Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 32 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400240675-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 32 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400136247
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 875,913,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.760.900 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400105065 - G2.1 1,855,500 18,600
2 PP2400105066 - G2.2 2,856,000 28,600
3 PP2400105067 - G2.3 4,379,400 43,800
4 PP2400105068 - G2.4 2,335,200 23,400
5 PP2400105069 - G2.5 8,852,000 88,600
6 PP2400105070 - G2.6 129,361,860 1,293,700
7 PP2400105071 - G2.7 18,935,000 189,400
8 PP2400105072 - G2.8 50,113,800 501,200
9 PP2400105073 - G2.9 117,333,360 1,173,400
10 PP2400105074 - G2.10 93,478,320 934,800
11 PP2400105075 - G2.11 1,132,920 11,400
12 PP2400105076 - G2.12 6,949,800 69,500
13 PP2400105077 - G2.13 1,537,200 15,400
14 PP2400105078 - G2.14 7,900,200 79,100
15 PP2400105079 - G2.15 2,128,000 21,300
16 PP2400105080 - G2.16 14,748,000 147,500
17 PP2400105081 - G2.17 1,311,240 13,200
18 PP2400105082 - G2.18 9,523,800 95,300
19 PP2400105083 - G2.19 1,267,320 12,700
20 PP2400105084 - G2.20 29,622,600 296,300
21 PP2400105085 - G2.21 487,630 4,900
22 PP2400105086 - G2.22 2,203,200 22,100
23 PP2400105087 - G2.23 1,591,980 16,000
24 PP2400105088 - G2.24 6,462,400 64,700
25 PP2400105089 - G2.25 4,261,840 42,700
26 PP2400105090 - G2.26 5,811,600 58,200
27 PP2400105091 - G2.27 19,855,800 198,600
28 PP2400105092 - G2.28 34,483,320 344,900
29 PP2400105093 - G2.29 22,350,300 223,600
30 PP2400105094 - G2.30 71,520,960 715,300
31 PP2400105095 - G2.31 24,863,200 248,700
32 PP2400105096 - G2.32 176,400,000 1,764,000
G2.1
Mã phần lô PP2400105065
Giá từng phần lô 1,855,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.2
Mã phần lô PP2400105066
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.3
Mã phần lô PP2400105067
Giá từng phần lô 4,379,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.4
Mã phần lô PP2400105068
Giá từng phần lô 2,335,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.5
Mã phần lô PP2400105069
Giá từng phần lô 8,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.6
Mã phần lô PP2400105070
Giá từng phần lô 129,361,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.7
Mã phần lô PP2400105071
Giá từng phần lô 18,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.8
Mã phần lô PP2400105072
Giá từng phần lô 50,113,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.9
Mã phần lô PP2400105073
Giá từng phần lô 117,333,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.10
Mã phần lô PP2400105074
Giá từng phần lô 93,478,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.11
Mã phần lô PP2400105075
Giá từng phần lô 1,132,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.12
Mã phần lô PP2400105076
Giá từng phần lô 6,949,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.13
Mã phần lô PP2400105077
Giá từng phần lô 1,537,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.14
Mã phần lô PP2400105078
Giá từng phần lô 7,900,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.15
Mã phần lô PP2400105079
Giá từng phần lô 2,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.16
Mã phần lô PP2400105080
Giá từng phần lô 14,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.17
Mã phần lô PP2400105081
Giá từng phần lô 1,311,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.18
Mã phần lô PP2400105082
Giá từng phần lô 9,523,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.19
Mã phần lô PP2400105083
Giá từng phần lô 1,267,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.20
Mã phần lô PP2400105084
Giá từng phần lô 29,622,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.21
Mã phần lô PP2400105085
Giá từng phần lô 487,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.22
Mã phần lô PP2400105086
Giá từng phần lô 2,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.23
Mã phần lô PP2400105087
Giá từng phần lô 1,591,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.24
Mã phần lô PP2400105088
Giá từng phần lô 6,462,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.25
Mã phần lô PP2400105089
Giá từng phần lô 4,261,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.26
Mã phần lô PP2400105090
Giá từng phần lô 5,811,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.27
Mã phần lô PP2400105091
Giá từng phần lô 19,855,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.28
Mã phần lô PP2400105092
Giá từng phần lô 34,483,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.29
Mã phần lô PP2400105093
Giá từng phần lô 22,350,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.30
Mã phần lô PP2400105094
Giá từng phần lô 71,520,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.31
Mã phần lô PP2400105095
Giá từng phần lô 24,863,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.32
Mã phần lô PP2400105096
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->