Gói thầu: Gói số 2. Gói thầu thuốc Biệt dược gốc gồm 248 danh mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500585076-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2. Gói thầu thuốc Biệt dược gốc gồm 248 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2500330536
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 118,391,877,940 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500598403 - 325,100,400 464.429.143 227.570.280
2 PP2500598404 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000
3 PP2500598405 - 994,000,000 1.420.000.000 695.800.000
4 PP2500598406 - 639,000,000 912.857.143 447.300.000
5 PP2500598407 - 174,948,000 249.925.715 122.463.600
6 PP2500598408 - 1,070,370,000 1.529.100.000 749.259.000
7 PP2500598409 - 389,880,000 556.971.429 272.916.000
8 PP2500598410 - 60,096,000 85.851.429 42.067.200
9 PP2500598411 - 243,000,000 347.142.858 170.100.000
10 PP2500598412 - 27,160,500 38.800.715 19.012.350
11 PP2500598413 - 649,155,000 927.364.286 454.408.500
12 PP2500598414 - 21,728,400 31.040.572 15.209.880
13 PP2500598415 - 341,685,000 488.121.429 239.179.500
14 PP2500598416 - 834,000,000 1.191.428.572 583.800.000
15 PP2500598417 - 155,168,000 221.668.572 108.617.600
16 PP2500598418 - 65,999,000 94.284.286 46.199.300
17 PP2500598419 - 649,935,000 928.478.572 454.954.500
18 PP2500598420 - 287,280,000 410.400.000 201.096.000
19 PP2500598421 - 289,800,000 414.000.000 202.860.000
20 PP2500598422 - 531,300,000 759.000.000 371.910.000
21 PP2500598423 - 797,050,000 1.138.642.858 557.935.000
22 PP2500598424 - 1,195,575,000 1.707.964.286 836.902.500
23 PP2500598425 - 45,556,000 65.080.000 31.889.200
24 PP2500598426 - 2,694,600 3.849.429 1.886.220
25 PP2500598427 - 325,800,000 465.428.572 228.060.000
26 PP2500598428 - 679,440,900 970.629.858 475.608.630
27 PP2500598429 - 248,183,250 354.547.500 173.728.275
28 PP2500598430 - 63,911,680 91.302.400 44.738.176
29 PP2500598431 - 75,528,000 107.897.143 52.869.600
30 PP2500598432 - 38,610,000 55.157.143 27.027.000
31 PP2500598433 - 489,619,440 699.456.343 342.733.608
32 PP2500598434 - 70,020,000 100.028.572 49.014.000
33 PP2500598435 - 830,040,000 1.185.771.429 581.028.000
34 PP2500598436 - 43,935,000 62.764.286 30.754.500
35 PP2500598437 - 593,945,000 848.492.858 415.761.500
36 PP2500598438 - 326,550,000 466.500.000 228.585.000
37 PP2500598439 - 82,887,000 118.410.000 58.020.900
38 PP2500598440 - 168,499,200 240.713.143 117.949.440
39 PP2500598441 - 265,560,000 379.371.429 185.892.000
40 PP2500598442 - 38,121,600 54.459.429 26.685.120
41 PP2500598443 - 39,060,000 55.800.000 27.342.000
42 PP2500598444 - 194,176,000 277.394.286 135.923.200
43 PP2500598445 - 1,019,352,000 1.456.217.143 713.546.400
44 PP2500598446 - 238,032,000 340.045.715 166.622.400
45 PP2500598447 - 80,025,000 114.321.429 56.017.500
46 PP2500598448 - 15,782,200 22.546.000 11.047.540
47 PP2500598449 - 104,800,000 149.714.286 73.360.000
48 PP2500598450 - 437,388,000 624.840.000 306.171.600
49 PP2500598451 - 1,177,330,000 1.681.900.000 824.131.000
50 PP2500598452 - 212,716,000 303.880.000 148.901.200
51 PP2500598453 - 21,271,600 30.388.000 14.890.120
52 PP2500598454 - 11,400,000,000 16.285.714.286 7.980.000.000
53 PP2500598455 - 34,200,000 48.857.143 23.940.000
54 PP2500598456 - 142,800,000 204.000.000 99.960.000
55 PP2500598457 - 50,795,100 72.564.429 35.556.570
56 PP2500598458 - 5,302,500 7.575.000 3.711.750
57 PP2500598459 - 13,700,000 19.571.429 9.590.000
58 PP2500598460 - 92,808,500 132.583.572 64.965.950
59 PP2500598461 - 188,965,920 269.951.315 132.276.144
60 PP2500598462 - 2,084,400 2.977.715 1.459.080
61 PP2500598463 - 1,035,420,000 1.479.171.429 724.794.000
62 PP2500598464 - 120,750,000 172.500.000 84.525.000
63 PP2500598465 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000
64 PP2500598466 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000
65 PP2500598467 - 933,075,000 1.332.964.286 653.152.500
66 PP2500598468 - 9,228,800,000 13.184.000.000 6.460.160.000
67 PP2500598469 - 2,122,640,000 3.032.342.858 1.485.848.000
68 PP2500598470 - 426,905,000 609.864.286 298.833.500
69 PP2500598471 - 45,265,200 64.664.572 31.685.640
70 PP2500598472 - 7,039,280,000 10.056.114.286 4.927.496.000
71 PP2500598473 - 563,757,600 805.368.000 394.630.320
72 PP2500598474 - 682,083,600 974.405.143 477.458.520
73 PP2500598475 - 55,242,100 78.917.286 38.669.470
74 PP2500598476 - 134,736,000 192.480.000 94.315.200
75 PP2500598477 - 1,796,480,000 2.566.400.000 1.257.536.000
76 PP2500598478 - 1,228,480,000 1.754.971.429 859.936.000
77 PP2500598479 - 85,332,000 121.902.858 59.732.400
78 PP2500598480 - 56,322,000 80.460.000 39.425.400
79 PP2500598481 - 118,713,600 169.590.858 83.099.520
80 PP2500598482 - 369,635,000 528.050.000 258.744.500
81 PP2500598483 - 15,087,000 21.552.858 10.560.900
82 PP2500598484 - 105,795,000 151.135.715 74.056.500
83 PP2500598485 - 158,787,600 226.839.429 111.151.320
84 PP2500598486 - 167,294,400 238.992.000 117.106.080
85 PP2500598487 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
86 PP2500598488 - 103,548,200 147.926.000 72.483.740
87 PP2500598489 - 10,950,000 15.642.858 7.665.000
88 PP2500598490 - 50,500,000 72.142.858 35.350.000
89 PP2500598491 - 93,000,000 132.857.143 65.100.000
90 PP2500598492 - 314,457,500 449.225.000 220.120.250
91 PP2500598493 - 11,261,250 16.087.500 7.882.875
92 PP2500598494 - 11,316,000 16.165.715 7.921.200
93 PP2500598495 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000
94 PP2500598496 - 1,675,644,000 2.393.777.143 1.172.950.800
95 PP2500598497 - 272,640,000 389.485.715 190.848.000
96 PP2500598498 - 441,300,000 630.428.572 308.910.000
97 PP2500598499 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000
98 PP2500598500 - 643,680,000 919.542.858 450.576.000
99 PP2500598501 - 512,600,000 732.285.715 358.820.000
100 PP2500598502 - 674,055,000 962.935.715 471.838.500
101 PP2500598503 - 182,574,000 260.820.000 127.801.800
102 PP2500598504 - 719,895,540 1.028.422.200 503.926.878
103 PP2500598505 - 1,088,850,000 1.555.500.000 762.195.000
104 PP2500598506 - 462,293,460 660.419.229 323.605.422
105 PP2500598507 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000
106 PP2500598508 - 169,953,000 242.790.000 118.967.100
107 PP2500598509 - 9,795,000 13.992.858 6.856.500
108 PP2500598510 - 236,376,000 337.680.000 165.463.200
109 PP2500598511 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
110 PP2500598512 - 842,133,600 1.203.048.000 589.493.520
111 PP2500598513 - 76,949,760 109.928.229 53.864.832
112 PP2500598514 - 143,925,000 205.607.143 100.747.500
113 PP2500598515 - 128,572,500 183.675.000 90.000.750
114 PP2500598516 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000
115 PP2500598517 - 427,392,000 610.560.000 299.174.400
116 PP2500598518 - 267,120,000 381.600.000 186.984.000
117 PP2500598519 - 1,386,000,000 1.980.000.000 970.200.000
118 PP2500598520 - 1,482,000,000 2.117.142.858 1.037.400.000
119 PP2500598521 - 56,400,000 80.571.429 39.480.000
120 PP2500598522 - 798,000,000 1.140.000.000 558.600.000
121 PP2500598523 - 496,125,000 708.750.000 347.287.500
122 PP2500598524 - 30,318,750 43.312.500 21.223.125
123 PP2500598525 - 304,570,000 435.100.000 213.199.000
124 PP2500598526 - 636,356,000 909.080.000 445.449.200
125 PP2500598527 - 50,515,600 72.165.143 35.360.920
126 PP2500598528 - 50,935,600 72.765.143 35.654.920
127 PP2500598529 - 1,323,000,000 1.890.000.000 926.100.000
128 PP2500598530 - 973,350,000 1.390.500.000 681.345.000
129 PP2500598531 - 385,776,000 551.108.572 270.043.200
130 PP2500598532 - 172,098,000 245.854.286 120.468.600
131 PP2500598533 - 14,341,500 20.487.858 10.039.050
132 PP2500598534 - 79,466,940 113.524.200 55.626.858
133 PP2500598535 - 575,008,000 821.440.000 402.505.600
134 PP2500598536 - 295,288,000 421.840.000 206.701.600
135 PP2500598537 - 16,382,400 23.403.429 11.467.680
136 PP2500598538 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000
137 PP2500598539 - 255,000,000 364.285.715 178.500.000
138 PP2500598540 - 255,850,000 365.500.000 179.095.000
139 PP2500598541 - 28,999,750 41.428.215 20.299.825
140 PP2500598542 - 143,260,000 204.657.143 100.282.000
141 PP2500598543 - 14,880,000 21.257.143 10.416.000
142 PP2500598544 - 28,960,000 41.371.429 20.272.000
143 PP2500598545 - 53,376,000 76.251.429 37.363.200
144 PP2500598546 - 161,560,000 230.800.000 113.092.000
145 PP2500598547 - 47,850,100 68.357.286 33.495.070
146 PP2500598548 - 185,850,000 265.500.000 130.095.000
147 PP2500598549 - 30,132,000 43.045.715 21.092.400
148 PP2500598550 - 59,976,000 85.680.000 41.983.200
149 PP2500598551 - 456,100,000 651.571.429 319.270.000
150 PP2500598552 - 317,747,000 453.924.286 222.422.900
151 PP2500598553 - 1,649,841,000 2.356.915.715 1.154.888.700
152 PP2500598554 - 1,139,870,000 1.628.385.715 797.909.000
153 PP2500598555 - 363,225,000 518.892.858 254.257.500
154 PP2500598556 - 239,700,000 342.428.572 167.790.000
155 PP2500598557 - 167,484,000 239.262.858 117.238.800
156 PP2500598558 - 5,898,000 8.425.715 4.128.600
157 PP2500598559 - 92,610,000 132.300.000 64.827.000
158 PP2500598560 - 1,352,297,800 1.931.854.000 946.608.460
159 PP2500598561 - 159,910,400 228.443.429 111.937.280
160 PP2500598562 - 104,933,760 149.905.372 73.453.632
161 PP2500598563 - 547,500,000 782.142.858 383.250.000
162 PP2500598564 - 434,000,000 620.000.000 303.800.000
163 PP2500598565 - 217,000,000 310.000.000 151.900.000
164 PP2500598566 - 973,315,000 1.390.450.000 681.320.500
165 PP2500598567 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
166 PP2500598568 - 302,835,200 432.621.715 211.984.640
167 PP2500598569 - 627,000,000 895.714.286 438.900.000
168 PP2500598570 - 372,948,000 532.782.858 261.063.600
169 PP2500598571 - 83,664,000 119.520.000 58.564.800
170 PP2500598572 - 45,600,000 65.142.858 31.920.000
171 PP2500598573 - 614,510,000 877.871.429 430.157.000
172 PP2500598574 - 19,983,600 28.548.000 13.988.520
173 PP2500598575 - 24,152,500 34.503.572 16.906.750
174 PP2500598576 - 223,590,000 319.414.286 156.513.000
175 PP2500598577 - 363,168,000 518.811.429 254.217.600
176 PP2500598578 - 7,070,000 10.100.000 4.949.000
177 PP2500598579 - 49,435,700 70.622.429 34.604.990
178 PP2500598580 - 118,951,120 169.930.172 83.265.784
179 PP2500598581 - 48,951,000 69.930.000 34.265.700
180 PP2500598582 - 30,164,400 43.092.000 21.115.080
181 PP2500598583 - 143,413,200 204.876.000 100.389.240
182 PP2500598584 - 1,721,311,200 2.459.016.000 1.204.917.840
183 PP2500598585 - 166,168,800 237.384.000 116.318.160
184 PP2500598586 - 166,650,000 238.071.429 116.655.000
185 PP2500598587 - 365,000,000 521.428.572 255.500.000
186 PP2500598588 - 647,465,000 924.950.000 453.225.500
187 PP2500598589 - 170,295,000 243.278.572 119.206.500
188 PP2500598590 - 363,267,000 518.952.858 254.286.900
189 PP2500598591 - 1,645,875,000 2.351.250.000 1.152.112.500
190 PP2500598592 - 2,011,200,000 2.873.142.858 1.407.840.000
191 PP2500598593 - 70,840,000 101.200.000 49.588.000
192 PP2500598594 - 2,137,986,900 3.054.267.000 1.496.590.830
193 PP2500598595 - 310,880,000 444.114.286 217.616.000
194 PP2500598596 - 447,400,000 639.142.858 313.180.000
195 PP2500598597 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000
196 PP2500598598 - 87,633,000 125.190.000 61.343.100
197 PP2500598599 - 26,527,500 37.896.429 18.569.250
198 PP2500598600 - 59,084,000 84.405.715 41.358.800
199 PP2500598601 - 36,652,000 52.360.000 25.656.400
200 PP2500598602 - 13,075,200 18.678.858 9.152.640
201 PP2500598603 - 72,176,400 103.109.143 50.523.480
202 PP2500598604 - 295,727,700 422.468.143 207.009.390
203 PP2500598605 - 46,629,250 66.613.215 32.640.475
204 PP2500598606 - 374,537,220 535.053.172 262.176.054
205 PP2500598607 - 696,000,000 994.285.715 487.200.000
206 PP2500598608 - 928,000,000 1.325.714.286 649.600.000
207 PP2500598609 - 57,166,200 81.666.000 40.016.340
208 PP2500598610 - 121,800,000 174.000.000 85.260.000
209 PP2500598611 - 192,780,000 275.400.000 134.946.000
210 PP2500598612 - 265,032,000 378.617.143 185.522.400
211 PP2500598613 - 298,060,000 425.800.000 208.642.000
212 PP2500598614 - 4,948,000,000 7.068.571.429 3.463.600.000
213 PP2500598615 - 137,482,200 196.403.143 96.237.540
214 PP2500598616 - 599,480,000 856.400.000 419.636.000
215 PP2500598617 - 38,034,900 54.335.572 26.624.430
216 PP2500598618 - 429,432,000 613.474.286 300.602.400
217 PP2500598619 - 135,025,800 192.894.000 94.518.060
218 PP2500598620 - 329,933,000 471.332.858 230.953.100
219 PP2500598621 - 197,505,000 282.150.000 138.253.500
220 PP2500598622 - 159,645,000 228.064.286 111.751.500
221 PP2500598623 - 234,146,000 334.494.286 163.902.200
222 PP2500598624 - 77,175,000 110.250.000 54.022.500
223 PP2500598625 - 72,598,680 103.712.400 50.819.076
224 PP2500598626 - 453,585,000 647.978.572 317.509.500
225 PP2500598627 - 88,628,800 126.612.572 62.040.160
226 PP2500598628 - 178,955,000 255.650.000 125.268.500
227 PP2500598629 - 23,861,600 34.088.000 16.703.120
228 PP2500598630 - 127,825,000 182.607.143 89.477.500
229 PP2500598631 - 465,118,100 664.454.429 325.582.670
230 PP2500598632 - 13,639,200 19.484.572 9.547.440
231 PP2500598633 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000
232 PP2500598634 - 1,179,840,000 1.685.485.715 825.888.000
233 PP2500598635 - 31,746,000 45.351.429 22.222.200
234 PP2500598636 - 31,746,000 45.351.429 22.222.200
235 PP2500598637 - 73,100,000 104.428.572 51.170.000
236 PP2500598638 - 141,900,000 202.714.286 99.330.000
237 PP2500598639 - 26,150,000 37.357.143 18.305.000
238 PP2500598640 - 328,296,780 468.995.400 229.807.746
239 PP2500598641 - 258,141,780 368.773.972 180.699.246
240 PP2500598642 - 1,718,962,000 2.455.660.000 1.203.273.400
241 PP2500598643 - 6,974,400 9.963.429 4.882.080
242 PP2500598644 - 541,000,000 772.857.143 378.700.000
243 PP2500598645 - 464,218,370 663.169.100 324.952.859
244 PP2500598646 - 449,316,940 641.881.343 314.521.858
245 PP2500598647 - 42,147,000 60.210.000 29.502.900
246 PP2500598648 - 270,316,200 386.166.000 189.221.340
247 PP2500598649 - 405,419,400 579.170.572 283.793.580
248 PP2500598650 - 2,475,000 3.535.715 1.732.500
Mã phần lô PP2500598403
Giá từng phần lô 325,100,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.429.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.570.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598404
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598405
Giá từng phần lô 994,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598406
Giá từng phần lô 639,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598407
Giá từng phần lô 174,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.463.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598408
Giá từng phần lô 1,070,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598409
Giá từng phần lô 389,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598410
Giá từng phần lô 60,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.067.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598411
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598412
Giá từng phần lô 27,160,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.800.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.012.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598413
Giá từng phần lô 649,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.408.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598414
Giá từng phần lô 21,728,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.040.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.209.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598415
Giá từng phần lô 341,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598416
Giá từng phần lô 834,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598417
Giá từng phần lô 155,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.617.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598418
Giá từng phần lô 65,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.284.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.199.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598419
Giá từng phần lô 649,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.954.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598420
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598421
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598422
Giá từng phần lô 531,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598423
Giá từng phần lô 797,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598424
Giá từng phần lô 1,195,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.707.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598425
Giá từng phần lô 45,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.889.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598426
Giá từng phần lô 2,694,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.849.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.886.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598427
Giá từng phần lô 325,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598428
Giá từng phần lô 679,440,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 970.629.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.608.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598429
Giá từng phần lô 248,183,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.728.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598430
Giá từng phần lô 63,911,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.302.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.738.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598431
Giá từng phần lô 75,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.869.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598432
Giá từng phần lô 38,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598433
Giá từng phần lô 489,619,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.456.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.733.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598434
Giá từng phần lô 70,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598435
Giá từng phần lô 830,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598436
Giá từng phần lô 43,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.754.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598437
Giá từng phần lô 593,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.492.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.761.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598438
Giá từng phần lô 326,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598439
Giá từng phần lô 82,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.020.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598440
Giá từng phần lô 168,499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.713.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.949.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598441
Giá từng phần lô 265,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598442
Giá từng phần lô 38,121,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.459.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.685.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598443
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598444
Giá từng phần lô 194,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.923.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598445
Giá từng phần lô 1,019,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.546.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598446
Giá từng phần lô 238,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.622.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598447
Giá từng phần lô 80,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.017.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598448
Giá từng phần lô 15,782,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.047.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598449
Giá từng phần lô 104,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598450
Giá từng phần lô 437,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598451
Giá từng phần lô 1,177,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.681.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598452
Giá từng phần lô 212,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.901.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598453
Giá từng phần lô 21,271,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.890.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598454
Giá từng phần lô 11,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598455
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598456
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598457
Giá từng phần lô 50,795,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.564.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.556.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598458
Giá từng phần lô 5,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.711.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598459
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598460
Giá từng phần lô 92,808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.583.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.965.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598461
Giá từng phần lô 188,965,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.951.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.276.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598462
Giá từng phần lô 2,084,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.977.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598463
Giá từng phần lô 1,035,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.479.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598464
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598465
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598466
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598467
Giá từng phần lô 933,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598468
Giá từng phần lô 9,228,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.184.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.460.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598469
Giá từng phần lô 2,122,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.032.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.485.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598470
Giá từng phần lô 426,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598471
Giá từng phần lô 45,265,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.664.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.685.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598472
Giá từng phần lô 7,039,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.056.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.927.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598473
Giá từng phần lô 563,757,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.630.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598474
Giá từng phần lô 682,083,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.405.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.458.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598475
Giá từng phần lô 55,242,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.917.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.669.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598476
Giá từng phần lô 134,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.315.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598477
Giá từng phần lô 1,796,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.566.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.257.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598478
Giá từng phần lô 1,228,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.754.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598479
Giá từng phần lô 85,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.732.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598480
Giá từng phần lô 56,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.425.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598481
Giá từng phần lô 118,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.590.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.099.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598482
Giá từng phần lô 369,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.744.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598483
Giá từng phần lô 15,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.552.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.560.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598484
Giá từng phần lô 105,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.056.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598485
Giá từng phần lô 158,787,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.839.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.151.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598486
Giá từng phần lô 167,294,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.106.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598487
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598488
Giá từng phần lô 103,548,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.926.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.483.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598489
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598490
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598491
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598492
Giá từng phần lô 314,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.120.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598493
Giá từng phần lô 11,261,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.882.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598494
Giá từng phần lô 11,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.165.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.921.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598495
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598496
Giá từng phần lô 1,675,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.393.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.172.950.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598497
Giá từng phần lô 272,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598498
Giá từng phần lô 441,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598499
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598500
Giá từng phần lô 643,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598501
Giá từng phần lô 512,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598502
Giá từng phần lô 674,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.838.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598503
Giá từng phần lô 182,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.801.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598504
Giá từng phần lô 719,895,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.422.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.926.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598505
Giá từng phần lô 1,088,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598506
Giá từng phần lô 462,293,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.419.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.605.422
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598507
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598508
Giá từng phần lô 169,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.967.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598509
Giá từng phần lô 9,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598510
Giá từng phần lô 236,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.463.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598511
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598512
Giá từng phần lô 842,133,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.493.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598513
Giá từng phần lô 76,949,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.928.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.864.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598514
Giá từng phần lô 143,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598515
Giá từng phần lô 128,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598516
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598517
Giá từng phần lô 427,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598518
Giá từng phần lô 267,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598519
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598520
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598521
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598522
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598523
Giá từng phần lô 496,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598524
Giá từng phần lô 30,318,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.223.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598525
Giá từng phần lô 304,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598526
Giá từng phần lô 636,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.449.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598527
Giá từng phần lô 50,515,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.165.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.360.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598528
Giá từng phần lô 50,935,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.765.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.654.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598529
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598530
Giá từng phần lô 973,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598531
Giá từng phần lô 385,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.108.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.043.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598532
Giá từng phần lô 172,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.468.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598533
Giá từng phần lô 14,341,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.487.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.039.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598534
Giá từng phần lô 79,466,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.524.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.626.858
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598535
Giá từng phần lô 575,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.505.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598536
Giá từng phần lô 295,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598537
Giá từng phần lô 16,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.403.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.467.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598538
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598539
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598540
Giá từng phần lô 255,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598541
Giá từng phần lô 28,999,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.299.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598542
Giá từng phần lô 143,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598543
Giá từng phần lô 14,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598544
Giá từng phần lô 28,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598545
Giá từng phần lô 53,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.363.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598546
Giá từng phần lô 161,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598547
Giá từng phần lô 47,850,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.357.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.495.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598548
Giá từng phần lô 185,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598549
Giá từng phần lô 30,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.092.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598550
Giá từng phần lô 59,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598551
Giá từng phần lô 456,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598552
Giá từng phần lô 317,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.924.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.422.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598553
Giá từng phần lô 1,649,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.915.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.888.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598554
Giá từng phần lô 1,139,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598555
Giá từng phần lô 363,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598556
Giá từng phần lô 239,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598557
Giá từng phần lô 167,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.262.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.238.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598558
Giá từng phần lô 5,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.425.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.128.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598559
Giá từng phần lô 92,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598560
Giá từng phần lô 1,352,297,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.931.854.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 946.608.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598561
Giá từng phần lô 159,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.443.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.937.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598562
Giá từng phần lô 104,933,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.905.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.453.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598563
Giá từng phần lô 547,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598564
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598565
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598566
Giá từng phần lô 973,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.320.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598567
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598568
Giá từng phần lô 302,835,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.621.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.984.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598569
Giá từng phần lô 627,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598570
Giá từng phần lô 372,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.063.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598571
Giá từng phần lô 83,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.564.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598572
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598573
Giá từng phần lô 614,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598574
Giá từng phần lô 19,983,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.988.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598575
Giá từng phần lô 24,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.503.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.906.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598576
Giá từng phần lô 223,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598577
Giá từng phần lô 363,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.217.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598578
Giá từng phần lô 7,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598579
Giá từng phần lô 49,435,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.622.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.604.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598580
Giá từng phần lô 118,951,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.930.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.265.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598581
Giá từng phần lô 48,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598582
Giá từng phần lô 30,164,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.115.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598583
Giá từng phần lô 143,413,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.389.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598584
Giá từng phần lô 1,721,311,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.459.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.917.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598585
Giá từng phần lô 166,168,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.318.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598586
Giá từng phần lô 166,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598587
Giá từng phần lô 365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598588
Giá từng phần lô 647,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.225.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598589
Giá từng phần lô 170,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.278.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598590
Giá từng phần lô 363,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.952.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.286.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598591
Giá từng phần lô 1,645,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598592
Giá từng phần lô 2,011,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.873.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598593
Giá từng phần lô 70,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598594
Giá từng phần lô 2,137,986,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.590.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598595
Giá từng phần lô 310,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598596
Giá từng phần lô 447,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598597
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598598
Giá từng phần lô 87,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.343.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598599
Giá từng phần lô 26,527,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.896.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.569.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598600
Giá từng phần lô 59,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.358.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598601
Giá từng phần lô 36,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.656.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598602
Giá từng phần lô 13,075,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.678.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.152.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598603
Giá từng phần lô 72,176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.109.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.523.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598604
Giá từng phần lô 295,727,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.468.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.009.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598605
Giá từng phần lô 46,629,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.613.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.640.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598606
Giá từng phần lô 374,537,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.053.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.176.054
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598607
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598608
Giá từng phần lô 928,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598609
Giá từng phần lô 57,166,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.016.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598610
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598611
Giá từng phần lô 192,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598612
Giá từng phần lô 265,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.522.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598613
Giá từng phần lô 298,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598614
Giá từng phần lô 4,948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.463.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598615
Giá từng phần lô 137,482,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.403.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.237.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598616
Giá từng phần lô 599,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598617
Giá từng phần lô 38,034,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.335.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.624.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598618
Giá từng phần lô 429,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.602.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598619
Giá từng phần lô 135,025,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.518.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598620
Giá từng phần lô 329,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.332.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.953.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598621
Giá từng phần lô 197,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.253.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598622
Giá từng phần lô 159,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.751.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598623
Giá từng phần lô 234,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.494.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.902.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598624
Giá từng phần lô 77,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598625
Giá từng phần lô 72,598,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.712.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.819.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598626
Giá từng phần lô 453,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.509.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598627
Giá từng phần lô 88,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.612.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.040.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598628
Giá từng phần lô 178,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.268.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598629
Giá từng phần lô 23,861,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.703.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598630
Giá từng phần lô 127,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.477.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598631
Giá từng phần lô 465,118,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.454.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.582.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598632
Giá từng phần lô 13,639,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.484.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.547.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598633
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598634
Giá từng phần lô 1,179,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.685.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598635
Giá từng phần lô 31,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.351.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.222.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598636
Giá từng phần lô 31,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.351.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.222.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598637
Giá từng phần lô 73,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598638
Giá từng phần lô 141,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598639
Giá từng phần lô 26,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598640
Giá từng phần lô 328,296,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.995.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.807.746
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598641
Giá từng phần lô 258,141,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.773.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.699.246
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598642
Giá từng phần lô 1,718,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.273.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598643
Giá từng phần lô 6,974,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.963.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598644
Giá từng phần lô 541,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598645
Giá từng phần lô 464,218,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.169.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.952.859
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598646
Giá từng phần lô 449,316,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.881.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.521.858
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598647
Giá từng phần lô 42,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.502.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598648
Giá từng phần lô 270,316,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.221.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598649
Giá từng phần lô 405,419,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.170.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.793.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598650
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->