Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300042561-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÒE NHAI |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300010583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,259,877,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52.598.774 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300066100 - Lidocain hydroclodrid | 33,360,000 | 333,600 |
| 2 | PP2300066101 - Lidocain + prilocain | 7,424,000 | 74,240 |
| 3 | PP2300066102 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 28,350,000 | 283,500 |
| 4 | PP2300066103 - Sevofluran | 393,646,000 | 3,936,460 |
| 5 | PP2300066104 - Diclofenac | 84,250,800 | 842,508 |
| 6 | PP2300066105 - Desloratadin | 9,520,000 | 95,200 |
| 7 | PP2300066106 - Rupatadine | 39,000,000 | 390,000 |
| 8 | PP2300066107 - Carbamazepin | 932,400 | 9,324 |
| 9 | PP2300066108 - Amoxicilin + acid clavulanic | 116,760,000 | 1,167,600 |
| 10 | PP2300066109 - Amoxicilin + acid clavulanic | 119,360,000 | 1,193,600 |
| 11 | PP2300066110 - Ampicilin + sulbactam | 72,598,900 | 725,989 |
| 12 | PP2300066111 - Cefoperazon | 87,989,300 | 879,893 |
| 13 | PP2300066112 - Cefuroxim | 25,020,000 | 250,200 |
| 14 | PP2300066113 - Cefuroxim | 30,044,000 | 300,440 |
| 15 | PP2300066114 - Cefuroxim | 24,323,400 | 243,234 |
| 16 | PP2300066115 - Moxifloxacin | 52,500,000 | 525,000 |
| 17 | PP2300066116 - Moxifloxacin | 128,625,000 | 1,286,250 |
| 18 | PP2300066117 - Ofloxacin | 14,906,000 | 149,060 |
| 19 | PP2300066118 - Dutasterid | 43,142,500 | 431,425 |
| 20 | PP2300066119 - Solifenacin succinate | 25,725,000 | 257,250 |
| 21 | PP2300066120 - Tamsulosin hydroclorid | 58,800,000 | 588,000 |
| 22 | PP2300066121 - Trimetazidine dihydrochloride | 270,500,000 | 2,705,000 |
| 23 | PP2300066122 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 151,860,000 | 1,518,600 |
| 24 | PP2300066123 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 49,935,000 | 499,350 |
| 25 | PP2300066124 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 36,214,000 | 362,140 |
| 26 | PP2300066125 - Bisoprolol fumarate | 125,880,000 | 1,258,800 |
| 27 | PP2300066126 - Bisoprolol fumarate | 214,500,000 | 2,145,000 |
| 28 | PP2300066127 - Irbesartan | 28,683,000 | 286,830 |
| 29 | PP2300066128 - Losartan potassium | 167,400,000 | 1,674,000 |
| 30 | PP2300066129 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide | 83,700,000 | 837,000 |
| 31 | PP2300066130 - Metoprolol succinate | 153,615,000 | 1,536,150 |
| 32 | PP2300066131 - Metoprolol succinate | 164,700,000 | 1,647,000 |
| 33 | PP2300066132 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 45,600,000 | 456,000 |
| 34 | PP2300066133 - Telmisartan | 98,320,000 | 983,200 |
| 35 | PP2300066134 - Valsartan + Hydroclorothiazide | 49,935,000 | 499,350 |
| 36 | PP2300066135 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 41,072,000 | 410,720 |
| 37 | PP2300066136 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 179,282,000 | 1,792,820 |
| 38 | PP2300066137 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 159,410,000 | 1,594,100 |
| 39 | PP2300066138 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 84,488,000 | 844,880 |
| 40 | PP2300066139 - Esomeprazol | 22,456,000 | 224,560 |
| 41 | PP2300066140 - Esomeprazol | 22,456,000 | 224,560 |
| 42 | PP2300066141 - Esomeprazol | 157,192,000 | 1,571,920 |
| 43 | PP2300066142 - Esomeprazole | 153,560,000 | 1,535,600 |
| 44 | PP2300066143 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) | 146,000,000 | 1,460,000 |
| 45 | PP2300066144 - Racecadotril | 9,788,000 | 97,880 |
| 46 | PP2300066145 - Trimebutin maleat | 1,453,000 | 14,530 |
| 47 | PP2300066146 - Dapagliflozin | 38,000,000 | 380,000 |
| 48 | PP2300066147 - Insulin detemir(rDNA) | 83,399,700 | 833,997 |
| 49 | PP2300066148 - Metformin hydroclorid | 441,240,000 | 4,412,400 |
| 50 | PP2300066149 - Sitagliptin | 17,311,000 | 173,110 |
| 51 | PP2300066150 - Sitagliptin + metformin | 48,956,000 | 489,560 |
| 52 | PP2300066151 - Vildagliptin + metformin | 139,110,000 | 1,391,100 |
| 53 | PP2300066152 - Vildagliptin + metformin | 46,370,000 | 463,700 |
| 54 | PP2300066153 - Vildagliptin + metformin | 92,740,000 | 927,400 |
| 55 | PP2300066154 - Loteprednol etabonat | 43,900,000 | 439,000 |
| 56 | PP2300066155 - Olopatadin hydroclorid | 13,109,900 | 131,099 |
| 57 | PP2300066156 - Fluticason furoat | 27,090,000 | 270,900 |
| 58 | PP2300066157 - Fluticason propionat | 29,585,200 | 295,852 |
| 59 | PP2300066158 - Xylometazolin | 42,800,000 | 428,000 |
| 60 | PP2300066159 - Budesonid | 62,253,000 | 622,530 |
| 61 | PP2300066160 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan | 13,232,300 | 132,323 |
| 62 | PP2300066161 - Natri montelukast | 27,004,000 | 270,040 |
| 63 | PP2300066162 - Natri montelukast | 67,510,000 | 675,100 |
| 64 | PP2300066163 - Terbutalin | 11,990,000 | 119,900 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300066100 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300066101 |
| Giá từng phần lô | 7,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300066102 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300066103 |
| Giá từng phần lô | 393,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,936,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300066104 |
| Giá từng phần lô | 84,250,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300066105 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rupatadine |
|
| Mã phần lô | PP2300066106 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300066107 |
| Giá từng phần lô | 932,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300066108 |
| Giá từng phần lô | 116,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300066109 |
| Giá từng phần lô | 119,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300066110 |
| Giá từng phần lô | 72,598,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300066111 |
| Giá từng phần lô | 87,989,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300066112 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300066113 |
| Giá từng phần lô | 30,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300066114 |
| Giá từng phần lô | 24,323,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300066115 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300066116 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300066117 |
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300066118 |
| Giá từng phần lô | 43,142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300066119 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066120 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300066121 |
| Giá từng phần lô | 270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300066122 |
| Giá từng phần lô | 151,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300066123 |
| Giá từng phần lô | 49,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300066124 |
| Giá từng phần lô | 36,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300066125 |
| Giá từng phần lô | 125,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300066126 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300066127 |
| Giá từng phần lô | 28,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300066128 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300066129 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300066130 |
| Giá từng phần lô | 153,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300066131 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300066132 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300066133 |
| Giá từng phần lô | 98,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300066134 |
| Giá từng phần lô | 49,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300066135 |
| Giá từng phần lô | 41,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300066136 |
| Giá từng phần lô | 179,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300066137 |
| Giá từng phần lô | 159,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300066138 |
| Giá từng phần lô | 84,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300066139 |
| Giá từng phần lô | 22,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300066140 |
| Giá từng phần lô | 22,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300066141 |
| Giá từng phần lô | 157,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300066142 |
| Giá từng phần lô | 153,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300066143 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300066144 |
| Giá từng phần lô | 9,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300066145 |
| Giá từng phần lô | 1,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300066146 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin detemir(rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300066147 |
| Giá từng phần lô | 83,399,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066148 |
| Giá từng phần lô | 441,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,412,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300066149 |
| Giá từng phần lô | 17,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300066150 |
| Giá từng phần lô | 48,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300066151 |
| Giá từng phần lô | 139,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300066152 |
| Giá từng phần lô | 46,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300066153 |
| Giá từng phần lô | 92,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loteprednol etabonat |
|
| Mã phần lô | PP2300066154 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olopatadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066155 |
| Giá từng phần lô | 13,109,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300066156 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300066157 |
| Giá từng phần lô | 29,585,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300066158 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300066159 |
| Giá từng phần lô | 62,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan |
|
| Mã phần lô | PP2300066160 |
| Giá từng phần lô | 13,232,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300066161 |
| Giá từng phần lô | 27,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300066162 |
| Giá từng phần lô | 67,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300066163 |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi