Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300042561-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÒE NHAI
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300010583
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,259,877,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52.598.774 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300066100 - Lidocain hydroclodrid 33,360,000 333,600
2 PP2300066101 - Lidocain + prilocain 7,424,000 74,240
3 PP2300066102 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 28,350,000 283,500
4 PP2300066103 - Sevofluran 393,646,000 3,936,460
5 PP2300066104 - Diclofenac 84,250,800 842,508
6 PP2300066105 - Desloratadin 9,520,000 95,200
7 PP2300066106 - Rupatadine 39,000,000 390,000
8 PP2300066107 - Carbamazepin 932,400 9,324
9 PP2300066108 - Amoxicilin + acid clavulanic 116,760,000 1,167,600
10 PP2300066109 - Amoxicilin + acid clavulanic 119,360,000 1,193,600
11 PP2300066110 - Ampicilin + sulbactam 72,598,900 725,989
12 PP2300066111 - Cefoperazon 87,989,300 879,893
13 PP2300066112 - Cefuroxim 25,020,000 250,200
14 PP2300066113 - Cefuroxim 30,044,000 300,440
15 PP2300066114 - Cefuroxim 24,323,400 243,234
16 PP2300066115 - Moxifloxacin 52,500,000 525,000
17 PP2300066116 - Moxifloxacin 128,625,000 1,286,250
18 PP2300066117 - Ofloxacin 14,906,000 149,060
19 PP2300066118 - Dutasterid 43,142,500 431,425
20 PP2300066119 - Solifenacin succinate 25,725,000 257,250
21 PP2300066120 - Tamsulosin hydroclorid 58,800,000 588,000
22 PP2300066121 - Trimetazidine dihydrochloride 270,500,000 2,705,000
23 PP2300066122 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 151,860,000 1,518,600
24 PP2300066123 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 49,935,000 499,350
25 PP2300066124 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 36,214,000 362,140
26 PP2300066125 - Bisoprolol fumarate 125,880,000 1,258,800
27 PP2300066126 - Bisoprolol fumarate 214,500,000 2,145,000
28 PP2300066127 - Irbesartan 28,683,000 286,830
29 PP2300066128 - Losartan potassium 167,400,000 1,674,000
30 PP2300066129 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide 83,700,000 837,000
31 PP2300066130 - Metoprolol succinate 153,615,000 1,536,150
32 PP2300066131 - Metoprolol succinate 164,700,000 1,647,000
33 PP2300066132 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 45,600,000 456,000
34 PP2300066133 - Telmisartan 98,320,000 983,200
35 PP2300066134 - Valsartan + Hydroclorothiazide 49,935,000 499,350
36 PP2300066135 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 41,072,000 410,720
37 PP2300066136 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 179,282,000 1,792,820
38 PP2300066137 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 159,410,000 1,594,100
39 PP2300066138 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 84,488,000 844,880
40 PP2300066139 - Esomeprazol 22,456,000 224,560
41 PP2300066140 - Esomeprazol 22,456,000 224,560
42 PP2300066141 - Esomeprazol 157,192,000 1,571,920
43 PP2300066142 - Esomeprazole 153,560,000 1,535,600
44 PP2300066143 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) 146,000,000 1,460,000
45 PP2300066144 - Racecadotril 9,788,000 97,880
46 PP2300066145 - Trimebutin maleat 1,453,000 14,530
47 PP2300066146 - Dapagliflozin 38,000,000 380,000
48 PP2300066147 - Insulin detemir(rDNA) 83,399,700 833,997
49 PP2300066148 - Metformin hydroclorid 441,240,000 4,412,400
50 PP2300066149 - Sitagliptin 17,311,000 173,110
51 PP2300066150 - Sitagliptin + metformin 48,956,000 489,560
52 PP2300066151 - Vildagliptin + metformin 139,110,000 1,391,100
53 PP2300066152 - Vildagliptin + metformin 46,370,000 463,700
54 PP2300066153 - Vildagliptin + metformin 92,740,000 927,400
55 PP2300066154 - Loteprednol etabonat 43,900,000 439,000
56 PP2300066155 - Olopatadin hydroclorid 13,109,900 131,099
57 PP2300066156 - Fluticason furoat 27,090,000 270,900
58 PP2300066157 - Fluticason propionat 29,585,200 295,852
59 PP2300066158 - Xylometazolin 42,800,000 428,000
60 PP2300066159 - Budesonid 62,253,000 622,530
61 PP2300066160 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan 13,232,300 132,323
62 PP2300066161 - Natri montelukast 27,004,000 270,040
63 PP2300066162 - Natri montelukast 67,510,000 675,100
64 PP2300066163 - Terbutalin 11,990,000 119,900
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300066100
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2300066101
Giá từng phần lô 7,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300066102
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300066103
Giá từng phần lô 393,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300066104
Giá từng phần lô 84,250,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300066105
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadine
Mã phần lô PP2300066106
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300066107
Giá từng phần lô 932,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300066108
Giá từng phần lô 116,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300066109
Giá từng phần lô 119,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300066110
Giá từng phần lô 72,598,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300066111
Giá từng phần lô 87,989,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300066112
Giá từng phần lô 25,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300066113
Giá từng phần lô 30,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300066114
Giá từng phần lô 24,323,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300066115
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300066116
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300066117
Giá từng phần lô 14,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300066118
Giá từng phần lô 43,142,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300066119
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066120
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300066121
Giá từng phần lô 270,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300066122
Giá từng phần lô 151,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300066123
Giá từng phần lô 49,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300066124
Giá từng phần lô 36,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300066125
Giá từng phần lô 125,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300066126
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300066127
Giá từng phần lô 28,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300066128
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300066129
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300066130
Giá từng phần lô 153,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300066131
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300066132
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300066133
Giá từng phần lô 98,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300066134
Giá từng phần lô 49,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300066135
Giá từng phần lô 41,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300066136
Giá từng phần lô 179,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300066137
Giá từng phần lô 159,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300066138
Giá từng phần lô 84,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300066139
Giá từng phần lô 22,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300066140
Giá từng phần lô 22,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300066141
Giá từng phần lô 157,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole
Mã phần lô PP2300066142
Giá từng phần lô 153,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate)
Mã phần lô PP2300066143
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300066144
Giá từng phần lô 9,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300066145
Giá từng phần lô 1,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300066146
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin detemir(rDNA)
Mã phần lô PP2300066147
Giá từng phần lô 83,399,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066148
Giá từng phần lô 441,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,412,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300066149
Giá từng phần lô 17,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300066150
Giá từng phần lô 48,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300066151
Giá từng phần lô 139,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300066152
Giá từng phần lô 46,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300066153
Giá từng phần lô 92,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300066154
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066155
Giá từng phần lô 13,109,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,099
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300066156
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300066157
Giá từng phần lô 29,585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300066158
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300066159
Giá từng phần lô 62,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
Mã phần lô PP2300066160
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300066161
Giá từng phần lô 27,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300066162
Giá từng phần lô 67,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300066163
Giá từng phần lô 11,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->