Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300043362-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2023 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300006373
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 18,054,509,410 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 541.607.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300071342 - Lidocain hydroclodrid 5,560,000 166,000
2 PP2300071343 - Lidocain + prilocain 1,113,600 33,000
3 PP2300071344 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 189,000,000 5,670,000
4 PP2300071345 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 189,000,000 5,670,000
5 PP2300071346 - Sevofluran 1,073,580,000 32,207,000
6 PP2300071347 - Diclofenac diethylamine 189,600,000 5,688,000
7 PP2300071348 - Etoricoxib 28,444,000 853,000
8 PP2300071349 - Glucosamin 33,600,000 1,008,000
9 PP2300071350 - Glucosamin sulfate 299,580,000 8,987,000
10 PP2300071351 - Infliximab 1,181,880,000 35,456,000
11 PP2300071352 - Bilastine 37,200,000 1,116,000
12 PP2300071353 - Rupatadine 97,500,000 2,925,000
13 PP2300071354 - Valproat natri + valproic acid 69,720,000 2,091,000
14 PP2300071355 - Amoxicilin 5,090,000 152,000
15 PP2300071356 - Moxifloxacin 735,000,000 22,050,000
16 PP2300071357 - Vinorelbine ditartrate 711,359,000 21,340,000
17 PP2300071358 - Vinorelbine ditartrate 1,066,893,500 32,006,000
18 PP2300071359 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 28,415,000 852,000
19 PP2300071360 - Alfuzosin 76,455,000 2,293,000
20 PP2300071361 - Tamsulosin hydroclorid 58,800,000 1,764,000
21 PP2300071362 - Pramipexol 389,480,000 11,684,000
22 PP2300071363 - Enoxaparin (natri) 448,250,000 13,447,000
23 PP2300071364 - Trimetazidine dihydrochloride 324,600,000 9,738,000
24 PP2300071365 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 30,372,000 911,000
25 PP2300071366 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 108,642,000 3,259,000
26 PP2300071367 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 59,922,000 1,797,000
27 PP2300071368 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 108,642,000 3,259,000
28 PP2300071369 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 108,642,000 3,259,000
29 PP2300071370 - Bisoprolol fumarate 251,760,000 7,552,000
30 PP2300071371 - Bisoprolol fumarate 300,300,000 9,009,000
31 PP2300071372 - Metoprolol succinate 43,890,000 1,316,000
32 PP2300071373 - Perindopril arginine 79,600,000 2,388,000
33 PP2300071374 - Perindopril arginine 339,000,000 10,170,000
34 PP2300071375 - Telmisartan 1,081,520,000 32,445,000
35 PP2300071376 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 105,460,000 3,163,000
36 PP2300071377 - Alteplase 206,471,760 6,194,000
37 PP2300071378 - Rivaroxaban 290,000,000 8,700,000
38 PP2300071379 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 159,410,000 4,782,000
39 PP2300071380 - Clobetasone butyrate 40,538,000 1,216,000
40 PP2300071381 - Fusidicacid 112,612,500 3,378,000
41 PP2300071382 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 891,000,000 26,730,000
42 PP2300071383 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 444,500,000 13,335,000
43 PP2300071384 - Iohexol 530,690,400 15,920,000
44 PP2300071385 - Esomeprazol 112,280,000 3,368,000
45 PP2300071386 - Esomeprazole 1,074,920,000 32,247,000
46 PP2300071387 - Racecadotril 4,894,000 146,000
47 PP2300071388 - Itoprid 23,980,000 719,000
48 PP2300071389 - Glibenclamid + metformin hydroclorid 47,130,000 1,413,000
49 PP2300071390 - Gliclazid 528,500,000 15,855,000
50 PP2300071391 - Insulin glulisine 140,000,000 4,200,000
51 PP2300071392 - Insulin degludec 64,124,800 1,923,000
52 PP2300071393 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mgInsulin degludec và 3,15mgInsulin aspart 82,249,800 2,467,000
53 PP2300071394 - Linagliptin + metformin hydroclorid 48,430,000 1,452,000
54 PP2300071395 - Liraglutide 46,387,650 1,391,000
55 PP2300071396 - Metformin hydroclorid 48,430,000 1,452,000
56 PP2300071397 - Metformin hydroclorid 441,240,000 13,237,000
57 PP2300071398 - Saxagliptin 173,100,000 5,193,000
58 PP2300071399 - Saxagliptin + metformin 321,150,000 9,634,000
59 PP2300071400 - Saxagliptin + metformin 214,100,000 6,423,000
60 PP2300071401 - Vildagliptin + metformin 556,440,000 16,693,000
61 PP2300071402 - Bimatoprost + timolol 25,599,000 767,000
62 PP2300071403 - Olopatadin hydroclorid 65,549,500 1,966,000
63 PP2300071404 - Travoprost 25,230,000 756,000
64 PP2300071405 - Fluticason furoat 45,150,000 1,354,000
65 PP2300071406 - Fluticason furoat 86,595,500 2,597,000
66 PP2300071407 - Fluticason propionat 10,646,200 319,000
67 PP2300071408 - Budesonid 166,008,000 4,980,000
68 PP2300071409 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan 449,898,200 13,496,000
69 PP2300071410 - Tiotropium 320,040,000 9,601,000
70 PP2300071411 - Phospholipid chiết từ phổi bò 166,080,000 4,982,000
71 PP2300071412 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L- Phenylalanine + L-Threonine + L- Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L- Arginine + L-Aspartic acid 233,264,000 6,997,000
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300071342
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2300071343
Giá từng phần lô 1,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300071344
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300071345
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300071346
Giá từng phần lô 1,073,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300071347
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300071348
Giá từng phần lô 28,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300071349
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfate
Mã phần lô PP2300071350
Giá từng phần lô 299,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Infliximab
Mã phần lô PP2300071351
Giá từng phần lô 1,181,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bilastine
Mã phần lô PP2300071352
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadine
Mã phần lô PP2300071353
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2300071354
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300071355
Giá từng phần lô 5,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300071356
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300071357
Giá từng phần lô 711,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300071358
Giá từng phần lô 1,066,893,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300071359
Giá từng phần lô 28,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300071360
Giá từng phần lô 76,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071361
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300071362
Giá từng phần lô 389,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300071363
Giá từng phần lô 448,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300071364
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300071365
Giá từng phần lô 30,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300071366
Giá từng phần lô 108,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300071367
Giá từng phần lô 59,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300071368
Giá từng phần lô 108,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300071369
Giá từng phần lô 108,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300071370
Giá từng phần lô 251,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300071371
Giá từng phần lô 300,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300071372
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300071373
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300071374
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300071375
Giá từng phần lô 1,081,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300071376
Giá từng phần lô 105,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300071377
Giá từng phần lô 206,471,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300071378
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300071379
Giá từng phần lô 159,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasone butyrate
Mã phần lô PP2300071380
Giá từng phần lô 40,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300071381
Giá từng phần lô 112,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2300071382
Giá từng phần lô 891,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
Mã phần lô PP2300071383
Giá từng phần lô 444,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300071384
Giá từng phần lô 530,690,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300071385
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole
Mã phần lô PP2300071386
Giá từng phần lô 1,074,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300071387
Giá từng phần lô 4,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300071388
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071389
Giá từng phần lô 47,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300071390
Giá từng phần lô 528,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300071391
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300071392
Giá từng phần lô 64,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mgInsulin degludec và 3,15mgInsulin aspart
Mã phần lô PP2300071393
Giá từng phần lô 82,249,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071394
Giá từng phần lô 48,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liraglutide
Mã phần lô PP2300071395
Giá từng phần lô 46,387,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071396
Giá từng phần lô 48,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071397
Giá từng phần lô 441,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300071398
Giá từng phần lô 173,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300071399
Giá từng phần lô 321,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300071400
Giá từng phần lô 214,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300071401
Giá từng phần lô 556,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost + timolol
Mã phần lô PP2300071402
Giá từng phần lô 25,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071403
Giá từng phần lô 65,549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300071404
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300071405
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300071406
Giá từng phần lô 86,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300071407
Giá từng phần lô 10,646,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300071408
Giá từng phần lô 166,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
Mã phần lô PP2300071409
Giá từng phần lô 449,898,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiotropium
Mã phần lô PP2300071410
Giá từng phần lô 320,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid chiết từ phổi bò
Mã phần lô PP2300071411
Giá từng phần lô 166,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L- Phenylalanine + L-Threonine + L- Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L- Arginine + L-Aspartic acid
Mã phần lô PP2300071412
Giá từng phần lô 233,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->