Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200092038-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200076885 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Tim Hà Nội, số 92 Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội. |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 158,436,957,217 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,584,369,575 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasugrel Film-coated Tablet 10mg hoặc tương đương điều trị | 72,000,000 | 72,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 2 | Eliquis hoặc tương đương điều trị | 120,750,000 | 120,750,000 | 1,207,500 | 12 tháng |
| 3 | Eliquis hoặc tương đương điều trị | 120,750,000 | 120,750,000 | 1,207,500 | 12 tháng |
| 4 | Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị | 7,228,000 | 7,228,000 | 72,280 | 12 tháng |
| 5 | Anaropin hoặc tương đương điều trị | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 6 | Anaropin hoặc tương đương điều trị | 2,835,000 | 2,835,000 | 28,350 | 12 tháng |
| 7 | Sevorane hoặc tương đương điều trị | 268,395,000 | 268,395,000 | 2,683,950 | 12 tháng |
| 8 | Esmeron 50mg hoặc tương đương điều trị | 334,240,000 | 334,240,000 | 3,342,400 | 12 tháng |
| 9 | Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị | 361,320 | 361,320 | 3,614 | 12 tháng |
| 10 | Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị | 37,920,000 | 37,920,000 | 379,200 | 12 tháng |
| 11 | Viartril-S hoặc tương đương điều trị | 134,820,000 | 134,820,000 | 1,348,200 | 12 tháng |
| 12 | Bilaxten hoặc tương đương điều trị | 883,500 | 883,500 | 8,835 | 12 tháng |
| 13 | Neurontin hoặc tương đương điều trị | 565,800 | 565,800 | 5,658 | 12 tháng |
| 14 | Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị | 166,800,000 | 166,800,000 | 1,668,000 | 12 tháng |
| 15 | Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị | 38,195,200 | 38,195,200 | 381,952 | 12 tháng |
| 16 | Augmentin 250mg/31,25mg hoặc tương đương điều trị | 39,479,000 | 39,479,000 | 394,790 | 12 tháng |
| 17 | Unasyn hoặc tương đương điều trị | 461,993,000 | 461,993,000 | 4,619,930 | 12 tháng |
| 18 | Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị | 13,761,000 | 13,761,000 | 137,610 | 12 tháng |
| 19 | Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị | 25,537,400 | 25,537,400 | 255,374 | 12 tháng |
| 20 | Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị | 106,224,000 | 106,224,000 | 1,062,240 | 12 tháng |
| 21 | Invanz hoặc tương đương điều trị | 1,215,326,200 | 1,215,326,200 | 12,153,262 | 12 tháng |
| 22 | Tobrex hoặc tương đương điều trị | 19,999,500 | 19,999,500 | 199,995 | 12 tháng |
| 23 | Tobradex hoặc tương đương điều trị | 24,950,000 | 24,950,000 | 249,500 | 12 tháng |
| 24 | Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị | 220,400,000 | 220,400,000 | 2,204,000 | 12 tháng |
| 25 | Tavanic hoặc tương đương điều trị | 65,790,000 | 65,790,000 | 657,900 | 12 tháng |
| 26 | Cravit hoặc tương đương điều trị | 44,257,500 | 44,257,500 | 442,575 | 12 tháng |
| 27 | Avelox hoặc tương đương điều trị | 15,750,000 | 15,750,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 28 | Avelox hoặc tương đương điều trị | 294,000,000 | 294,000,000 | 2,940,000 | 12 tháng |
| 29 | Tygacil hoặc tương đương điều trị | 146,200,000 | 146,200,000 | 1,462,000 | 12 tháng |
| 30 | Fosmicin for I.V.Use 2g hoặc tương đương điều trị | 148,800,000 | 148,800,000 | 1,488,000 | 12 tháng |
| 31 | Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị | 9,500,000 | 9,500,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 32 | Targosid hoặc tương đương điều trị | 172,000,000 | 172,000,000 | 1,720,000 | 12 tháng |
| 33 | Cancidas hoặc tương đương điều trị | 195,930,000 | 195,930,000 | 1,959,300 | 12 tháng |
| 34 | Cancidas hoặc tương đương điều trị | 82,887,000 | 82,887,000 | 828,870 | 12 tháng |
| 35 | Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị | 15,291,000 | 15,291,000 | 152,910 | 12 tháng |
| 36 | Lovenox hoặc tương đương điều trị | 161,370,000 | 161,370,000 | 1,613,700 | 12 tháng |
| 37 | Lovenox hoặc tương đương điều trị | 142,584,000 | 142,584,000 | 1,425,840 | 12 tháng |
| 38 | Voluven 6% hoặc tương đương điều trị | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 39 | Neupogen hoặc tương đương điều trị | 558,047 | 558,047 | 5,581 | 12 tháng |
| 40 | Vastarel MR hoặc tương đương điều trị | 2,434,500,000 | 2,434,500,000 | 24,345,000 | 12 tháng |
| 41 | Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị | 93,148,800 | 93,148,800 | 931,488 | 12 tháng |
| 42 | Amlor hoặc tương đương điều trị | 1,138,950,000 | 1,138,950,000 | 11,389,500 | 12 tháng |
| 43 | Exforge hoặc tương đương điều trị | 5,492,850,000 | 5,492,850,000 | 54,928,500 | 12 tháng |
| 44 | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị | 2,082,305,000 | 2,082,305,000 | 20,823,050 | 12 tháng |
| 45 | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị | 2,897,120,000 | 2,897,120,000 | 28,971,200 | 12 tháng |
| 46 | Concor Cor hoặc tương đương điều trị | 2,202,900,000 | 2,202,900,000 | 22,029,000 | 12 tháng |
| 47 | Concor hoặc tương đương điều trị | 7,722,000,000 | 7,722,000,000 | 77,220,000 | 12 tháng |
| 48 | Plendil hoặc tương đương điều trị | 67,270,000 | 67,270,000 | 672,700 | 12 tháng |
| 49 | Natrilix SR hoặc tương đương điều trị | 3,265,000 | 3,265,000 | 32,650 | 12 tháng |
| 50 | Aprovel hoặc tương đương điều trị | 669,270,000 | 669,270,000 | 6,692,700 | 12 tháng |
| 51 | CoAprovel 300/12.5mg hoặc tương đương điều trị | 14,342,000 | 14,342,000 | 143,420 | 12 tháng |
| 52 | CoAprovel hoặc tương đương điều trị | 478,050,000 | 478,050,000 | 4,780,500 | 12 tháng |
| 53 | Cozaar 100mg hoặc tương đương điều trị | 879,480,000 | 879,480,000 | 8,794,800 | 12 tháng |
| 54 | Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị | 1,623,780,000 | 1,623,780,000 | 16,237,800 | 12 tháng |
| 55 | Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị | 184,140,000 | 184,140,000 | 1,841,400 | 12 tháng |
| 56 | Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị | 526,680,000 | 526,680,000 | 5,266,800 | 12 tháng |
| 57 | Nebilet hoặc tương đương điều trị | 7,600,000,000 | 7,600,000,000 | 76,000,000 | 12 tháng |
| 58 | Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị | 62,396,400 | 62,396,400 | 623,964 | 12 tháng |
| 59 | Micardis hoặc tương đương điều trị | 6,390,800,000 | 6,390,800,000 | 63,908,000 | 12 tháng |
| 60 | Micardis hoặc tương đương điều trị | 2,227,200,000 | 2,227,200,000 | 22,272,000 | 12 tháng |
| 61 | Diovan 160 hoặc tương đương điều trị | 1,189,440,000 | 1,189,440,000 | 11,894,400 | 12 tháng |
| 62 | Diovan 80 hoặc tương đương điều trị | 1,873,200,000 | 1,873,200,000 | 18,732,000 | 12 tháng |
| 63 | Co-Diovan 160/25 hoặc tương đương điều trị | 1,488,402,000 | 1,488,402,000 | 14,884,020 | 12 tháng |
| 64 | Co-Diovan 80/12,5 hoặc tương đương điều trị | 898,830,000 | 898,830,000 | 8,988,300 | 12 tháng |
| 65 | Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị | 2,792,896,000 | 2,792,896,000 | 27,928,960 | 12 tháng |
| 66 | Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị | 4,218,400,000 | 4,218,400,000 | 42,184,000 | 12 tháng |
| 67 | Actilyse hoặc tương đương điều trị | 1,032,358,800 | 1,032,358,800 | 10,323,588 | 12 tháng |
| 68 | Plavix hoặc tương đương điều trị | 34,944,000 | 34,944,000 | 349,440 | 12 tháng |
| 69 | Plavix hoặc tương đương điều trị | 2,301,520,000 | 2,301,520,000 | 23,015,200 | 12 tháng |
| 70 | Pradaxa hoặc tương đương điều trị | 4,254,320,000 | 4,254,320,000 | 42,543,200 | 12 tháng |
| 71 | Pradaxa hoặc tương đương điều trị | 3,038,800,000 | 3,038,800,000 | 30,388,000 | 12 tháng |
| 72 | Pradaxa hoặc tương đương điều trị | 212,716,000 | 212,716,000 | 2,127,160 | 12 tháng |
| 73 | Xarelto hoặc tương đương điều trị | 46,400,000 | 46,400,000 | 464,000 | 12 tháng |
| 74 | Xarelto hoặc tương đương điều trị | 2,146,000,000 | 2,146,000,000 | 21,460,000 | 12 tháng |
| 75 | Xarelto hoặc tương đương điều trị | 130,665,600 | 130,665,600 | 1,306,656 | 12 tháng |
| 76 | Xarelto hoặc tương đương điều trị | 2,320,000,000 | 2,320,000,000 | 23,200,000 | 12 tháng |
| 77 | Brilinta hoặc tương đương điều trị | 3,015,870,000 | 3,015,870,000 | 30,158,700 | 12 tháng |
| 78 | Lipitor hoặc tương đương điều trị | 2,933,144,000 | 2,933,144,000 | 29,331,440 | 12 tháng |
| 79 | Lipitor hoặc tương đương điều trị | 16,217,936,000 | 16,217,936,000 | 162,179,360 | 12 tháng |
| 80 | Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị | 1,277,881,000 | 1,277,881,000 | 12,778,810 | 12 tháng |
| 81 | Tracleer hoặc tương đương điều trị | 51,450,000 | 51,450,000 | 514,500 | 12 tháng |
| 82 | Ilomedin 20 hoặc tương đương điều trị | 149,688,000 | 149,688,000 | 1,496,880 | 12 tháng |
| 83 | Eumovate cream hoặc tương đương điều trị | 2,026,900 | 2,026,900 | 20,269 | 12 tháng |
| 84 | Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị | 305,550,000 | 305,550,000 | 3,055,500 | 12 tháng |
| 85 | Visipaque hoặc tương đương điều trị | 158,760,000 | 158,760,000 | 1,587,600 | 12 tháng |
| 86 | Omnipaque hoặc tương đương điều trị | 446,710,000 | 446,710,000 | 4,467,100 | 12 tháng |
| 87 | Iopamiro hoặc tương đương điều trị | 3,234,000,000 | 3,234,000,000 | 32,340,000 | 12 tháng |
| 88 | Nexium Mups hoặc tương đương điều trị | 269,472,000 | 269,472,000 | 2,694,720 | 12 tháng |
| 89 | Nexium hoặc tương đương điều trị | 752,444,000 | 752,444,000 | 7,524,440 | 12 tháng |
| 90 | Pantoloc 20mg hoặc tương đương điều trị | 102,810,000 | 102,810,000 | 1,028,100 | 12 tháng |
| 91 | Pariet tablets 20mg hoặc tương đương điều trị | 374,300,000 | 374,300,000 | 3,743,000 | 12 tháng |
| 92 | No-Spa forte hoặc tương đương điều trị | 208,440 | 208,440 | 2,085 | 12 tháng |
| 93 | Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị | 3,425,800 | 3,425,800 | 34,258 | 12 tháng |
| 94 | Elthon hoặc tương đương điều trị | 17,745,200 | 17,745,200 | 177,452 | 12 tháng |
| 95 | Sandostatin hoặc tương đương điều trị | 507,202,500 | 507,202,500 | 5,072,025 | 12 tháng |
| 96 | Forxiga hoặc tương đương điều trị | 8,379,000,000 | 8,379,000,000 | 83,790,000 | 12 tháng |
| 97 | Forxiga hoặc tương đương điều trị | 380,000,000 | 380,000,000 | 3,800,000 | 12 tháng |
| 98 | Jardiance hoặc tương đương điều trị | 2,653,280,000 | 2,653,280,000 | 26,532,800 | 12 tháng |
| 99 | Jardiance hoặc tương đương điều trị | 11,701,053,000 | 11,701,053,000 | 117,010,530 | 12 tháng |
| 100 | Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị | 25,921,500 | 25,921,500 | 259,215 | 12 tháng |
| 101 | Glucovance 500mg/2,5mg hoặc tương đương điều trị | 38,760,000 | 38,760,000 | 387,600 | 12 tháng |
| 102 | Novorapid Flexpen hoặc tương đương điều trị | 585,000,000 | 585,000,000 | 5,850,000 | 12 tháng |
| 103 | Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị | 600,000,000 | 600,000,000 | 6,000,000 | 12 tháng |
| 104 | Tresiba Flextouch 100U/ml hoặc tương đương điều trị | 480,936,000 | 480,936,000 | 4,809,360 | 12 tháng |
| 105 | Levemir FlexPen hoặc tương đương điều trị | 222,399,200 | 222,399,200 | 2,223,992 | 12 tháng |
| 106 | Ryzodeg Flextouch 100U/ml hoặc tương đương điều trị | 205,624,500 | 205,624,500 | 2,056,245 | 12 tháng |
| 107 | Trajenta hoặc tương đương điều trị | 3,392,760,000 | 3,392,760,000 | 33,927,600 | 12 tháng |
| 108 | Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị | 2,421,500,000 | 2,421,500,000 | 24,215,000 | 12 tháng |
| 109 | Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị | 1,762,852,000 | 1,762,852,000 | 17,628,520 | 12 tháng |
| 110 | Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị | 1,462,586,000 | 1,462,586,000 | 14,625,860 | 12 tháng |
| 111 | Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương điều trị | 1,162,320,000 | 1,162,320,000 | 11,623,200 | 12 tháng |
| 112 | Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị | 1,128,839,000 | 1,128,839,000 | 11,288,390 | 12 tháng |
| 113 | Januvia 100mg hoặc tương đương điều trị | 173,110,000 | 173,110,000 | 1,731,100 | 12 tháng |
| 114 | Januvia 50mg hoặc tương đương điều trị | 207,732,000 | 207,732,000 | 2,077,320 | 12 tháng |
| 115 | Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị | 1,511,306,000 | 1,511,306,000 | 15,113,060 | 12 tháng |
| 116 | Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị | 1,192,016,000 | 1,192,016,000 | 11,920,160 | 12 tháng |
| 117 | Janumet 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị | 1,905,097,000 | 1,905,097,000 | 19,050,970 | 12 tháng |
| 118 | Janumet XR 100mg/1000mg hoặc tương đương điều trị | 636,405,000 | 636,405,000 | 6,364,050 | 12 tháng |
| 119 | Janumet XR 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị | 403,887,000 | 403,887,000 | 4,038,870 | 12 tháng |
| 120 | Galvus hoặc tương đương điều trị | 263,200,000 | 263,200,000 | 2,632,000 | 12 tháng |
| 121 | Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị | 1,901,170,000 | 1,901,170,000 | 19,011,700 | 12 tháng |
| 122 | Galvus Met 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị | 1,687,868,000 | 1,687,868,000 | 16,878,680 | 12 tháng |
| 123 | Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị | 2,874,940,000 | 2,874,940,000 | 28,749,400 | 12 tháng |
| 124 | Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị | 105,668,600 | 105,668,600 | 1,056,686 | 12 tháng |
| 125 | Flixonase hoặc tương đương điều trị | 7,396,300 | 7,396,300 | 73,963 | 12 tháng |
| 126 | Tanakan hoặc tương đương điều trị | 114,264,000 | 114,264,000 | 1,142,640 | 12 tháng |
| 127 | Cavinton forte hoặc tương đương điều trị | 78,540,000 | 78,540,000 | 785,400 | 12 tháng |
| 128 | Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị | 221,344,000 | 221,344,000 | 2,213,440 | 12 tháng |
| 129 | Berodual hoặc tương đương điều trị | 224,949,100 | 224,949,100 | 2,249,491 | 12 tháng |
| 130 | Onbrez Breezhaler 150mcg hoặc tương đương điều trị | 55,005,200 | 55,005,200 | 550,052 | 12 tháng |
| 131 | Ventolin nebules hoặc tương đương điều trị | 102,156,000 | 102,156,000 | 1,021,560 | 12 tháng |
| 132 | Combivent hoặc tương đương điều trị | 36,970,200 | 36,970,200 | 369,702 | 12 tháng |
| 133 | Bricanyl hoặc tương đương điều trị | 15,587,000 | 15,587,000 | 155,870 | 12 tháng |
| 134 | Spiriva Respimat hoặc tương đương điều trị | 200,025,000 | 200,025,000 | 2,000,250 | 12 tháng |
| 135 | Morihepamin hoặc tương đương điều trị | 61,814,960 | 61,814,960 | 618,150 | 12 tháng |
| 136 | Lipidem hoặc tương đương điều trị | 11,439,750 | 11,439,750 | 114,398 | 12 tháng |
| 137 | Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị | 71,400,000 | 71,400,000 | 714,000 | 12 tháng |
| 138 | Lipofundin MCT/LCT 10% E hoặc tương đương điều trị | 114,240,000 | 114,240,000 | 1,142,400 | 12 tháng |
Jasugrel Film-coated Tablet 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eliquis hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 120,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eliquis hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 120,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,228,000 |
| Dự toán (VND) | 7,228,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anaropin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anaropin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 2,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevorane hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 268,395,000 |
| Dự toán (VND) | 268,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,683,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esmeron 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 334,240,000 |
| Dự toán (VND) | 334,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,342,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 361,320 |
| Dự toán (VND) | 361,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,614 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Dự toán (VND) | 37,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 379,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viartril-S hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 134,820,000 |
| Dự toán (VND) | 134,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,348,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bilaxten hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 883,500 |
| Dự toán (VND) | 883,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,835 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neurontin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 565,800 |
| Dự toán (VND) | 565,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,658 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Dự toán (VND) | 166,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 38,195,200 |
| Dự toán (VND) | 38,195,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Augmentin 250mg/31,25mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 39,479,000 |
| Dự toán (VND) | 39,479,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 394,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Unasyn hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 461,993,000 |
| Dự toán (VND) | 461,993,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,619,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 13,761,000 |
| Dự toán (VND) | 13,761,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 25,537,400 |
| Dự toán (VND) | 25,537,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,374 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 106,224,000 |
| Dự toán (VND) | 106,224,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,062,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Invanz hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,215,326,200 |
| Dự toán (VND) | 1,215,326,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,153,262 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobrex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 19,999,500 |
| Dự toán (VND) | 19,999,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,995 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobradex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Dự toán (VND) | 24,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 220,400,000 |
| Dự toán (VND) | 220,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,204,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tavanic hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 65,790,000 |
| Dự toán (VND) | 65,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 657,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cravit hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 44,257,500 |
| Dự toán (VND) | 44,257,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 442,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Avelox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Avelox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tygacil hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 146,200,000 |
| Dự toán (VND) | 146,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosmicin for I.V.Use 2g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Dự toán (VND) | 148,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Targosid hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 172,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cancidas hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 195,930,000 |
| Dự toán (VND) | 195,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,959,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cancidas hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 82,887,000 |
| Dự toán (VND) | 82,887,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 828,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 15,291,000 |
| Dự toán (VND) | 15,291,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovenox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 161,370,000 |
| Dự toán (VND) | 161,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,613,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovenox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 142,584,000 |
| Dự toán (VND) | 142,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voluven 6% hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neupogen hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 558,047 |
| Dự toán (VND) | 558,047 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,581 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,434,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,434,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 93,148,800 |
| Dự toán (VND) | 93,148,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 931,488 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,138,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,138,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,389,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Exforge hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,492,850,000 |
| Dự toán (VND) | 5,492,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,928,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,082,305,000 |
| Dự toán (VND) | 2,082,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,823,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,897,120,000 |
| Dự toán (VND) | 2,897,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,971,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Concor Cor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,202,900,000 |
| Dự toán (VND) | 2,202,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,029,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Concor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,722,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,722,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Plendil hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 67,270,000 |
| Dự toán (VND) | 67,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natrilix SR hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,265,000 |
| Dự toán (VND) | 3,265,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aprovel hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 669,270,000 |
| Dự toán (VND) | 669,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,692,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CoAprovel 300/12.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 14,342,000 |
| Dự toán (VND) | 14,342,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 143,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CoAprovel hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 478,050,000 |
| Dự toán (VND) | 478,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,780,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cozaar 100mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 879,480,000 |
| Dự toán (VND) | 879,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,794,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,623,780,000 |
| Dự toán (VND) | 1,623,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,237,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 184,140,000 |
| Dự toán (VND) | 184,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,841,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 526,680,000 |
| Dự toán (VND) | 526,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,266,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nebilet hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 62,396,400 |
| Dự toán (VND) | 62,396,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 623,964 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micardis hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 6,390,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,390,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,908,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micardis hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,227,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,227,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,272,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diovan 160 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,189,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,189,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,894,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diovan 80 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,873,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,873,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,732,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Co-Diovan 160/25 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,488,402,000 |
| Dự toán (VND) | 1,488,402,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,884,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Co-Diovan 80/12,5 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 898,830,000 |
| Dự toán (VND) | 898,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,988,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,792,896,000 |
| Dự toán (VND) | 2,792,896,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,928,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 4,218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,218,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actilyse hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,032,358,800 |
| Dự toán (VND) | 1,032,358,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,323,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Plavix hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 34,944,000 |
| Dự toán (VND) | 34,944,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 349,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Plavix hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,301,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,301,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,015,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pradaxa hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 4,254,320,000 |
| Dự toán (VND) | 4,254,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,543,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pradaxa hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,038,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,038,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,388,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pradaxa hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 212,716,000 |
| Dự toán (VND) | 212,716,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,127,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xarelto hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 46,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 464,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xarelto hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,146,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,146,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xarelto hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 130,665,600 |
| Dự toán (VND) | 130,665,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,306,656 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xarelto hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brilinta hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,015,870,000 |
| Dự toán (VND) | 3,015,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,158,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipitor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,933,144,000 |
| Dự toán (VND) | 2,933,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,331,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipitor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 16,217,936,000 |
| Dự toán (VND) | 16,217,936,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,179,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,277,881,000 |
| Dự toán (VND) | 1,277,881,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,778,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tracleer hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Dự toán (VND) | 51,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 514,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ilomedin 20 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 149,688,000 |
| Dự toán (VND) | 149,688,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,496,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eumovate cream hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,026,900 |
| Dự toán (VND) | 2,026,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,269 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 305,550,000 |
| Dự toán (VND) | 305,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,055,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Visipaque hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 158,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omnipaque hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 446,710,000 |
| Dự toán (VND) | 446,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,467,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iopamiro hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,234,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 269,472,000 |
| Dự toán (VND) | 269,472,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,694,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nexium hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 752,444,000 |
| Dự toán (VND) | 752,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,524,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoloc 20mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 102,810,000 |
| Dự toán (VND) | 102,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,028,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pariet tablets 20mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 374,300,000 |
| Dự toán (VND) | 374,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,743,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
No-Spa forte hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 208,440 |
| Dự toán (VND) | 208,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,085 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,425,800 |
| Dự toán (VND) | 3,425,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,258 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Elthon hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 17,745,200 |
| Dự toán (VND) | 17,745,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,452 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sandostatin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 507,202,500 |
| Dự toán (VND) | 507,202,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,072,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Forxiga hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 8,379,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,379,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Forxiga hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Jardiance hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,653,280,000 |
| Dự toán (VND) | 2,653,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,532,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Jardiance hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 11,701,053,000 |
| Dự toán (VND) | 11,701,053,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,010,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 25,921,500 |
| Dự toán (VND) | 25,921,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,215 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucovance 500mg/2,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 38,760,000 |
| Dự toán (VND) | 38,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Novorapid Flexpen hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 585,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tresiba Flextouch 100U/ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 480,936,000 |
| Dự toán (VND) | 480,936,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,809,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levemir FlexPen hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 222,399,200 |
| Dự toán (VND) | 222,399,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,223,992 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Dự toán (VND) | 205,624,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,056,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trajenta hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,392,760,000 |
| Dự toán (VND) | 3,392,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,927,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,421,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,421,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,215,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,762,852,000 |
| Dự toán (VND) | 1,762,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,628,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trajenta Duo hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,462,586,000 |
| Dự toán (VND) | 1,462,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,625,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,162,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,162,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,623,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,128,839,000 |
| Dự toán (VND) | 1,128,839,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,288,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Januvia 100mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 173,110,000 |
| Dự toán (VND) | 173,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,731,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Januvia 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 207,732,000 |
| Dự toán (VND) | 207,732,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,077,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,511,306,000 |
| Dự toán (VND) | 1,511,306,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,113,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,016,000 |
| Dự toán (VND) | 1,192,016,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,920,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Janumet 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,905,097,000 |
| Dự toán (VND) | 1,905,097,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,050,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Janumet XR 100mg/1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 636,405,000 |
| Dự toán (VND) | 636,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,364,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Janumet XR 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 403,887,000 |
| Dự toán (VND) | 403,887,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,038,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Galvus hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 263,200,000 |
| Dự toán (VND) | 263,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,632,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,901,170,000 |
| Dự toán (VND) | 1,901,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,011,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Galvus Met 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,687,868,000 |
| Dự toán (VND) | 1,687,868,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,878,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,874,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,874,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,749,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 105,668,600 |
| Dự toán (VND) | 105,668,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,686 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flixonase hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,396,300 |
| Dự toán (VND) | 7,396,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,963 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tanakan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 114,264,000 |
| Dự toán (VND) | 114,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,142,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cavinton forte hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Dự toán (VND) | 78,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 785,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 221,344,000 |
| Dự toán (VND) | 221,344,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,213,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Berodual hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 224,949,100 |
| Dự toán (VND) | 224,949,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,249,491 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Onbrez Breezhaler 150mcg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 55,005,200 |
| Dự toán (VND) | 55,005,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,052 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ventolin nebules hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 102,156,000 |
| Dự toán (VND) | 102,156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,021,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Combivent hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 36,970,200 |
| Dự toán (VND) | 36,970,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,702 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bricanyl hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 15,587,000 |
| Dự toán (VND) | 15,587,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiriva Respimat hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 200,025,000 |
| Dự toán (VND) | 200,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morihepamin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 61,814,960 |
| Dự toán (VND) | 61,814,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 618,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipidem hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 11,439,750 |
| Dự toán (VND) | 11,439,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,398 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Dự toán (VND) | 71,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 714,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipofundin MCT/LCT 10% E hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Dự toán (VND) | 114,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi