Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viên Lão khoa Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200083376 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Tầng 6 nhà C - Bệnh viện lão khoa Trung ương - Số 1A Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 48,033,136,185 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 960,662,725 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eylea vial 40mg/ml hoặc tương đương điều trị | 137,812,500 | 137,812,500 | 2,756,250 | 12 tháng |
| 2 | Actilyse Inj. 50mg hoặc tương đương điều trị | 103,235,880 | 103,235,880 | 2,064,718 | 12 tháng |
| 3 | Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị | 36,057,600 | 36,057,600 | 721,152 | 12 tháng |
| 4 | Exforge 5mg/80 mg hoặc tương đương điều trị | 898,830,000 | 898,830,000 | 17,976,600 | 12 tháng |
| 5 | Exforge HCT 5mg/160mg/12,5mg hoặc tương đương điều trị | 271,605,000 | 271,605,000 | 5,432,100 | 12 tháng |
| 6 | Augmentin Tablet 1g hoặc tương đương điều trị | 150,120,000 | 150,120,000 | 3,002,400 | 12 tháng |
| 7 | Eliquis 5mg hoặc tương đương điều trị | 7,245,000 | 7,245,000 | 144,900 | 12 tháng |
| 8 | Eliquis 2,5mg hoặc tương đương điều trị | 7,245,000 | 7,245,000 | 144,900 | 12 tháng |
| 9 | Lipitor 10mg hoặc tương đương điều trị | 717,345,000 | 717,345,000 | 14,346,900 | 12 tháng |
| 10 | Casodex Tab 50mg hoặc tương đương điều trị | 1,141,280 | 1,141,280 | 22,826 | 12 tháng |
| 11 | Bilaxten 20mg hoặc tương đương điều trị | 11,160,000 | 11,160,000 | 223,200 | 12 tháng |
| 12 | Concor 5mg hoặc tương đương điều trị | 386,100,000 | 386,100,000 | 7,722,000 | 12 tháng |
| 13 | Concor COR 2,5mg hoặc tương đương điều trị | 377,640,000 | 377,640,000 | 7,552,800 | 12 tháng |
| 14 | Pulmicort Respules 500mcg/2ml hoặc tương đương điều trị | 332,016,000 | 332,016,000 | 6,640,320 | 12 tháng |
| 15 | Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị | 51,559,200 | 51,559,200 | 1,031,184 | 12 tháng |
| 16 | Symbicort Rapihaler 160/4,5mcg hoặc tương đương điều trị | 9,738,960 | 9,738,960 | 194,779 | 12 tháng |
| 17 | Miacalcic 50IU hoặc tương đương điều trị | 26,361,000 | 26,361,000 | 527,220 | 12 tháng |
| 18 | Tegretol CR 200mg hoặc tương đương điều trị | 23,436,000 | 23,436,000 | 468,720 | 12 tháng |
| 19 | Cancidas 50mg hoặc tương đương điều trị | 195,930,000 | 195,930,000 | 3,918,600 | 12 tháng |
| 20 | Celebrex 200mg hoặc tương đương điều trị | 214,434,000 | 214,434,000 | 4,288,680 | 12 tháng |
| 21 | Ciprobay Tab 500mg hoặc tương đương điều trị | 27,360,000 | 27,360,000 | 547,200 | 12 tháng |
| 22 | Ciprobay 400mg/200ml hoặc tương đương điều trị | 2,479,500,000 | 2,479,500,000 | 49,590,000 | 12 tháng |
| 23 | Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị | 743,568,000 | 743,568,000 | 14,871,360 | 12 tháng |
| 24 | Plavix 300mg hoặc tương đương điều trị | 17,472,000 | 17,472,000 | 349,440 | 12 tháng |
| 25 | Pradaxa 110mg hoặc tương đương điều trị | 364,656,000 | 364,656,000 | 7,293,120 | 12 tháng |
| 26 | Pradaxa 150mg hoặc tương đương điều trị | 36,465,600 | 36,465,600 | 729,312 | 12 tháng |
| 27 | Forxiga 5mg hoặc tương đương điều trị | 68,400,000 | 68,400,000 | 1,368,000 | 12 tháng |
| 28 | Forxiga 10mg hoặc tương đương điều trị | 285,000,000 | 285,000,000 | 5,700,000 | 12 tháng |
| 29 | Aerius 5mg hoặc tương đương điều trị | 85,680,000 | 85,680,000 | 1,713,600 | 12 tháng |
| 30 | Sympal 50mg hoặc tương đương điều trị | 21,210,000 | 21,210,000 | 424,200 | 12 tháng |
| 31 | Sympal 25mg hoặc tương đương điều trị | 5,513,000 | 5,513,000 | 110,260 | 12 tháng |
| 32 | Voltaren Emulgel Gel 1% 20g hoặc tương đương điều trị | 56,880,000 | 56,880,000 | 1,137,600 | 12 tháng |
| 33 | No-Spa 40mg/2ml hoặc tương đương điều trị | 3,183,600 | 3,183,600 | 63,672 | 12 tháng |
| 34 | No-Spa Forte 80mg hoặc tương đương điều trị | 1,389,600 | 1,389,600 | 27,792 | 12 tháng |
| 35 | Avodart 0,5mg hoặc tương đương điều trị | 258,855,000 | 258,855,000 | 5,177,100 | 12 tháng |
| 36 | Duodart Capsule 0.5/0.4 mg hoặc tương đương điều trị | 7,245,000 | 7,245,000 | 144,900 | 12 tháng |
| 37 | Jardiance 10mg hoặc tương đương điều trị | 138,432,000 | 138,432,000 | 2,768,640 | 12 tháng |
| 38 | Jardiance 25mg hoặc tương đương điều trị | 477,594,000 | 477,594,000 | 9,551,880 | 12 tháng |
| 39 | Lovenox 40mg hoặc tương đương điều trị | 322,740,000 | 322,740,000 | 6,454,800 | 12 tháng |
| 40 | Lovenox 60mg hoặc tương đương điều trị | 42,775,200 | 42,775,200 | 855,504 | 12 tháng |
| 41 | Invanz 1g hoặc tương đương điều trị | 828,631,500 | 828,631,500 | 16,572,630 | 12 tháng |
| 42 | Nexium 40mg hoặc tương đương điều trị | 460,680,000 | 460,680,000 | 9,213,600 | 12 tháng |
| 43 | Nexium Mups tab. 20mg hoặc tương đương điều trị | 53,894,400 | 53,894,400 | 1,077,888 | 12 tháng |
| 44 | Nexium Mups tab. 40mg hoặc tương đương điều trị | 336,840,000 | 336,840,000 | 6,736,800 | 12 tháng |
| 45 | Arcoxia 60mg hoặc tương đương điều trị | 170,664,000 | 170,664,000 | 3,413,280 | 12 tháng |
| 46 | Arcoxia 90mg hoặc tương đương điều trị | 93,870,000 | 93,870,000 | 1,877,400 | 12 tháng |
| 47 | Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị | 253,464,000 | 253,464,000 | 5,069,280 | 12 tháng |
| 48 | Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị | 23,652,000 | 23,652,000 | 473,040 | 12 tháng |
| 49 | Fosmicin 1g hoặc tương đương điều trị | 454,500,000 | 454,500,000 | 9,090,000 | 12 tháng |
| 50 | Fosmicin 2g hoặc tương đương điều trị | 334,800,000 | 334,800,000 | 6,696,000 | 12 tháng |
| 51 | Neurontin 300mg hoặc tương đương điều trị | 101,844,000 | 101,844,000 | 2,036,880 | 12 tháng |
| 52 | Diamicron MR tab 60mg hoặc tương đương điều trị | 1,268,400,000 | 1,268,400,000 | 25,368,000 | 12 tháng |
| 53 | Viartril-S 1500mg hoặc tương đương điều trị | 539,244,000 | 539,244,000 | 10,784,880 | 12 tháng |
| 54 | Tanakan 40mg hoặc Cebrex 40mg hoặc tương đương điều trị | 76,176,000 | 76,176,000 | 1,523,520 | 12 tháng |
| 55 | Cebrex S 80mg hoặc tương đương điều trị | 100,800,000 | 100,800,000 | 2,016,000 | 12 tháng |
| 56 | Tebonin 120mg hoặc tương đương điều trị | 194,040,000 | 194,040,000 | 3,880,800 | 12 tháng |
| 57 | Zoladex Inj 3,6mg hoặc tương đương điều trị | 12,841,485 | 12,841,485 | 256,830 | 12 tháng |
| 58 | Tienam Inj hoặc tương đương điều trị | 5,936,160,000 | 5,936,160,000 | 118,723,200 | 12 tháng |
| 59 | Natrilix SR 1,5mg hoặc tương đương điều trị | 5,877,000 | 5,877,000 | 117,540 | 12 tháng |
| 60 | Novorapid Flexpen hoặc tương đương điều trị | 238,200,000 | 238,200,000 | 4,764,000 | 12 tháng |
| 61 | Tresiba Flextouch 100U/ml hoặc tương đương điều trị | 320,624,000 | 320,624,000 | 6,412,480 | 12 tháng |
| 62 | Apidra Solostar 300UI/3ml hoặc tương đương điều trị | 48,000,000 | 48,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 63 | Xenetix 300 50ml hoặc tương đương điều trị | 165,000,000 | 165,000,000 | 3,300,000 | 12 tháng |
| 64 | Xenetix 300 100ml hoặc tương đương điều trị | 291,000,000 | 291,000,000 | 5,820,000 | 12 tháng |
| 65 | Omnipaque 300mg Iod/ml 50ml hoặc tương đương điều trị | 49,138,000 | 49,138,000 | 982,760 | 12 tháng |
| 66 | Omnipaque 300mg Iod/ml 100ml hoặc tương đương điều trị | 134,013,000 | 134,013,000 | 2,680,260 | 12 tháng |
| 67 | Combivent hoặc tương đương điều trị | 482,220,000 | 482,220,000 | 9,644,400 | 12 tháng |
| 68 | Aprovel 150mg hoặc tương đương điều trị | 229,464,000 | 229,464,000 | 4,589,280 | 12 tháng |
| 69 | CoAprovel 150mg/12,5mg hoặc tương đương điều trị | 344,196,000 | 344,196,000 | 6,883,920 | 12 tháng |
| 70 | Elthon 50mg hoặc tương đương điều trị | 17,265,600 | 17,265,600 | 345,312 | 12 tháng |
| 71 | Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị | 369,648,000 | 369,648,000 | 7,392,960 | 12 tháng |
| 72 | Procoralan Tab7,5mg hoặc tương đương điều trị | 63,276,000 | 63,276,000 | 1,265,520 | 12 tháng |
| 73 | Lamictal 25mg hoặc tương đương điều trị | 7,350,000 | 7,350,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 74 | Lamictal 50mg hoặc tương đương điều trị | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 75 | Keppra Tab 500mg hoặc tương đương điều trị | 23,205,000 | 23,205,000 | 464,100 | 12 tháng |
| 76 | Xylocain Jelly hoặc tương đương điều trị | 100,080,000 | 100,080,000 | 2,001,600 | 12 tháng |
| 77 | Trajenta 5mg hoặc tương đương điều trị | 290,808,000 | 290,808,000 | 5,816,160 | 12 tháng |
| 78 | Trajenta Duo 2,5mg/500mg hoặc tương đương điều trị | 232,464,000 | 232,464,000 | 4,649,280 | 12 tháng |
| 79 | Trajenta Duo 2,5mg/850mg hoặc tương đương điều trị | 232,464,000 | 232,464,000 | 4,649,280 | 12 tháng |
| 80 | Trajenta Duo 2,5mg/1000mg hoặc tương đương điều trị | 871,740,000 | 871,740,000 | 17,434,800 | 12 tháng |
| 81 | Victoza 18mg/3ml hoặc tương đương điều trị | 9,277,530 | 9,277,530 | 185,551 | 12 tháng |
| 82 | Saxenda 6mg/ml hoặc tương đương điều trị | 12,390,000 | 12,390,000 | 247,800 | 12 tháng |
| 83 | Morihepamin 200ml hoặc tương đương điều trị | 69,979,200 | 69,979,200 | 1,399,584 | 12 tháng |
| 84 | Hyzaar 50mg/12,5mg hoặc tương đương điều trị | 301,320,000 | 301,320,000 | 6,026,400 | 12 tháng |
| 85 | Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị | 376,650,000 | 376,650,000 | 7,533,000 | 12 tháng |
| 86 | Cozaar 100mg hoặc tương đương điều trị | 94,230,000 | 94,230,000 | 1,884,600 | 12 tháng |
| 87 | Lipofundin MCT/LCT 10% 250ml hoặc tương đương điều trị | 257,040,000 | 257,040,000 | 5,140,800 | 12 tháng |
| 88 | Lipofundin MCT/LCT 20% 100ml hoặc tương đương điều trị | 14,280,000 | 14,280,000 | 285,600 | 12 tháng |
| 89 | Mobic 7,5mg hoặc tương đương điều trị | 109,464,000 | 109,464,000 | 2,189,280 | 12 tháng |
| 90 | Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị | 882,480,000 | 882,480,000 | 17,649,600 | 12 tháng |
| 91 | Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương điều trị | 232,464,000 | 232,464,000 | 4,649,280 | 12 tháng |
| 92 | Betaloc Zok Tab 25mg hoặc tương đương điều trị | 395,010,000 | 395,010,000 | 7,900,200 | 12 tháng |
| 93 | Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị | 658,800,000 | 658,800,000 | 13,176,000 | 12 tháng |
| 94 | Solu-Medrol 500mg hoặc tương đương điều trị | 249,094,800 | 249,094,800 | 4,981,896 | 12 tháng |
| 95 | Avelox 400mg hoặc tương đương điều trị | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 96 | Avelox 400mg/250ml hoặc tương đương điều trị | 1,653,750,000 | 1,653,750,000 | 33,075,000 | 12 tháng |
| 97 | Depakine Chrono 500mg hoặc tương đương điều trị | 125,496,000 | 125,496,000 | 2,509,920 | 12 tháng |
| 98 | Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị | 273,600,000 | 273,600,000 | 5,472,000 | 12 tháng |
| 99 | Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị | 85,086,000 | 85,086,000 | 1,701,720 | 12 tháng |
| 100 | Nimotop 30mg hoặc tương đương điều trị | 99,918,000 | 99,918,000 | 1,998,360 | 12 tháng |
| 101 | Spasmomen 40mg hoặc tương đương điều trị | 12,096,000 | 12,096,000 | 241,920 | 12 tháng |
| 102 | Trileptal 300mg hoặc tương đương điều trị | 14,515,200 | 14,515,200 | 290,304 | 12 tháng |
| 103 | Pantoloc I.V 40mg hoặc tương đương điều trị | 350,400,000 | 350,400,000 | 7,008,000 | 12 tháng |
| 104 | Coversyl 10mg hoặc tương đương điều trị | 57,312,000 | 57,312,000 | 1,146,240 | 12 tháng |
| 105 | Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị | 254,250,000 | 254,250,000 | 5,085,000 | 12 tháng |
| 106 | Tazocin 4,5g hoặc tương đương điều trị | 3,355,500,000 | 3,355,500,000 | 67,110,000 | 12 tháng |
| 107 | Sifrol 0,25mg hoặc tương đương điều trị | 3,894,800,000 | 3,894,800,000 | 77,896,000 | 12 tháng |
| 108 | Sifrol 0,375mg hoặc tương đương điều trị | 661,760,000 | 661,760,000 | 13,235,200 | 12 tháng |
| 109 | Lyrica 75mg hoặc tương đương điều trị | 127,332,000 | 127,332,000 | 2,546,640 | 12 tháng |
| 110 | Diprivan Inj 20ml hoặc tương đương điều trị | 425,404,800 | 425,404,800 | 8,508,096 | 12 tháng |
| 111 | Hidrasec 100mg hoặc tương đương điều trị | 47,250,000 | 47,250,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 112 | Risperdal 1mg hoặc tương đương điều trị | 39,225,600 | 39,225,600 | 784,512 | 12 tháng |
| 113 | Xarelto Tab 10mg hoặc tương đương điều trị | 104,400,000 | 104,400,000 | 2,088,000 | 12 tháng |
| 114 | Xarelto Tab 15mg hoặc tương đương điều trị | 208,800,000 | 208,800,000 | 4,176,000 | 12 tháng |
| 115 | Xarelto Tab 20mg hoặc tương đương điều trị | 121,800,000 | 121,800,000 | 2,436,000 | 12 tháng |
| 116 | Xarelto Tab 2,5mg hoặc tương đương điều trị | 8,166,600 | 8,166,600 | 163,332 | 12 tháng |
| 117 | Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị | 969,624,000 | 969,624,000 | 19,392,480 | 12 tháng |
| 118 | Ventolin Inhaler 100mcg/liều hoặc tương đương điều trị | 3,818,950 | 3,818,950 | 76,379 | 12 tháng |
| 119 | Ventolin Nebules 5mg/2,5ml hoặc tương đương điều trị | 30,646,800 | 30,646,800 | 612,936 | 12 tháng |
| 120 | Sandostatin hoặc tương đương điều trị | 72,457,500 | 72,457,500 | 1,449,150 | 12 tháng |
| 121 | Komboglyze XR tab 5mg/1000mg hoặc tương đương điều trị | 128,460,000 | 128,460,000 | 2,569,200 | 12 tháng |
| 122 | Zoloft 50mg hoặc tương đương điều trị | 126,783,000 | 126,783,000 | 2,535,660 | 12 tháng |
| 123 | Vesicare 5mg hoặc tương đương điều trị | 23,152,500 | 23,152,500 | 463,050 | 12 tháng |
| 124 | Harnal Ocas Tab 0,4mg hoặc tương đương điều trị | 176,400,000 | 176,400,000 | 3,528,000 | 12 tháng |
| 125 | Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị | 2,949,600,000 | 2,949,600,000 | 58,992,000 | 12 tháng |
| 126 | Bricanyl 0,5mg 1ml hoặc tương đương điều trị | 143,880,000 | 143,880,000 | 2,877,600 | 12 tháng |
| 127 | Brilinta 90mg hoặc tương đương điều trị | 14,285,700 | 14,285,700 | 285,714 | 12 tháng |
| 128 | Topamax 25mg hoặc tương đương điều trị | 19,612,800 | 19,612,800 | 392,256 | 12 tháng |
| 129 | Topamax 50mg hoặc tương đương điều trị | 17,656,200 | 17,656,200 | 353,124 | 12 tháng |
| 130 | Debridat 100mg hoặc tương đương điều trị | 10,461,600 | 10,461,600 | 209,232 | 12 tháng |
| 131 | Vastarel MR 35mg hoặc tương đương điều trị | 811,500,000 | 811,500,000 | 16,230,000 | 12 tháng |
| 132 | Diovan 80mg hoặc tương đương điều trị | 337,176,000 | 337,176,000 | 6,743,520 | 12 tháng |
| 133 | Co-Diovan 80mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị | 419,454,000 | 419,454,000 | 8,389,080 | 12 tháng |
| 134 | Galvus 50mg hoặc tương đương điều trị | 98,700,000 | 98,700,000 | 1,974,000 | 12 tháng |
| 135 | Galvus MET 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị | 834,660,000 | 834,660,000 | 16,693,200 | 12 tháng |
Eylea vial 40mg/ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 137,812,500 |
| Dự toán (VND) | 137,812,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actilyse Inj. 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 103,235,880 |
| Dự toán (VND) | 103,235,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,064,718 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 36,057,600 |
| Dự toán (VND) | 36,057,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 721,152 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Exforge 5mg/80 mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 898,830,000 |
| Dự toán (VND) | 898,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,976,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Exforge HCT 5mg/160mg/12,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 271,605,000 |
| Dự toán (VND) | 271,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,432,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Augmentin Tablet 1g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 150,120,000 |
| Dự toán (VND) | 150,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,002,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eliquis 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 7,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eliquis 2,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 7,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipitor 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 717,345,000 |
| Dự toán (VND) | 717,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,346,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Casodex Tab 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,141,280 |
| Dự toán (VND) | 1,141,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,826 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bilaxten 20mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Dự toán (VND) | 11,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Concor 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 386,100,000 |
| Dự toán (VND) | 386,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,722,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Concor COR 2,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 377,640,000 |
| Dự toán (VND) | 377,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,552,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pulmicort Respules 500mcg/2ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 332,016,000 |
| Dự toán (VND) | 332,016,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,640,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 51,559,200 |
| Dự toán (VND) | 51,559,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,031,184 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Symbicort Rapihaler 160/4,5mcg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 9,738,960 |
| Dự toán (VND) | 9,738,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,779 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miacalcic 50IU hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 26,361,000 |
| Dự toán (VND) | 26,361,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 527,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tegretol CR 200mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 23,436,000 |
| Dự toán (VND) | 23,436,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cancidas 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 195,930,000 |
| Dự toán (VND) | 195,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,918,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celebrex 200mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 214,434,000 |
| Dự toán (VND) | 214,434,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,288,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprobay Tab 500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 27,360,000 |
| Dự toán (VND) | 27,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 547,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprobay 400mg/200ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,479,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,479,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,590,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 743,568,000 |
| Dự toán (VND) | 743,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,871,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Plavix 300mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 17,472,000 |
| Dự toán (VND) | 17,472,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 349,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pradaxa 110mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 364,656,000 |
| Dự toán (VND) | 364,656,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,293,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pradaxa 150mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 36,465,600 |
| Dự toán (VND) | 36,465,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 729,312 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Forxiga 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Dự toán (VND) | 68,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Forxiga 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 285,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aerius 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Dự toán (VND) | 85,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,713,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sympal 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 21,210,000 |
| Dự toán (VND) | 21,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 424,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sympal 25mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,513,000 |
| Dự toán (VND) | 5,513,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voltaren Emulgel Gel 1% 20g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 56,880,000 |
| Dự toán (VND) | 56,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,137,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
No-Spa 40mg/2ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,183,600 |
| Dự toán (VND) | 3,183,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,672 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
No-Spa Forte 80mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,389,600 |
| Dự toán (VND) | 1,389,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,792 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Avodart 0,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 258,855,000 |
| Dự toán (VND) | 258,855,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,177,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Duodart Capsule 0.5/0.4 mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 7,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Jardiance 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 138,432,000 |
| Dự toán (VND) | 138,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,768,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Jardiance 25mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 477,594,000 |
| Dự toán (VND) | 477,594,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,551,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovenox 40mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 322,740,000 |
| Dự toán (VND) | 322,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,454,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovenox 60mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 42,775,200 |
| Dự toán (VND) | 42,775,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 855,504 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Invanz 1g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 828,631,500 |
| Dự toán (VND) | 828,631,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,572,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nexium 40mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 460,680,000 |
| Dự toán (VND) | 460,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,213,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nexium Mups tab. 20mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 53,894,400 |
| Dự toán (VND) | 53,894,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,077,888 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nexium Mups tab. 40mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 336,840,000 |
| Dự toán (VND) | 336,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,736,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arcoxia 60mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 170,664,000 |
| Dự toán (VND) | 170,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,413,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arcoxia 90mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 93,870,000 |
| Dự toán (VND) | 93,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,877,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 253,464,000 |
| Dự toán (VND) | 253,464,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,069,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 23,652,000 |
| Dự toán (VND) | 23,652,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosmicin 1g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 454,500,000 |
| Dự toán (VND) | 454,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,090,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosmicin 2g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 334,800,000 |
| Dự toán (VND) | 334,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neurontin 300mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 101,844,000 |
| Dự toán (VND) | 101,844,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,036,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diamicron MR tab 60mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,268,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,268,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viartril-S 1500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 539,244,000 |
| Dự toán (VND) | 539,244,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,784,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tanakan 40mg hoặc Cebrex 40mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 76,176,000 |
| Dự toán (VND) | 76,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,523,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cebrex S 80mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tebonin 120mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Dự toán (VND) | 194,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,880,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zoladex Inj 3,6mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 12,841,485 |
| Dự toán (VND) | 12,841,485 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 256,830 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tienam Inj hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,936,160,000 |
| Dự toán (VND) | 5,936,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,723,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natrilix SR 1,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,877,000 |
| Dự toán (VND) | 5,877,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Novorapid Flexpen hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 238,200,000 |
| Dự toán (VND) | 238,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tresiba Flextouch 100U/ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 320,624,000 |
| Dự toán (VND) | 320,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,412,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Apidra Solostar 300UI/3ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xenetix 300 50ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xenetix 300 100ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Dự toán (VND) | 291,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omnipaque 300mg Iod/ml 50ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 49,138,000 |
| Dự toán (VND) | 49,138,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 982,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omnipaque 300mg Iod/ml 100ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 134,013,000 |
| Dự toán (VND) | 134,013,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,680,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Combivent hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 482,220,000 |
| Dự toán (VND) | 482,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,644,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aprovel 150mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 229,464,000 |
| Dự toán (VND) | 229,464,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,589,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CoAprovel 150mg/12,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 344,196,000 |
| Dự toán (VND) | 344,196,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,883,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Elthon 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 17,265,600 |
| Dự toán (VND) | 17,265,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,312 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 369,648,000 |
| Dự toán (VND) | 369,648,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,392,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Procoralan Tab7,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 63,276,000 |
| Dự toán (VND) | 63,276,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,265,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lamictal 25mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lamictal 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Keppra Tab 500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Dự toán (VND) | 23,205,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 464,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xylocain Jelly hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 100,080,000 |
| Dự toán (VND) | 100,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,001,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trajenta 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 290,808,000 |
| Dự toán (VND) | 290,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,816,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trajenta Duo 2,5mg/500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 232,464,000 |
| Dự toán (VND) | 232,464,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,649,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trajenta Duo 2,5mg/850mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 232,464,000 |
| Dự toán (VND) | 232,464,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,649,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trajenta Duo 2,5mg/1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 871,740,000 |
| Dự toán (VND) | 871,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,434,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Victoza 18mg/3ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 9,277,530 |
| Dự toán (VND) | 9,277,530 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,551 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Saxenda 6mg/ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Dự toán (VND) | 12,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morihepamin 200ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 69,979,200 |
| Dự toán (VND) | 69,979,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,399,584 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyzaar 50mg/12,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 301,320,000 |
| Dự toán (VND) | 301,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,026,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 376,650,000 |
| Dự toán (VND) | 376,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,533,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cozaar 100mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 94,230,000 |
| Dự toán (VND) | 94,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,884,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipofundin MCT/LCT 10% 250ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Dự toán (VND) | 257,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,140,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipofundin MCT/LCT 20% 100ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 14,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mobic 7,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 109,464,000 |
| Dự toán (VND) | 109,464,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,189,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 882,480,000 |
| Dự toán (VND) | 882,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,649,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 232,464,000 |
| Dự toán (VND) | 232,464,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,649,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betaloc Zok Tab 25mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Dự toán (VND) | 395,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,900,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 658,800,000 |
| Dự toán (VND) | 658,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Solu-Medrol 500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 249,094,800 |
| Dự toán (VND) | 249,094,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,981,896 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Avelox 400mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Avelox 400mg/250ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,653,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,653,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Depakine Chrono 500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 125,496,000 |
| Dự toán (VND) | 125,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,509,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Dự toán (VND) | 273,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,472,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 85,086,000 |
| Dự toán (VND) | 85,086,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,701,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nimotop 30mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 99,918,000 |
| Dự toán (VND) | 99,918,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,998,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spasmomen 40mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 12,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 241,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trileptal 300mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 14,515,200 |
| Dự toán (VND) | 14,515,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,304 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoloc I.V 40mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 350,400,000 |
| Dự toán (VND) | 350,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Coversyl 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 57,312,000 |
| Dự toán (VND) | 57,312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,146,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 254,250,000 |
| Dự toán (VND) | 254,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tazocin 4,5g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,355,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,355,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sifrol 0,25mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,894,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,894,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sifrol 0,375mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 661,760,000 |
| Dự toán (VND) | 661,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,235,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lyrica 75mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 127,332,000 |
