Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500298770-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2025 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500162366
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 359,396,704,260 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500319287 - 1,300,401,600 1.857.716.571 910.281.120
2 PP2500319288 - 463,617,000 662.310.000 324.531.900
3 PP2500319289 - 4,636,170,000 6.623.100.000 3.245.319.000
4 PP2500319290 - 6,181,560,000 8.830.800.000 4.327.092.000
5 PP2500319291 - 30,582,000 43.688.571 21.407.400
6 PP2500319292 - 15,024,000 21.462.857 10.516.800
7 PP2500319293 - 83,400,000 119.142.857 58.380.000
8 PP2500319294 - 197,997,000 282.852.857 138.597.900
9 PP2500319295 - 11,817,000,000 16.881.428.571 8.271.900.000
10 PP2500319296 - 430,920,000 615.600.000 301.644.000
11 PP2500319297 - 8,153,290,800 11.647.558.286 5.707.303.560
12 PP2500319298 - 14,890,995,000 21.272.850.000 10.423.696.500
13 PP2500319299 - 1,141,280,000 1.630.400.000 798.896.000
14 PP2500319300 - 24,906,000 35.580.000 17.434.200
15 PP2500319301 - 377,200,000 538.857.143 264.040.000
16 PP2500319302 - 280,832,000 401.188.571 196.582.400
17 PP2500319303 - 14,433,600,000 20.619.428.571 10.103.520.000
18 PP2500319304 - 388,352,000 554.788.571 271.846.400
19 PP2500319305 - 2,038,704,000 2.912.434.286 1.427.092.800
20 PP2500319306 - 105,792,000 151.131.429 74.054.400
21 PP2500319307 - 16,909,500 24.156.429 11.836.650
22 PP2500319308 - 27,565,000 39.378.571 19.295.500
23 PP2500319309 - 106,050,000 151.500.000 74.235.000
24 PP2500319310 - 54,198,000 77.425.714 37.938.600
25 PP2500319311 - 3,341,106,000 4.773.008.571 2.338.774.200
26 PP2500319312 - 9,448,296,000 13.497.565.714 6.613.807.200
27 PP2500319313 - 170,762,000 243.945.714 119.533.400
28 PP2500319314 - 5,279,460,000 7.542.085.714 3.695.622.000
29 PP2500319315 - 70,469,700 100.671.000 49.328.790
30 PP2500319316 - 454,722,400 649.603.429 318.305.680
31 PP2500319317 - 4,547,224,000 6.496.034.286 3.183.056.800
32 PP2500319318 - 112,280,000 160.400.000 78.596.000
33 PP2500319319 - 1,228,480,000 1.754.971.429 859.936.000
34 PP2500319320 - 28,444,000 40.634.286 19.910.800
35 PP2500319321 - 23,467,500 33.525.000 16.427.250
36 PP2500319322 - 4,122,000,000 5.888.571.429 2.885.400.000
37 PP2500319323 - 21,159,000 30.227.143 14.811.300
38 PP2500319324 - 1,395,117,500 1.993.025.000 976.582.250
39 PP2500319325 - 16,059,900 22.942.714 11.241.930
40 PP2500319326 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
41 PP2500319327 - 5,660,235,000 8.086.050.000 3.962.164.500
42 PP2500319328 - 135,792,000 193.988.571 95.054.400
43 PP2500319329 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000
44 PP2500319330 - 8,378,220,000 11.968.885.714 5.864.754.000
45 PP2500319331 - 2,726,400,000 3.894.857.143 1.908.480.000
46 PP2500319332 - 735,500,000 1.050.714.286 514.850.000
47 PP2500319333 - 3,202,500,000 4.575.000.000 2.241.750.000
48 PP2500319334 - 16,693,930,500 23.848.472.143 11.685.751.350
49 PP2500319335 - 1,120,000 1.600.000 784.000
50 PP2500319336 - 2,379,342,000 3.399.060.000 1.665.539.400
51 PP2500319337 - 141,825,600 202.608.000 99.277.920
52 PP2500319338 - 2,964,000,000 4.234.285.714 2.074.800.000
53 PP2500319339 - 496,125,000 708.750.000 347.287.500
54 PP2500319340 - 303,187,500 433.125.000 212.231.250
55 PP2500319341 - 10,832,750,000 15.475.357.143 7.582.925.000
56 PP2500319342 - 4,815,520,000 6.879.314.286 3.370.864.000
57 PP2500319343 - 60,914,000 87.020.000 42.639.800
58 PP2500319344 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000
59 PP2500319345 - 254,678,000 363.825.714 178.274.600
60 PP2500319346 - 10,595,592,000 15.136.560.000 7.416.914.400
61 PP2500319347 - 1,420,000,000 2.028.571.429 994.000.000
62 PP2500319348 - 615,000,000 878.571.429 430.500.000
63 PP2500319349 - 1,366,120,000 1.951.600.000 956.284.000
64 PP2500319350 - 36,550,000 52.214.286 25.585.000
65 PP2500319351 - 805,000,000 1.150.000.000 563.500.000
66 PP2500319352 - 9,920,000 14.171.429 6.944.000
67 PP2500319353 - 1,653,000,000 2.361.428.571 1.157.100.000
68 PP2500319354 - 724,000,000 1.034.285.714 506.800.000
69 PP2500319355 - 6,672,000 9.531.429 4.670.400
70 PP2500319356 - 466,528,000 666.468.571 326.569.600
71 PP2500319357 - 93,368,000 133.382.857 65.357.600
72 PP2500319358 - 571,200,000 816.000.000 399.840.000
73 PP2500319359 - 915,180,000 1.307.400.000 640.626.000
74 PP2500319360 - 1,649,841,000 2.356.915.714 1.154.888.700
75 PP2500319361 - 953,241,000 1.361.772.857 667.268.700
76 PP2500319362 - 837,420,000 1.196.314.286 586.194.000
77 PP2500319363 - 2,194,500 3.135.000 1.536.150
78 PP2500319364 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000
79 PP2500319365 - 367,500,000 525.000.000 257.250.000
80 PP2500319366 - 7,097,700 10.139.571 4.968.390
81 PP2500319367 - 241,525,000 345.035.714 169.067.500
82 PP2500319368 - 1,342,655,300 1.918.079.000 939.858.710
83 PP2500319369 - 3,984,903,000 5.692.718.571 2.789.432.100
84 PP2500319370 - 351,540,000 502.200.000 246.078.000
85 PP2500319371 - 2,343,600,000 3.348.000.000 1.640.520.000
86 PP2500319372 - 32,979,240,000 47.113.200.000 23.085.468.000
87 PP2500319373 - 14,830,710,000 21.186.728.571 10.381.497.000
88 PP2500319374 - 8,921,334,000 12.744.762.857 6.244.933.800
89 PP2500319375 - 9,790,200,000 13.986.000.000 6.853.140.000
90 PP2500319376 - 4,524,660,000 6.463.800.000 3.167.262.000
91 PP2500319377 - 3,333,000,000 4.761.428.571 2.333.100.000
92 PP2500319378 - 59,600,000 85.142.857 41.720.000
93 PP2500319379 - 92,495,000 132.135.714 64.746.500
94 PP2500319380 - 438,000,000 625.714.286 306.600.000
95 PP2500319381 - 651,372,450 930.532.071 455.960.715
96 PP2500319382 - 7,265,340,000 10.379.057.143 5.085.738.000
97 PP2500319383 - 3,405,900,000 4.865.571.429 2.384.130.000
98 PP2500319384 - 8,908,278,750 12.726.112.500 6.235.795.125
99 PP2500319385 - 447,400,000 639.142.857 313.180.000
100 PP2500319386 - 945,344,000 1.350.491.429 661.740.800
101 PP2500319387 - 750,000,000 1.071.428.571 525.000.000
102 PP2500319388 - 2,650,368,000 3.786.240.000 1.855.257.600
103 PP2500319389 - 1,865,170,000 2.664.528.571 1.305.619.000
104 PP2500319390 - 2,996,297,760 4.280.425.371 2.097.408.432
105 PP2500319391 - 5,914,554,000 8.449.362.857 4.140.187.800
106 PP2500319392 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000
107 PP2500319393 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000
108 PP2500319394 - 2,494,800,000 3.564.000.000 1.746.360.000
109 PP2500319395 - 2,553,900 3.648.429 1.787.730
110 PP2500319396 - 11,456,850 16.366.929 8.019.795
111 PP2500319397 - 2,147,100,000 3.067.285.714 1.502.970.000
112 PP2500319398 - 6,049,890,000 8.642.700.000 4.234.923.000
113 PP2500319399 - 2,358,642,000 3.369.488.571 1.651.049.400
114 PP2500319400 - 1,420,750,000 2.029.642.857 994.525.000
115 PP2500319401 - 2,565,000,000 3.664.285.714 1.795.500.000
116 PP2500319402 - 1,936,063,350 2.765.804.786 1.355.244.345
117 PP2500319403 - 4,924,451,700 7.034.931.000 3.447.116.190
118 PP2500319404 - 17,189,620,000 24.556.600.000 12.032.734.000
119 PP2500319405 - 14,530,000 20.757.143 10.171.000
120 PP2500319406 - 2,703,162,000 3.861.660.000 1.892.213.400
121 PP2500319407 - 7,094,839,500 10.135.485.000 4.966.387.650
122 PP2500319408 - 7,752,000,000 11.074.285.714 5.426.400.000
Mã phần lô PP2500319287
Giá từng phần lô 1,300,401,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.716.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.281.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319288
Giá từng phần lô 463,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.531.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319289
Giá từng phần lô 4,636,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.623.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.245.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319290
Giá từng phần lô 6,181,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.830.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.327.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319291
Giá từng phần lô 30,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.688.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.407.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319292
Giá từng phần lô 15,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.462.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.516.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319293
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319294
Giá từng phần lô 197,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.852.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.597.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319295
Giá từng phần lô 11,817,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.881.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.271.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319296
Giá từng phần lô 430,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319297
Giá từng phần lô 8,153,290,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.647.558.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.707.303.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319298
Giá từng phần lô 14,890,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.272.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.423.696.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319299
Giá từng phần lô 1,141,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.630.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319300
Giá từng phần lô 24,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.434.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319301
Giá từng phần lô 377,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319302
Giá từng phần lô 280,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.188.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.582.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319303
Giá từng phần lô 14,433,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.619.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.103.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319304
Giá từng phần lô 388,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.788.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.846.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319305
Giá từng phần lô 2,038,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.912.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.427.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319306
Giá từng phần lô 105,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319307
Giá từng phần lô 16,909,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.156.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.836.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319308
Giá từng phần lô 27,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.378.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.295.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319309
Giá từng phần lô 106,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319310
Giá từng phần lô 54,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.425.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.938.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319311
Giá từng phần lô 3,341,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.773.008.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.338.774.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319312
Giá từng phần lô 9,448,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.497.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.613.807.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319313
Giá từng phần lô 170,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.945.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.533.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319314
Giá từng phần lô 5,279,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.695.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319315
Giá từng phần lô 70,469,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.328.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319316
Giá từng phần lô 454,722,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.603.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.305.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319317
Giá từng phần lô 4,547,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.496.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.183.056.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319318
Giá từng phần lô 112,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319319
Giá từng phần lô 1,228,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.754.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319320
Giá từng phần lô 28,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.910.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319321
Giá từng phần lô 23,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.427.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319322
Giá từng phần lô 4,122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.888.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.885.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319323
Giá từng phần lô 21,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.227.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.811.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319324
Giá từng phần lô 1,395,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.993.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.582.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319325
Giá từng phần lô 16,059,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.241.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319326
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319327
Giá từng phần lô 5,660,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.086.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.962.164.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319328
Giá từng phần lô 135,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.988.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319329
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319330
Giá từng phần lô 8,378,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.968.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.864.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319331
Giá từng phần lô 2,726,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.894.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.908.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319332
Giá từng phần lô 735,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319333
Giá từng phần lô 3,202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319334
Giá từng phần lô 16,693,930,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.848.472.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.685.751.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319335
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319336
Giá từng phần lô 2,379,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.399.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.539.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319337
Giá từng phần lô 141,825,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.277.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319338
Giá từng phần lô 2,964,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.234.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.074.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319339
Giá từng phần lô 496,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319340
Giá từng phần lô 303,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319341
Giá từng phần lô 10,832,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.475.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.582.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319342
Giá từng phần lô 4,815,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.879.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.370.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319343
Giá từng phần lô 60,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.639.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319344
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319345
Giá từng phần lô 254,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.825.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.274.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319346
Giá từng phần lô 10,595,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.136.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.416.914.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319347
Giá từng phần lô 1,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319348
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319349
Giá từng phần lô 1,366,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.951.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319350
Giá từng phần lô 36,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319351
Giá từng phần lô 805,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319352
Giá từng phần lô 9,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319353
Giá từng phần lô 1,653,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319354
Giá từng phần lô 724,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319355
Giá từng phần lô 6,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.670.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319356
Giá từng phần lô 466,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.468.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.569.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319357
Giá từng phần lô 93,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.382.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.357.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319358
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319359
Giá từng phần lô 915,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319360
Giá từng phần lô 1,649,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.915.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.888.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319361
Giá từng phần lô 953,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.772.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.268.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319362
Giá từng phần lô 837,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319363
Giá từng phần lô 2,194,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.536.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319364
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319365
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319366
Giá từng phần lô 7,097,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.139.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.968.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319367
Giá từng phần lô 241,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319368
Giá từng phần lô 1,342,655,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.918.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.858.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319369
Giá từng phần lô 3,984,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.692.718.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.789.432.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319370
Giá từng phần lô 351,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319371
Giá từng phần lô 2,343,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.640.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319372
Giá từng phần lô 32,979,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.113.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.085.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319373
Giá từng phần lô 14,830,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.186.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.381.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319374
Giá từng phần lô 8,921,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.744.762.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.244.933.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319375
Giá từng phần lô 9,790,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319376
Giá từng phần lô 4,524,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.463.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.167.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319377
Giá từng phần lô 3,333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.761.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319378
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319379
Giá từng phần lô 92,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.135.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319380
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319381
Giá từng phần lô 651,372,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.532.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.960.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319382
Giá từng phần lô 7,265,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.379.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.085.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319383
Giá từng phần lô 3,405,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.865.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.384.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319384
Giá từng phần lô 8,908,278,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.726.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.235.795.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319385
Giá từng phần lô 447,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319386
Giá từng phần lô 945,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319387
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319388
Giá từng phần lô 2,650,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.786.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.257.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319389
Giá từng phần lô 1,865,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.619.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319390
Giá từng phần lô 2,996,297,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.280.425.371
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.408.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319391
Giá từng phần lô 5,914,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.449.362.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.140.187.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319392
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319393
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319394
Giá từng phần lô 2,494,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319395
Giá từng phần lô 2,553,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.648.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.787.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319396
Giá từng phần lô 11,456,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.366.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.019.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319397
Giá từng phần lô 2,147,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.067.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319398
Giá từng phần lô 6,049,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.642.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.234.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319399
Giá từng phần lô 2,358,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.369.488.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.651.049.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319400
Giá từng phần lô 1,420,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.029.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319401
Giá từng phần lô 2,565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.664.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319402
Giá từng phần lô 1,936,063,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.765.804.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.244.345
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319403
Giá từng phần lô 4,924,451,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.034.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.447.116.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319404
Giá từng phần lô 17,189,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.556.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.032.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319405
Giá từng phần lô 14,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319406
Giá từng phần lô 2,703,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.861.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.892.213.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319407
Giá từng phần lô 7,094,839,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.135.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.966.387.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500319408
Giá từng phần lô 7,752,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.074.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.426.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->