Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 121 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400424123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 121 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400221195 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 18,753,936,181 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400313092 - G2.1 | 1,063,685,960 | 21,273,700 |
| 2 | PP2400313093 - G2.2 | 212,697,810 | 4,254,000 |
| 3 | PP2400313094 - G2.3 | 35,965,440 | 719,300 |
| 4 | PP2400313095 - G2.4 | 59,737,500 | 1,194,800 |
| 5 | PP2400313096 - G2.5 | 175,012,500 | 3,500,300 |
| 6 | PP2400313097 - G2.6 | 393,787,410 | 7,875,700 |
| 7 | PP2400313098 - G2.7 | 18,107,000 | 362,100 |
| 8 | PP2400313099 - G2.8 | 63,022,080 | 1,260,400 |
| 9 | PP2400313100 - G2.9 | 254,203,200 | 5,084,100 |
| 10 | PP2400313101 - G2.10 | 28,360,800 | 567,200 |
| 11 | PP2400313102 - G2.11 | 12,075,000 | 241,500 |
| 12 | PP2400313103 - G2.12 | 12,075,000 | 241,500 |
| 13 | PP2400313104 - G2.13 | 71,734,500 | 1,434,700 |
| 14 | PP2400313105 - G2.14 | 73,488,010 | 1,469,800 |
| 15 | PP2400313106 - G2.15 | 70,494,000 | 1,409,900 |
| 16 | PP2400313107 - G2.16 | 430,887,240 | 8,617,700 |
| 17 | PP2400313108 - G2.17 | 92,492,400 | 1,849,800 |
| 18 | PP2400313109 - G2.18 | 4,340,000 | 86,800 |
| 19 | PP2400313110 - G2.19 | 48,180,000 | 963,600 |
| 20 | PP2400313111 - G2.20 | 72,872,100 | 1,457,400 |
| 21 | PP2400313112 - G2.21 | 404,040 | 8,100 |
| 22 | PP2400313113 - G2.22 | 180,359,500 | 3,607,200 |
| 23 | PP2400313114 - G2.23 | 15,477,620 | 309,600 |
| 24 | PP2400313115 - G2.24 | 236,841,840 | 4,736,800 |
| 25 | PP2400313116 - G2.25 | 136,406,250 | 2,728,100 |
| 26 | PP2400313117 - G2.26 | 853,227,870 | 17,064,600 |
| 27 | PP2400313118 - G2.27 | 29,780,240 | 595,600 |
| 28 | PP2400313119 - G2.28 | 5,469,840 | 109,400 |
| 29 | PP2400313120 - G2.29 | 127,870,000 | 2,557,400 |
| 30 | PP2400313121 - G2.30 | 17,897,600 | 358,000 |
| 31 | PP2400313122 - G2.31 | 14,297,880 | 286,000 |
| 32 | PP2400313123 - G2.32 | 959,000 | 19,200 |
| 33 | PP2400313124 - G2.33 | 85,186,920 | 1,703,700 |
| 34 | PP2400313125 - G2.34 | 105,145,000 | 2,102,900 |
| 35 | PP2400313126 - G2.35 | 29,336,900 | 586,700 |
| 36 | PP2400313127 - G2.36 | 14,219,520 | 284,400 |
| 37 | PP2400313128 - G2.37 | 191,266,880 | 3,825,300 |
| 38 | PP2400313129 - G2.38 | 232,959,740 | 4,659,200 |
| 39 | PP2400313130 - G2.39 | 210,188,160 | 4,203,800 |
| 40 | PP2400313131 - G2.40 | 467,084,800 | 9,341,700 |
| 41 | PP2400313132 - G2.41 | 161,277,480 | 3,225,500 |
| 42 | PP2400313133 - G2.42 | 55,852,650 | 1,117,100 |
| 43 | PP2400313134 - G2.43 | 118,494,420 | 2,369,900 |
| 44 | PP2400313135 - G2.44 | 3,526,500 | 70,500 |
| 45 | PP2400313136 - G2.45 | 25,186,200 | 503,700 |
| 46 | PP2400313137 - G2.46 | 51,093,000 | 1,021,900 |
| 47 | PP2400313138 - G2.47 | 167,414,100 | 3,348,300 |
| 48 | PP2400313139 - G2.48 | 9,920,700 | 198,400 |
| 49 | PP2400313140 - G2.49 | 3,003,000 | 60,100 |
| 50 | PP2400313141 - G2.50 | 151,521,240 | 3,030,400 |
| 51 | PP2400313142 - G2.51 | 68,712,000 | 1,374,200 |
| 52 | PP2400313143 - G2.52 | 63,588,000 | 1,271,800 |
| 53 | PP2400313144 - G2.53 | 15,904,260 | 318,100 |
| 54 | PP2400313145 - G2.54 | 20,401,480 | 408,000 |
| 55 | PP2400313146 - G2.55 | 54,972,930 | 1,099,500 |
| 56 | PP2400313147 - G2.56 | 239,965,180 | 4,799,300 |
| 57 | PP2400313148 - G2.57 | 51,429,000 | 1,028,600 |
| 58 | PP2400313149 - G2.58 | 162,411,480 | 3,248,200 |
| 59 | PP2400313150 - G2.59 | 3,206,240 | 64,100 |
| 60 | PP2400313151 - G2.60 | 180,599,840 | 3,612,000 |
| 61 | PP2400313152 - G2.61 | 18,139,120 | 362,800 |
| 62 | PP2400313153 - G2.62 | 1,190,000 | 23,800 |
| 63 | PP2400313154 - G2.63 | 15,470,000 | 309,400 |
| 64 | PP2400313155 - G2.64 | 292,400,000 | 5,848,000 |
| 65 | PP2400313156 - G2.65 | 53,359,540 | 1,067,200 |
| 66 | PP2400313157 - G2.66 | 65,754,920 | 1,315,100 |
| 67 | PP2400313158 - G2.67 | 239,130,900 | 4,782,600 |
| 68 | PP2400313159 - G2.68 | 106,599,200 | 2,132,000 |
| 69 | PP2400313160 - G2.69 | 28,643,080 | 572,900 |
| 70 | PP2400313161 - G2.70 | 70,635,170 | 1,412,700 |
| 71 | PP2400313162 - G2.71 | 108,216,480 | 2,164,300 |
| 72 | PP2400313163 - G2.72 | 280,687,680 | 5,613,800 |
| 73 | PP2400313164 - G2.73 | 272,864,130 | 5,457,300 |
| 74 | PP2400313165 - G2.74 | 18,007,200 | 360,100 |
| 75 | PP2400313166 - G2.75 | 14,200,200 | 284,000 |
| 76 | PP2400313167 - G2.76 | 85,575,000 | 1,711,500 |
| 77 | PP2400313168 - G2.77 | 809,991 | 16,200 |
| 78 | PP2400313169 - G2.78 | 36,455,400 | 729,100 |
| 79 | PP2400313170 - G2.79 | 38,608,000 | 772,200 |
| 80 | PP2400313171 - G2.80 | 23,729,540 | 474,600 |
| 81 | PP2400313172 - G2.81 | 6,145,920 | 122,900 |
| 82 | PP2400313173 - G2.82 | 1,710,828,000 | 34,216,600 |
| 83 | PP2400313174 - G2.83 | 23,224,950 | 464,500 |
| 84 | PP2400313175 - G2.84 | 56,765,000 | 1,135,300 |
| 85 | PP2400313176 - G2.85 | 121,089,000 | 2,421,800 |
| 86 | PP2400313177 - G2.86 | 16,426,200 | 328,500 |