| Dự toán (VND) | 127,332,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,546,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diprivan Inj 20ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 425,404,800 |
| Dự toán (VND) | 425,404,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,508,096 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hidrasec 100mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Risperdal 1mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 39,225,600 |
| Dự toán (VND) | 39,225,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 784,512 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xarelto Tab 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Dự toán (VND) | 104,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xarelto Tab 15mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Dự toán (VND) | 208,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xarelto Tab 20mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Dự toán (VND) | 121,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xarelto Tab 2,5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 8,166,600 |
| Dự toán (VND) | 8,166,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,332 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 969,624,000 |
| Dự toán (VND) | 969,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,392,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ventolin Inhaler 100mcg/liều hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,818,950 |
| Dự toán (VND) | 3,818,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,379 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ventolin Nebules 5mg/2,5ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 30,646,800 |
| Dự toán (VND) | 30,646,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 612,936 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sandostatin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 72,457,500 |
| Dự toán (VND) | 72,457,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Komboglyze XR tab 5mg/1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 128,460,000 |
| Dự toán (VND) | 128,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,569,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zoloft 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 126,783,000 |
| Dự toán (VND) | 126,783,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,535,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vesicare 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Dự toán (VND) | 23,152,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 463,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Harnal Ocas Tab 0,4mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 176,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,949,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,949,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,992,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bricanyl 0,5mg 1ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 143,880,000 |
| Dự toán (VND) | 143,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,877,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brilinta 90mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 14,285,700 |
| Dự toán (VND) | 14,285,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,714 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Topamax 25mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 19,612,800 |
| Dự toán (VND) | 19,612,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,256 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Topamax 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 17,656,200 |
| Dự toán (VND) | 17,656,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 353,124 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Debridat 100mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 10,461,600 |
| Dự toán (VND) | 10,461,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,232 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vastarel MR 35mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 811,500,000 |
| Dự toán (VND) | 811,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diovan 80mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 337,176,000 |
| Dự toán (VND) | 337,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,743,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Co-Diovan 80mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 419,454,000 |
| Dự toán (VND) | 419,454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,389,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Galvus 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Dự toán (VND) | 98,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Galvus MET 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 834,660,000 |
| Dự toán (VND) | 834,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,693,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi