Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600040414-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2026 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Dệt May
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2600007917
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,525,553,470 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600018776 - 27,963,600 39.948.000 19.574.520 279,636
2 PP2600018777 - 91,116,000 130.165.714 63.781.200 911,160
3 PP2600018778 - 191,292,000 273.274.286 133.904.400 1,912,920
4 PP2600018779 - 51,480,000 73.542.857 36.036.000 514,800
5 PP2600018780 - 140,416,000 200.594.286 98.291.200 1,404,160
6 PP2600018781 - 265,560,000 379.371.429 185.892.000 2,655,600
7 PP2600018782 - 80,731,200 115.330.286 56.511.840 807,312
8 PP2600018783 - 49,987,200 71.410.286 34.991.040 499,872
9 PP2600018784 - 18,066,000 25.808.571 12.646.200 180,660
10 PP2600018785 - 17,487,000 24.981.429 12.240.900 174,870
11 PP2600018786 - 1,707,620 2.439.457 1.195.334 17,076
12 PP2600018787 - 157,192,000 224.560.000 110.034.400 1,571,920
13 PP2600018788 - 94,315,200 134.736.000 66.020.640 943,152
14 PP2600018789 - 61,424,000 87.748.571 42.996.800 614,240
15 PP2600018790 - 140,805,000 201.150.000 98.563.500 1,408,050
16 PP2600018791 - 241,380,000 344.828.571 168.966.000 2,413,800
17 PP2600018792 - 369,072,000 527.245.714 258.350.400 3,690,720
18 PP2600018793 - 24,343,200 34.776.000 17.040.240 243,432
19 PP2600018794 - 100,254,000 143.220.000 70.177.800 1,002,540
20 PP2600018795 - 13,899,950 19.857.071 9.729.965 138,999
21 PP2600018796 - 51,429,000 73.470.000 36.000.300 514,290
22 PP2600018797 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 400,000
23 PP2600018798 - 19,184,000 27.405.714 13.428.800 191,840
24 PP2600018799 - 123,216,000 176.022.857 86.251.200 1,232,160
25 PP2600018800 - 219,300,000 313.285.714 153.510.000 2,193,000
26 PP2600018801 - 18,647,400 26.639.143 13.053.180 186,474
27 PP2600018802 - 36,480,000 52.114.286 25.536.000 364,800
28 PP2600018803 - 12,076,250 17.251.786 8.453.375 120,762
29 PP2600018804 - 16,240,000 23.200.000 11.368.000 162,400
30 PP2600018805 - 16,240,000 23.200.000 11.368.000 162,400
31 PP2600018806 - 32,480,000 46.400.000 22.736.000 324,800
32 PP2600018807 - 5,222,500 7.460.714 3.655.750 52,225
33 PP2600018808 - 118,752,000 169.645.714 83.126.400 1,187,520
34 PP2600018809 - 7,637,900 10.911.286 5.346.530 76,379
35 PP2600018810 - 96,941,600 138.488.000 67.859.120 969,416
36 PP2600018811 - 65,999,000 94.284.286 46.199.300 659,990
37 PP2600018812 - 176,400,000 252.000.000 123.480.000 1,764,000
38 PP2600018813 - 41,294,400 58.992.000 28.906.080 412,944
39 PP2600018814 - 7,999,800 11.428.286 5.599.860 79,998
40 PP2600018815 - 48,690,000 69.557.143 34.083.000 486,900
41 PP2600018816 - 114,963,200 164.233.143 80.474.240 1,149,632
42 PP2600018817 - 76,387,500 109.125.000 53.471.250 763,875
43 PP2600018818 - 18,555,000 26.507.143 12.988.500 185,550
44 PP2600018819 - 8,029,950 11.471.357 5.620.965 80,299
45 PP2600018820 - 11,750,400 16.786.286 8.225.280 117,504
46 PP2600018821 - 3,145,600 4.493.714 2.201.920 31,456
Mã phần lô PP2600018776
Giá từng phần lô 27,963,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.574.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018777
Giá từng phần lô 91,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.165.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.781.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018778
Giá từng phần lô 191,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.904.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018779
Giá từng phần lô 51,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018780
Giá từng phần lô 140,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.291.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018781
Giá từng phần lô 265,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018782
Giá từng phần lô 80,731,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.330.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.511.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018783
Giá từng phần lô 49,987,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.410.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.991.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018784
Giá từng phần lô 18,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.808.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.646.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018785
Giá từng phần lô 17,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.981.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.240.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018786
Giá từng phần lô 1,707,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.439.457
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.334
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018787
Giá từng phần lô 157,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.034.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018788
Giá từng phần lô 94,315,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.020.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018789
Giá từng phần lô 61,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.748.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.996.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018790
Giá từng phần lô 140,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.563.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018791
Giá từng phần lô 241,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018792
Giá từng phần lô 369,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.245.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018793
Giá từng phần lô 24,343,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.040.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018794
Giá từng phần lô 100,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.177.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018795
Giá từng phần lô 13,899,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.857.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.729.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018796
Giá từng phần lô 51,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018797
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018798
Giá từng phần lô 19,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.428.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018799
Giá từng phần lô 123,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.022.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.251.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018800
Giá từng phần lô 219,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018801
Giá từng phần lô 18,647,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.639.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.053.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018802
Giá từng phần lô 36,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018803
Giá từng phần lô 12,076,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.251.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.453.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018804
Giá từng phần lô 16,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018805
Giá từng phần lô 16,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018806
Giá từng phần lô 32,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018807
Giá từng phần lô 5,222,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.460.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.655.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018808
Giá từng phần lô 118,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.645.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.126.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018809
Giá từng phần lô 7,637,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.911.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.346.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018810
Giá từng phần lô 96,941,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.859.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018811
Giá từng phần lô 65,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.284.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.199.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018812
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018813
Giá từng phần lô 41,294,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.906.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018814
Giá từng phần lô 7,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.599.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018815
Giá từng phần lô 48,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018816
Giá từng phần lô 114,963,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.233.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.474.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018817
Giá từng phần lô 76,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.471.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018818
Giá từng phần lô 18,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.988.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018819
Giá từng phần lô 8,029,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.471.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.620.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018820
Giá từng phần lô 11,750,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.786.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018821
Giá từng phần lô 3,145,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.493.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.201.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->