Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300078065-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đông Anh
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300055596
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,295,175,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22.951.750 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300120539 - Lidocain 5,560,000 55,600
2 PP2300120540 - Sevofluran 715,720,000 7,157,200
3 PP2300120541 - Ampicilin + Sulbactam 197,997,000 1,979,970
4 PP2300120542 - Ofloxacin 14,906,000 149,060
5 PP2300120543 - Trimetazidin 129,840,000 1,298,400
6 PP2300120544 - Amiodarone hydroclorid 15,024,000 150,240
7 PP2300120545 - Indapamid 19,590,000 195,900
8 PP2300120546 - Metoprolol 164,700,000 1,647,000
9 PP2300120547 - Fenofibrat 42,318,000 423,180
10 PP2300120548 - Clobetasol butyrat 20,269,000 202,690
11 PP2300120549 - Racecadotril 24,470,000 244,700
12 PP2300120550 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 102,680,000 1,026,800
13 PP2300120551 - Glibenclamid +Metformin 47,130,000 471,300
14 PP2300120552 - Natri hyaluronat 93,237,000 932,370
15 PP2300120553 - Pemirolast kali 23,028,000 230,280
16 PP2300120554 - Budesonid 138,340,000 1,383,400
17 PP2300120555 - Salbutamol 114,568,500 1,145,685
18 PP2300120556 - Salbutamol 82,350,000 823,500
19 PP2300120557 - Salbutamol 127,695,000 1,276,950
20 PP2300120558 - Natri hyaluronat 152,985,000 1,529,850
21 PP2300120559 - Travoprost 25,230,000 252,300
22 PP2300120560 - Fucidicacid 37,537,500 375,375
Lidocain
Mã phần lô PP2300120539
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300120540
Giá từng phần lô 715,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,157,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300120541
Giá từng phần lô 197,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300120542
Giá từng phần lô 14,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300120543
Giá từng phần lô 129,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydroclorid
Mã phần lô PP2300120544
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300120545
Giá từng phần lô 19,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300120546
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300120547
Giá từng phần lô 42,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol butyrat
Mã phần lô PP2300120548
Giá từng phần lô 20,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300120549
Giá từng phần lô 24,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
Mã phần lô PP2300120550
Giá từng phần lô 102,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid +Metformin
Mã phần lô PP2300120551
Giá từng phần lô 47,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300120552
Giá từng phần lô 93,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast kali
Mã phần lô PP2300120553
Giá từng phần lô 23,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300120554
Giá từng phần lô 138,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300120555
Giá từng phần lô 114,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300120556
Giá từng phần lô 82,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300120557
Giá từng phần lô 127,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300120558
Giá từng phần lô 152,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300120559
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fucidicacid
Mã phần lô PP2300120560
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->