Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (gồm 96 danh mục, mỗi danh mục là một phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400153133-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (gồm 96 danh mục, mỗi danh mục là một phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400097230
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 695,248,069,515 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.857.409.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400058831 - BD.L1.24.01 9,753,012,000 292,590,000
2 PP2400058832 - BD.L1.24.02 1,081,773,000 32,453,000
3 PP2400058833 - BD.L1.24.03 16,226,595,000 486,797,000
4 PP2400058834 - BD.L1.24.04 5,795,212,500 173,856,000
5 PP2400058835 - BD.L1.24.05 25,292,808,000 758,784,000
6 PP2400058836 - BD.L1.24.06 120,192,000 3,605,000
7 PP2400058837 - BD.L1.24.07 358,080,000 10,742,000
8 PP2400058838 - BD.L1.24.08 166,800,000 5,004,000
9 PP2400058839 - BD.L1.24.09 824,987,500 24,749,000
10 PP2400058840 - BD.L1.24.10 13,294,125,000 398,823,000
11 PP2400058841 - BD.L1.24.11 2,298,240,000 68,947,000
12 PP2400058842 - BD.L1.24.12 521,640,000 15,649,000
13 PP2400058843 - BD.L1.24.13 521,640,000 15,649,000
14 PP2400058844 - BD.L1.24.14 790,020,000 23,700,000
15 PP2400058845 - BD.L1.24.15 1,723,680,000 51,710,000
16 PP2400058846 - BD.L1.24.16 753,244,800 22,597,000
17 PP2400058847 - BD.L1.24.17 10,098,400,950 302,952,000
18 PP2400058848 - BD.L1.24.18 2,971,605,000 89,148,000
19 PP2400058849 - BD.L1.24.19 290,104,500 8,703,000
20 PP2400058850 - BD.L1.24.20 1,131,600,000 33,948,000
21 PP2400058851 - BD.L1.24.21 200,160,000 6,004,000
22 PP2400058852 - BD.L1.24.22 1,549,100,000 46,473,000
23 PP2400058853 - BD.L1.24.23 16,898,884,000 506,966,000
24 PP2400058854 - BD.L1.24.24 35,795,328,000 1,073,859,000
25 PP2400058855 - BD.L1.24.25 413,475,000 12,404,000
26 PP2400058856 - BD.L1.24.26 318,150,000 9,544,000
27 PP2400058857 - BD.L1.24.27 301,240,000 9,037,000
28 PP2400058858 - BD.L1.24.28 541,980,000 16,259,000
29 PP2400058859 - BD.L1.24.29 8,799,100,000 263,973,000
30 PP2400058860 - BD.L1.24.30 718,147,300 21,544,000
31 PP2400058861 - BD.L1.24.31 247,016,000 7,410,000
32 PP2400058862 - BD.L1.24.32 691,020,000 20,730,000
33 PP2400058863 - BD.L1.24.33 4,946,400,000 148,392,000
34 PP2400058864 - BD.L1.24.34 231,525,000 6,945,000
35 PP2400058865 - BD.L1.24.35 565,950,000 16,978,000
36 PP2400058866 - BD.L1.24.36 10,044,846,000 301,345,000
37 PP2400058867 - BD.L1.24.37 9,433,725,000 283,011,000
38 PP2400058868 - BD.L1.24.38 220,662,000 6,619,000
39 PP2400058869 - BD.L1.24.39 12,558,000,000 376,740,000
40 PP2400058870 - BD.L1.24.40 1,102,500,000 33,075,000
41 PP2400058871 - BD.L1.24.41 1,618,100,000 48,543,000
42 PP2400058872 - BD.L1.24.42 5,998,080,000 179,942,000
43 PP2400058873 - BD.L1.24.43 21,316,865,100 639,505,000
44 PP2400058874 - BD.L1.24.44 15,372,000,000 461,160,000
45 PP2400058875 - BD.L1.24.45 5,227,740,000 156,832,000
46 PP2400058876 - BD.L1.24.46 118,188,000 3,545,000
47 PP2400058877 - BD.L1.24.47 2,480,625,000 74,418,000
48 PP2400058878 - BD.L1.24.48 5,544,000,000 166,320,000
49 PP2400058879 - BD.L1.24.49 12,600,000,000 378,000,000
50 PP2400058880 - BD.L1.24.50 13,244,490,000 397,334,000
51 PP2400058881 - BD.L1.24.51 4,260,000,000 127,800,000
52 PP2400058882 - BD.L1.24.52 3,073,770,000 92,213,000
53 PP2400058883 - BD.L1.24.53 533,760,000 16,012,000
54 PP2400058884 - BD.L1.24.54 285,600,000 8,568,000
55 PP2400058885 - BD.L1.24.55 3,431,925,000 102,957,000
56 PP2400058886 - BD.L1.24.56 1,029,000,000 30,870,000
57 PP2400058887 - BD.L1.24.57 52,500,000 1,575,000
58 PP2400058888 - BD.L1.24.58 118,524,000 3,555,000
59 PP2400058889 - BD.L1.24.59 4,926,600,000 147,798,000
60 PP2400058890 - BD.L1.24.60 434,745,000 13,042,000
61 PP2400058891 - BD.L1.24.61 2,416,779,540 72,503,000
62 PP2400058892 - BD.L1.24.62 2,158,489,125 64,754,000
63 PP2400058893 - BD.L1.24.63 2,296,728,000 68,901,000
64 PP2400058894 - BD.L1.24.64 31,497,984,000 944,939,000
65 PP2400058895 - BD.L1.24.65 577,136,700 17,314,000
66 PP2400058896 - BD.L1.24.66 118,725,264,000 3,561,757,000
67 PP2400058897 - BD.L1.24.67 859,950,000 25,798,000
68 PP2400058898 - BD.L1.24.68 4,557,735,000 136,732,000
69 PP2400058899 - BD.L1.24.69 17,955,756,000 538,672,000
70 PP2400058900 - BD.L1.24.70 13,332,000,000 399,960,000
71 PP2400058901 - BD.L1.24.71 1,168,000,000 35,040,000
72 PP2400058902 - BD.L1.24.72 7,440,012,000 223,200,000
73 PP2400058903 - BD.L1.24.73 7,816,469,400 234,494,000
74 PP2400058904 - BD.L1.24.74 8,514,750,000 255,442,000
75 PP2400058905 - BD.L1.24.75 24,217,800,000 726,534,000
76 PP2400058906 - BD.L1.24.76 52,788,000 1,583,000
77 PP2400058907 - BD.L1.24.77 53,449,672,500 1,603,490,000
78 PP2400058908 - BD.L1.24.78 447,400,000 13,422,000
79 PP2400058909 - BD.L1.24.79 220,000,000 6,600,000
80 PP2400058910 - BD.L1.24.80 159,165,000 4,774,000
81 PP2400058911 - BD.L1.24.81 1,536,184,000 46,085,000
82 PP2400058912 - BD.L1.24.82 168,750,000 5,062,000
83 PP2400058913 - BD.L1.24.83 1,999,500,000 59,985,000
84 PP2400058914 - BD.L1.24.84 9,357,414,300 280,722,000
85 PP2400058915 - BD.L1.24.85 22,869,608,800 686,088,000
86 PP2400058916 - BD.L1.24.86 580,000,000 17,400,000
87 PP2400058917 - BD.L1.24.87 348,000,000 10,440,000
88 PP2400058918 - BD.L1.24.88 580,000,000 17,400,000
89 PP2400058919 - BD.L1.24.89 5,103,000,000 153,090,000
90 PP2400058920 - BD.L1.24.90 38,189,500 1,145,000
91 PP2400058921 - BD.L1.24.91 6,262,550,000 187,876,000
92 PP2400058922 - BD.L1.24.92 24,401,223,000 732,036,000
93 PP2400058923 - BD.L1.24.93 12,700,380,000 381,011,000
94 PP2400058924 - BD.L1.24.94 1,534,410,000 46,032,000
95 PP2400058925 - BD.L1.24.95 3,847,500,000 115,425,000
96 PP2400058926 - BD.L1.24.96 4,800,000,000 144,000,000
BD.L1.24.01
Mã phần lô PP2400058831
Giá từng phần lô 9,753,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.02
Mã phần lô PP2400058832
Giá từng phần lô 1,081,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.03
Mã phần lô PP2400058833
Giá từng phần lô 16,226,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.04
Mã phần lô PP2400058834
Giá từng phần lô 5,795,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.05
Mã phần lô PP2400058835
Giá từng phần lô 25,292,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.06
Mã phần lô PP2400058836
Giá từng phần lô 120,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.07
Mã phần lô PP2400058837
Giá từng phần lô 358,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.08
Mã phần lô PP2400058838
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.09
Mã phần lô PP2400058839
Giá từng phần lô 824,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.10
Mã phần lô PP2400058840
Giá từng phần lô 13,294,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.11
Mã phần lô PP2400058841
Giá từng phần lô 2,298,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.12
Mã phần lô PP2400058842
Giá từng phần lô 521,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.13
Mã phần lô PP2400058843
Giá từng phần lô 521,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.14
Mã phần lô PP2400058844
Giá từng phần lô 790,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.15
Mã phần lô PP2400058845
Giá từng phần lô 1,723,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.16
Mã phần lô PP2400058846
Giá từng phần lô 753,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.17
Mã phần lô PP2400058847
Giá từng phần lô 10,098,400,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.18
Mã phần lô PP2400058848
Giá từng phần lô 2,971,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.19
Mã phần lô PP2400058849
Giá từng phần lô 290,104,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.20
Mã phần lô PP2400058850
Giá từng phần lô 1,131,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.21
Mã phần lô PP2400058851
Giá từng phần lô 200,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.22
Mã phần lô PP2400058852
Giá từng phần lô 1,549,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.23
Mã phần lô PP2400058853
Giá từng phần lô 16,898,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.24
Mã phần lô PP2400058854
Giá từng phần lô 35,795,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.25
Mã phần lô PP2400058855
Giá từng phần lô 413,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.26
Mã phần lô PP2400058856
Giá từng phần lô 318,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.27
Mã phần lô PP2400058857
Giá từng phần lô 301,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.28
Mã phần lô PP2400058858
Giá từng phần lô 541,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.29
Mã phần lô PP2400058859
Giá từng phần lô 8,799,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.30
Mã phần lô PP2400058860
Giá từng phần lô 718,147,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.31
Mã phần lô PP2400058861
Giá từng phần lô 247,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.32
Mã phần lô PP2400058862
Giá từng phần lô 691,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.33
Mã phần lô PP2400058863
Giá từng phần lô 4,946,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.34
Mã phần lô PP2400058864
Giá từng phần lô 231,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.35
Mã phần lô PP2400058865
Giá từng phần lô 565,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.36
Mã phần lô PP2400058866
Giá từng phần lô 10,044,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.37
Mã phần lô PP2400058867
Giá từng phần lô 9,433,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.38
Mã phần lô PP2400058868
Giá từng phần lô 220,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.39
Mã phần lô PP2400058869
Giá từng phần lô 12,558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.40
Mã phần lô PP2400058870
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.41
Mã phần lô PP2400058871
Giá từng phần lô 1,618,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.42
Mã phần lô PP2400058872
Giá từng phần lô 5,998,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.43
Mã phần lô PP2400058873
Giá từng phần lô 21,316,865,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.44
Mã phần lô PP2400058874
Giá từng phần lô 15,372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.45
Mã phần lô PP2400058875
Giá từng phần lô 5,227,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.46
Mã phần lô PP2400058876
Giá từng phần lô 118,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.47
Mã phần lô PP2400058877
Giá từng phần lô 2,480,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.48
Mã phần lô PP2400058878
Giá từng phần lô 5,544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.49
Mã phần lô PP2400058879
Giá từng phần lô 12,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.50
Mã phần lô PP2400058880
Giá từng phần lô 13,244,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.51
Mã phần lô PP2400058881
Giá từng phần lô 4,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.52
Mã phần lô PP2400058882
Giá từng phần lô 3,073,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.53
Mã phần lô PP2400058883
Giá từng phần lô 533,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.54
Mã phần lô PP2400058884
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.55
Mã phần lô PP2400058885
Giá từng phần lô 3,431,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.56
Mã phần lô PP2400058886
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.57
Mã phần lô PP2400058887
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.58
Mã phần lô PP2400058888
Giá từng phần lô 118,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.59
Mã phần lô PP2400058889
Giá từng phần lô 4,926,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.60
Mã phần lô PP2400058890
Giá từng phần lô 434,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.61
Mã phần lô PP2400058891
Giá từng phần lô 2,416,779,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.62
Mã phần lô PP2400058892
Giá từng phần lô 2,158,489,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.63
Mã phần lô PP2400058893
Giá từng phần lô 2,296,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.64
Mã phần lô PP2400058894
Giá từng phần lô 31,497,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.65
Mã phần lô PP2400058895
Giá từng phần lô 577,136,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.66
Mã phần lô PP2400058896
Giá từng phần lô 118,725,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,757,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.67
Mã phần lô PP2400058897
Giá từng phần lô 859,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.68
Mã phần lô PP2400058898
Giá từng phần lô 4,557,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.69
Mã phần lô PP2400058899
Giá từng phần lô 17,955,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.70
Mã phần lô PP2400058900
Giá từng phần lô 13,332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.71
Mã phần lô PP2400058901
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.72
Mã phần lô PP2400058902
Giá từng phần lô 7,440,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.73
Mã phần lô PP2400058903
Giá từng phần lô 7,816,469,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.74
Mã phần lô PP2400058904
Giá từng phần lô 8,514,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.75
Mã phần lô PP2400058905
Giá từng phần lô 24,217,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.76
Mã phần lô PP2400058906
Giá từng phần lô 52,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.77
Mã phần lô PP2400058907
Giá từng phần lô 53,449,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.78
Mã phần lô PP2400058908
Giá từng phần lô 447,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.79
Mã phần lô PP2400058909
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.80
Mã phần lô PP2400058910
Giá từng phần lô 159,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.81
Mã phần lô PP2400058911
Giá từng phần lô 1,536,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.82
Mã phần lô PP2400058912
Giá từng phần lô 168,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.83
Mã phần lô PP2400058913
Giá từng phần lô 1,999,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.84
Mã phần lô PP2400058914
Giá từng phần lô 9,357,414,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.85
Mã phần lô PP2400058915
Giá từng phần lô 22,869,608,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.86
Mã phần lô PP2400058916
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.87
Mã phần lô PP2400058917
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.88
Mã phần lô PP2400058918
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.89
Mã phần lô PP2400058919
Giá từng phần lô 5,103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.90
Mã phần lô PP2400058920
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.91
Mã phần lô PP2400058921
Giá từng phần lô 6,262,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.92
Mã phần lô PP2400058922
Giá từng phần lô 24,401,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.93
Mã phần lô PP2400058923
Giá từng phần lô 12,700,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.94
Mã phần lô PP2400058924
Giá từng phần lô 1,534,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.95
Mã phần lô PP2400058925
Giá từng phần lô 3,847,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
BD.L1.24.96
Mã phần lô PP2400058926
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->