Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 121 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400424123-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 121 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400221195
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 18,753,936,181 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400313092 - G2.1 1,063,685,960 21,273,700
2 PP2400313093 - G2.2 212,697,810 4,254,000
3 PP2400313094 - G2.3 35,965,440 719,300
4 PP2400313095 - G2.4 59,737,500 1,194,800
5 PP2400313096 - G2.5 175,012,500 3,500,300
6 PP2400313097 - G2.6 393,787,410 7,875,700
7 PP2400313098 - G2.7 18,107,000 362,100
8 PP2400313099 - G2.8 63,022,080 1,260,400
9 PP2400313100 - G2.9 254,203,200 5,084,100
10 PP2400313101 - G2.10 28,360,800 567,200
11 PP2400313102 - G2.11 12,075,000 241,500
12 PP2400313103 - G2.12 12,075,000 241,500
13 PP2400313104 - G2.13 71,734,500 1,434,700
14 PP2400313105 - G2.14 73,488,010 1,469,800
15 PP2400313106 - G2.15 70,494,000 1,409,900
16 PP2400313107 - G2.16 430,887,240 8,617,700
17 PP2400313108 - G2.17 92,492,400 1,849,800
18 PP2400313109 - G2.18 4,340,000 86,800
19 PP2400313110 - G2.19 48,180,000 963,600
20 PP2400313111 - G2.20 72,872,100 1,457,400
21 PP2400313112 - G2.21 404,040 8,100
22 PP2400313113 - G2.22 180,359,500 3,607,200
23 PP2400313114 - G2.23 15,477,620 309,600
24 PP2400313115 - G2.24 236,841,840 4,736,800
25 PP2400313116 - G2.25 136,406,250 2,728,100
26 PP2400313117 - G2.26 853,227,870 17,064,600
27 PP2400313118 - G2.27 29,780,240 595,600
28 PP2400313119 - G2.28 5,469,840 109,400
29 PP2400313120 - G2.29 127,870,000 2,557,400
30 PP2400313121 - G2.30 17,897,600 358,000
31 PP2400313122 - G2.31 14,297,880 286,000
32 PP2400313123 - G2.32 959,000 19,200
33 PP2400313124 - G2.33 85,186,920 1,703,700
34 PP2400313125 - G2.34 105,145,000 2,102,900
35 PP2400313126 - G2.35 29,336,900 586,700
36 PP2400313127 - G2.36 14,219,520 284,400
37 PP2400313128 - G2.37 191,266,880 3,825,300
38 PP2400313129 - G2.38 232,959,740 4,659,200
39 PP2400313130 - G2.39 210,188,160 4,203,800
40 PP2400313131 - G2.40 467,084,800 9,341,700
41 PP2400313132 - G2.41 161,277,480 3,225,500
42 PP2400313133 - G2.42 55,852,650 1,117,100
43 PP2400313134 - G2.43 118,494,420 2,369,900
44 PP2400313135 - G2.44 3,526,500 70,500
45 PP2400313136 - G2.45 25,186,200 503,700
46 PP2400313137 - G2.46 51,093,000 1,021,900
47 PP2400313138 - G2.47 167,414,100 3,348,300
48 PP2400313139 - G2.48 9,920,700 198,400
49 PP2400313140 - G2.49 3,003,000 60,100
50 PP2400313141 - G2.50 151,521,240 3,030,400
51 PP2400313142 - G2.51 68,712,000 1,374,200
52 PP2400313143 - G2.52 63,588,000 1,271,800
53 PP2400313144 - G2.53 15,904,260 318,100
54 PP2400313145 - G2.54 20,401,480 408,000
55 PP2400313146 - G2.55 54,972,930 1,099,500
56 PP2400313147 - G2.56 239,965,180 4,799,300
57 PP2400313148 - G2.57 51,429,000 1,028,600
58 PP2400313149 - G2.58 162,411,480 3,248,200
59 PP2400313150 - G2.59 3,206,240 64,100
60 PP2400313151 - G2.60 180,599,840 3,612,000
61 PP2400313152 - G2.61 18,139,120 362,800
62 PP2400313153 - G2.62 1,190,000 23,800
63 PP2400313154 - G2.63 15,470,000 309,400
64 PP2400313155 - G2.64 292,400,000 5,848,000
65 PP2400313156 - G2.65 53,359,540 1,067,200
66 PP2400313157 - G2.66 65,754,920 1,315,100
67 PP2400313158 - G2.67 239,130,900 4,782,600
68 PP2400313159 - G2.68 106,599,200 2,132,000
69 PP2400313160 - G2.69 28,643,080 572,900
70 PP2400313161 - G2.70 70,635,170 1,412,700
71 PP2400313162 - G2.71 108,216,480 2,164,300
72 PP2400313163 - G2.72 280,687,680 5,613,800
73 PP2400313164 - G2.73 272,864,130 5,457,300
74 PP2400313165 - G2.74 18,007,200 360,100
75 PP2400313166 - G2.75 14,200,200 284,000
76 PP2400313167 - G2.76 85,575,000 1,711,500
77 PP2400313168 - G2.77 809,991 16,200
78 PP2400313169 - G2.78 36,455,400 729,100
79 PP2400313170 - G2.79 38,608,000 772,200
80 PP2400313171 - G2.80 23,729,540 474,600
81 PP2400313172 - G2.81 6,145,920 122,900
82 PP2400313173 - G2.82 1,710,828,000 34,216,600
83 PP2400313174 - G2.83 23,224,950 464,500
84 PP2400313175 - G2.84 56,765,000 1,135,300
85 PP2400313176 - G2.85 121,089,000 2,421,800
86 PP2400313177 - G2.86 16,426,200 328,500
87 PP2400313178 - G2.87 471,555,000 9,431,100
88 PP2400313179 - G2.88 557,550,000 11,151,000
89 PP2400313180 - G2.89 195,337,800 3,906,800
90 PP2400313181 - G2.90 1,425,324,600 28,506,500
91 PP2400313182 - G2.91 10,235,700 204,700
92 PP2400313183 - G2.92 173,420,000 3,468,400
93 PP2400313184 - G2.93 138,040,000 2,760,800
94 PP2400313185 - G2.94 46,821,840 936,400
95 PP2400313186 - G2.95 353,800,000 7,076,000
96 PP2400313187 - G2.96 1,014,537,920 20,290,800
97 PP2400313188 - G2.97 528,311,350 10,566,200
98 PP2400313189 - G2.98 26,732,650 534,700
99 PP2400313190 - G2.99 94,550,600 1,891,000
100 PP2400313191 - G2.100 25,985,440 519,700
101 PP2400313192 - G2.101 5,193,300 103,900
102 PP2400313193 - G2.102 127,609,570 2,552,200
