Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 35 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500024328-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 35 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500009215
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,773,345,020 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500030149 - G2.01 229,365,000 2,293,650
2 PP2500030150 - G2.02 113,750,000 1,137,500
3 PP2500030151 - G2.03 144,856,000 1,448,560
4 PP2500030152 - G2.04 249,675,000 2,496,750
5 PP2500030153 - G2.05 4,670,400 46,704
6 PP2500030154 - G2.06 7,552,800 75,528
7 PP2500030155 - G2.07 12,870,000 128,700
8 PP2500030156 - G2.08 26,556,000 265,560
9 PP2500030157 - G2.09 17,136,000 171,360
10 PP2500030158 - G2.10 3,092,500 30,925
11 PP2500030159 - G2.11 7,247,940 72,480
12 PP2500030160 - G2.12 4,775,940 47,760
13 PP2500030161 - G2.13 8,084,160 80,842
14 PP2500030162 - G2.14 8,084,160 80,842
15 PP2500030163 - G2.15 63,477,000 634,770
16 PP2500030164 - G2.16 6,422,400 64,224
17 PP2500030165 - G2.17 335,840,000 3,358,400
18 PP2500030166 - G2.18 2,733,600 27,336
19 PP2500030167 - G2.19 12,924,800 129,248
20 PP2500030168 - G2.20 25,110,000 251,100
21 PP2500030169 - G2.21 44,124,000 441,240
22 PP2500030170 - G2.22 4,406,400 44,064
23 PP2500030171 - G2.23 3,074,400 30,744
24 PP2500030172 - G2.24 15,361,500 153,615
25 PP2500030173 - G2.25 31,079,000 310,790
26 PP2500030174 - G2.26 2,128,000 21,280
27 PP2500030175 - G2.27 26,825,400 268,254
28 PP2500030176 - G2.28 11,043,000 110,430
29 PP2500030177 - G2.29 67,050,900 670,509
30 PP2500030178 - G2.30 47,893,500 478,935
31 PP2500030179 - G2.31 134,101,800 1,341,018
32 PP2500030180 - G2.32 49,160,000 491,600
33 PP2500030181 - G2.33 12,380,940 123,810
34 PP2500030182 - G2.34 37,870,000 378,700
35 PP2500030183 - G2.35 2,622,480 26,225
G2.01
Mã phần lô PP2500030149
Giá từng phần lô 229,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.02
Mã phần lô PP2500030150
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.03
Mã phần lô PP2500030151
Giá từng phần lô 144,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.04
Mã phần lô PP2500030152
Giá từng phần lô 249,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.05
Mã phần lô PP2500030153
Giá từng phần lô 4,670,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.06
Mã phần lô PP2500030154
Giá từng phần lô 7,552,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.07
Mã phần lô PP2500030155
Giá từng phần lô 12,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.08
Mã phần lô PP2500030156
Giá từng phần lô 26,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.09
Mã phần lô PP2500030157
Giá từng phần lô 17,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.10
Mã phần lô PP2500030158
Giá từng phần lô 3,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.11
Mã phần lô PP2500030159
Giá từng phần lô 7,247,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.12
Mã phần lô PP2500030160
Giá từng phần lô 4,775,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.13
Mã phần lô PP2500030161
Giá từng phần lô 8,084,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.14
Mã phần lô PP2500030162
Giá từng phần lô 8,084,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.15
Mã phần lô PP2500030163
Giá từng phần lô 63,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.16
Mã phần lô PP2500030164
Giá từng phần lô 6,422,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.17
Mã phần lô PP2500030165
Giá từng phần lô 335,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.18
Mã phần lô PP2500030166
Giá từng phần lô 2,733,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.19
Mã phần lô PP2500030167
Giá từng phần lô 12,924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.20
Mã phần lô PP2500030168
Giá từng phần lô 25,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.21
Mã phần lô PP2500030169
Giá từng phần lô 44,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.22
Mã phần lô PP2500030170
Giá từng phần lô 4,406,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.23
Mã phần lô PP2500030171
Giá từng phần lô 3,074,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.24
Mã phần lô PP2500030172
Giá từng phần lô 15,361,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.25
Mã phần lô PP2500030173
Giá từng phần lô 31,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.26
Mã phần lô PP2500030174
Giá từng phần lô 2,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.27
Mã phần lô PP2500030175
Giá từng phần lô 26,825,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.28
Mã phần lô PP2500030176
Giá từng phần lô 11,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.29
Mã phần lô PP2500030177
Giá từng phần lô 67,050,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.30
Mã phần lô PP2500030178
Giá từng phần lô 47,893,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.31
Mã phần lô PP2500030179
Giá từng phần lô 134,101,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.32
Mã phần lô PP2500030180
Giá từng phần lô 49,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.33
Mã phần lô PP2500030181
Giá từng phần lô 12,380,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.34
Mã phần lô PP2500030182
Giá từng phần lô 37,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.35
Mã phần lô PP2500030183
Giá từng phần lô 2,622,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->