Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500012891-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500004290
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,871,396,470 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500010906 - BD02.01 94,600,000 946,000
2 PP2500010907 - BD02.02 40,599,650 406,000
3 PP2500010908 - BD02.03 70,812,000 709,000
4 PP2500010909 - BD02.04 30,388,000 304,000
5 PP2500010910 - BD02.05 45,582,000 456,000
6 PP2500010911 - BD02.06 19,576,000 196,000
7 PP2500010912 - BD02.07 71,104,000 712,000
8 PP2500010913 - BD02.08 76,000,000 760,000
9 PP2500010914 - BD02.09 18,351,400 184,000
10 PP2500010915 - BD02.10 11,670,000 117,000
11 PP2500010916 - BD02.11 51,200,000 512,000
12 PP2500010917 - BD02.12 87,800,000 878,000
13 PP2500010918 - BD02.13 52,439,600 525,000
14 PP2500010919 - BD02.14 86,594,320 866,000
15 PP2500010920 - BD02.15 658,350,000 6,584,000
16 PP2500010921 - BD02.16 345,850,000 3,459,000
17 PP2500010922 - BD02.17 87,600,000 876,000
18 PP2500010923 - BD02.18 22,879,500 229,000
BD02.01
Mã phần lô PP2500010906
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.02
Mã phần lô PP2500010907
Giá từng phần lô 40,599,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.03
Mã phần lô PP2500010908
Giá từng phần lô 70,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.04
Mã phần lô PP2500010909
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.05
Mã phần lô PP2500010910
Giá từng phần lô 45,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.06
Mã phần lô PP2500010911
Giá từng phần lô 19,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.07
Mã phần lô PP2500010912
Giá từng phần lô 71,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.08
Mã phần lô PP2500010913
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.09
Mã phần lô PP2500010914
Giá từng phần lô 18,351,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.10
Mã phần lô PP2500010915
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.11
Mã phần lô PP2500010916
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.12
Mã phần lô PP2500010917
Giá từng phần lô 87,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.13
Mã phần lô PP2500010918
Giá từng phần lô 52,439,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.14
Mã phần lô PP2500010919
Giá từng phần lô 86,594,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.15
Mã phần lô PP2500010920
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.16
Mã phần lô PP2500010921
Giá từng phần lô 345,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.17
Mã phần lô PP2500010922
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
BD02.18
Mã phần lô PP2500010923
Giá từng phần lô 22,879,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->