Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400463268-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2024 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400249784
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 716,486,010 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400392675 - G2.01 18,066,000 180,660
2 PP2400392676 - G2.02 22,632,000 226,320
3 PP2400392677 - G2.03 19,206,000 192,060
4 PP2400392678 - G2.04 100,080,000 1,000,800
5 PP2400392679 - G2.05 66,390,000 663,900
6 PP2400392680 - G2.06 16,230,000 162,300
7 PP2400392681 - G2.07 10,980,000 109,800
8 PP2400392682 - G2.08 30,168,000 301,680
9 PP2400392683 - G2.09 7,341,000 73,410
10 PP2400392684 - G2.10 157,185,000 1,571,850
11 PP2400392685 - G2.11 41,871,000 418,710
12 PP2400392686 - G2.12 6,933,800 69,338
13 PP2400392687 - G2.13 41,502,000 415,020
14 PP2400392688 - G2.14 22,936,500 229,365
15 PP2400392689 - G2.15 6,850,000 68,500
16 PP2400392690 - G2.16 21,159,000 211,590
17 PP2400392691 - G2.17 13,224,000 132,240
18 PP2400392692 - G2.18 45,610,000 456,100
19 PP2400392693 - G2.19 9,896,000 98,960
20 PP2400392694 - G2.20 9,500,000 95,000
21 PP2400392695 - G2.21 4,794,000 47,940
22 PP2400392696 - G2.22 5,587,200 55,872
23 PP2400392697 - G2.23 7,453,000 74,530
24 PP2400392698 - G2.24 1,165,800 11,658
25 PP2400392699 - G2.25 425,250 4,252
26 PP2400392700 - G2.26 3,055,160 30,551
27 PP2400392701 - G2.27 5,364,000 53,640
28 PP2400392702 - G2.28 12,038,800 120,388
29 PP2400392703 - G2.29 8,842,500 88,425
G2.01
Mã phần lô PP2400392675
Giá từng phần lô 18,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.02
Mã phần lô PP2400392676
Giá từng phần lô 22,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.03
Mã phần lô PP2400392677
Giá từng phần lô 19,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.04
Mã phần lô PP2400392678
Giá từng phần lô 100,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.05
Mã phần lô PP2400392679
Giá từng phần lô 66,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.06
Mã phần lô PP2400392680
Giá từng phần lô 16,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.07
Mã phần lô PP2400392681
Giá từng phần lô 10,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.08
Mã phần lô PP2400392682
Giá từng phần lô 30,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.09
Mã phần lô PP2400392683
Giá từng phần lô 7,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.10
Mã phần lô PP2400392684
Giá từng phần lô 157,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.11
Mã phần lô PP2400392685
Giá từng phần lô 41,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.12
Mã phần lô PP2400392686
Giá từng phần lô 6,933,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.13
Mã phần lô PP2400392687
Giá từng phần lô 41,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.14
Mã phần lô PP2400392688
Giá từng phần lô 22,936,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.15
Mã phần lô PP2400392689
Giá từng phần lô 6,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.16
Mã phần lô PP2400392690
Giá từng phần lô 21,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.17
Mã phần lô PP2400392691
Giá từng phần lô 13,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.18
Mã phần lô PP2400392692
Giá từng phần lô 45,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.19
Mã phần lô PP2400392693
Giá từng phần lô 9,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.20
Mã phần lô PP2400392694
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.21
Mã phần lô PP2400392695
Giá từng phần lô 4,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.22
Mã phần lô PP2400392696
Giá từng phần lô 5,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.23
Mã phần lô PP2400392697
Giá từng phần lô 7,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.24
Mã phần lô PP2400392698
Giá từng phần lô 1,165,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.25
Mã phần lô PP2400392699
Giá từng phần lô 425,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.26
Mã phần lô PP2400392700
Giá từng phần lô 3,055,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.27
Mã phần lô PP2400392701
Giá từng phần lô 5,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.28
Mã phần lô PP2400392702
Giá từng phần lô 12,038,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.29
Mã phần lô PP2400392703
Giá từng phần lô 8,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->