Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (Gói thầu gồm 158 mặt hàng thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500235273-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (Gói thầu gồm 158 mặt hàng thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương)
Số hiệu KHLCNT PL2500128292
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 74,743,517,905 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500252279 - 6,761,489,000 9.659.270.000 4.733.042.300 202,844,670
2 PP2500252280 - 551,250,000 787.500.000 385.875.000 16,537,500
3 PP2500252281 - 550,476,000 786.394.286 385.333.200 16,514,280
4 PP2500252282 - 51,617,940 73.739.914 36.132.558 1,548,538
5 PP2500252283 - 20,250,000 28.928.571 14.175.000 607,500
6 PP2500252284 - 273,348,000 390.497.143 191.343.600 8,200,440
7 PP2500252285 - 108,642,000 155.202.857 76.049.400 3,259,260
8 PP2500252286 - 1,198,440,000 1.712.057.143 838.908.000 35,953,200
9 PP2500252287 - 760,494,000 1.086.420.000 532.345.800 22,814,820
10 PP2500252288 - 186,816,000 266.880.000 130.771.200 5,604,480
11 PP2500252289 - 114,912,000 164.160.000 80.438.400 3,447,360
12 PP2500252290 - 1,052,106,000 1.503.008.571 736.474.200 31,563,180
13 PP2500252291 - 573,876,000 819.822.857 401.713.200 17,216,280
14 PP2500252292 - 386,100,000 551.571.429 270.270.000 11,583,000
15 PP2500252293 - 377,640,000 539.485.714 264.348.000 11,329,200
16 PP2500252294 - 149,436,000 213.480.000 104.605.200 4,483,080
17 PP2500252295 - 498,024,000 711.462.857 348.616.800 14,940,720
18 PP2500252296 - 43,800,000 62.571.429 30.660.000 1,314,000
19 PP2500252297 - 87,870,000 125.528.571 61.509.000 2,636,100
20 PP2500252298 - 31,248,000 44.640.000 21.873.600 937,440
21 PP2500252299 - 1,684,992,000 2.407.131.429 1.179.494.400 50,549,760
22 PP2500252300 - 79,668,000 113.811.429 55.767.600 2,390,040
23 PP2500252301 - 214,434,000 306.334.286 150.103.800 6,433,020
24 PP2500252302 - 582,528,000 832.182.857 407.769.600 17,475,840
25 PP2500252303 - 3,058,056,000 4.368.651.429 2.140.639.200 91,741,680
26 PP2500252304 - 39,672,000 56.674.286 27.770.400 1,190,160
27 PP2500252305 - 35,926,000 51.322.857 25.148.200 1,077,780
28 PP2500252306 - 36,375,000 51.964.286 25.462.500 1,091,250
29 PP2500252307 - 33,819,000 48.312.857 23.673.300 1,014,570
30 PP2500252308 - 377,280,000 538.971.429 264.096.000 11,318,400
31 PP2500252309 - 1,210,968,000 1.729.954.286 847.677.600 36,329,040
32 PP2500252310 - 374,904,000 535.577.143 262.432.800 11,247,120
33 PP2500252311 - 364,656,000 520.937.143 255.259.200 10,939,680
34 PP2500252312 - 136,746,000 195.351.429 95.722.200 4,102,380
35 PP2500252313 - 228,000,000 325.714.286 159.600.000 6,840,000
36 PP2500252314 - 1,596,000,000 2.280.000.000 1.117.200.000 47,880,000
37 PP2500252315 - 85,680,000 122.400.000 59.976.000 2,570,400
38 PP2500252316 - 21,210,000 30.300.000 14.847.000 636,300
39 PP2500252317 - 16,539,000 23.627.143 11.577.300 496,170
40 PP2500252318 - 68,500,000 97.857.143 47.950.000 2,055,000
41 PP2500252319 - 279,792,000 399.702.857 195.854.400 8,393,760
42 PP2500252320 - 1,910,160 2.728.800 1.337.112 57,304
43 PP2500252321 - 4,168,800 5.955.429 2.918.160 125,064
44 PP2500252322 - 144,958,800 207.084.000 101.471.160 4,348,764
45 PP2500252323 - 7,245,000 10.350.000 5.071.500 217,350
46 PP2500252324 - 1,038,240,000 1.483.200.000 726.768.000 31,147,200
47 PP2500252325 - 795,990,000 1.137.128.571 557.193.000 23,879,700
48 PP2500252326 - 614,743,200 878.204.571 430.320.240 18,442,296
49 PP2500252327 - 563,757,600 805.368.000 394.630.320 16,912,728
50 PP2500252328 - 928,067,280 1.325.810.400 649.647.096 27,842,018
51 PP2500252329 - 691,020,000 987.171.429 483.714.000 20,730,600
52 PP2500252330 - 53,894,400 76.992.000 37.726.080 1,616,832
53 PP2500252331 - 404,208,000 577.440.000 282.945.600 12,126,240
54 PP2500252332 - 255,996,000 365.708.571 179.197.200 7,679,880
55 PP2500252333 - 187,740,000 268.200.000 131.418.000 5,632,200
56 PP2500252334 - 285,147,000 407.352.857 199.602.900 8,554,410
57 PP2500252335 - 393,750,000 562.500.000 275.625.000 11,812,500
58 PP2500252336 - 39,420,000 56.314.286 27.594.000 1,182,600
59 PP2500252337 - 454,500,000 649.285.714 318.150.000 13,635,000
60 PP2500252338 - 558,000,000 797.142.857 390.600.000 16,740,000
61 PP2500252339 - 169,740,000 242.485.714 118.818.000 5,092,200
62 PP2500252340 - 674,055,000 962.935.714 471.838.500 20,221,650
63 PP2500252341 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 7,560,000
64 PP2500252342 - 258,720,000 369.600.000 181.104.000 7,761,600
65 PP2500252343 - 482,760,000 689.657.143 337.932.000 14,482,800
66 PP2500252344 - 1,076,460,000 1.537.800.000 753.522.000 32,293,800
67 PP2500252345 - 5,877,000 8.395.714 4.113.900 176,310
68 PP2500252346 - 237,600,000 339.428.571 166.320.000 7,128,000
69 PP2500252347 - 902,286,000 1.288.980.000 631.600.200 27,068,580
70 PP2500252348 - 288,561,600 412.230.857 201.993.120 8,656,848
71 PP2500252349 - 771,435,000 1.102.050.000 540.004.500 23,143,050
72 PP2500252350 - 239,875,000 342.678.571 167.912.500 7,196,250
73 PP2500252351 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 720,000
74 PP2500252352 - 356,160,000 508.800.000 249.312.000 10,684,800
75 PP2500252353 - 84,600,000 120.857.143 59.220.000 2,538,000
76 PP2500252354 - 98,800,000 141.142.857 69.160.000 2,964,000
77 PP2500252355 - 75,773,400 108.247.714 53.041.380 2,273,202
78 PP2500252356 - 227,270,000 324.671.429 159.089.000 6,818,100
79 PP2500252357 - 675,108,000 964.440.000 472.575.600 20,253,240
80 PP2500252358 - 133,854,000 191.220.000 93.697.800 4,015,620
81 PP2500252359 - 214,166,400 305.952.000 149.916.480 6,424,992
82 PP2500252360 - 21,582,000 30.831.429 15.107.400 647,460
83 PP2500252361 - 184,824,000 264.034.286 129.376.800 5,544,720
84 PP2500252362 - 94,914,000 135.591.429 66.439.800 2,847,420
85 PP2500252363 - 40,944,000 58.491.429 28.660.800 1,228,320
86 PP2500252364 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 5,040,000
87 PP2500252365 - 50,700,000 72.428.571 35.490.000 1,521,000
88 PP2500252366 - 92,820,000 132.600.000 64.974.000 2,784,600
89 PP2500252367 - 7,480,000 10.685.714 5.236.000 224,400
90 PP2500252368 - 1,770,300 2.529.000 1.239.210 53,109
91 PP2500252369 - 263,160,000 375.942.857 184.212.000 7,894,800
92 PP2500252370 - 9,660,000 13.800.000 6.762.000 289,800
93 PP2500252371 - 13,224,000 18.891.429 9.256.800 396,720
94 PP2500252372 - 120,096,000 171.565.714 84.067.200 3,602,880
95 PP2500252373 - 484,680,000 692.400.000 339.276.000 14,540,400
96 PP2500252374 - 856,800,000 1.224.000.000 599.760.000 25,704,000
97 PP2500252375 - 4,638,765 6.626.807 3.247.136 139,162
98 PP2500252376 - 6,195,000 8.850.000 4.336.500 185,850
99 PP2500252377 - 69,979,200 99.970.286 48.985.440 2,099,376
100 PP2500252378 - 401,760,000 573.942.857 281.232.000 12,052,800
101 PP2500252379 - 451,980,000 645.685.714 316.386.000 13,559,400
102 PP2500252380 - 94,230,000 134.614.286 65.961.000 2,826,900