| 87 | PP2400313178 - G2.87 | 471,555,000 | 9,431,100 |
| 88 | PP2400313179 - G2.88 | 557,550,000 | 11,151,000 |
| 89 | PP2400313180 - G2.89 | 195,337,800 | 3,906,800 |
| 90 | PP2400313181 - G2.90 | 1,425,324,600 | 28,506,500 |
| 91 | PP2400313182 - G2.91 | 10,235,700 | 204,700 |
| 92 | PP2400313183 - G2.92 | 173,420,000 | 3,468,400 |
| 93 | PP2400313184 - G2.93 | 138,040,000 | 2,760,800 |
| 94 | PP2400313185 - G2.94 | 46,821,840 | 936,400 |
| 95 | PP2400313186 - G2.95 | 353,800,000 | 7,076,000 |
| 96 | PP2400313187 - G2.96 | 1,014,537,920 | 20,290,800 |
| 97 | PP2400313188 - G2.97 | 528,311,350 | 10,566,200 |
| 98 | PP2400313189 - G2.98 | 26,732,650 | 534,700 |
| 99 | PP2400313190 - G2.99 | 94,550,600 | 1,891,000 |
| 100 | PP2400313191 - G2.100 | 25,985,440 | 519,700 |
| 101 | PP2400313192 - G2.101 | 5,193,300 | 103,900 |
| 102 | PP2400313193 - G2.102 | 127,609,570 | 2,552,200 |
| 103 | PP2400313194 - G2.103 | 56,195,040 | 1,123,900 |
| 104 | PP2400313195 - G2.104 | 82,057,530 | 1,641,200 |
| 105 | PP2400313196 - G2.105 | 153,321,000 | 3,066,400 |
| 106 | PP2400313197 - G2.106 | 138,033,000 | 2,760,700 |
| 107 | PP2400313198 - G2.107 | 134,206,800 | 2,684,100 |
| 108 | PP2400313199 - G2.108 | 18,263,040 | 365,300 |
| 109 | PP2400313200 - G2.109 | 623,967,630 | 12,479,400 |
| 110 | PP2400313201 - G2.110 | 80,010,000 | 1,600,200 |
| 111 | PP2400313202 - G2.111 | 9,599,760 | 192,000 |
| 112 | PP2400313203 - G2.112 | 24,596,000 | 491,900 |
| 113 | PP2400313204 - G2.113 | 143,600,000 | 2,872,000 |
| 114 | PP2400313205 - G2.114 | 100,134,240 | 2,002,700 |
| 115 | PP2400313206 - G2.115 | 2,942,700 | 58,900 |
| 116 | PP2400313207 - G2.116 | 117,883,900 | 2,357,700 |
| 117 | PP2400313208 - G2.117 | 2,091,600 | 41,800 |
| 118 | PP2400313209 - G2.118 | 85,698,900 | 1,714,000 |
| 119 | PP2400313210 - G2.119 | 987,000 | 19,700 |
| 120 | PP2400313211 - G2.120 | 1,310,400 | 26,200 |
| 121 | PP2400313212 - G2.121 | 323,000,000 | 6,460,000 |
G2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400313092 |
| Giá từng phần lô | 1,063,685,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,273,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400313093 |
| Giá từng phần lô | 212,697,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400313094 |
| Giá từng phần lô | 35,965,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400313095 |
| Giá từng phần lô | 59,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400313096 |
| Giá từng phần lô | 175,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400313097 |
| Giá từng phần lô | 393,787,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400313098 |
| Giá từng phần lô | 18,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400313099 |
| Giá từng phần lô | 63,022,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400313100 |
| Giá từng phần lô | 254,203,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,084,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400313101 |
| Giá từng phần lô | 28,360,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400313102 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400313103 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400313104 |
| Giá từng phần lô | 71,734,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400313105 |
| Giá từng phần lô | 73,488,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400313106 |
| Giá từng phần lô | 70,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400313107 |
| Giá từng phần lô | 430,887,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,617,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400313108 |
| Giá từng phần lô | 92,492,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,849,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400313109 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400313110 |
| Giá từng phần lô | 48,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400313111 |
| Giá từng phần lô | 72,872,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400313112 |
| Giá từng phần lô | 404,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400313113 |
| Giá từng phần lô | 180,359,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,607,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400313114 |
| Giá từng phần lô | 15,477,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400313115 |
| Giá từng phần lô | 236,841,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,736,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400313116 |
| Giá từng phần lô | 136,406,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,728,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400313117 |
| Giá từng phần lô | 853,227,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,064,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400313118 |
| Giá từng phần lô | 29,780,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400313119 |
| Giá từng phần lô | 5,469,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400313120 |
| Giá từng phần lô | 127,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,557,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400313121 |
| Giá từng phần lô | 17,897,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400313122 |
| Giá từng phần lô | 14,297,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400313123 |
| Giá từng phần lô | 959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400313124 |
| Giá từng phần lô | 85,186,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400313125 |
| Giá từng phần lô | 105,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400313126 |
| Giá từng phần lô | 29,336,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400313127 |
| Giá từng phần lô | 14,219,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400313128 |
| Giá từng phần lô | 191,266,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400313129 |
| Giá từng phần lô | 232,959,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,659,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400313130 |
| Giá từng phần lô | 210,188,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,203,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400313131 |
| Giá từng phần lô | 467,084,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,341,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400313132 |
| Giá từng phần lô | 161,277,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400313133 |
| Giá từng phần lô | 55,852,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400313134 |
| Giá từng phần lô | 118,494,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,369,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400313135 |
| Giá từng phần lô | 3,526,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400313136 |
| Giá từng phần lô | 25,186,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400313137 |
| Giá từng phần lô | 51,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400313138 |
| Giá từng phần lô | 167,414,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400313139 |
| Giá từng phần lô | 9,920,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400313140 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400313141 |
| Giá từng phần lô | 151,521,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,030,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400313142 |
| Giá từng phần lô | 68,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400313143 |
| Giá từng phần lô | 63,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400313144 |
| Giá từng phần lô | 15,904,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400313145 |
| Giá từng phần lô | 20,401,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400313146 |
| Giá từng phần lô | 54,972,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400313147 |
| Giá từng phần lô | 239,965,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,799,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400313148 |
| Giá từng phần lô | 51,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400313149 |
| Giá từng phần lô | 162,411,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,248,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400313150 |
| Giá từng phần lô | 3,206,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400313151 |
| Giá từng phần lô | 180,599,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400313152 |
| Giá từng phần lô | 18,139,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400313153 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400313154 |
| Giá từng phần lô | 15,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400313155 |
| Giá từng phần lô | 292,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400313156 |
| Giá từng phần lô | 53,359,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400313157 |
| Giá từng phần lô | 65,754,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400313158 |
| Giá từng phần lô | 239,130,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,782,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400313159 |
| Giá từng phần lô | 106,599,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400313160 |
| Giá từng phần lô | 28,643,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400313161 |
| Giá từng phần lô | 70,635,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400313162 |
| Giá từng phần lô | 108,216,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,164,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400313163 |
| Giá từng phần lô | 280,687,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,613,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400313164 |
| Giá từng phần lô | 272,864,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,457,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400313165 |
| Giá từng phần lô | 18,007,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400313166 |
| Giá từng phần lô | 14,200,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400313167 |
| Giá từng phần lô | 85,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400313168 |
| Giá từng phần lô | 809,991 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400313169 |
| Giá từng phần lô | 36,455,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400313170 |
| Giá từng phần lô | 38,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400313171 |
| Giá từng phần lô | 23,729,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400313172 |
| Giá từng phần lô | 6,145,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400313173 |
| Giá từng phần lô | 1,710,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,216,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400313174 |
| Giá từng phần lô | 23,224,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400313175 |
| Giá từng phần lô | 56,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400313176 |
| Giá từng phần lô | 121,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400313177 |
| Giá từng phần lô | 16,426,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400313178 |
| Giá từng phần lô | 471,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,431,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400313179 |
| Giá từng phần lô | 557,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400313180 |
| Giá từng phần lô | 195,337,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400313181 |
| Giá từng phần lô | 1,425,324,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,506,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400313182 |
| Giá từng phần lô | 10,235,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400313183 |
| Giá từng phần lô | 173,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,468,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400313184 |
| Giá từng phần lô | 138,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400313185 |
| Giá từng phần lô | 46,821,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400313186 |
| Giá từng phần lô | 353,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400313187 |
| Giá từng phần lô | 1,014,537,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,290,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400313188 |
| Giá từng phần lô | 528,311,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,566,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400313189 |
| Giá từng phần lô | 26,732,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400313190 |
| Giá từng phần lô | 94,550,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400313191 |
| Giá từng phần lô | 25,985,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400313192 |
| Giá từng phần lô | 5,193,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400313193 |
| Giá từng phần lô | 127,609,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,552,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400313194 |
| Giá từng phần lô | 56,195,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400313195 |
| Giá từng phần lô | 82,057,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400313196 |
| Giá từng phần lô | 153,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,066,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400313197 |
| Giá từng phần lô | 138,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400313198 |
| Giá từng phần lô | 134,206,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,684,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400313199 |
| Giá từng phần lô | 18,263,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400313200 |
| Giá từng phần lô | 623,967,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,479,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400313201 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.111 |
|
| Mã phần lô | PP2400313202 |
| Giá từng phần lô | 9,599,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.112 |
|
| Mã phần lô | PP2400313203 |
| Giá từng phần lô | 24,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.113 |
|
| Mã phần lô | PP2400313204 |
| Giá từng phần lô | 143,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.114 |
|
| Mã phần lô | PP2400313205 |
| Giá từng phần lô | 100,134,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.115 |
|
| Mã phần lô | PP2400313206 |
| Giá từng phần lô | 2,942,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.116 |
|
| Mã phần lô | PP2400313207 |
| Giá từng phần lô | 117,883,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,357,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.117 |
|
| Mã phần lô | PP2400313208 |
| Giá từng phần lô | 2,091,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.118 |
|
| Mã phần lô | PP2400313209 |
| Giá từng phần lô | 85,698,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.119 |
|
| Mã phần lô | PP2400313210 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.120 |
|
| Mã phần lô | PP2400313211 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
G2.121 |
|
| Mã phần lô | PP2400313212 |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi