Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300021577-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300008017
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,689,430,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.894.305 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300015001 - Rocuronium bromide 52,225,000 522,250
2 PP2300015002 - Diclofenac 109,214,000 1,092,140
3 PP2300015003 - Diclofenac diethylamine 63,200,000 632,000
4 PP2300015004 - Ampicilin + sulbactam 329,995,000 3,299,950
5 PP2300015005 - Tamsulosin hydroclorid 249,900,000 2,499,000
6 PP2300015006 - Amiodarone hydrocloride 3,004,800 30,048
7 PP2300015007 - Rivaroxaban 11,600,000 116,000
8 PP2300015008 - Fenofibrat 116,171,000 1,161,710
9 PP2300015009 - Fusidicacid 150,150,000 1,501,500
10 PP2300015010 - Racecadotril 14,682,000 146,820
11 PP2300015011 - Xylometazolin 21,400,000 214,000
12 PP2300015012 - Xylometazolin 23,500,000 235,000
13 PP2300015013 - Budesonid 124,506,000 1,245,060
14 PP2300015014 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan 396,969,000 3,969,690
15 PP2300015015 - Salbutamol sulfat 22,913,700 229,137
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300015001
Giá từng phần lô 52,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300015002
Giá từng phần lô 109,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300015003
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300015004
Giá từng phần lô 329,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300015005
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrocloride
Mã phần lô PP2300015006
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300015007
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300015008
Giá từng phần lô 116,171,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300015009
Giá từng phần lô 150,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300015010
Giá từng phần lô 14,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300015011
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300015012
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300015013
Giá từng phần lô 124,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
Mã phần lô PP2300015014
Giá từng phần lô 396,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300015015
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->