103 PP2500252381 - 299,880,000 428.400.000 209.916.000 8,996,400
104 PP2500252382 - 2,856,000 4.080.000 1.999.200 85,680
105 PP2500252383 - 5,499,470,000 7.856.385.714 3.849.629.000 164,984,100
106 PP2500252384 - 661,860,000 945.514.286 463.302.000 19,855,800
107 PP2500252385 - 290,580,000 415.114.286 203.406.000 8,717,400
108 PP2500252386 - 447,678,000 639.540.000 313.374.600 13,430,340
109 PP2500252387 - 576,450,000 823.500.000 403.515.000 17,293,500
110 PP2500252388 - 14,148,000 20.211.429 9.903.600 424,440
111 PP2500252389 - 4,972,500 7.103.571 3.480.750 149,175
112 PP2500252390 - 15,601,500 22.287.857 10.921.050 468,045
113 PP2500252391 - 251,226,000 358.894.286 175.858.200 7,536,780
114 PP2500252392 - 311,368,500 444.812.143 217.957.950 9,341,055
115 PP2500252393 - 260,820,000 372.600.000 182.574.000 7,824,600
116 PP2500252394 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 2,362,500
117 PP2500252395 - 1,102,500,000 1.575.000.000 771.750.000 33,075,000
118 PP2500252396 - 13,499,850 19.285.500 9.449.895 404,995
119 PP2500252397 - 167,328,000 239.040.000 117.129.600 5,019,840
120 PP2500252398 - 273,600,000 390.857.143 191.520.000 8,208,000
121 PP2500252399 - 113,448,000 162.068.571 79.413.600 3,403,440
122 PP2500252400 - 199,836,000 285.480.000 139.885.200 5,995,080
123 PP2500252401 - 7,453,000 10.647.143 5.217.100 223,590
124 PP2500252402 - 16,968,000 24.240.000 11.877.600 509,040
125 PP2500252403 - 66,596,400 95.137.714 46.617.480 1,997,892
126 PP2500252404 - 87,600,000 125.142.857 61.320.000 2,628,000
127 PP2500252405 - 2,829,330,000 4.041.900.000 1.980.531.000 84,879,900
128 PP2500252406 - 120,672,000 172.388.571 84.470.400 3,620,160
129 PP2500252407 - 42,504,000 60.720.000 29.752.800 1,275,120
130 PP2500252408 - 4,026,600,000 5.752.285.714 2.818.620.000 120,798,000
131 PP2500252409 - 2,921,100,000 4.173.000.000 2.044.770.000 87,633,000
132 PP2500252410 - 247,590,000 353.700.000 173.313.000 7,427,700
133 PP2500252411 - 425,404,800 607.721.143 297.783.360 12,762,144
134 PP2500252412 - 188,496,000 269.280.000 131.947.200 5,654,880
135 PP2500252413 - 32,688,000 46.697.143 22.881.600 980,640
136 PP2500252414 - 60,147,000 85.924.286 42.102.900 1,804,410
137 PP2500252415 - 104,400,000 149.142.857 73.080.000 3,132,000
138 PP2500252416 - 261,000,000 372.857.143 182.700.000 7,830,000
139 PP2500252417 - 208,800,000 298.285.714 146.160.000 6,264,000
140 PP2500252418 - 2,375,040,000 3.392.914.286 1.662.528.000 71,251,200
141 PP2500252419 - 670,635,000 958.050.000 469.444.500 20,119,050
142 PP2500252420 - 1,325,160,000 1.893.085.714 927.612.000 39,754,800
143 PP2500252421 - 3,818,950 5.455.643 2.673.265 114,568
144 PP2500252422 - 141,996,960 202.852.800 99.397.872 4,259,908
145 PP2500252423 - 38,587,500 55.125.000 27.011.250 1,157,625
146 PP2500252424 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 7,938,000
147 PP2500252425 - 2,949,600,000 4.213.714.286 2.064.720.000 88,488,000
148 PP2500252426 - 14,285,700 20.408.143 9.999.990 428,571
149 PP2500252427 - 28,571,400 40.816.286 19.999.980 857,142
150 PP2500252428 - 438,600,000 626.571.429 307.020.000 13,158,000
151 PP2500252429 - 5,230,000 7.471.429 3.661.000 156,900
152 PP2500252430 - 9,806,400 14.009.143 6.864.480 294,192
153 PP2500252431 - 23,541,600 33.630.857 16.479.120 706,248
154 PP2500252432 - 8,718,000 12.454.286 6.102.600 261,540
155 PP2500252433 - 405,750,000 579.642.857 284.025.000 12,172,500
156 PP2500252434 - 561,960,000 802.800.000 393.372.000 16,858,800
157 PP2500252435 - 599,220,000 856.028.571 419.454.000 17,976,600
158 PP2500252436 - 230,300,000 329.000.000 161.210.000 6,909,000
Mã phần lô PP2500252279
Giá từng phần lô 6,761,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.659.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.733.042.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,844,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252280
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252281
Giá từng phần lô 550,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.333.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,514,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252282
Giá từng phần lô 51,617,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.739.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.132.558
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252283
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252284
Giá từng phần lô 273,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.343.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252285
Giá từng phần lô 108,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.202.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.049.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252286
Giá từng phần lô 1,198,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.712.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,953,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252287
Giá từng phần lô 760,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.345.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,814,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252288
Giá từng phần lô 186,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.771.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,604,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252289
Giá từng phần lô 114,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252290
Giá từng phần lô 1,052,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.503.008.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.474.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,563,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252291
Giá từng phần lô 573,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.822.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.713.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,216,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252292
Giá từng phần lô 386,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252293
Giá từng phần lô 377,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,329,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252294
Giá từng phần lô 149,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.605.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,483,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252295
Giá từng phần lô 498,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.462.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.616.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252296
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252297
Giá từng phần lô 87,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252298
Giá từng phần lô 31,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252299
Giá từng phần lô 1,684,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.407.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.179.494.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,549,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252300
Giá từng phần lô 79,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.767.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252301
Giá từng phần lô 214,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.103.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,433,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252302
Giá từng phần lô 582,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.182.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.769.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,475,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252303
Giá từng phần lô 3,058,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.368.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.140.639.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,741,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252304
Giá từng phần lô 39,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.770.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252305
Giá từng phần lô 35,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.322.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.148.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252306
Giá từng phần lô 36,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252307
Giá từng phần lô 33,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.312.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.673.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252308
Giá từng phần lô 377,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,318,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252309
Giá từng phần lô 1,210,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.729.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,329,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252310
Giá từng phần lô 374,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.432.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,247,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252311
Giá từng phần lô 364,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.259.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,939,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252312
Giá từng phần lô 136,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.351.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.722.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252313
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252314
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252315
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252316
Giá từng phần lô 21,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252317
Giá từng phần lô 16,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.627.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.577.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252318
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252319
Giá từng phần lô 279,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.854.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,393,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252320
Giá từng phần lô 1,910,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.728.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252321
Giá từng phần lô 4,168,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.955.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.918.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252322
Giá từng phần lô 144,958,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.471.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,348,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252323
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252324
Giá từng phần lô 1,038,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,147,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252325
Giá từng phần lô 795,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,879,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252326
Giá từng phần lô 614,743,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.204.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.320.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,442,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252327
Giá từng phần lô 563,757,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.630.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,912,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252328
Giá từng phần lô 928,067,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.810.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.647.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,842,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252329
Giá từng phần lô 691,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,730,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252330
Giá từng phần lô 53,894,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.726.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252331
Giá từng phần lô 404,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.945.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,126,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252332
Giá từng phần lô 255,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.708.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.197.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,679,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252333
Giá từng phần lô 187,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,632,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252334
Giá từng phần lô 285,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.352.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.602.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,554,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252335
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252336
Giá từng phần lô 39,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252337
Giá từng phần lô 454,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252338
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252339
Giá từng phần lô 169,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,092,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252340
Giá từng phần lô 674,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.935.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.838.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,221,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252341
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252342
Giá từng phần lô 258,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,761,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252343
Giá từng phần lô 482,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,482,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252344
Giá từng phần lô 1,076,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,293,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252345
Giá từng phần lô 5,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.395.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.113.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252346
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252347
Giá từng phần lô 902,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.600.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,068,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252348
Giá từng phần lô 288,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.230.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.993.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,656,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252349
Giá từng phần lô 771,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.004.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,143,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252350
Giá từng phần lô 239,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,196,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252351
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252352
Giá từng phần lô 356,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,684,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252353
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252354
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252355
Giá từng phần lô 75,773,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.247.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.041.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,273,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252356
Giá từng phần lô 227,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,818,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252357
Giá từng phần lô 675,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.575.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,253,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252358
Giá từng phần lô 133,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.697.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,015,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252359
Giá từng phần lô 214,166,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.916.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,424,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252360
Giá từng phần lô 21,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.831.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.107.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252361
Giá từng phần lô 184,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.376.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252362
Giá từng phần lô 94,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.591.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252363
Giá từng phần lô 40,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.660.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252364
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252365
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252366
Giá từng phần lô 92,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252367
Giá từng phần lô 7,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252368
Giá từng phần lô 1,770,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252369
Giá từng phần lô 263,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,894,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252370
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252371
Giá từng phần lô 13,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.256.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252372
Giá từng phần lô 120,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.067.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,602,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252373
Giá từng phần lô 484,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,540,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252374
Giá từng phần lô 856,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252375
Giá từng phần lô 4,638,765
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.626.807
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.247.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252376
Giá từng phần lô 6,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252377
Giá từng phần lô 69,979,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.970.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.985.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252378
Giá từng phần lô 401,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,052,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252379
Giá từng phần lô 451,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,559,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252380
Giá từng phần lô 94,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252381
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252382
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252383
Giá từng phần lô 5,499,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.856.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.849.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,984,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252384
Giá từng phần lô 661,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,855,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252385
Giá từng phần lô 290,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,717,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252386
Giá từng phần lô 447,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.374.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,430,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252387
Giá từng phần lô 576,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,293,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252388
Giá từng phần lô 14,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.903.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252389
Giá từng phần lô 4,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.103.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.480.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252390
Giá từng phần lô 15,601,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.287.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.921.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252391
Giá từng phần lô 251,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.894.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.858.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,536,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252392
Giá từng phần lô 311,368,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.812.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.957.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,341,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252393
Giá từng phần lô 260,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,824,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252394
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252395
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252396
Giá từng phần lô 13,499,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.449.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252397
Giá từng phần lô 167,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.129.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,019,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252398
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252399
Giá từng phần lô 113,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.068.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.413.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,403,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252400
Giá từng phần lô 199,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.885.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252401
Giá từng phần lô 7,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.647.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.217.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252402
Giá từng phần lô 16,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.877.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252403
Giá từng phần lô 66,596,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.137.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.617.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252404
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252405
Giá từng phần lô 2,829,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.041.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,879,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252406
Giá từng phần lô 120,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.388.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,620,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252407
Giá từng phần lô 42,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.752.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252408
Giá từng phần lô 4,026,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.752.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.818.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252409
Giá từng phần lô 2,921,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.173.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252410
Giá từng phần lô 247,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,427,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252411
Giá từng phần lô 425,404,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.721.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.783.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,762,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252412
Giá từng phần lô 188,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.947.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,654,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252413
Giá từng phần lô 32,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252414
Giá từng phần lô 60,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.924.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.102.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252415
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252416
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252417
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252418
Giá từng phần lô 2,375,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.392.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,251,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252419
Giá từng phần lô 670,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,119,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252420
Giá từng phần lô 1,325,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.893.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,754,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252421
Giá từng phần lô 3,818,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.455.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.673.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252422
Giá từng phần lô 141,996,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.852.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.397.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,259,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252423
Giá từng phần lô 38,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.011.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252424
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252425
Giá từng phần lô 2,949,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.213.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.064.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252426
Giá từng phần lô 14,285,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.408.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.999.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,571
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252427
Giá từng phần lô 28,571,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.816.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.999.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252428
Giá từng phần lô 438,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252429
Giá từng phần lô 5,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252430
Giá từng phần lô 9,806,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.009.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.864.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252431
Giá từng phần lô 23,541,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.630.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.479.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252432
Giá từng phần lô 8,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.454.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.102.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252433
Giá từng phần lô 405,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252434
Giá từng phần lô 561,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,858,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252435
Giá từng phần lô 599,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,976,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252436
Giá từng phần lô 230,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->