Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoăc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300049954-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Mắt Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoăc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300026393
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn NSNN, nguồn thu dịch vụ KBCB, BHXH và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 6,537,097,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65.370.977 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300054453 - Lidocain hydroclodrid 556,000 5,560
2 PP2300054454 - Lidocain + prilocain 371,200 3,712
3 PP2300054455 - Rocuronium bromide 8,352,400 83,524
4 PP2300054456 - Rupatadine 2,600,000 26,000
5 PP2300054457 - Tobramycin 3,999,900 39,999
6 PP2300054458 - Tobramycin + dexamethason 236,500,000 2,365,000
7 PP2300054459 - Tobramycin + dexamethason 149,700,000 1,497,000
8 PP2300054460 - Levofloxacin hydrat 1,159,990,000 11,599,900
9 PP2300054461 - Levofloxacin hydrat 132,772,500 1,327,725
10 PP2300054462 - Ofloxacin 268,308,000 2,683,080
11 PP2300054463 - Bimatoprost 126,039,500 1,260,395
12 PP2300054464 - Bimatoprost + timolol 127,995,000 1,279,950
13 PP2300054465 - Brimonidin tartrat + timolol 220,216,800 2,202,168
14 PP2300054466 - Brinzolamid 58,350,000 583,500
15 PP2300054467 - Bromfenac 89,600,000 896,000
16 PP2300054468 - Cyclosporin 21,487,200 214,872
17 PP2300054469 - Fluorometholon 30,072,000 300,720
18 PP2300054470 - Loteprednol etabonat 987,750,000 9,877,500
19 PP2300054471 - Natri hyaluronat 62,158,000 621,580
20 PP2300054472 - Natri hyaluronat 1,260,000,000 12,600,000
21 PP2300054473 - Natri hyaluronat 1,019,900,000 10,199,000
22 PP2300054474 - Nepafenac 30,599,800 305,998
23 PP2300054475 - Olopatadin hydroclorid 13,110,000 131,100
24 PP2300054476 - Tafluprost 293,758,800 2,937,588
25 PP2300054477 - Travoprost 214,455,000 2,144,550
26 PP2300054478 - Ginkgobiloba 16,928,000 169,280
27 PP2300054479 - Salbutamol sulfat 1,527,580 15,276
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300054453
Giá từng phần lô 556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2300054454
Giá từng phần lô 371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300054455
Giá từng phần lô 8,352,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadine
Mã phần lô PP2300054456
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300054457
Giá từng phần lô 3,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300054458
Giá từng phần lô 236,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300054459
Giá từng phần lô 149,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300054460
Giá từng phần lô 1,159,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,599,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300054461
Giá từng phần lô 132,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300054462
Giá từng phần lô 268,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300054463
Giá từng phần lô 126,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost + timolol
Mã phần lô PP2300054464
Giá từng phần lô 127,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2300054465
Giá từng phần lô 220,216,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300054466
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromfenac
Mã phần lô PP2300054467
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclosporin
Mã phần lô PP2300054468
Giá từng phần lô 21,487,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300054469
Giá từng phần lô 30,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300054470
Giá từng phần lô 987,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300054471
Giá từng phần lô 62,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300054472
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300054473
Giá từng phần lô 1,019,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nepafenac
Mã phần lô PP2300054474
Giá từng phần lô 30,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300054475
Giá từng phần lô 13,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300054476
Giá từng phần lô 293,758,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300054477
Giá từng phần lô 214,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300054478
Giá từng phần lô 16,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300054479
Giá từng phần lô 1,527,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->