Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (gồm 132 danh mục, mỗi danh mục là một phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500129961-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (gồm 132 danh mục, mỗi danh mục là một phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500069225
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,025,060,340,065 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500172803 - 9,482,095,000 13.545.850.000 6.637.467.000 284,462,000
2 PP2500172804 - 3,251,004,000 4.644.292.000 2.275.703.000 97,530,000
3 PP2500172805 - 7,752,000,000 11.074.286.000 5.426.400.000 232,560,000
4 PP2500172806 - 927,234,000 1.324.620.000 649.064.000 27,817,000
5 PP2500172807 - 13,908,510,000 19.869.300.000 9.735.957.000 417,255,000
6 PP2500172808 - 8,345,106,000 11.921.580.000 5.841.575.000 250,353,000
7 PP2500172809 - 23,887,652,000 34.125.218.000 16.721.357.000 716,629,000
8 PP2500172810 - 90,144,000 128.778.000 63.101.000 2,704,000
9 PP2500172811 - 358,080,000 511.543.000 250.656.000 10,742,000
10 PP2500172812 - 166,800,000 238.286.000 116.760.000 5,004,000
11 PP2500172813 - 395,994,000 565.706.000 277.196.000 11,879,000
12 PP2500172814 - 6,203,925,000 8.862.750.000 4.342.748.000 186,117,000
13 PP2500172815 - 766,080,000 1.094.400.000 536.256.000 22,982,000
14 PP2500172816 - 241,500,000 345.000.000 169.050.000 7,245,000
15 PP2500172817 - 120,750,000 172.500.000 84.525.000 3,622,000
16 PP2500172818 - 19,432,009,740 27.760.014.000 13.602.407.000 582,960,000
17 PP2500172819 - 35,490,204,750 50.700.293.000 24.843.144.000 1,064,706,000
18 PP2500172820 - 684,768,000 978.240.000 479.338.000 20,543,000
19 PP2500172821 - 14,229,564,975 20.327.950.000 9.960.696.000 426,886,000
20 PP2500172822 - 1,763,370,000 2.519.100.000 1.234.359.000 52,901,000
21 PP2500172823 - 174,062,700 248.661.000 121.844.000 5,221,000
22 PP2500172824 - 1,357,920,000 1.939.886.000 950.544.000 40,737,000
23 PP2500172825 - 1,404,160,000 2.005.943.000 982.912.000 42,124,000
24 PP2500172826 - 250,200,000 357.429.000 175.140.000 7,506,000
25 PP2500172827 - 1,106,500,000 1.580.715.000 774.550.000 33,195,000
26 PP2500172828 - 422,100,000 603.000.000 295.470.000 12,663,000
27 PP2500172829 - 23,111,709,000 33.016.728.000 16.178.197.000 693,351,000
28 PP2500172830 - 36,372,672,000 51.960.960.000 25.460.871.000 1,091,180,000
29 PP2500172831 - 990,297,600 1.414.711.000 693.209.000 29,708,000
30 PP2500172832 - 3,312,894,000 4.732.706.000 2.319.026.000 99,386,000
31 PP2500172833 - 132,240,000 188.915.000 92.568.000 3,967,000
32 PP2500172834 - 10,480,000 14.972.000 7.336.000 314,000
33 PP2500172835 - 509,040,000 727.200.000 356.328.000 15,271,000
34 PP2500172836 - 303,215,000 433.165.000 212.251.000 9,096,000
35 PP2500172837 - 256,054,000 365.792.000 179.238.000 7,681,000
36 PP2500172838 - 108,396,000 154.852.000 75.878.000 3,251,000
37 PP2500172839 - 4,826,042,000 6.894.346.000 3.378.230.000 144,781,000
38 PP2500172840 - 8,188,523,200 11.697.891.000 5.731.967.000 245,655,000
39 PP2500172841 - 2,561,430,000 3.659.186.000 1.793.001.000 76,842,000
40 PP2500172842 - 147,111,900 210.160.000 102.979.000 4,413,000
41 PP2500172843 - 9,503,028,000 13.575.755.000 6.652.120.000 285,090,000
42 PP2500172844 - 51,156,270 73.081.000 35.810.000 1,534,000
43 PP2500172845 - 11,368,060,000 16.240.086.000 7.957.642.000 341,041,000
44 PP2500172846 - 386,694,700 552.421.000 270.687.000 11,600,000
45 PP2500172847 - 1,973,143,200 2.818.776.000 1.381.201.000 59,194,000
46 PP2500172848 - 561,400,000 802.000.000 392.980.000 16,842,000
47 PP2500172849 - 1,535,600,000 2.193.715.000 1.074.920.000 46,068,000
48 PP2500172850 - 4,946,400,000 7.066.286.000 3.462.480.000 148,392,000
49 PP2500172851 - 9,486,799,000 13.552.570.000 6.640.760.000 284,603,000
50 PP2500172852 - 236,250,000 337.500.000 165.375.000 7,087,000
51 PP2500172853 - 9,433,725,000 13.476.750.000 6.603.608.000 283,011,000
52 PP2500172854 - 452,640,000 646.629.000 316.848.000 13,579,000
53 PP2500172855 - 10,046,400,000 14.352.000.000 7.032.480.000 301,392,000
54 PP2500172856 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 13,230,000
55 PP2500172857 - 20,107,728,000 28.725.326.000 14.075.410.000 603,231,000
56 PP2500172858 - 6,816,000,000 9.737.143.000 4.771.200.000 204,480,000
57 PP2500172859 - 1,838,750,000 2.626.786.000 1.287.125.000 55,162,000
58 PP2500172860 - 10,183,950,000 14.548.500.000 7.128.765.000 305,518,000
59 PP2500172861 - 8,167,184,460 11.667.407.000 5.717.030.000 245,015,000
60 PP2500172862 - 5,808,600,000 8.298.000.000 4.066.020.000 174,258,000
61 PP2500172863 - 9,064,160,000 12.948.800.000 6.344.912.000 271,924,000
62 PP2500172864 - 378,201,600 540.288.000 264.742.000 11,346,000
63 PP2500172865 - 7,904,000,000 11.291.429.000 5.532.800.000 237,120,000
64 PP2500172866 - 18,408,870,000 26.298.386.000 12.886.209.000 552,266,000
65 PP2500172867 - 505,156,000 721.652.000 353.610.000 15,154,000
66 PP2500172868 - 7,623,000,000 10.890.000.000 5.336.100.000 228,690,000
67 PP2500172869 - 15,435,000,000 22.050.000.000 10.804.500.000 463,050,000
68 PP2500172870 - 1,488,375,000 2.126.250.000 1.041.863.000 44,651,000
69 PP2500172871 - 10,463,147,100 14.947.353.000 7.324.203.000 313,894,000
70 PP2500172872 - 3,550,000,000 5.071.429.000 2.485.000.000 106,500,000
71 PP2500172873 - 2,049,180,000 2.927.400.000 1.434.426.000 61,475,000
72 PP2500172874 - 110,200,000 157.429.000 77.140.000 3,306,000
73 PP2500172875 - 286,896,000 409.852.000 200.828.000 8,606,000
74 PP2500172876 - 190,400,000 272.000.000 133.280.000 5,712,000
75 PP2500172877 - 116,632,000 166.618.000 81.643.000 3,498,000
76 PP2500172878 - 186,736,000 266.766.000 130.716.000 5,602,000
77 PP2500172879 - 2,402,347,500 3.431.925.000 1.681.644.000 72,070,000
78 PP2500172880 - 95,324,100 136.178.000 66.727.000 2,859,000
79 PP2500172881 - 3,299,682,000 4.713.832.000 2.309.778.000 98,990,000
80 PP2500172882 - 73,440,000 104.915.000 51.408.000 2,203,000
81 PP2500172883 - 628,065,000 897.236.000 439.646.000 18,841,000
82 PP2500172884 - 367,500,000 525.000.000 257.250.000 11,025,000
83 PP2500172885 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 3,150,000
84 PP2500172886 - 37,854,400 54.078.000 26.499.000 1,135,000
85 PP2500172887 - 136,070,000 194.386.000 95.249.000 4,082,000
86 PP2500172888 - 188,244,000 268.920.000 131.771.000 5,647,000
87 PP2500172889 - 4,626,720,000 6.609.600.000 3.238.704.000 138,801,000
88 PP2500172890 - 483,000,000 690.000.000 338.100.000 14,490,000
89 PP2500172891 - 1,074,124,240 1.534.464.000 751.887.000 32,223,000
90 PP2500172892 - 10,626,408,000 15.180.583.000 7.438.486.000 318,792,000
91 PP2500172893 - 656,208,000 937.440.000 459.346.000 19,686,000
92 PP2500172894 - 20,670,552,000 29.529.360.000 14.469.387.000 620,116,000
93 PP2500172895 - 577,136,700 824.481.000 403.996.000 17,314,000
94 PP2500172896 - 137,413,500,000 196.305.000.000 96.189.450.000 4,122,405,000
95 PP2500172897 - 11,895,112,000 16.993.018.000 8.326.579.000 356,853,000
96 PP2500172898 - 9,887,140,000 14.124.486.000 6.920.998.000 296,614,000
97 PP2500172899 - 3,619,728,000 5.171.040.000 2.533.810.000 108,591,000
98 PP2500172900 - 11,748,240,000 16.783.200.000 8.223.768.000 352,447,000
99 PP2500172901 - 15,233,150,400 21.761.644.000 10.663.206.000 456,994,000
100 PP2500172902 - 751,212,000 1.073.160.000 525.849.000 22,536,000
101 PP2500172903 - 6,509,160,000 9.298.800.000 4.556.412.000 195,274,000
102 PP2500172904 - 14,243,040,000 20.347.200.000 9.970.128.000 427,291,000
103 PP2500172905 - 13,332,000,000 19.045.715.000 9.332.400.000 399,960,000
104 PP2500172906 - 1,460,000,000 2.085.715.000 1.022.000.000 43,800,000
105 PP2500172907 - 7,816,469,400 11.166.385.000 5.471.529.000 234,494,000
106 PP2500172908 - 8,514,750,000 12.163.929.000 5.960.325.000 255,442,000
107 PP2500172909 - 24,217,800,000 34.596.858.000 16.952.460.000 726,534,000
108 PP2500172910 - 52,855,787,250 75.508.268.000 36.999.052.000 1,585,673,000
109 PP2500172911 - 134,220,000 191.743.000 93.954.000 4,026,000
110 PP2500172912 - 330,000,000 471.429.000 231.000.000 9,900,000
111 PP2500172913 - 265,275,000 378.965.000 185.693.000 7,958,000
112 PP2500172914 - 1,536,184,000 2.194.549.000 1.075.329.000 46,085,000
113 PP2500172915 - 225,000,000 321.429.000 157.500.000 6,750,000
114 PP2500172916 - 13,630,464,000 19.472.092.000 9.541.325.000 408,913,000
115 PP2500172917 - 5,408,993,000 7.727.133.000 3.786.296.000 162,269,000
116 PP2500172918 - 22,869,608,800 32.670.870.000 16.008.727.000 686,088,000
117 PP2500172919 - 9,987,659,200 14.268.085.000 6.991.362.000 299,629,000
118 PP2500172920 - 249,400,000 356.286.000 174.580.000 7,482,000
119 PP2500172921 - 394,400,000 563.429.000 276.080.000 11,832,000
120 PP2500172922 - 580,000,000 828.572.000 406.000.000 17,400,000
121 PP2500172923 - 2,721,600,000 3.888.000.000 1.905.120.000 81,648,000
122 PP2500172924 - 45,827,400 65.468.000 32.080.000 1,374,000
123 PP2500172925 - 5,009,900,000 7.157.000.000 3.506.930.000 150,297,000
124 PP2500172926 - 19,359,648,000 27.656.640.000 13.551.754.000 580,789,000
125 PP2500172927 - 10,886,040,000 15.551.486.000 7.620.228.000 326,581,000
126 PP2500172928 - 1,022,940,000 1.461.343.000 716.058.000 30,688,000
127 PP2500172929 - 5,130,000,000 7.328.572.000 3.591.000.000 153,900,000
128 PP2500172930 - 2,581,417,800 3.687.740.000 1.806.993.000 77,442,000
129 PP2500172931 - 1,969,780,680 2.813.973.000 1.378.847.000 59,093,000
130 PP2500172932 - 97,244,136,000 138.920.195.000 68.070.896.000 2,917,324,000
131 PP2500172933 - 13,515,810,000 19.308.300.000 9.461.067.000 405,474,000
132 PP2500172934 - 20,270,970,000 28.958.529.000 14.189.679.000 608,129,000
Mã phần lô PP2500172803
Giá từng phần lô 9,482,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.545.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.637.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172804
Giá từng phần lô 3,251,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.644.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172805
Giá từng phần lô 7,752,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.074.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.426.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172806
Giá từng phần lô 927,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172807
Giá từng phần lô 13,908,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.869.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.735.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172808
Giá từng phần lô 8,345,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.921.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.841.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172809
Giá từng phần lô 23,887,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.721.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172810
Giá từng phần lô 90,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172811
Giá từng phần lô 358,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172812
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172813
Giá từng phần lô 395,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172814
Giá từng phần lô 6,203,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.862.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.342.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172815
