Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400480636-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400256737
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,112,286,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400406590 - B.01 34,419,000 516,285
2 PP2400406591 - B.02 175,740,000 2,636,100
3 PP2400406592 - B.03 75,909,600 1,138,644
4 PP2400406593 - B.04 38,907,000 583,605
5 PP2400406594 - B.05 119,360,000 1,790,400
6 PP2400406595 - B.06 47,346,600 710,199
7 PP2400406596 - B.07 315,360,000 4,730,400
8 PP2400406597 - B.08 94,636,000 1,419,540
9 PP2400406598 - B.09 379,654,000 5,694,810
10 PP2400406599 - B.10 73,500,000 1,102,500
11 PP2400406600 - B.11 1,409,388,000 21,140,820
12 PP2400406601 - B.12 5,410,000 81,150
13 PP2400406602 - B.13 23,201,200 348,018
14 PP2400406603 - B.14 9,050,400 135,756
15 PP2400406604 - B.15 44,356,200 665,343
16 PP2400406605 - B.16 108,856,000 1,632,840
17 PP2400406606 - B.17 149,030,000 2,235,450
18 PP2400406607 - B.18 13,896,000 208,440
19 PP2400406608 - B.19 3,360,000 50,400
20 PP2400406609 - B.20 43,252,000 648,780
21 PP2400406610 - B.21 154,224,000 2,313,360
22 PP2400406611 - B.22 283,500,000 4,252,500
23 PP2400406612 - B.23 230,720,000 3,460,800
24 PP2400406613 - B.24 265,330,000 3,979,950
25 PP2400406614 - B.25 10,252,000 153,780
26 PP2400406615 - B.26 42,820,000 642,300
27 PP2400406616 - B.27 34,622,000 519,330
28 PP2400406617 - B.28 79,014,600 1,185,219
29 PP2400406618 - B.29 16,938,000 254,070
30 PP2400406619 - B.30 4,260,000,000 63,900,000
31 PP2400406620 - B.31 241,500,000 3,622,500
32 PP2400406621 - B.32 154,350,000 2,315,250
33 PP2400406622 - B.33 104,400,000 1,566,000
34 PP2400406623 - B.34 69,984,000 1,049,760
B.01
Mã phần lô PP2400406590
Giá từng phần lô 34,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.02
Mã phần lô PP2400406591
Giá từng phần lô 175,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.03
Mã phần lô PP2400406592
Giá từng phần lô 75,909,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.04
Mã phần lô PP2400406593
Giá từng phần lô 38,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.05
Mã phần lô PP2400406594
Giá từng phần lô 119,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.06
Mã phần lô PP2400406595
Giá từng phần lô 47,346,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,199
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.07
Mã phần lô PP2400406596
Giá từng phần lô 315,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,730,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.08
Mã phần lô PP2400406597
Giá từng phần lô 94,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.09
Mã phần lô PP2400406598
Giá từng phần lô 379,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,694,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.10
Mã phần lô PP2400406599
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.11
Mã phần lô PP2400406600
Giá từng phần lô 1,409,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,140,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.12
Mã phần lô PP2400406601
Giá từng phần lô 5,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.13
Mã phần lô PP2400406602
Giá từng phần lô 23,201,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.14
Mã phần lô PP2400406603
Giá từng phần lô 9,050,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.15
Mã phần lô PP2400406604
Giá từng phần lô 44,356,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.16
Mã phần lô PP2400406605
Giá từng phần lô 108,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.17
Mã phần lô PP2400406606
Giá từng phần lô 149,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.18
Mã phần lô PP2400406607
Giá từng phần lô 13,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.19
Mã phần lô PP2400406608
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.20
Mã phần lô PP2400406609
Giá từng phần lô 43,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.21
Mã phần lô PP2400406610
Giá từng phần lô 154,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.22
Mã phần lô PP2400406611
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.23
Mã phần lô PP2400406612
Giá từng phần lô 230,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.24
Mã phần lô PP2400406613
Giá từng phần lô 265,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.25
Mã phần lô PP2400406614
Giá từng phần lô 10,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.26
Mã phần lô PP2400406615
Giá từng phần lô 42,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.27
Mã phần lô PP2400406616
Giá từng phần lô 34,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.28
Mã phần lô PP2400406617
Giá từng phần lô 79,014,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.29
Mã phần lô PP2400406618
Giá từng phần lô 16,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.30
Mã phần lô PP2400406619
Giá từng phần lô 4,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.31
Mã phần lô PP2400406620
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.32
Mã phần lô PP2400406621
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.33
Mã phần lô PP2400406622
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
B.34
Mã phần lô PP2400406623
Giá từng phần lô 69,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->