Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300011454-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300000113
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 960,118,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.020.859 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300019719 - Sevofluran 107,358,000 1,073,580
2 PP2300019720 - Rocuronium bromide 5,222,500 52,225
3 PP2300019721 - Celecoxib 3,573,900 35,739
4 PP2300019722 - Ampicilin + sulbactam 65,999,000 659,990
5 PP2300019723 - Piperacilin + tazobactam 33,555,000 335,550
6 PP2300019724 - Moxifloxacin 26,250,000 262,500
7 PP2300019725 - Fosfomycin 101,000,000 1,010,000
8 PP2300019726 - Fosfomycin 13,300,000 133,000
9 PP2300019727 - Teicoplanin 55,900,000 559,000
10 PP2300019728 - Mycophenolat mofetil 26,288,000 262,880
11 PP2300019729 - Dutasterid 10,354,200 103,542
12 PP2300019730 - Solifenacin succinate 12,862,500 128,625
13 PP2300019731 - Amiodarone hydrocloride 600,960 6,010
14 PP2300019732 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 91,116,000 911,160
15 PP2300019733 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 36,214,000 362,140
16 PP2300019734 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 24,967,500 249,675
17 PP2300019735 - Bisoprolol fumarate 5,148,000 51,480
18 PP2300019736 - Metoprolol succinate 21,945,000 219,450
19 PP2300019737 - Telmisartan 34,412,000 344,120
20 PP2300019738 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 39,852,500 398,525
21 PP2300019739 - Fenofibrate 11,990,100 119,901
22 PP2300019740 - Esomeprazol 7,859,600 78,596
23 PP2300019741 - Esomeprazole 46,068,000 460,680
24 PP2300019742 - Budesonid 4,150,200 41,502
25 PP2300019743 - Salbutamol sulfat 2,553,900 25,539
26 PP2300019744 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 13,545,000 135,450
Sevofluran
Mã phần lô PP2300019719
Giá từng phần lô 107,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300019720
Giá từng phần lô 5,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Celecoxib
Mã phần lô PP2300019721
Giá từng phần lô 3,573,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,739
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300019722
Giá từng phần lô 65,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2300019723
Giá từng phần lô 33,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300019724
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300019725
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300019726
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300019727
Giá từng phần lô 55,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mycophenolat mofetil
Mã phần lô PP2300019728
Giá từng phần lô 26,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dutasterid
Mã phần lô PP2300019729
Giá từng phần lô 10,354,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300019730
Giá từng phần lô 12,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amiodarone hydrocloride
Mã phần lô PP2300019731
Giá từng phần lô 600,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300019732
Giá từng phần lô 91,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300019733
Giá từng phần lô 36,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300019734
Giá từng phần lô 24,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300019735
Giá từng phần lô 5,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300019736
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Telmisartan
Mã phần lô PP2300019737
Giá từng phần lô 34,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300019738
Giá từng phần lô 39,852,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300019739
Giá từng phần lô 11,990,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300019740
Giá từng phần lô 7,859,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Esomeprazole
Mã phần lô PP2300019741
Giá từng phần lô 46,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2300019742
Giá từng phần lô 4,150,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300019743
Giá từng phần lô 2,553,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,539
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300019744
Giá từng phần lô 13,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->