Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt Dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400565426-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 268/CỤC HẬU CẦN/ QUÂN KHU 4
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN Y 268/CỤC HẬU CẦN/ QUÂN KHU 4
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt Dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400292498
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 2,078,490,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400483259 - B001 124,530,000 1,867,950
2 PP2400483260 - B002 13,700,000 205,500
3 PP2400483261 - B003 144,544,000 2,168,160
4 PP2400483262 - B004 69,540,000 1,043,100
5 PP2400483263 - B005 123,720,000 1,855,800
6 PP2400483264 - B006 224,560,000 3,368,400
7 PP2400483265 - B007 134,100,000 2,011,500
8 PP2400483266 - B008 25,714,500 385,717
9 PP2400483267 - B009 8,400,000 126,000
10 PP2400483268 - B010 341,400,000 5,121,000
11 PP2400483269 - B011 91,220,000 1,368,300
12 PP2400483270 - B012 91,925,000 1,378,875
13 PP2400483271 - B013 175,560,000 2,633,400
14 PP2400483272 - B014 65,835,000 987,525
15 PP2400483273 - B015 1,428,000 21,420
16 PP2400483274 - B016 24,152,500 362,287
17 PP2400483275 - B017 201,120,000 3,016,800
18 PP2400483276 - B018 147,240,000 2,208,600
19 PP2400483277 - B019 20,000,000 300,000
20 PP2400483278 - B020 23,650,500 354,757
21 PP2400483279 - B021 26,150,500 392,257
B001
Mã phần lô PP2400483259
Giá từng phần lô 124,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B002
Mã phần lô PP2400483260
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B003
Mã phần lô PP2400483261
Giá từng phần lô 144,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B004
Mã phần lô PP2400483262
Giá từng phần lô 69,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B005
Mã phần lô PP2400483263
Giá từng phần lô 123,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B006
Mã phần lô PP2400483264
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B007
Mã phần lô PP2400483265
Giá từng phần lô 134,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B008
Mã phần lô PP2400483266
Giá từng phần lô 25,714,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B009
Mã phần lô PP2400483267
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B010
Mã phần lô PP2400483268
Giá từng phần lô 341,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B011
Mã phần lô PP2400483269
Giá từng phần lô 91,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B012
Mã phần lô PP2400483270
Giá từng phần lô 91,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B013
Mã phần lô PP2400483271
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B014
Mã phần lô PP2400483272
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B015
Mã phần lô PP2400483273
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B016
Mã phần lô PP2400483274
Giá từng phần lô 24,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B017
Mã phần lô PP2400483275
Giá từng phần lô 201,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B018
Mã phần lô PP2400483276
Giá từng phần lô 147,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B019
Mã phần lô PP2400483277
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B020
Mã phần lô PP2400483278
Giá từng phần lô 23,650,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
B021
Mã phần lô PP2400483279
Giá từng phần lô 26,150,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->