Giá từng phần lô 766,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.094.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172816
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172817
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172818
Giá từng phần lô 19,432,009,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.760.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.602.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172819
Giá từng phần lô 35,490,204,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.700.293.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.843.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172820
Giá từng phần lô 684,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172821
Giá từng phần lô 14,229,564,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.327.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.960.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172822
Giá từng phần lô 1,763,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.519.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172823
Giá từng phần lô 174,062,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.661.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172824
Giá từng phần lô 1,357,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.939.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172825
Giá từng phần lô 1,404,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172826
Giá từng phần lô 250,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172827
Giá từng phần lô 1,106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172828
Giá từng phần lô 422,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172829
Giá từng phần lô 23,111,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.016.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.178.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172830
Giá từng phần lô 36,372,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.960.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.460.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172831
Giá từng phần lô 990,297,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.209.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172832
Giá từng phần lô 3,312,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.732.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.319.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172833
Giá từng phần lô 132,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172834
Giá từng phần lô 10,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172835
Giá từng phần lô 509,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172836
Giá từng phần lô 303,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172837
Giá từng phần lô 256,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172838
Giá từng phần lô 108,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172839
Giá từng phần lô 4,826,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.894.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.378.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172840
Giá từng phần lô 8,188,523,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.697.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.731.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172841
Giá từng phần lô 2,561,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.659.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.793.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172842
Giá từng phần lô 147,111,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172843
Giá từng phần lô 9,503,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.575.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.652.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172844
Giá từng phần lô 51,156,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172845
Giá từng phần lô 11,368,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.240.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.957.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172846
Giá từng phần lô 386,694,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.421.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172847
Giá từng phần lô 1,973,143,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.818.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172848
Giá từng phần lô 561,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172849
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.193.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172850
Giá từng phần lô 4,946,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.066.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.462.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172851
Giá từng phần lô 9,486,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.552.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.640.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172852
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172853
Giá từng phần lô 9,433,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.476.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.603.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172854
Giá từng phần lô 452,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172855
Giá từng phần lô 10,046,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.352.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.032.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172856
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172857
Giá từng phần lô 20,107,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.725.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.075.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172858
Giá từng phần lô 6,816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.737.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.771.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172859
Giá từng phần lô 1,838,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.626.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.287.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172860
Giá từng phần lô 10,183,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.548.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.128.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172861
Giá từng phần lô 8,167,184,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.667.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.717.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172862
Giá từng phần lô 5,808,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.298.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.066.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172863
Giá từng phần lô 9,064,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.948.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.344.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172864
Giá từng phần lô 378,201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172865
Giá từng phần lô 7,904,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.291.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.532.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172866
Giá từng phần lô 18,408,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.298.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.886.209.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172867
Giá từng phần lô 505,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172868
Giá từng phần lô 7,623,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.336.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172869
Giá từng phần lô 15,435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172870
Giá từng phần lô 1,488,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172871
Giá từng phần lô 10,463,147,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.947.353.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.324.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172872
Giá từng phần lô 3,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172873
Giá từng phần lô 2,049,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.927.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.434.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172874
Giá từng phần lô 110,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172875
Giá từng phần lô 286,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172876
Giá từng phần lô 190,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172877
Giá từng phần lô 116,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172878
Giá từng phần lô 186,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172879
Giá từng phần lô 2,402,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.431.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.681.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172880
Giá từng phần lô 95,324,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.178.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172881
Giá từng phần lô 3,299,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.713.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.309.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172882
Giá từng phần lô 73,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172883
Giá từng phần lô 628,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172884
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172885
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172886
Giá từng phần lô 37,854,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172887
Giá từng phần lô 136,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172888
Giá từng phần lô 188,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172889
Giá từng phần lô 4,626,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.609.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.238.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172890
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172891
Giá từng phần lô 1,074,124,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.534.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.887.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172892
Giá từng phần lô 10,626,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.438.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172893
Giá từng phần lô 656,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172894
Giá từng phần lô 20,670,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.529.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.469.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172895
Giá từng phần lô 577,136,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172896
Giá từng phần lô 137,413,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.305.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.189.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,122,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172897
Giá từng phần lô 11,895,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.993.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.326.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172898
