Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500282712-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500154997
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,673,035,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500301297 - 90,330,000 128.720.250 63.231.000 903,300
2 PP2500301298 - 20,550,000 29.283.750 14.385.000 205,500
3 PP2500301299 - 199,995,000 284.992.875 139.996.500 1,999,950
4 PP2500301300 - 141,900,000 202.207.500 99.330.000 1,419,000
5 PP2500301301 - 156,900,000 223.582.500 109.830.000 1,569,000
6 PP2500301302 - 223,590,000 318.615.750 156.513.000 2,235,900
7 PP2500301303 - 147,000,000 209.475.000 102.900.000 1,470,000
8 PP2500301304 - 152,910,000 217.896.750 107.037.000 1,529,100
9 PP2500301305 - 203,000,000 289.275.000 142.100.000 2,030,000
10 PP2500301306 - 76,000,000 108.300.000 53.200.000 760,000
11 PP2500301307 - 201,120,000 286.596.000 140.784.000 2,011,200
12 PP2500301308 - 105,610,000 150.494.250 73.927.000 1,056,100
13 PP2500301309 - 24,150,000 34.413.750 16.905.000 241,500
14 PP2500301310 - 150,150,000 213.963.750 105.105.000 1,501,500
15 PP2500301311 - 22,456,000 31.999.800 15.719.200 224,560
16 PP2500301312 - 95,508,000 136.098.900 66.855.600 955,080
17 PP2500301313 - 29,364,000 41.843.700 20.554.800 293,640
18 PP2500301314 - 13,385,000 19.073.625 9.369.500 133,850
19 PP2500301315 - 116,580,000 166.126.500 81.606.000 1,165,800
20 PP2500301316 - 256,300,000 365.227.500 179.410.000 2,563,000
21 PP2500301317 - 39,600,000 56.430.000 27.720.000 396,000
22 PP2500301318 - 257,145,000 366.431.625 180.001.500 2,571,450
23 PP2500301319 - 15,299,900 21.802.358 10.709.930 152,999
24 PP2500301320 - 58,350,000 83.148.750 40.845.000 583,500
25 PP2500301321 - 415,020,000 591.403.500 290.514.000 4,150,200
26 PP2500301322 - 328,500,000 468.112.500 229.950.000 3,285,000
27 PP2500301323 - 132,323,000 188.560.275 92.626.100 1,323,230
Mã phần lô PP2500301297
Giá từng phần lô 90,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.720.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301298
Giá từng phần lô 20,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.283.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301299
Giá từng phần lô 199,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.992.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301300
Giá từng phần lô 141,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301301
Giá từng phần lô 156,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.582.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301302
Giá từng phần lô 223,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.615.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301303
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301304
Giá từng phần lô 152,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.896.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301305
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301306
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301307
Giá từng phần lô 201,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301308
Giá từng phần lô 105,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.494.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301309
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.413.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301310
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.963.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301311
Giá từng phần lô 22,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.999.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.719.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301312
Giá từng phần lô 95,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.098.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.855.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301313
Giá từng phần lô 29,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.843.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.554.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301314
Giá từng phần lô 13,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.073.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.369.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301315
Giá từng phần lô 116,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.126.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301316
Giá từng phần lô 256,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301317
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301318
Giá từng phần lô 257,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.431.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301319
Giá từng phần lô 15,299,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.802.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.709.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,999
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301320
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.148.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301321
Giá từng phần lô 415,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.403.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301322
Giá từng phần lô 328,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500301323
Giá từng phần lô 132,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.560.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.626.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->