103 PP2400313194 - G2.103 56,195,040 1,123,900
104 PP2400313195 - G2.104 82,057,530 1,641,200
105 PP2400313196 - G2.105 153,321,000 3,066,400
106 PP2400313197 - G2.106 138,033,000 2,760,700
107 PP2400313198 - G2.107 134,206,800 2,684,100
108 PP2400313199 - G2.108 18,263,040 365,300
109 PP2400313200 - G2.109 623,967,630 12,479,400
110 PP2400313201 - G2.110 80,010,000 1,600,200
111 PP2400313202 - G2.111 9,599,760 192,000
112 PP2400313203 - G2.112 24,596,000 491,900
113 PP2400313204 - G2.113 143,600,000 2,872,000
114 PP2400313205 - G2.114 100,134,240 2,002,700
115 PP2400313206 - G2.115 2,942,700 58,900
116 PP2400313207 - G2.116 117,883,900 2,357,700
117 PP2400313208 - G2.117 2,091,600 41,800
118 PP2400313209 - G2.118 85,698,900 1,714,000
119 PP2400313210 - G2.119 987,000 19,700
120 PP2400313211 - G2.120 1,310,400 26,200
121 PP2400313212 - G2.121 323,000,000 6,460,000
G2.1
Mã phần lô PP2400313092
Giá từng phần lô 1,063,685,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,273,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.2
Mã phần lô PP2400313093
Giá từng phần lô 212,697,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.3
Mã phần lô PP2400313094
Giá từng phần lô 35,965,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.4
Mã phần lô PP2400313095
Giá từng phần lô 59,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.5
Mã phần lô PP2400313096
Giá từng phần lô 175,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.6
Mã phần lô PP2400313097
Giá từng phần lô 393,787,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.7
Mã phần lô PP2400313098
Giá từng phần lô 18,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.8
Mã phần lô PP2400313099
Giá từng phần lô 63,022,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.9
Mã phần lô PP2400313100
Giá từng phần lô 254,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,084,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.10
Mã phần lô PP2400313101
Giá từng phần lô 28,360,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.11
Mã phần lô PP2400313102
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.12
Mã phần lô PP2400313103
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.13
Mã phần lô PP2400313104
Giá từng phần lô 71,734,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.14
Mã phần lô PP2400313105
Giá từng phần lô 73,488,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.15
Mã phần lô PP2400313106
Giá từng phần lô 70,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.16
Mã phần lô PP2400313107
Giá từng phần lô 430,887,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,617,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.17
Mã phần lô PP2400313108
Giá từng phần lô 92,492,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,849,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.18
Mã phần lô PP2400313109
Giá từng phần lô 4,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.19
Mã phần lô PP2400313110
Giá từng phần lô 48,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.20
Mã phần lô PP2400313111
Giá từng phần lô 72,872,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.21
Mã phần lô PP2400313112
Giá từng phần lô 404,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.22
Mã phần lô PP2400313113
Giá từng phần lô 180,359,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,607,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.23
Mã phần lô PP2400313114
Giá từng phần lô 15,477,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.24
Mã phần lô PP2400313115
Giá từng phần lô 236,841,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,736,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.25
Mã phần lô PP2400313116
Giá từng phần lô 136,406,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.26
Mã phần lô PP2400313117
Giá từng phần lô 853,227,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,064,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.27
Mã phần lô PP2400313118
Giá từng phần lô 29,780,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.28
Mã phần lô PP2400313119
Giá từng phần lô 5,469,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.29
Mã phần lô PP2400313120
Giá từng phần lô 127,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.30
Mã phần lô PP2400313121
Giá từng phần lô 17,897,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.31
Mã phần lô PP2400313122
Giá từng phần lô 14,297,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.32
Mã phần lô PP2400313123
Giá từng phần lô 959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.33
Mã phần lô PP2400313124
Giá từng phần lô 85,186,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.34
Mã phần lô PP2400313125
Giá từng phần lô 105,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.35
Mã phần lô PP2400313126
Giá từng phần lô 29,336,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.36
Mã phần lô PP2400313127
Giá từng phần lô 14,219,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.37
Mã phần lô PP2400313128
Giá từng phần lô 191,266,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.38
Mã phần lô PP2400313129
Giá từng phần lô 232,959,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,659,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.39
Mã phần lô PP2400313130
Giá từng phần lô 210,188,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,203,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.40
Mã phần lô PP2400313131
Giá từng phần lô 467,084,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,341,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.41
Mã phần lô PP2400313132
Giá từng phần lô 161,277,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.42
Mã phần lô PP2400313133
Giá từng phần lô 55,852,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.43
Mã phần lô PP2400313134
Giá từng phần lô 118,494,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,369,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.44
Mã phần lô PP2400313135
Giá từng phần lô 3,526,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.45
Mã phần lô PP2400313136
Giá từng phần lô 25,186,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.46
Mã phần lô PP2400313137
Giá từng phần lô 51,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.47
Mã phần lô PP2400313138
Giá từng phần lô 167,414,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.48
Mã phần lô PP2400313139
Giá từng phần lô 9,920,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.49
Mã phần lô PP2400313140
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.50
Mã phần lô PP2400313141
Giá từng phần lô 151,521,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.51
Mã phần lô PP2400313142
Giá từng phần lô 68,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.52
Mã phần lô PP2400313143
Giá từng phần lô 63,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.53
Mã phần lô PP2400313144
Giá từng phần lô 15,904,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.54
Mã phần lô PP2400313145
Giá từng phần lô 20,401,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.55
Mã phần lô PP2400313146
Giá từng phần lô 54,972,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.56
Mã phần lô PP2400313147
Giá từng phần lô 239,965,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,799,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.57
Mã phần lô PP2400313148
Giá từng phần lô 51,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.58
Mã phần lô PP2400313149
Giá từng phần lô 162,411,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.59
Mã phần lô PP2400313150
Giá từng phần lô 3,206,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.60
Mã phần lô PP2400313151
Giá từng phần lô 180,599,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.61
Mã phần lô PP2400313152
Giá từng phần lô 18,139,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.62
Mã phần lô PP2400313153
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.63
Mã phần lô PP2400313154
Giá từng phần lô 15,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.64
Mã phần lô PP2400313155
Giá từng phần lô 292,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.65
Mã phần lô PP2400313156
Giá từng phần lô 53,359,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.66
Mã phần lô PP2400313157
Giá từng phần lô 65,754,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.67
Mã phần lô PP2400313158
Giá từng phần lô 239,130,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.68
Mã phần lô PP2400313159
Giá từng phần lô 106,599,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.69
Mã phần lô PP2400313160
Giá từng phần lô 28,643,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.70
Mã phần lô PP2400313161
Giá từng phần lô 70,635,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.71
Mã phần lô PP2400313162
Giá từng phần lô 108,216,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.72
Mã phần lô PP2400313163
Giá từng phần lô 280,687,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,613,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.73
Mã phần lô PP2400313164
Giá từng phần lô 272,864,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,457,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.74
Mã phần lô PP2400313165
Giá từng phần lô 18,007,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.75
Mã phần lô PP2400313166
Giá từng phần lô 14,200,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.76
Mã phần lô PP2400313167
Giá từng phần lô 85,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.77
Mã phần lô PP2400313168
Giá từng phần lô 809,991
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.78
Mã phần lô PP2400313169
Giá từng phần lô 36,455,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.79
Mã phần lô PP2400313170
Giá từng phần lô 38,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.80
Mã phần lô PP2400313171
Giá từng phần lô 23,729,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.81
Mã phần lô PP2400313172
Giá từng phần lô 6,145,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.82
Mã phần lô PP2400313173
Giá từng phần lô 1,710,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,216,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.83
Mã phần lô PP2400313174
Giá từng phần lô 23,224,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.84
Mã phần lô PP2400313175
Giá từng phần lô 56,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.85
Mã phần lô PP2400313176
Giá từng phần lô 121,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.86
Mã phần lô PP2400313177
Giá từng phần lô 16,426,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.87
Mã phần lô PP2400313178
Giá từng phần lô 471,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,431,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.88
Mã phần lô PP2400313179
Giá từng phần lô 557,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.89
Mã phần lô PP2400313180
Giá từng phần lô 195,337,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.90
Mã phần lô PP2400313181
Giá từng phần lô 1,425,324,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,506,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.91
Mã phần lô PP2400313182
Giá từng phần lô 10,235,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.92
Mã phần lô PP2400313183
Giá từng phần lô 173,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,468,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.93
Mã phần lô PP2400313184
Giá từng phần lô 138,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.94
Mã phần lô PP2400313185
Giá từng phần lô 46,821,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.95
Mã phần lô PP2400313186
Giá từng phần lô 353,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.96
Mã phần lô PP2400313187
Giá từng phần lô 1,014,537,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,290,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.97
Mã phần lô PP2400313188
Giá từng phần lô 528,311,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,566,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.98
Mã phần lô PP2400313189
Giá từng phần lô 26,732,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.99
Mã phần lô PP2400313190
Giá từng phần lô 94,550,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.100
Mã phần lô PP2400313191
Giá từng phần lô 25,985,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.101
Mã phần lô PP2400313192
Giá từng phần lô 5,193,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.102
Mã phần lô PP2400313193
Giá từng phần lô 127,609,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.103
Mã phần lô PP2400313194
Giá từng phần lô 56,195,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.104
Mã phần lô PP2400313195
Giá từng phần lô 82,057,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.105
Mã phần lô PP2400313196
Giá từng phần lô 153,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.106
Mã phần lô PP2400313197
Giá từng phần lô 138,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.107
Mã phần lô PP2400313198
Giá từng phần lô 134,206,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.108
Mã phần lô PP2400313199
Giá từng phần lô 18,263,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.109
Mã phần lô PP2400313200
Giá từng phần lô 623,967,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,479,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.110
Mã phần lô PP2400313201
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.111
Mã phần lô PP2400313202
Giá từng phần lô 9,599,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.112
Mã phần lô PP2400313203
Giá từng phần lô 24,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.113
Mã phần lô PP2400313204
Giá từng phần lô 143,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.114
Mã phần lô PP2400313205
Giá từng phần lô 100,134,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.115
Mã phần lô PP2400313206
Giá từng phần lô 2,942,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.116
Mã phần lô PP2400313207
Giá từng phần lô 117,883,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.117
Mã phần lô PP2400313208
Giá từng phần lô 2,091,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.118
Mã phần lô PP2400313209
Giá từng phần lô 85,698,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.119
Mã phần lô PP2400313210
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.120
Mã phần lô PP2400313211
Giá từng phần lô 1,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.121
Mã phần lô PP2400313212
Giá từng phần lô 323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->