Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200102834-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200083029
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược, Phòng 204, Nhà G, Bệnh viện Đa khoa Đống Đa, số 192, Nguyễn Lương Bằng, Quang Trung, Đống Đa, Hà Nội
Giá bán HSMT 1.500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,158,060,860 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,370,912 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Emla hoặc tương đương điều trị 9,280,000 9,280,000 139,200 12 tháng
2 Celebrex hoặc tương đương điều trị 2,382,600 2,382,600 35,739 12 tháng
3 Voltaren hoặc tương đương điều trị 3,120,400 3,120,400 46,806 12 tháng
4 Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị 31,600,000 31,600,000 474,000 12 tháng
5 Viartril-S hoặc tương đương điều trị 319,052,700 319,052,700 4,785,791 12 tháng
6 Rupafin hoặc tương đương điều trị 102,700,000 102,700,000 1,540,500 12 tháng
7 Invanz hoặc tương đương điều trị 55,242,100 55,242,100 828,632 12 tháng
8 Tobradex hoặc tương đương điều trị 56,760,000 56,760,000 851,400 12 tháng
9 Avelox hoặc tương đương điều trị 294,000,000 294,000,000 4,410,000 12 tháng
10 Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị 91,746,000 91,746,000 1,376,190 12 tháng
11 Avodart hoặc tương đương điều trị 44,868,200 44,868,200 673,023 12 tháng
12 Lovenox hoặc tương đương điều trị 268,950,000 268,950,000 4,034,250 12 tháng
13 Lovenox hoặc tương đương điều trị 83,174,000 83,174,000 1,247,610 12 tháng
14 Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 162,300,000 162,300,000 2,434,500 12 tháng
15 Concor hoặc tương đương điều trị 42,900,000 42,900,000 643,500 12 tháng
16 Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị 510,001,800 510,001,800 7,650,027 12 tháng
17 Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị 131,760,000 131,760,000 1,976,400 12 tháng
18 Nebilet hoặc tương đương điều trị 182,400,000 182,400,000 2,736,000 12 tháng
19 Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 310,185,000 310,185,000 4,652,775 12 tháng
20 Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị 6,347,700 6,347,700 95,216 12 tháng
21 Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị 275,000,000 275,000,000 4,125,000 12 tháng
22 Rabeloc I.V. hoặc tương đương điều trị 399,900,000 399,900,000 5,998,500 12 tháng
23 Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị 24,470,000 24,470,000 367,050 12 tháng
24 Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị 528,500,000 528,500,000 7,927,500 12 tháng
25 Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị 110,310,000 110,310,000 1,654,650 12 tháng
26 Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 240,531,800 240,531,800 3,607,977 12 tháng
27 Flumetholon 0,02 hoặc tương đương điều trị 26,901,000 26,901,000 403,515 12 tháng
28 Hyalgan hoặc tương đương điều trị 31,350,000 31,350,000 470,250 12 tháng
29 Travatan hoặc tương đương điều trị 2,523,000 2,523,000 37,845 12 tháng
30 Avamys hoặc tương đương điều trị 43,297,750 43,297,750 649,466 12 tháng
31 Flixotide Evohaler hoặc tương đương điều trị 37,261,700 37,261,700 558,926 12 tháng
32 Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's hoặc tương đương điều trị 251,778,800 251,778,800 3,776,682 12 tháng
33 Berodual hoặc tương đương điều trị 66,161,500 66,161,500 992,423 12 tháng
34 Singulair hoặc tương đương điều trị 27,004,000 27,004,000 405,060 12 tháng
35 Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị 76,379,000 76,379,000 1,145,685 12 tháng
36 Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị 22,875,000 22,875,000 343,125 12 tháng
37 Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị 137,347,910 137,347,910 2,060,219 12 tháng
38 Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị 112,998,000 112,998,000 1,694,970 12 tháng
39 Seretide Evohaler DC 25/50mcg hoặc tương đương điều trị 19,113,900 19,113,900 286,709 12 tháng
40 Bricanyl hoặc tương đương điều trị 15,587,000 15,587,000 233,805 12 tháng
Emla hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 9,280,000
Dự toán (VND) 9,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celebrex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,382,600
Dự toán (VND) 2,382,600
Số tiền bảo đảm (VND) 35,739
Thời gian THHĐ 12 tháng
Voltaren hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 3,120,400
Dự toán (VND) 3,120,400
Số tiền bảo đảm (VND) 46,806
Thời gian THHĐ 12 tháng
Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 31,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viartril-S hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 319,052,700
Dự toán (VND) 319,052,700
Số tiền bảo đảm (VND) 4,785,791
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rupafin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 102,700,000
Dự toán (VND) 102,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,540,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Invanz hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 55,242,100
Dự toán (VND) 55,242,100
Số tiền bảo đảm (VND) 828,632
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobradex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 56,760,000
Dự toán (VND) 56,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 851,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Avelox hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 294,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 91,746,000
Dự toán (VND) 91,746,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,376,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Avodart hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 44,868,200
Dự toán (VND) 44,868,200
Số tiền bảo đảm (VND) 673,023
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovenox hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 268,950,000
Dự toán (VND) 268,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,034,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovenox hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 83,174,000
Dự toán (VND) 83,174,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,247,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 162,300,000
Dự toán (VND) 162,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,434,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Concor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 42,900,000
Dự toán (VND) 42,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 510,001,800
Dự toán (VND) 510,001,800
Số tiền bảo đảm (VND) 7,650,027
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 131,760,000
Dự toán (VND) 131,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,976,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebilet hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 182,400,000
Dự toán (VND) 182,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 310,185,000
Dự toán (VND) 310,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,652,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 6,347,700
Dự toán (VND) 6,347,700
Số tiền bảo đảm (VND) 95,216
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeloc I.V. hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 399,900,000
Dự toán (VND) 399,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,998,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 24,470,000
Dự toán (VND) 24,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 528,500,000
Dự toán (VND) 528,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,927,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 110,310,000
Dự toán (VND) 110,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,654,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 240,531,800
Dự toán (VND) 240,531,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,607,977
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flumetholon 0,02 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 26,901,000
Dự toán (VND) 26,901,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,515
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyalgan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 470,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Travatan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,523,000
Dự toán (VND) 2,523,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,845
Thời gian THHĐ 12 tháng
Avamys hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 43,297,750
Dự toán (VND) 43,297,750
Số tiền bảo đảm (VND) 649,466
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flixotide Evohaler hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 37,261,700
Dự toán (VND) 37,261,700
Số tiền bảo đảm (VND) 558,926
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 251,778,800
Dự toán (VND) 251,778,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,776,682
Thời gian THHĐ 12 tháng
Berodual hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 66,161,500
Dự toán (VND) 66,161,500
Số tiền bảo đảm (VND) 992,423
Thời gian THHĐ 12 tháng
Singulair hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 27,004,000
Dự toán (VND) 27,004,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 76,379,000
Dự toán (VND) 76,379,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,145,685
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 22,875,000
Dự toán (VND) 22,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 343,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 137,347,910
Dự toán (VND) 137,347,910
Số tiền bảo đảm (VND) 2,060,219
Thời gian THHĐ 12 tháng
Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 112,998,000
Dự toán (VND) 112,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,694,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Seretide Evohaler DC 25/50mcg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 19,113,900
Dự toán (VND) 19,113,900
Số tiền bảo đảm (VND) 286,709
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bricanyl hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 15,587,000
Dự toán (VND) 15,587,000
Số tiền bảo đảm (VND) 233,805
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->