Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500055659-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500027259
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 31,365,852,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500075706 - 26,688,000 38.031.000 18.682.000 534,000
2 PP2500075707 - 19,500,000 27.788.000 13.650.000 390,000
3 PP2500075708 - 89,090,000 126.954.000 62.363.000 1,782,000
4 PP2500075709 - 295,420,000 420.974.000 206.794.000 5,909,000
5 PP2500075710 - 56,700,000 80.798.000 39.690.000 1,134,000
6 PP2500075711 - 429,432,000 611.941.000 300.603.000 8,589,000
7 PP2500075712 - 83,560,000 119.073.000 58.492.000 1,672,000
8 PP2500075713 - 31,204,000 44.466.000 21.843.000 625,000
9 PP2500075714 - 171,250,000 244.032.000 119.875.000 3,425,000
10 PP2500075715 - 112,356,000 160.108.000 78.650.000 2,248,000
11 PP2500075716 - 85,332,000 121.599.000 59.733.000 1,707,000
12 PP2500075717 - 78,225,000 111.471.000 54.758.000 1,565,000
13 PP2500075718 - 21,210,000 30.225.000 14.847.000 425,000
14 PP2500075719 - 64,756,000 92.278.000 45.330.000 1,296,000
15 PP2500075720 - 127,708,000 181.984.000 89.396.000 2,555,000
16 PP2500075721 - 45,520,000 64.866.000 31.864.000 911,000
17 PP2500075722 - 43,935,000 62.608.000 30.755.000 879,000
18 PP2500075723 - 676,148,900 963.513.000 473.305.000 13,523,000
19 PP2500075724 - 145,147,200 206.835.000 101.604.000 2,903,000
20 PP2500075725 - 4,662,000 6.644.000 3.264.000 94,000
21 PP2500075726 - 113,160,000 161.253.000 79.212.000 2,264,000
22 PP2500075727 - 88,425,000 126.006.000 61.898.000 1,769,000
23 PP2500075728 - 9,809,000 13.978.000 6.867.000 197,000
24 PP2500075729 - 69,720,000 99.351.000 48.804.000 1,395,000
25 PP2500075730 - 59,680,000 85.044.000 41.776.000 1,194,000
26 PP2500075731 - 250,200,000 356.535.000 175.140.000 5,004,000
27 PP2500075732 - 280,832,000 400.186.000 196.583.000 5,617,000
28 PP2500075733 - 250,200,000 356.535.000 175.140.000 5,004,000
29 PP2500075734 - 442,600,000 630.705.000 309.820.000 8,852,000
30 PP2500075735 - 75,978,000 108.269.000 53.185.000 1,520,000
31 PP2500075736 - 110,484,200 157.440.000 77.339.000 2,210,000
32 PP2500075737 - 742,020,000 1.057.379.000 519.414.000 14,841,000
33 PP2500075738 - 879,915,200 1.253.880.000 615.941.000 17,599,000
34 PP2500075739 - 158,873,500 226.395.000 111.212.000 3,178,000
35 PP2500075740 - 111,850,000 159.387.000 78.295.000 2,237,000
36 PP2500075741 - 31,999,200 45.599.000 22.400.000 640,000
37 PP2500075742 - 37,840,000 53.922.000 26.488.000 757,000
38 PP2500075743 - 20,920,000 29.811.000 14.644.000 419,000
39 PP2500075744 - 382,257,000 544.717.000 267.580.000 7,646,000
40 PP2500075745 - 264,480,000 376.884.000 185.136.000 5,290,000
41 PP2500075746 - 88,515,000 126.134.000 61.961.000 1,771,000
42 PP2500075747 - 182,750,000 260.419.000 127.925.000 3,655,000
43 PP2500075748 - 294,000,000 418.950.000 205.800.000 5,880,000
44 PP2500075749 - 60,900,000 86.783.000 42.630.000 1,218,000
45 PP2500075750 - 37,265,000 53.103.000 26.086.000 746,000
46 PP2500075751 - 83,808,000 119.427.000 58.666.000 1,677,000
47 PP2500075752 - 66,600,000 94.905.000 46.620.000 1,332,000
48 PP2500075753 - 223,200,000 318.060.000 156.240.000 4,464,000
49 PP2500075754 - 152,910,000 217.897.000 107.037.000 3,059,000
50 PP2500075755 - 58,422,000 83.252.000 40.896.000 1,169,000
51 PP2500075756 - 213,452,500 304.170.000 149.417.000 4,270,000
52 PP2500075757 - 939,596,000 1.338.925.000 657.718.000 18,792,000
53 PP2500075758 - 405,750,000 578.194.000 284.025.000 8,115,000
54 PP2500075759 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 600,000
55 PP2500075760 - 113,895,000 162.301.000 79.727.000 2,278,000
56 PP2500075761 - 63,374,500 90.309.000 44.363.000 1,268,000
57 PP2500075762 - 199,740,000 284.630.000 139.818.000 3,995,000
58 PP2500075763 - 108,642,000 154.815.000 76.050.000 2,173,000
59 PP2500075764 - 108,642,000 154.815.000 76.050.000 2,173,000
60 PP2500075765 - 643,500,000 916.988.000 450.450.000 12,870,000
61 PP2500075766 - 472,050,000 672.672.000 330.435.000 9,441,000
62 PP2500075767 - 16,325,000 23.264.000 11.428.000 327,000
63 PP2500075768 - 95,610,000 136.245.000 66.927.000 1,913,000
64 PP2500075769 - 28,683,000 40.874.000 20.079.000 574,000
65 PP2500075770 - 85,000,000 121.125.000 59.500.000 1,700,000
66 PP2500075771 - 31,410,000 44.760.000 21.987.000 629,000
67 PP2500075772 - 66,960,000 95.418.000 46.872.000 1,340,000
68 PP2500075773 - 25,110,000 35.782.000 17.577.000 503,000
69 PP2500075774 - 219,600,000 312.930.000 153.720.000 4,392,000
70 PP2500075775 - 438,900,000 625.433.000 307.230.000 8,778,000
71 PP2500075776 - 912,000,000 1.299.600.000 638.400.000 18,240,000
72 PP2500075777 - 70,840,000 100.947.000 49.588.000 1,417,000
73 PP2500075778 - 754,200,000 1.074.735.000 527.940.000 15,084,000
74 PP2500075779 - 98,320,000 140.106.000 68.824.000 1,967,000
75 PP2500075780 - 44,544,000 63.476.000 31.181.000 891,000
76 PP2500075781 - 718,760,000 1.024.233.000 503.132.000 14,376,000
77 PP2500075782 - 738,220,000 1.051.964.000 516.754.000 14,765,000
78 PP2500075783 - 252,285,000 359.507.000 176.600.000 5,046,000
79 PP2500075784 - 91,164,000 129.909.000 63.815.000 1,824,000
80 PP2500075785 - 91,164,000 129.909.000 63.815.000 1,824,000
81 PP2500075786 - 52,200,000 74.385.000 36.540.000 1,044,000
82 PP2500075787 - 52,200,000 74.385.000 36.540.000 1,044,000
83 PP2500075788 - 159,410,000 227.160.000 111.587.000 3,189,000
84 PP2500075789 - 60,348,000 85.996.000 42.244.000 1,207,000
85 PP2500075790 - 42,318,000 60.304.000 29.623.000 847,000
86 PP2500075791 - 395,840,000 564.072.000 277.088.000 7,917,000
87 PP2500075792 - 74,515,000 106.184.000 52.161.000 1,491,000
88 PP2500075793 - 110,430,000 157.363.000 77.301.000 2,209,000
89 PP2500075794 - 247,000,000 351.975.000 172.900.000 4,940,000
90 PP2500075795 - 144,465,600 205.864.000 101.126.000 2,890,000
91 PP2500075796 - 259,986,000 370.481.000 181.991.000 5,200,000
92 PP2500075797 - 614,240,000 875.292.000 429.968.000 12,285,000
93 PP2500075798 - 269,472,000 383.998.000 188.631.000 5,390,000
94 PP2500075799 - 67,368,000 96.000.000 47.158.000 1,348,000
95 PP2500075800 - 92,495,000 131.806.000 64.747.000 1,850,000
96 PP2500075801 - 219,000,000 312.075.000 153.300.000 4,380,000
97 PP2500075802 - 7,295,400 10.396.000 5.107.000 146,000
98 PP2500075803 - 13,265,000 18.903.000 9.286.000 266,000
99 PP2500075804 - 272,020,000 387.629.000 190.414.000 5,441,000
100 PP2500075805 - 43,590,000 62.116.000 30.513.000 872,000
101 PP2500075806 - 125,613,000 178.999.000 87.930.000 2,513,000
102 PP2500075807 - 380,000,000 541.500.000 266.000.000 7,600,000
103 PP2500075808 - 57,000,000 81.225.000 39.900.000 1,140,000
104 PP2500075809 - 115,360,000 164.388.000 80.752.000 2,308,000
105 PP2500075810 - 132,665,000 189.048.000 92.866.000 2,654,000
106 PP2500075811 - 68,400,000 97.470.000 47.880.000 1,368,000
107 PP2500075812 - 141,390,000 201.481.000 98.973.000 2,828,000
108 PP2500075813 - 1,341,000,000 1.910.925.000 938.700.000 26,820,000
109 PP2500075814 - 1,281,500,000 1.826.138.000 897.050.000 25,630,000
110 PP2500075815 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 2,400,000
111 PP2500075816 - 501,270,000 714.310.000 350.889.000 10,026,000
112 PP2500075817 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000 3,600,000
113 PP2500075818 - 142,464,000 203.012.000 99.725.000 2,850,000
114 PP2500075819 - 719,625,000 1.025.466.000 503.738.000 14,393,000
115 PP2500075820 - 1,028,580,000 1.465.727.000 720.006.000 20,572,000
116 PP2500075821 - 148,120,000 211.071.000 103.684.000 2,963,000
117 PP2500075822 - 51,630,000 73.573.000 36.141.000 1,033,000
118 PP2500075823 - 72,645,000 103.520.000 50.852.000 1,453,000
119 PP2500075824 - 64,230,000 91.528.000 44.961.000 1,285,000
120 PP2500075825 - 64,230,000 91.528.000 44.961.000 1,285,000
121 PP2500075826 - 41,546,400 59.204.000 29.083.000 831,000
122 PP2500075827 - 42,572,000 60.666.000 29.801.000 852,000
123 PP2500075828 - 42,572,000 60.666.000 29.801.000 852,000
124 PP2500075829 - 25,207,900 35.922.000 17.646.000 505,000
125 PP2500075830 - 18,351,400 26.151.000 12.846.000 368,000
126 PP2500075831 - 23,340,000 33.260.000 16.338.000 467,000
127 PP2500075832 - 9,021,600 12.856.000 6.316.000 181,000
128 PP2500075833 - 65,850,000 93.837.000 46.095.000 1,317,000
129 PP2500075834 - 93,237,000 132.863.000 65.266.000 1,865,000
130 PP2500075835 - 189,000,000 269.325.000 132.300.000 3,780,000
131 PP2500075836 - 5,827,500 8.305.000 4.080.000 117,000
132 PP2500075837 - 731,500,000 1.042.388.000 512.050.000 14,630,000
133 PP2500075838 - 6,554,950 9.341.000 4.589.000 132,000
134 PP2500075839 - 32,852,400 46.815.000 22.997.000 658,000
135 PP2500075840 - 12,615,000 17.977.000 8.831.000 253,000
136 PP2500075841 - 768,075,000 1.094.507.000 537.653.000 15,362,000
137 PP2500075842 - 25,392,000 36.184.000 17.775.000 508,000
138 PP2500075843 - 218,400,000 311.220.000 152.880.000 4,368,000
139 PP2500075844 - 378,000,000 538.650.000 264.600.000 7,560,000
140 PP2500075845 - 199,248,000 283.929.000 139.474.000 3,985,000
141 PP2500075846 - 345,850,000 492.837.000 242.095.000 6,917,000
142 PP2500075847 - 130,200,000 185.535.000 91.140.000 2,604,000
143 PP2500075848 - 152,758,000 217.681.000 106.931.000 3,056,000
144 PP2500075849 - 401,850,000 572.637.000 281.295.000 8,037,000
145 PP2500075850 - 159,910,400 227.873.000 111.938.000 3,199,000
146 PP2500075851 - 174,889,600 249.218.000 122.423.000 3,498,000
147 PP2500075852 - 130,715,200 186.270.000 91.501.000 2,615,000
148 PP2500075853 - 116,632,000 166.201.000 81.643.000 2,333,000
149 PP2500075854 - 141,750,000 201.994.000 99.225.000 2,835,000
150 PP2500075855 - 171,360,000 244.188.000 119.952.000 3,428,000
151 PP2500075856 - 191,000,000 272.175.000 133.700.000 3,820,000
152 PP2500075857 - 71,400,000 101.745.000 49.980.000 1,428,000
Mã phần lô PP2500075706
Giá từng phần lô 26,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.031.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075707
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075708
Giá từng phần lô 89,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075709
Giá từng phần lô 295,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,909,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075710
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075711
Giá từng phần lô 429,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,589,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075712
Giá từng phần lô 83,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075713
Giá từng phần lô 31,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075714
Giá từng phần lô 171,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075715
Giá từng phần lô 112,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075716
Giá từng phần lô 85,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075717
Giá từng phần lô 78,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075718
Giá từng phần lô 21,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075719
Giá từng phần lô 64,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075720
Giá từng phần lô 127,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075721
Giá từng phần lô 45,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075722
Giá từng phần lô 43,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075723
Giá từng phần lô 676,148,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,523,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075724
Giá từng phần lô 145,147,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,903,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075725
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075726
Giá từng phần lô 113,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075727
Giá từng phần lô 88,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075728
Giá từng phần lô 9,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075729
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.351.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075730
Giá từng phần lô 59,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075731
Giá từng phần lô 250,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075732
Giá từng phần lô 280,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,617,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075733
Giá từng phần lô 250,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075734
Giá từng phần lô 442,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,852,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075735
Giá từng phần lô 75,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075736
Giá từng phần lô 110,484,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075737
Giá từng phần lô 742,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075738
Giá từng phần lô 879,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.253.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075739
Giá từng phần lô 158,873,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075740
Giá từng phần lô 111,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075741
Giá từng phần lô 31,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075742
Giá từng phần lô 37,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075743
Giá từng phần lô 20,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.811.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075744
Giá từng phần lô 382,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075745
Giá từng phần lô 264,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075746
Giá từng phần lô 88,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075747
Giá từng phần lô 182,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075748
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075749
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075750
Giá từng phần lô 37,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075751
Giá từng phần lô 83,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075752
Giá từng phần lô 66,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075753
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075754
Giá từng phần lô 152,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075755
Giá từng phần lô 58,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075756
Giá từng phần lô 213,452,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075757
Giá từng phần lô 939,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075758
Giá từng phần lô 405,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075759
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075760
Giá từng phần lô 113,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.301.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075761
Giá từng phần lô 63,374,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075762
Giá từng phần lô 199,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075763
Giá từng phần lô 108,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075764
Giá từng phần lô 108,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075765
Giá từng phần lô 643,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075766
Giá từng phần lô 472,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075767
Giá từng phần lô 16,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075768
Giá từng phần lô 95,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,913,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075769
Giá từng phần lô 28,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075770
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075771
Giá từng phần lô 31,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075772
Giá từng phần lô 66,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075773
Giá từng phần lô 25,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075774
Giá từng phần lô 219,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075775
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075776
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075777
Giá từng phần lô 70,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075778
Giá từng phần lô 754,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,084,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075779
Giá từng phần lô 98,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075780
Giá từng phần lô 44,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075781
Giá từng phần lô 718,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075782
Giá từng phần lô 738,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075783
Giá từng phần lô 252,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,046,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075784
Giá từng phần lô 91,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075785
Giá từng phần lô 91,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075786
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075787
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075788
Giá từng phần lô 159,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075789
Giá từng phần lô 60,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075790
Giá từng phần lô 42,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075791
Giá từng phần lô 395,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,917,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075792
Giá từng phần lô 74,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075793
Giá từng phần lô 110,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075794
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075795
Giá từng phần lô 144,465,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075796
Giá từng phần lô 259,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075797
Giá từng phần lô 614,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075798
Giá từng phần lô 269,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075799
Giá từng phần lô 67,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075800
Giá từng phần lô 92,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075801
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075802
Giá từng phần lô 7,295,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075803
Giá từng phần lô 13,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075804
Giá từng phần lô 272,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075805
Giá từng phần lô 43,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075806
Giá từng phần lô 125,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075807
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075808
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075809
Giá từng phần lô 115,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075810
Giá từng phần lô 132,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,654,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075811
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075812
Giá từng phần lô 141,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075813
Giá từng phần lô 1,341,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075814
Giá từng phần lô 1,281,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.826.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075815
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075816
Giá từng phần lô 501,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075817
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075818
Giá từng phần lô 142,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075819
Giá từng phần lô 719,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,393,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075820
Giá từng phần lô 1,028,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.465.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,572,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075821
Giá từng phần lô 148,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,963,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075822
Giá từng phần lô 51,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.573.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075823
Giá từng phần lô 72,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075824
Giá từng phần lô 64,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075825
Giá từng phần lô 64,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075826
Giá từng phần lô 41,546,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075827
Giá từng phần lô 42,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075828
Giá từng phần lô 42,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075829
Giá từng phần lô 25,207,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075830
Giá từng phần lô 18,351,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075831
Giá từng phần lô 23,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075832
Giá từng phần lô 9,021,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075833
Giá từng phần lô 65,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.837.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075834
Giá từng phần lô 93,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075835
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075836
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075837
Giá từng phần lô 731,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075838
Giá từng phần lô 6,554,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.341.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.589.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075839
Giá từng phần lô 32,852,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075840
Giá từng phần lô 12,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075841
Giá từng phần lô 768,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.094.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,362,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075842
Giá từng phần lô 25,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075843
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075844
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075845
Giá từng phần lô 199,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075846
Giá từng phần lô 345,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.837.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,917,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075847
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075848
Giá từng phần lô 152,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075849
Giá từng phần lô 401,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075850
Giá từng phần lô 159,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075851
Giá từng phần lô 174,889,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075852
Giá từng phần lô 130,715,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075853
Giá từng phần lô 116,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.201.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075854
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075855
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075856
Giá từng phần lô 191,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500075857
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->