Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400608227-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2025 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400309895
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,105,699,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400521347 - 1 47,652,000 476,520
2 PP2400521348 - 2 57,886,500 578,865
3 PP2400521349 - 3 5,712,000 57,120
4 PP2400521350 - 4 22,632,000 226,320
5 PP2400521351 - 5 21,222,000 212,220
6 PP2400521352 - 6 66,720,000 667,200
7 PP2400521353 - 7 32,010,000 320,100
8 PP2400521354 - 8 48,042,000 480,420
9 PP2400521355 - 9 5,968,000 59,680
10 PP2400521356 - 10 33,195,000 331,950
11 PP2400521357 - 11 17,398,200 173,982
12 PP2400521358 - 12 17,964,000 179,640
13 PP2400521359 - 13 89,815,000 898,150
14 PP2400521360 - 14 46,284,000 462,840
15 PP2400521361 - 15 11,599,900 115,999
16 PP2400521362 - 16 8,943,600 89,436
17 PP2400521363 - 17 5,587,200 55,872
18 PP2400521364 - 18 13,525,000 135,250
19 PP2400521365 - 19 9,441,000 94,410
20 PP2400521366 - 20 12,870,000 128,700
21 PP2400521367 - 21 10,056,000 100,560
22 PP2400521368 - 22 21,092,000 210,920
23 PP2400521369 - 23 29,000,000 290,000
24 PP2400521370 - 24 11,600,000 116,000
25 PP2400521371 - 25 47,823,000 478,230
26 PP2400521372 - 26 56,424,000 564,240
27 PP2400521373 - 27 9,896,000 98,960
28 PP2400521374 - 28 179,648,000 1,796,480
29 PP2400521375 - 29 2,677,000 26,770
30 PP2400521376 - 30 7,344,000 73,440
31 PP2400521377 - 31 28,500,000 285,000
32 PP2400521378 - 32 3,007,200 30,072
33 PP2400521379 - 33 12,431,600 124,316
34 PP2400521380 - 34 12,600,000 126,000
35 PP2400521381 - 35 3,818,950 38,190
36 PP2400521382 - 36 15,780,000 157,800
37 PP2400521383 - 37 65,700,000 657,000
38 PP2400521384 - 38 13,834,000 138,340
1
Mã phần lô PP2400521347
Giá từng phần lô 47,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,520
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
2
Mã phần lô PP2400521348
Giá từng phần lô 57,886,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,865
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
3
Mã phần lô PP2400521349
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
4
Mã phần lô PP2400521350
Giá từng phần lô 22,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,320
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
5
Mã phần lô PP2400521351
Giá từng phần lô 21,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,220
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
6
Mã phần lô PP2400521352
Giá từng phần lô 66,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
7
Mã phần lô PP2400521353
Giá từng phần lô 32,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,100
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
8
Mã phần lô PP2400521354
Giá từng phần lô 48,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,420
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
9
Mã phần lô PP2400521355
Giá từng phần lô 5,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,680
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
10
Mã phần lô PP2400521356
Giá từng phần lô 33,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,950
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11
Mã phần lô PP2400521357
Giá từng phần lô 17,398,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,982
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12
Mã phần lô PP2400521358
Giá từng phần lô 17,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,640
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
13
Mã phần lô PP2400521359
Giá từng phần lô 89,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,150
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
14
Mã phần lô PP2400521360
Giá từng phần lô 46,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,840
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
15
Mã phần lô PP2400521361
Giá từng phần lô 11,599,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,999
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
16
Mã phần lô PP2400521362
Giá từng phần lô 8,943,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,436
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17
Mã phần lô PP2400521363
Giá từng phần lô 5,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,872
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18
Mã phần lô PP2400521364
Giá từng phần lô 13,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
19
Mã phần lô PP2400521365
Giá từng phần lô 9,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,410
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20
Mã phần lô PP2400521366
Giá từng phần lô 12,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
21
Mã phần lô PP2400521367
Giá từng phần lô 10,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
22
Mã phần lô PP2400521368
Giá từng phần lô 21,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,920
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
23
Mã phần lô PP2400521369
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24
Mã phần lô PP2400521370
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25
Mã phần lô PP2400521371
Giá từng phần lô 47,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,230
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26
Mã phần lô PP2400521372
Giá từng phần lô 56,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,240
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27
Mã phần lô PP2400521373
Giá từng phần lô 9,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,960
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
28
Mã phần lô PP2400521374
Giá từng phần lô 179,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,480
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
29
Mã phần lô PP2400521375
Giá từng phần lô 2,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,770
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
30
Mã phần lô PP2400521376
Giá từng phần lô 7,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,440
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
31
Mã phần lô PP2400521377
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
32
Mã phần lô PP2400521378
Giá từng phần lô 3,007,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,072
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
33
Mã phần lô PP2400521379
Giá từng phần lô 12,431,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,316
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
34
Mã phần lô PP2400521380
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
35
Mã phần lô PP2400521381
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,190
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
36
Mã phần lô PP2400521382
Giá từng phần lô 15,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
37
Mã phần lô PP2400521383
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
38
Mã phần lô PP2400521384
Giá từng phần lô 13,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,340
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->