Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (Gói thầu gồm 117 mặt hàng thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400164601-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (Gói thầu gồm 117 mặt hàng thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương)
Số hiệu KHLCNT PL2400102738
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 43,812,644,175 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.314.379.325,25 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400063700 - BD.01 5,071,116,750 152,133,502
2 PP2400063701 - BD.02 137,812,500 4,134,375
3 PP2400063702 - BD.03 550,476,000 16,514,280
4 PP2400063703 - BD.04 103,235,880 3,097,076
5 PP2400063704 - BD.05 36,057,600 1,081,728
6 PP2400063705 - BD.06 136,674,000 4,100,220
7 PP2400063706 - BD.07 1,048,635,000 31,459,050
8 PP2400063707 - BD.08 543,210,000 16,296,300
9 PP2400063708 - BD.09 166,800,000 5,004,000
10 PP2400063709 - BD.10 765,168,000 22,955,040
11 PP2400063710 - BD.11 257,400,000 7,722,000
12 PP2400063711 - BD.12 283,230,000 8,496,900
13 PP2400063712 - BD.13 332,016,000 9,960,480
14 PP2400063713 - BD.14 105,444,000 3,163,320
15 PP2400063714 - BD.15 23,436,000 703,080
16 PP2400063715 - BD.16 39,834,000 1,195,020
17 PP2400063716 - BD.17 214,434,000 6,433,020
18 PP2400063717 - BD.18 224,942,400 6,748,272
19 PP2400063718 - BD.19 364,656,000 10,939,680
20 PP2400063719 - BD.20 182,328,000 5,469,840
21 PP2400063720 - BD.21 136,800,000 4,104,000
22 PP2400063721 - BD.22 1,140,000,000 34,200,000
23 PP2400063722 - BD.23 85,680,000 2,570,400
24 PP2400063723 - BD.24 21,210,000 636,300
25 PP2400063724 - BD.25 16,539,000 496,170
26 PP2400063725 - BD.26 61,650,000 1,849,500
27 PP2400063726 - BD.27 233,160,000 6,994,800
28 PP2400063727 - BD.28 1,591,800 47,754
29 PP2400063728 - BD.29 2,316,000 69,480
30 PP2400063729 - BD.30 129,427,500 3,882,825
31 PP2400063730 - BD.31 7,245,000 217,350
32 PP2400063731 - BD.32 346,080,000 10,382,400
33 PP2400063732 - BD.33 795,990,000 23,879,700
34 PP2400063733 - BD.34 828,631,500 24,858,945
35 PP2400063734 - BD.35 460,680,000 13,820,400
36 PP2400063735 - BD.36 53,894,400 1,616,832
37 PP2400063736 - BD.37 471,576,000 14,147,280
38 PP2400063737 - BD.38 153,597,600 4,607,928
39 PP2400063738 - BD.39 93,870,000 2,816,100
40 PP2400063739 - BD.40 253,464,000 7,603,920
41 PP2400063740 - BD.41 23,652,000 709,560
42 PP2400063741 - BD.42 454,500,000 13,635,000
43 PP2400063742 - BD.43 446,400,000 13,392,000
44 PP2400063743 - BD.44 135,792,000 4,073,760
45 PP2400063744 - BD.45 449,370,000 13,481,100
46 PP2400063745 - BD.46 75,600,000 2,268,000
47 PP2400063746 - BD.47 100,800,000 3,024,000
48 PP2400063747 - BD.48 258,720,000 7,761,600
49 PP2400063748 - BD.49 12,841,485 385,244
50 PP2400063749 - BD.50 5,877,000 176,310
51 PP2400063750 - BD.51 225,000,000 6,750,000
52 PP2400063751 - BD.52 384,748,800 11,542,464
53 PP2400063752 - BD.53 24,000,000 720,000
54 PP2400063753 - BD.54 482,220,000 14,466,600
55 PP2400063754 - BD.55 86,049,000 2,581,470
56 PP2400063755 - BD.56 286,830,000 8,604,900
57 PP2400063756 - BD.57 20,143,200 604,296
58 PP2400063757 - BD.58 5,880,000 176,400
59 PP2400063758 - BD.59 6,000,000 180,000
60 PP2400063759 - BD.60 50,700,000 1,521,000
61 PP2400063760 - BD.61 23,205,000 696,150
62 PP2400063761 - BD.62 7,480,000 224,400
63 PP2400063762 - BD.63 1,770,300 53,109
64 PP2400063763 - BD.64 263,160,000 7,894,800
65 PP2400063764 - BD.65 120,096,000 3,602,880
66 PP2400063765 - BD.66 339,276,000 10,178,280
67 PP2400063766 - BD.67 232,464,000 6,973,920
68 PP2400063767 - BD.68 174,348,000 5,230,440
69 PP2400063768 - BD.69 871,740,000 26,152,200
70 PP2400063769 - BD.70 476,000,000 14,280,000
71 PP2400063770 - BD.71 9,277,530 278,325
72 PP2400063771 - BD.72 12,390,000 371,700
73 PP2400063772 - BD.73 69,979,200 2,099,376
74 PP2400063773 - BD.74 301,320,000 9,039,600
75 PP2400063774 - BD.75 401,760,000 12,052,800
76 PP2400063775 - BD.76 125,640,000 3,769,200
77 PP2400063776 - BD.77 257,040,000 7,711,200
78 PP2400063777 - BD.78 14,280,000 428,400
79 PP2400063778 - BD.79 551,550,000 16,546,500
80 PP2400063779 - BD.80 290,580,000 8,717,400
81 PP2400063780 - BD.81 395,010,000 11,850,300
82 PP2400063781 - BD.82 592,920,000 17,787,600
83 PP2400063782 - BD.83 249,094,800 7,472,844
84 PP2400063783 - BD.84 260,820,000 7,824,600
85 PP2400063784 - BD.85 78,750,000 2,362,500
86 PP2400063785 - BD.86 1,102,500,000 33,075,000
87 PP2400063786 - BD.87 8,999,900 269,997
88 PP2400063787 - BD.88 1,243,160 37,294
89 PP2400063788 - BD.89 125,496,000 3,764,880
90 PP2400063789 - BD.90 228,000,000 6,840,000
91 PP2400063790 - BD.91 85,086,000 2,552,580
92 PP2400063791 - BD.92 119,901,600 3,597,048
93 PP2400063792 - BD.93 2,235,900 67,077
94 PP2400063793 - BD.94 15,907,500 477,225
95 PP2400063794 - BD.95 3,772,440,000 113,173,200
96 PP2400063795 - BD.96 4,026,600,000 120,798,000
97 PP2400063796 - BD.97 2,921,100,000 87,633,000
98 PP2400063797 - BD.98 297,792,000 8,933,760
99 PP2400063798 - BD.99 318,330,000 9,549,900
100 PP2400063799 - BD.100 283,603,200 8,508,096
101 PP2400063800 - BD.101 39,225,600 1,176,768
102 PP2400063801 - BD.102 87,000,000 2,610,000
103 PP2400063802 - BD.103 174,000,000 5,220,000
104 PP2400063803 - BD.104 87,000,000 2,610,000
105 PP2400063804 - BD.105 2,291,370 68,741
106 PP2400063805 - BD.106 84,522,000 2,535,660
107 PP2400063806 - BD.107 27,783,000 833,490
108 PP2400063807 - BD.108 176,400,000 5,292,000
109 PP2400063808 - BD.109 2,949,600,000 88,488,000
110 PP2400063809 - BD.110 14,285,700 428,571
111 PP2400063810 - BD.111 2,615,000 78,450
112 PP2400063811 - BD.112 19,612,800 588,384
113 PP2400063812 - BD.113 17,656,200 529,686
114 PP2400063813 - BD.114 486,900,000 14,607,000
115 PP2400063814 - BD.115 280,980,000 8,429,400
116 PP2400063815 - BD.116 419,454,000 12,583,620
117 PP2400063816 - BD.117 98,700,000 2,961,000
BD.01
Mã phần lô PP2400063700
Giá từng phần lô 5,071,116,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,133,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.02
Mã phần lô PP2400063701
Giá từng phần lô 137,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.03
Mã phần lô PP2400063702
Giá từng phần lô 550,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,514,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.04
Mã phần lô PP2400063703
Giá từng phần lô 103,235,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.05
Mã phần lô PP2400063704
Giá từng phần lô 36,057,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.06
Mã phần lô PP2400063705
Giá từng phần lô 136,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.07
Mã phần lô PP2400063706
Giá từng phần lô 1,048,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,459,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.08
Mã phần lô PP2400063707
Giá từng phần lô 543,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,296,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.09
Mã phần lô PP2400063708
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.10
Mã phần lô PP2400063709
Giá từng phần lô 765,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,955,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.11
Mã phần lô PP2400063710
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.12
Mã phần lô PP2400063711
Giá từng phần lô 283,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.13
Mã phần lô PP2400063712
Giá từng phần lô 332,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.14
Mã phần lô PP2400063713
Giá từng phần lô 105,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.15
Mã phần lô PP2400063714
Giá từng phần lô 23,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.16
Mã phần lô PP2400063715
Giá từng phần lô 39,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.17
Mã phần lô PP2400063716
Giá từng phần lô 214,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,433,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.18
Mã phần lô PP2400063717
Giá từng phần lô 224,942,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,748,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.19
Mã phần lô PP2400063718
Giá từng phần lô 364,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,939,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.20
Mã phần lô PP2400063719
Giá từng phần lô 182,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.21
Mã phần lô PP2400063720
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.22
Mã phần lô PP2400063721
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.23
Mã phần lô PP2400063722
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.24
Mã phần lô PP2400063723
Giá từng phần lô 21,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.25
Mã phần lô PP2400063724
Giá từng phần lô 16,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.26
Mã phần lô PP2400063725
Giá từng phần lô 61,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,849,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.27
Mã phần lô PP2400063726
Giá từng phần lô 233,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.28
Mã phần lô PP2400063727
Giá từng phần lô 1,591,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.29
Mã phần lô PP2400063728
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.30
Mã phần lô PP2400063729
Giá từng phần lô 129,427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,882,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.31
Mã phần lô PP2400063730
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.32
Mã phần lô PP2400063731
Giá từng phần lô 346,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.33
Mã phần lô PP2400063732
Giá từng phần lô 795,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,879,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.34
Mã phần lô PP2400063733
Giá từng phần lô 828,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,858,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.35
Mã phần lô PP2400063734
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,820,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.36
Mã phần lô PP2400063735
Giá từng phần lô 53,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.37
Mã phần lô PP2400063736
Giá từng phần lô 471,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,147,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.38
Mã phần lô PP2400063737
Giá từng phần lô 153,597,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,607,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.39
Mã phần lô PP2400063738
Giá từng phần lô 93,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.40
Mã phần lô PP2400063739
Giá từng phần lô 253,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,603,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.41
Mã phần lô PP2400063740
Giá từng phần lô 23,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.42
Mã phần lô PP2400063741
Giá từng phần lô 454,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.43
Mã phần lô PP2400063742
Giá từng phần lô 446,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.44
Mã phần lô PP2400063743
Giá từng phần lô 135,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,073,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.45
Mã phần lô PP2400063744
Giá từng phần lô 449,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,481,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.46
Mã phần lô PP2400063745
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.47
Mã phần lô PP2400063746
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.48
Mã phần lô PP2400063747
Giá từng phần lô 258,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,761,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.49
Mã phần lô PP2400063748
Giá từng phần lô 12,841,485
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.50
Mã phần lô PP2400063749
Giá từng phần lô 5,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.51
Mã phần lô PP2400063750
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.52
Mã phần lô PP2400063751
Giá từng phần lô 384,748,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,542,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.53
Mã phần lô PP2400063752
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.54
Mã phần lô PP2400063753
Giá từng phần lô 482,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,466,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.55
Mã phần lô PP2400063754
Giá từng phần lô 86,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,581,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.56
Mã phần lô PP2400063755
Giá từng phần lô 286,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,604,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.57
Mã phần lô PP2400063756
Giá từng phần lô 20,143,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.58
Mã phần lô PP2400063757
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.59
Mã phần lô PP2400063758
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.60
Mã phần lô PP2400063759
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.61
Mã phần lô PP2400063760
Giá từng phần lô 23,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.62
Mã phần lô PP2400063761
Giá từng phần lô 7,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.63
Mã phần lô PP2400063762
Giá từng phần lô 1,770,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.64
Mã phần lô PP2400063763
Giá từng phần lô 263,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,894,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.65
Mã phần lô PP2400063764
Giá từng phần lô 120,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,602,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.66
Mã phần lô PP2400063765
Giá từng phần lô 339,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,178,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.67
Mã phần lô PP2400063766
Giá từng phần lô 232,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,973,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.68
Mã phần lô PP2400063767
Giá từng phần lô 174,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,230,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.69
Mã phần lô PP2400063768
Giá từng phần lô 871,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,152,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.70
Mã phần lô PP2400063769
Giá từng phần lô 476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.71
Mã phần lô PP2400063770
Giá từng phần lô 9,277,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.72
Mã phần lô PP2400063771
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.73
Mã phần lô PP2400063772
Giá từng phần lô 69,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.74
Mã phần lô PP2400063773
Giá từng phần lô 301,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,039,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.75
Mã phần lô PP2400063774
Giá từng phần lô 401,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,052,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.76
Mã phần lô PP2400063775
Giá từng phần lô 125,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.77
Mã phần lô PP2400063776
Giá từng phần lô 257,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.78
Mã phần lô PP2400063777
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.79
Mã phần lô PP2400063778
Giá từng phần lô 551,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,546,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.80
Mã phần lô PP2400063779
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,717,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.81
Mã phần lô PP2400063780
Giá từng phần lô 395,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.82
Mã phần lô PP2400063781
Giá từng phần lô 592,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,787,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.83
Mã phần lô PP2400063782
Giá từng phần lô 249,094,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,472,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.84
Mã phần lô PP2400063783
Giá từng phần lô 260,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,824,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.85
Mã phần lô PP2400063784
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.86
Mã phần lô PP2400063785
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.87
Mã phần lô PP2400063786
Giá từng phần lô 8,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.88
Mã phần lô PP2400063787
Giá từng phần lô 1,243,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.89
Mã phần lô PP2400063788
Giá từng phần lô 125,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,764,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.90
Mã phần lô PP2400063789
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.91
Mã phần lô PP2400063790
Giá từng phần lô 85,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.92
Mã phần lô PP2400063791
Giá từng phần lô 119,901,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.93
Mã phần lô PP2400063792
Giá từng phần lô 2,235,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,077
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.94
Mã phần lô PP2400063793
Giá từng phần lô 15,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.95
Mã phần lô PP2400063794
Giá từng phần lô 3,772,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,173,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.96
Mã phần lô PP2400063795
Giá từng phần lô 4,026,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.97
Mã phần lô PP2400063796
Giá từng phần lô 2,921,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.98
Mã phần lô PP2400063797
Giá từng phần lô 297,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,933,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.99
Mã phần lô PP2400063798
Giá từng phần lô 318,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,549,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.100
Mã phần lô PP2400063799
Giá từng phần lô 283,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,508,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.101
Mã phần lô PP2400063800
Giá từng phần lô 39,225,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.102
Mã phần lô PP2400063801
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.103
Mã phần lô PP2400063802
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.104
Mã phần lô PP2400063803
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.105
Mã phần lô PP2400063804
Giá từng phần lô 2,291,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,741
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.106
Mã phần lô PP2400063805
Giá từng phần lô 84,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.107
Mã phần lô PP2400063806
Giá từng phần lô 27,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.108
Mã phần lô PP2400063807
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.109
Mã phần lô PP2400063808
Giá từng phần lô 2,949,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.110
Mã phần lô PP2400063809
Giá từng phần lô 14,285,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,571
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.111
Mã phần lô PP2400063810
Giá từng phần lô 2,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.112
Mã phần lô PP2400063811
Giá từng phần lô 19,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.113
Mã phần lô PP2400063812
Giá từng phần lô 17,656,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.114
Mã phần lô PP2400063813
Giá từng phần lô 486,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.115
Mã phần lô PP2400063814
Giá từng phần lô 280,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,429,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.116
Mã phần lô PP2400063815
Giá từng phần lô 419,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,583,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.117
Mã phần lô PP2400063816
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->