Giá từng phần lô 9,887,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.124.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.920.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172899
Giá từng phần lô 3,619,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.171.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.533.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172900
Giá từng phần lô 11,748,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.783.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.223.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172901
Giá từng phần lô 15,233,150,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.761.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.663.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172902
Giá từng phần lô 751,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172903
Giá từng phần lô 6,509,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.298.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.556.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172904
Giá từng phần lô 14,243,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.347.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.970.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172905
Giá từng phần lô 13,332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.045.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.332.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172906
Giá từng phần lô 1,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172907
Giá từng phần lô 7,816,469,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.166.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.471.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172908
Giá từng phần lô 8,514,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.163.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.960.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172909
Giá từng phần lô 24,217,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.596.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.952.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172910
Giá từng phần lô 52,855,787,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.508.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.999.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172911
Giá từng phần lô 134,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172912
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172913
Giá từng phần lô 265,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172914
Giá từng phần lô 1,536,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172915
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172916
Giá từng phần lô 13,630,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.472.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.541.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172917
Giá từng phần lô 5,408,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.727.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.786.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172918
Giá từng phần lô 22,869,608,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.670.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.008.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172919
Giá từng phần lô 9,987,659,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.268.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.991.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172920
Giá từng phần lô 249,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172921
Giá từng phần lô 394,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172922
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172923
Giá từng phần lô 2,721,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172924
Giá từng phần lô 45,827,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172925
Giá từng phần lô 5,009,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.157.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.506.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172926
Giá từng phần lô 19,359,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.656.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.551.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172927
Giá từng phần lô 10,886,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.551.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.620.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172928
Giá từng phần lô 1,022,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172929
Giá từng phần lô 5,130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.328.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.591.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172930
Giá từng phần lô 2,581,417,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.687.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172931
Giá từng phần lô 1,969,780,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.813.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172932
Giá từng phần lô 97,244,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.920.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.070.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172933
Giá từng phần lô 13,515,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.308.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.461.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172934
Giá từng phần lô 20,270,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.958.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.189.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->