Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (Gói thầu gồm 49 mặt hàng thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400381697-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (Gói thầu gồm 49 mặt hàng thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương)
Số hiệu KHLCNT PL2400211455
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 10,731,496,120 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400284559 - BD.01 2,070,180,000 62,105,400
2 PP2400284560 - BD.02 54,321,000 1,629,630
3 PP2400284561 - BD.03 36,702,600 1,101,078
4 PP2400284562 - BD.04 21,900,000 657,000
5 PP2400284563 - BD.05 66,390,000 1,991,700
6 PP2400284564 - BD.06 31,737,600 952,128
7 PP2400284565 - BD.07 50,296,400 1,508,892
8 PP2400284566 - BD.08 18,187,500 545,625
9 PP2400284567 - BD.09 39,455,500 1,183,665
10 PP2400284568 - BD.10 706,398,000 21,191,940
11 PP2400284569 - BD.11 115,920,000 3,477,600
12 PP2400284570 - BD.12 117,449,500 3,523,485
13 PP2400284571 - BD.13 281,610,000 8,448,300
14 PP2400284572 - BD.14 84,636,000 2,539,080
15 PP2400284573 - BD.15 30,240,000 907,200
16 PP2400284574 - BD.16 96,552,000 2,896,560
17 PP2400284575 - BD.17 153,780,000 4,613,400
18 PP2400284576 - BD.18 401,016,000 12,030,480
19 PP2400284577 - BD.19 257,145,000 7,714,350
20 PP2400284578 - BD.20 178,080,000 5,342,400
21 PP2400284579 - BD.21 71,876,000 2,156,280
22 PP2400284580 - BD.22 31,638,000 949,140
23 PP2400284581 - BD.23 5,880,000 176,400
24 PP2400284582 - BD.24 24,000,000 720,000
25 PP2400284583 - BD.25 278,460,000 8,353,800
26 PP2400284584 - BD.26 22,440,000 673,200
27 PP2400284585 - BD.27 17,703,000 531,090
28 PP2400284586 - BD.28 111,330,360 3,339,910
29 PP2400284587 - BD.29 743,400,000 22,302,000
30 PP2400284588 - BD.30 54,732,000 1,641,960
31 PP2400284589 - BD.31 17,694,000 530,820
32 PP2400284590 - BD.32 1,762,600,000 52,878,000
33 PP2400284591 - BD.33 10,799,880 323,996
34 PP2400284592 - BD.34 31,079,000 932,370
35 PP2400284593 - BD.35 278,880,000 8,366,400
36 PP2400284594 - BD.36 152,999,000 4,589,970
37 PP2400284595 - BD.37 17,887,200 536,616
38 PP2400284596 - BD.38 75,420,000 2,262,600
39 PP2400284597 - BD.39 14,876,400 446,292
40 PP2400284598 - BD.40 78,451,200 2,353,536
41 PP2400284599 - BD.41 160,392,000 4,811,760
42 PP2400284600 - BD.42 890,640,000 26,719,200
43 PP2400284601 - BD.43 530,064,000 15,901,920
44 PP2400284602 - BD.44 134,127,000 4,023,810
45 PP2400284603 - BD.45 9,165,480 274,964
46 PP2400284604 - BD.46 115,762,500 3,472,875
47 PP2400284605 - BD.47 2,615,000 78,450
48 PP2400284606 - BD.48 245,160,000 7,354,800
49 PP2400284607 - BD.49 29,427,000 882,810
BD.01
Mã phần lô PP2400284559
Giá từng phần lô 2,070,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,105,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.02
Mã phần lô PP2400284560
Giá từng phần lô 54,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.03
Mã phần lô PP2400284561
Giá từng phần lô 36,702,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.04
Mã phần lô PP2400284562
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.05
Mã phần lô PP2400284563
Giá từng phần lô 66,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.06
Mã phần lô PP2400284564
Giá từng phần lô 31,737,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.07
Mã phần lô PP2400284565
Giá từng phần lô 50,296,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.08
Mã phần lô PP2400284566
Giá từng phần lô 18,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.09
Mã phần lô PP2400284567
Giá từng phần lô 39,455,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.10
Mã phần lô PP2400284568
Giá từng phần lô 706,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,191,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.11
Mã phần lô PP2400284569
Giá từng phần lô 115,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.12
Mã phần lô PP2400284570
Giá từng phần lô 117,449,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.13
Mã phần lô PP2400284571
Giá từng phần lô 281,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.14
Mã phần lô PP2400284572
Giá từng phần lô 84,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.15
Mã phần lô PP2400284573
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.16
Mã phần lô PP2400284574
Giá từng phần lô 96,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.17
Mã phần lô PP2400284575
Giá từng phần lô 153,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,613,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.18
Mã phần lô PP2400284576
Giá từng phần lô 401,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,030,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.19
Mã phần lô PP2400284577
Giá từng phần lô 257,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,714,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.20
Mã phần lô PP2400284578
Giá từng phần lô 178,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.21
Mã phần lô PP2400284579
Giá từng phần lô 71,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.22
Mã phần lô PP2400284580
Giá từng phần lô 31,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.23
Mã phần lô PP2400284581
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.24
Mã phần lô PP2400284582
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.25
Mã phần lô PP2400284583
Giá từng phần lô 278,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,353,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.26
Mã phần lô PP2400284584
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.27
Mã phần lô PP2400284585
Giá từng phần lô 17,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.28
Mã phần lô PP2400284586
Giá từng phần lô 111,330,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.29
Mã phần lô PP2400284587
Giá từng phần lô 743,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.30
Mã phần lô PP2400284588
Giá từng phần lô 54,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.31
Mã phần lô PP2400284589
Giá từng phần lô 17,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.32
Mã phần lô PP2400284590
Giá từng phần lô 1,762,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.33
Mã phần lô PP2400284591
Giá từng phần lô 10,799,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.34
Mã phần lô PP2400284592
Giá từng phần lô 31,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.35
Mã phần lô PP2400284593
Giá từng phần lô 278,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.36
Mã phần lô PP2400284594
Giá từng phần lô 152,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,589,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.37
Mã phần lô PP2400284595
Giá từng phần lô 17,887,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.38
Mã phần lô PP2400284596
Giá từng phần lô 75,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.39
Mã phần lô PP2400284597
Giá từng phần lô 14,876,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.40
Mã phần lô PP2400284598
Giá từng phần lô 78,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.41
Mã phần lô PP2400284599
Giá từng phần lô 160,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,811,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.42
Mã phần lô PP2400284600
Giá từng phần lô 890,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,719,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.43
Mã phần lô PP2400284601
Giá từng phần lô 530,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,901,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.44
Mã phần lô PP2400284602
Giá từng phần lô 134,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,023,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.45
Mã phần lô PP2400284603
Giá từng phần lô 9,165,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.46
Mã phần lô PP2400284604
Giá từng phần lô 115,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.47
Mã phần lô PP2400284605
Giá từng phần lô 2,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.48
Mã phần lô PP2400284606
Giá từng phần lô 245,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,354,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BD.49
Mã phần lô PP2400284607
Giá từng phần lô 29,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->