Gói thầu: Gói số 2: gói thầu thuốc biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500048386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500023131 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,167,079,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500066510 - | 68,500 | 154,125 |
| 2 | PP2500066511 - | 15,602 | 23,403 |
| 3 | PP2500066512 - | 15,645 | 1,877,400 |
| 4 | PP2500066513 - | 14,222 | 1,066,650 |
| 5 | PP2500066514 - | 5,513 | 165,390 |
| 6 | PP2500066515 - | 9,122 | 328,392 |
| 7 | PP2500066516 - | 78,899 | 284,036 |
| 8 | PP2500066517 - | 8,023 | 60,172 |
| 9 | PP2500066518 - | 16,680 | 750,600 |
| 10 | PP2500066519 - | 16,014 | 432,378 |
| 11 | PP2500066520 - | 11,936 | 268,560 |
| 12 | PP2500066521 - | 10,670 | 192,060 |
| 13 | PP2500066522 - | 104,790 | 157,185 |
| 14 | PP2500066523 - | 22,130 | 995,850 |
| 15 | PP2500066524 - | 121,617 | 182,425 |
| 16 | PP2500066525 - | 39,999 | 59,998 |
| 17 | PP2500066526 - | 47,300 | 35,475 |
| 18 | PP2500066527 - | 115,988 | 173,982 |
| 19 | PP2500066528 - | 13,224 | 396,720 |
| 20 | PP2500066529 - | 36,550 | 1,096,500 |
| 21 | PP2500066530 - | 88,515 | 132,772 |
| 22 | PP2500066531 - | 74,529 | 223,587 |
| 23 | PP2500066532 - | 2,705 | 60,862 |
| 24 | PP2500066533 - | 8,125 | 60,937 |
| 25 | PP2500066534 - | 9,987 | 74,902 |
| 26 | PP2500066535 - | 4,290 | 64,350 |
| 27 | PP2500066536 - | 3,147 | 47,205 |
| 28 | PP2500066537 - | 5,490 | 82,350 |
| 29 | PP2500066538 - | 4,389 | 65,835 |
| 30 | PP2500066539 - | 5,028 | 226,260 |
| 31 | PP2500066540 - | 10,546 | 88,586 |
| 32 | PP2500066541 - | 10,268 | 86,251 |
| 33 | PP2500066542 - | 7,053 | 105,795 |
| 34 | PP2500066543 - | 22,456 | 168,420 |
| 35 | PP2500066544 - | 22,456 | 67,368 |
| 36 | PP2500066545 - | 4,894 | 36,705 |
| 37 | PP2500066546 - | 5,354 | 24,093 |
| 38 | PP2500066547 - | 3,886 | 116,580 |
| 39 | PP2500066548 - | 3,930 | 471,600 |
| 40 | PP2500066549 - | 1,105 | 82,875 |
| 41 | PP2500066550 - | 19,000 | 399,000 |
| 42 | PP2500066551 - | 2,682 | 120,690 |
| 43 | PP2500066552 - | 5,126 | 115,335 |
| 44 | PP2500066553 - | 1,598 | 23,970 |
| 45 | PP2500066554 - | 26,901 | 40,351 |
| 46 | PP2500066555 - | 49,500 | 222,750 |
| 47 | PP2500066556 - | 47,500 | 142,500 |
| 48 | PP2500066557 - | 38,500 | 115,500 |
| 49 | PP2500066558 - | 76,379 | 114,568 |
| 50 | PP2500066559 - | 109,725 | 3,950,100 |
| 51 | PP2500066560 - | 13,834 | 311,265 |
| 52 | PP2500066561 - | 434,000 | 325,500 |
| 53 | PP2500066562 - | 132,322 | 99,241 |
| 54 | PP2500066563 - | 142,800 | 107,100 |
| 55 | PP2500066564 - | 176,000 | 132,000 |
| 56 | PP2500066565 - | 13,230 | 297,675 |
| Mã phần lô | PP2500066510 |
| Giá từng phần lô | 68,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066511 |
| Giá từng phần lô | 15,602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066512 |
| Giá từng phần lô | 15,645 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,877,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066513 |
| Giá từng phần lô | 14,222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066514 |
| Giá từng phần lô | 5,513 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066515 |
| Giá từng phần lô | 9,122 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066516 |
| Giá từng phần lô | 78,899 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066517 |
| Giá từng phần lô | 8,023 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066518 |
| Giá từng phần lô | 16,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066519 |
| Giá từng phần lô | 16,014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066520 |
| Giá từng phần lô | 11,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066521 |
| Giá từng phần lô | 10,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066522 |
| Giá từng phần lô | 104,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066523 |
| Giá từng phần lô | 22,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066524 |
| Giá từng phần lô | 121,617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066525 |
| Giá từng phần lô | 39,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066526 |
| Giá từng phần lô | 47,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066527 |
| Giá từng phần lô | 115,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066528 |
| Giá từng phần lô | 13,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066529 |
| Giá từng phần lô | 36,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066530 |
| Giá từng phần lô | 88,515 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066531 |
| Giá từng phần lô | 74,529 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066532 |
| Giá từng phần lô | 2,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066533 |
| Giá từng phần lô | 8,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066534 |
| Giá từng phần lô | 9,987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066535 |
| Giá từng phần lô | 4,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066536 |
| Giá từng phần lô | 3,147 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066537 |
| Giá từng phần lô | 5,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066538 |
| Giá từng phần lô | 4,389 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066539 |
| Giá từng phần lô | 5,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066540 |
| Giá từng phần lô | 10,546 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066541 |
| Giá từng phần lô | 10,268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066542 |
| Giá từng phần lô | 7,053 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066543 |
| Giá từng phần lô | 22,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066544 |
| Giá từng phần lô | 22,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066545 |
| Giá từng phần lô | 4,894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066546 |
| Giá từng phần lô | 5,354 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066547 |
| Giá từng phần lô | 3,886 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066548 |
| Giá từng phần lô | 3,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066549 |
| Giá từng phần lô | 1,105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066550 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066551 |
| Giá từng phần lô | 2,682 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066552 |
| Giá từng phần lô | 5,126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066553 |
| Giá từng phần lô | 1,598 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066554 |
| Giá từng phần lô | 26,901 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066555 |
| Giá từng phần lô | 49,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066556 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066557 |
| Giá từng phần lô | 38,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066558 |
| Giá từng phần lô | 76,379 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066559 |
| Giá từng phần lô | 109,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066560 |
| Giá từng phần lô | 13,834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066561 |
| Giá từng phần lô | 434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066562 |
| Giá từng phần lô | 132,322 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066563 |
| Giá từng phần lô | 142,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066564 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
| Mã phần lô | PP2500066565 |
| Giá từng phần lô | 13,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Qui định chi tiết tại mục 1 chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi