Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300034227-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Hà Đông
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300008306
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,578,911,865 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45.789.123 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300034629 - Amoxicillin + Acid clavulanic 1,707,200 17,072
2 PP2300034630 - Tobramycin 20,399,490 203,995
3 PP2300034631 - Tobramycin + Dexamethason 163,185,000 1,631,850
4 PP2300034632 - Tobramycin + Dexamethason 49,900,000 499,000
5 PP2300034633 - Levofloxacinhydrat 840,992,750 8,409,928
6 PP2300034634 - Levofloxacinhydrat 385,040,250 3,850,403
7 PP2300034635 - Ofloxacin 294,393,500 2,943,935
8 PP2300034636 - Besifloxacin 1,640,000 16,400
9 PP2300034637 - Bimatoprost 103,352,390 1,033,524
10 PP2300034638 - Bimatoprost + timolol 120,315,300 1,203,153
11 PP2300034639 - Brimonidine tartrat + Timolol 231,227,640 2,312,277
12 PP2300034640 - Brinzolamid 95,694,000 956,940
13 PP2300034641 - Bromfenac 185,600,000 1,856,000
14 PP2300034642 - Fluorometholon 76,683,600 766,836
15 PP2300034643 - Loteprednol etabonat 526,800,000 5,268,000
16 PP2300034644 - Natri diquafosol 22,044,750 220,448
17 PP2300034645 - Natri hyaluronat 366,732,200 3,667,322
18 PP2300034646 - Natri hyaluronat 283,500,000 2,835,000
19 PP2300034647 - Natri hyaluronat 514,029,600 5,140,296
20 PP2300034648 - Nepafenac 9,179,940 91,800
21 PP2300034649 - Olopatadin hydroclorid 7,210,445 72,105
22 PP2300034650 - Pemirolast kali 383,800 3,838
23 PP2300034651 - Pirenoxin 30,294,000 302,940
24 PP2300034652 - Tafluprost 88,127,640 881,277
25 PP2300034653 - Travoprost 153,903,000 1,539,030
26 PP2300034654 - Salbutamol sulfat 2,291,370 22,914
27 PP2300034655 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 4,284,000 42,840
Amoxicillin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300034629
Giá từng phần lô 1,707,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300034630
Giá từng phần lô 20,399,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300034631
Giá từng phần lô 163,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300034632
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacinhydrat
Mã phần lô PP2300034633
Giá từng phần lô 840,992,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,409,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacinhydrat
Mã phần lô PP2300034634
Giá từng phần lô 385,040,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300034635
Giá từng phần lô 294,393,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,943,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Besifloxacin
Mã phần lô PP2300034636
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300034637
Giá từng phần lô 103,352,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost + timolol
Mã phần lô PP2300034638
Giá từng phần lô 120,315,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidine tartrat + Timolol
Mã phần lô PP2300034639
Giá từng phần lô 231,227,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,277
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300034640
Giá từng phần lô 95,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromfenac
Mã phần lô PP2300034641
Giá từng phần lô 185,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300034642
Giá từng phần lô 76,683,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300034643
Giá từng phần lô 526,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300034644
Giá từng phần lô 22,044,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300034645
Giá từng phần lô 366,732,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,667,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300034646
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300034647
Giá từng phần lô 514,029,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nepafenac
Mã phần lô PP2300034648
Giá từng phần lô 9,179,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300034649
Giá từng phần lô 7,210,445
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast kali
Mã phần lô PP2300034650
Giá từng phần lô 383,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300034651
Giá từng phần lô 30,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300034652
Giá từng phần lô 88,127,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,277
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300034653
Giá từng phần lô 153,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300034654
Giá từng phần lô 2,291,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300034655
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->