Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300043362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2023 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300006373 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 18,054,509,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 541.607.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300071342 - Lidocain hydroclodrid | 5,560,000 | 166,000 |
| 2 | PP2300071343 - Lidocain + prilocain | 1,113,600 | 33,000 |
| 3 | PP2300071344 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 4 | PP2300071345 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 5 | PP2300071346 - Sevofluran | 1,073,580,000 | 32,207,000 |
| 6 | PP2300071347 - Diclofenac diethylamine | 189,600,000 | 5,688,000 |
| 7 | PP2300071348 - Etoricoxib | 28,444,000 | 853,000 |
| 8 | PP2300071349 - Glucosamin | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 9 | PP2300071350 - Glucosamin sulfate | 299,580,000 | 8,987,000 |
| 10 | PP2300071351 - Infliximab | 1,181,880,000 | 35,456,000 |
| 11 | PP2300071352 - Bilastine | 37,200,000 | 1,116,000 |
| 12 | PP2300071353 - Rupatadine | 97,500,000 | 2,925,000 |
| 13 | PP2300071354 - Valproat natri + valproic acid | 69,720,000 | 2,091,000 |
| 14 | PP2300071355 - Amoxicilin | 5,090,000 | 152,000 |
| 15 | PP2300071356 - Moxifloxacin | 735,000,000 | 22,050,000 |
| 16 | PP2300071357 - Vinorelbine ditartrate | 711,359,000 | 21,340,000 |
| 17 | PP2300071358 - Vinorelbine ditartrate | 1,066,893,500 | 32,006,000 |
| 18 | PP2300071359 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) | 28,415,000 | 852,000 |
| 19 | PP2300071360 - Alfuzosin | 76,455,000 | 2,293,000 |
| 20 | PP2300071361 - Tamsulosin hydroclorid | 58,800,000 | 1,764,000 |
| 21 | PP2300071362 - Pramipexol | 389,480,000 | 11,684,000 |
| 22 | PP2300071363 - Enoxaparin (natri) | 448,250,000 | 13,447,000 |
| 23 | PP2300071364 - Trimetazidine dihydrochloride | 324,600,000 | 9,738,000 |
| 24 | PP2300071365 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 30,372,000 | 911,000 |
| 25 | PP2300071366 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 108,642,000 | 3,259,000 |
| 26 | PP2300071367 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 59,922,000 | 1,797,000 |
| 27 | PP2300071368 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 108,642,000 | 3,259,000 |
| 28 | PP2300071369 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 108,642,000 | 3,259,000 |
| 29 | PP2300071370 - Bisoprolol fumarate | 251,760,000 | 7,552,000 |
| 30 | PP2300071371 - Bisoprolol fumarate | 300,300,000 | 9,009,000 |
| 31 | PP2300071372 - Metoprolol succinate | 43,890,000 | 1,316,000 |
| 32 | PP2300071373 - Perindopril arginine | 79,600,000 | 2,388,000 |
| 33 | PP2300071374 - Perindopril arginine | 339,000,000 | 10,170,000 |
| 34 | PP2300071375 - Telmisartan | 1,081,520,000 | 32,445,000 |
| 35 | PP2300071376 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 105,460,000 | 3,163,000 |
| 36 | PP2300071377 - Alteplase | 206,471,760 | 6,194,000 |
| 37 | PP2300071378 - Rivaroxaban | 290,000,000 | 8,700,000 |
| 38 | PP2300071379 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 159,410,000 | 4,782,000 |
| 39 | PP2300071380 - Clobetasone butyrate | 40,538,000 | 1,216,000 |
| 40 | PP2300071381 - Fusidicacid | 112,612,500 | 3,378,000 |
| 41 | PP2300071382 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 891,000,000 | 26,730,000 |
| 42 | PP2300071383 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) | 444,500,000 | 13,335,000 |
| 43 | PP2300071384 - Iohexol | 530,690,400 | 15,920,000 |
| 44 | PP2300071385 - Esomeprazol | 112,280,000 | 3,368,000 |
| 45 | PP2300071386 - Esomeprazole | 1,074,920,000 | 32,247,000 |
| 46 | PP2300071387 - Racecadotril | 4,894,000 | 146,000 |
| 47 | PP2300071388 - Itoprid | 23,980,000 | 719,000 |
| 48 | PP2300071389 - Glibenclamid + metformin hydroclorid | 47,130,000 | 1,413,000 |
| 49 | PP2300071390 - Gliclazid | 528,500,000 | 15,855,000 |
| 50 | PP2300071391 - Insulin glulisine | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 51 | PP2300071392 - Insulin degludec | 64,124,800 | 1,923,000 |
| 52 | PP2300071393 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mgInsulin degludec và 3,15mgInsulin aspart | 82,249,800 | 2,467,000 |
| 53 | PP2300071394 - Linagliptin + metformin hydroclorid | 48,430,000 | 1,452,000 |
| 54 | PP2300071395 - Liraglutide | 46,387,650 | 1,391,000 |
| 55 | PP2300071396 - Metformin hydroclorid | 48,430,000 | 1,452,000 |
| 56 | PP2300071397 - Metformin hydroclorid | 441,240,000 | 13,237,000 |
| 57 | PP2300071398 - Saxagliptin | 173,100,000 | 5,193,000 |
| 58 | PP2300071399 - Saxagliptin + metformin | 321,150,000 | 9,634,000 |
| 59 | PP2300071400 - Saxagliptin + metformin | 214,100,000 | 6,423,000 |
| 60 | PP2300071401 - Vildagliptin + metformin | 556,440,000 | 16,693,000 |
| 61 | PP2300071402 - Bimatoprost + timolol | 25,599,000 | 767,000 |
| 62 | PP2300071403 - Olopatadin hydroclorid | 65,549,500 | 1,966,000 |
| 63 | PP2300071404 - Travoprost | 25,230,000 | 756,000 |
| 64 | PP2300071405 - Fluticason furoat | 45,150,000 | 1,354,000 |
| 65 | PP2300071406 - Fluticason furoat | 86,595,500 | 2,597,000 |
| 66 | PP2300071407 - Fluticason propionat | 10,646,200 | 319,000 |
| 67 | PP2300071408 - Budesonid | 166,008,000 | 4,980,000 |
| 68 | PP2300071409 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan | 449,898,200 | 13,496,000 |
| 69 | PP2300071410 - Tiotropium | 320,040,000 | 9,601,000 |
| 70 | PP2300071411 - Phospholipid chiết từ phổi bò | 166,080,000 | 4,982,000 |
| 71 | PP2300071412 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L- Phenylalanine + L-Threonine + L- Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L- Arginine + L-Aspartic acid | 233,264,000 | 6,997,000 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300071342 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300071343 |
| Giá từng phần lô | 1,113,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300071344 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300071345 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300071346 |
| Giá từng phần lô | 1,073,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300071347 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300071348 |
| Giá từng phần lô | 28,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300071349 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300071350 |
| Giá từng phần lô | 299,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300071351 |
| Giá từng phần lô | 1,181,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2300071352 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rupatadine |
|
| Mã phần lô | PP2300071353 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300071354 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300071355 |
| Giá từng phần lô | 5,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300071356 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300071357 |
| Giá từng phần lô | 711,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300071358 |
| Giá từng phần lô | 1,066,893,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300071359 |
| Giá từng phần lô | 28,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300071360 |
| Giá từng phần lô | 76,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071361 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300071362 |
| Giá từng phần lô | 389,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300071363 |
| Giá từng phần lô | 448,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300071364 |
| Giá từng phần lô | 324,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300071365 |
| Giá từng phần lô | 30,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300071366 |
| Giá từng phần lô | 108,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300071367 |
| Giá từng phần lô | 59,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300071368 |
| Giá từng phần lô | 108,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300071369 |
| Giá từng phần lô | 108,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300071370 |
| Giá từng phần lô | 251,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300071371 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300071372 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300071373 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300071374 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300071375 |
| Giá từng phần lô | 1,081,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300071376 |
| Giá từng phần lô | 105,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300071377 |
| Giá từng phần lô | 206,471,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300071378 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300071379 |
| Giá từng phần lô | 159,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasone butyrate |
|
| Mã phần lô | PP2300071380 |
| Giá từng phần lô | 40,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300071381 |
| Giá từng phần lô | 112,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300071382 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300071383 |
| Giá từng phần lô | 444,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300071384 |
| Giá từng phần lô | 530,690,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071385 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300071386 |
| Giá từng phần lô | 1,074,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300071387 |
| Giá từng phần lô | 4,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300071388 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071389 |
| Giá từng phần lô | 47,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071390 |
| Giá từng phần lô | 528,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300071391 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300071392 |
| Giá từng phần lô | 64,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mgInsulin degludec và 3,15mgInsulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300071393 |
| Giá từng phần lô | 82,249,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071394 |
| Giá từng phần lô | 48,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liraglutide |
|
| Mã phần lô | PP2300071395 |
| Giá từng phần lô | 46,387,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071396 |
| Giá từng phần lô | 48,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071397 |
| Giá từng phần lô | 441,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300071398 |
| Giá từng phần lô | 173,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saxagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071399 |
| Giá từng phần lô | 321,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saxagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071400 |
| Giá từng phần lô | 214,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071401 |
| Giá từng phần lô | 556,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300071402 |
| Giá từng phần lô | 25,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olopatadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071403 |
| Giá từng phần lô | 65,549,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300071404 |
| Giá từng phần lô | 25,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300071405 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300071406 |
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300071407 |
| Giá từng phần lô | 10,646,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300071408 |
| Giá từng phần lô | 166,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan |
|
| Mã phần lô | PP2300071409 |
| Giá từng phần lô | 449,898,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300071410 |
| Giá từng phần lô | 320,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipid chiết từ phổi bò |
|
| Mã phần lô | PP2300071411 |
| Giá từng phần lô | 166,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L- Phenylalanine + L-Threonine + L- Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L- Arginine + L-Aspartic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300071412 |
| Giá từng phần lô | 233,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi