.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071048
Giá từng phần lô 165,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.041.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071049
Giá từng phần lô 742,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.668.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.727.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,137,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071050
Giá từng phần lô 1,259,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.799.675.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,896,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071051
Giá từng phần lô 132,891,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.844.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,993,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071052
Giá từng phần lô 126,881,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.258.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071053
Giá từng phần lô 126,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.817.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071054
Giá từng phần lô 870,068,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.954.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.047.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,051,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071055
Giá từng phần lô 532,306,262
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.437.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.614.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,984,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071056
Giá từng phần lô 293,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.594.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071057
Giá từng phần lô 75,411,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.787.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071058
Giá từng phần lô 1,135,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.621.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,029,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071059
Giá từng phần lô 2,421,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.459.685.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.695.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,326,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071060
Giá từng phần lô 116,573,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.533.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.601.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071061
Giá từng phần lô 788,607,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.126.581.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.025.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,829,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071062
Giá từng phần lô 552,670,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.529.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.869.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,290,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071063
Giá từng phần lô 99,853,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.648.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.897.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071064
Giá từng phần lô 74,183,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.928.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071065
Giá từng phần lô 89,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.193.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.324.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071066
Giá từng phần lô 125,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.048.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071067
Giá từng phần lô 28,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.592.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.890.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071068
Giá từng phần lô 3,070,938,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.054.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.149.656.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,064,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071069
Giá từng phần lô 1,460,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.086.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071070
Giá từng phần lô 14,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.867.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.224.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071071
Giá từng phần lô 141,229,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.756.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.860.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071072
Giá từng phần lô 52,776,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.395.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.943.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071073
Giá từng phần lô 64,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.198.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.177.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071074
Giá từng phần lô 313,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.257.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,706,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071075
Giá từng phần lô 146,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.998.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.899.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071076
Giá từng phần lô 314,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.085.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071077
Giá từng phần lô 71,251,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071078
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071079
Giá từng phần lô 15,413,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.019.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.789.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071080
Giá từng phần lô 687,948,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.564.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,319,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071081
Giá từng phần lô 324,040,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.914.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.828.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071082
Giá từng phần lô 46,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.411.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.541.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071083
Giá từng phần lô 121,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.204.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.360.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071084
Giá từng phần lô 21,173,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.247.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.821.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071085
Giá từng phần lô 14,131,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.188.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.892.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071086
Giá từng phần lô 2,005,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.403.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,076,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071087
Giá từng phần lô 7,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.002.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.901.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071088
Giá từng phần lô 39,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.442.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071089
Giá từng phần lô 591,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071090
Giá từng phần lô 132,981,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.973.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.086.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071091
Giá từng phần lô 38,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.165.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071092
Giá từng phần lô 301,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.753.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,516,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071093
Giá từng phần lô 374,901,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.573.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,623,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071094
Giá từng phần lô 10,202,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.574.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.141.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071095
Giá từng phần lô 351,062,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.517.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.743.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071096
Giá từng phần lô 417,354,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.221.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.148.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,260,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071097
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->