Gói thầu: Gói số 2. Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300271771-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị
Tên gói thầu Gói số 2. Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300184214
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 49,135,808,360 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 982.716.174 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300388979 - Abiraterone acetate 325,100,400 6,502,008
2 PP2300388980 - Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine+ L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine) 128,295,200 2,565,904
3 PP2300388981 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 160,000,000 3,200,000
4 PP2300388982 - Alteplase 371,649,168 7,432,984
5 PP2300388983 - Amiodarone hydrochloride 66,105,600 1,322,112
6 PP2300388984 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide 15,209,880 304,198
7 PP2300388985 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan 379,506,000 7,590,120
8 PP2300388986 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan 18,251,856 365,038
9 PP2300388987 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 227,790,000 4,555,800
10 PP2300388988 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 450,360,000 9,007,200
11 PP2300388989 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 179,040,000 3,580,800
12 PP2300388990 - Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 131,998,000 2,639,960
13 PP2300388991 - Anastrozol 529,401,600 10,588,032
14 PP2300388992 - Apixaban 24,150,000 483,000
15 PP2300388993 - Apixaban 48,300,000 966,000
16 PP2300388994 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 1,195,575,000 23,911,500
17 PP2300388995 - Atracurium besylate 5,537,520 110,751
18 PP2300388996 - Bicalutamide 79,889,600 1,597,792
19 PP2300388997 - Bisoprolol fumarate 75,528,000 1,510,560
20 PP2300388998 - Bisoprolol fumarate 42,900,000 858,000
21 PP2300388999 - Bortezomib 918,036,450 18,360,729
22 PP2300389000 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 85,750,000 1,715,000
23 PP2300389001 - Brinzolamide 46,680,000 933,600
24 PP2300389002 - Budesonid 968,380,000 19,367,600
25 PP2300389003 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin (Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin) 677,250,000 13,545,000
26 PP2300389004 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 61,509,000 1,230,180
27 PP2300389005 - Caspofungin 326,550,000 6,531,000
28 PP2300389006 - Caspofungin 82,887,000 1,657,740
29 PP2300389007 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 12,569,900 251,398
30 PP2300389008 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 221,300,000 4,426,000
31 PP2300389009 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 62,550,000 1,251,000
32 PP2300389010 - Celecoxib 53,608,500 1,072,170
33 PP2300389011 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 176,250,400 3,525,008
34 PP2300389012 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 30,388,000 607,760
35 PP2300389013 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 9,116,400 182,328
36 PP2300389014 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 3,800,000,000 76,000,000
37 PP2300389015 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 41,800,000 836,000
38 PP2300389016 - Desloratadine 28,560,000 571,200
39 PP2300389017 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 39,839,400 796,788
40 PP2300389018 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 10,605,000 212,100
41 PP2300389019 - Diclofenac diethylamine 9,480,000 189,600
42 PP2300389020 - Drotaverin hydrochlorid 2,779,200 55,584
43 PP2300389021 - Dutasteride 862,850,000 17,257,000
44 PP2300389022 - Dutasteride + Tamsulosin HCl 120,750,000 2,415,000
45 PP2300389023 - Empagliflozin 1,326,650,000 26,533,000
46 PP2300389024 - Enzalutamide 3,153,599,232 63,071,985
47 PP2300389025 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 11,048,420 220,969
48 PP2300389026 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 224,560,000 4,491,200
49 PP2300389027 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 2,155,776,000 43,115,520
50 PP2300389028 - Esomeprazol natri 1,228,480,000 24,569,600
51 PP2300389029 - Etoricoxib 106,665,000 2,133,300
52 PP2300389030 - Etoricoxib 18,774,000 375,480
53 PP2300389031 - Exemestane 59,356,800 1,187,136
54 PP2300389032 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 126,732,000 2,534,640
55 PP2300389033 - Fenofibrate 18,104,400 362,088
56 PP2300389034 - Fenofibrate 105,795,000 2,115,900
57 PP2300389035 - Fenoterol Hydrobromide + Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 158,787,600 3,175,752
58 PP2300389036 - Fluorometholon 90,216,000 1,804,320
59 PP2300389037 - Fluticason furoat 151,200,000 3,024,000
60 PP2300389038 - Fluticason propionat (siêu mịn) 106,506,720 2,130,135
61 PP2300389039 - Fosfomycin Sodium 101,000,000 2,020,000
62 PP2300389040 - Fosfomycin Sodium 186,000,000 3,720,000
63 PP2300389041 - Fulvestrant 150,939,600 3,018,792
64 PP2300389042 - Fusidic acid 3,753,750 75,075
65 PP2300389043 - Gabapentin 5,658,000 113,160
66 PP2300389044 - Gadoxetate disodium 88,200,000 1,764,000
67 PP2300389045 - Gemcitabin 545,280,000 10,905,600
68 PP2300389046 - Gemcitabin 294,200,000 5,884,000
69 PP2300389047 - Ginkgo biloba 485,100,000 9,702,000
70 PP2300389048 - Ginkgo biloba 756,000,000 15,120,000
71 PP2300389049 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 539,244,000 10,784,880
72 PP2300389050 - Glucosamine sulfate 142,002,000 2,840,040
73 PP2300389051 - Golimumab 374,945,625 7,498,913
74 PP2300389052 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 924,586,920 18,491,739
75 PP2300389053 - Indapamide 9,795,000 195,900
76 PP2300389054 - Infliximab 354,564,000 7,091,280
77 PP2300389055 - Insulin aspart (rDNA) 135,000,000 2,700,000
78 PP2300389056 - Insulin Degludec 32,062,400 641,248
79 PP2300389057 - Insulin glulisine 40,000,000 800,000
80 PP2300389058 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 693,000,000 13,860,000
81 PP2300389059 - Iodixanol 29,767,500 595,350
82 PP2300389060 - Iodixanol 18,191,250 363,825
83 PP2300389061 - Iohexol 304,570,000 6,091,400
84 PP2300389062 - Iopromide 24,255,000 485,100
85 PP2300389063 - Iopromide 756,000,000 15,120,000
86 PP2300389064 - Iopromide 945,000,000 18,900,000
87 PP2300389065 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate)+ Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 353,628,000 7,072,560
88 PP2300389066 - Irbesartan 114,732,000 2,294,640
89 PP2300389067 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 165,565,800 3,311,316
90 PP2300389068 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 79,466,940 1,589,339
91 PP2300389069 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 513,400,000 10,268,000
92 PP2300389070 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 253,104,000 5,062,080
93 PP2300389071 - Lacidipine 15,290,240 305,805
94 PP2300389072 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) 438,600,000 8,772,000
95 PP2300389073 - Levofloxacin hydrat 28,999,750 579,995
96 PP2300389074 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 16,012,800 320,256
97 PP2300389075 - Linagliptin 161,560,000 3,231,200
98 PP2300389076 - Linezolid 47,600,000 952,000
99 PP2300389077 - Losartan potassium 23,436,000 468,720
100 PP2300389078 - Losartan potassium+ Hydrochlorothiazide 4,687,200 93,744
101 PP2300389079 - Medium-chain Triglicerides+ Soya-bean Oil (Nhũ dịch lipid) 57,120,000 1,142,400
102 PP2300389080 - Meloxicam 437,856,000 8,757,120
103 PP2300389081 - Metformin hydrochlorid 110,310,000 2,206,200
104 PP2300389082 - Metformin hydrochlorid 290,580,000 5,811,600
105 PP2300389083 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390mg)+ Glibenclamid 13,680,000 273,600
106 PP2300389084 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390mg)+ Glibenclamid 2,827,800 56,556
107 PP2300389085 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 753,678,000 15,073,560
108 PP2300389086 - Mirabegron 13,891,500 277,830
109 PP2300389087 - Mỗi 1 ml chứa Tobramycin 3mg; dexamethasone 1mg 141,900,000 2,838,000
110 PP2300389088 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg 26,150,000 523,000
111 PP2300389089 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 52,500,000 1,050,000
112 PP2300389090 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 551,250,000 11,025,000
113 PP2300389091 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) 41,800,000 836,000
114 PP2300389092 - Natri Hyaluronate 62,158,000 1,243,160
115 PP2300389093 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 38,000,000 760,000
116 PP2300389094 - Nifedipin 141,810,000 2,836,200
117 PP2300389095 - Nimodipin 8,326,500 166,530
118 PP2300389096 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 644,474,544 12,889,491
119 PP2300389097 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 796,980,600 15,939,612
120 PP2300389098 - Octreotide 36,228,750 724,575
121 PP2300389099 - Ofloxacin 223,590,000 4,471,800
122 PP2300389100 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 584,000,000 11,680,000
123 PP2300389101 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 24,800,040 496,001
124 PP2300389102 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 283,825,000 5,676,500
125 PP2300389103 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 605,445,000 12,108,900
126 PP2300389104 - Peptide (Cerebrolysin Concentrate) 1,571,850,000 31,437,000
127 PP2300389105 - Pertuzumab 1,187,770,500 23,755,410
128 PP2300389106 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 223,700,000 4,474,000
129 PP2300389107 - Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) và Natri chloride 11,000,000 220,000
130 PP2300389108 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 70,106,400 1,402,128
131 PP2300389109 - Pregabalin 9,903,600 198,072
132 PP2300389110 - Propofol 177,252,000 3,545,040
133 PP2300389111 - Risperidone 10,896,000 217,920
134 PP2300389112 - Rituximab 1,182,910,800 23,658,216
135 PP2300389113 - Rivaroxaban 812,000,000 16,240,000
136 PP2300389114 - Rivaroxaban 696,000,000 13,920,000
137 PP2300389115 - Rivaroxaban 32,666,400 653,328
138 PP2300389116 - Rivaroxaban 139,200,000 2,784,000
139 PP2300389117 - Rocuronium bromide 31,335,000 626,700
140 PP2300389118 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 2,268,000 45,360
141 PP2300389119 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 137,482,200 2,749,644
142 PP2300389120 - Saxagliptin 17,310,000 346,200
143 PP2300389121 - Saxagliptin + Metformin hydrochlorid 385,380,000 7,707,600
144 PP2300389122 - Saxagliptin + Metformin hydrochlorid 17,984,400 359,688
145 PP2300389123 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 38,034,900 760,698
146 PP2300389124 - Sevofluran 357,860,000 7,157,200
147 PP2300389125 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 77,899,500 1,557,990
148 PP2300389126 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride 234,146,000 4,682,920
149 PP2300389127 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl 48,279,000 965,580
150 PP2300389128 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl 24,478,000 489,560
151 PP2300389129 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin Hydrochloride 127,716,000 2,554,320
152 PP2300389130 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin Hydrochloride 149,002,000 2,980,040
153 PP2300389131 - Solifenacine succinate 25,725,000 514,500
154 PP2300389132 - Sorafenib 120,997,800 2,419,956
155 PP2300389133 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 272,151,000 5,443,020
156 PP2300389134 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 6,819,600 136,392
157 PP2300389135 - Tamsulosin hydrocloride 102,900,000 2,058,000
158 PP2300389136 - Teicoplanin 43,000,000 860,000
159 PP2300389137 - Telmisartan 1,179,840,000 23,596,800
160 PP2300389138 - Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 269,611,200 5,392,224
161 PP2300389139 - Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 19,683,000 393,660
162 PP2300389140 - Terbutalin Sulfat 71,940,000 1,438,800
163 PP2300389141 - Ticagrelor 45,714,240 914,285
164 PP2300389142 - Tigecyclin 73,100,000 1,462,000
165 PP2300389143 - Trimebutine maleate 12,205,200 244,104
166 PP2300389144 - Trimetazidine dihydrochloride 405,750,000 8,115,000
167 PP2300389145 - Ustekinumab 232,109,185 4,642,184
168 PP2300389146 - Valproic acid + Natri Valproate 41,832,000 836,640
169 PP2300389147 - Valsartan 26,974,080 539,482
170 PP2300389148 - Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid 111,288,000 2,225,760
171 PP2300389149 - Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid 33,386,400 667,728
172 PP2300389150 - Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid 16,693,200 333,864
173 PP2300389151 - Xylometazoline hydrochloride 4,950,000 99,000
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300388979
Giá từng phần lô 325,100,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,502,008
Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine+ L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine)
Mã phần lô PP2300388980
Giá từng phần lô 128,295,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,904
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
Mã phần lô PP2300388981
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Alteplase
Mã phần lô PP2300388982
Giá từng phần lô 371,649,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,432,984
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300388983
Giá từng phần lô 66,105,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,112
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300388984
Giá từng phần lô 15,209,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,198
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
Mã phần lô PP2300388985
Giá từng phần lô 379,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,120
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
Mã phần lô PP2300388986
Giá từng phần lô 18,251,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,038
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300388987
Giá từng phần lô 227,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,555,800
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300388988
Giá từng phần lô 450,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,007,200
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300388989
Giá từng phần lô 179,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,800
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
Mã phần lô PP2300388990
Giá từng phần lô 131,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,960
Anastrozol
Mã phần lô PP2300388991
Giá từng phần lô 529,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,588,032
Apixaban
Mã phần lô PP2300388992
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Apixaban
Mã phần lô PP2300388993
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300388994
Giá từng phần lô 1,195,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,911,500
Atracurium besylate
Mã phần lô PP2300388995
Giá từng phần lô 5,537,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,751
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300388996
Giá từng phần lô 79,889,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,792
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300388997
Giá từng phần lô 75,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,560
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300388998
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Bortezomib
Mã phần lô PP2300388999
Giá từng phần lô 918,036,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,729
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
Mã phần lô PP2300389000
Giá từng phần lô 85,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,000
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300389001
Giá từng phần lô 46,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,600
Budesonid
Mã phần lô PP2300389002
Giá từng phần lô 968,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,367,600
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin (Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin)
Mã phần lô PP2300389003
Giá từng phần lô 677,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,545,000
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300389004
Giá từng phần lô 61,509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,180
Caspofungin
Mã phần lô PP2300389005
Giá từng phần lô 326,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,531,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300389006
Giá từng phần lô 82,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,740
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300389007
Giá từng phần lô 12,569,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,398
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300389008
Giá từng phần lô 221,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426,000
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300389009
Giá từng phần lô 62,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Celecoxib
Mã phần lô PP2300389010
Giá từng phần lô 53,608,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,170
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300389011
Giá từng phần lô 176,250,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,008
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300389012
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,760
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300389013
Giá từng phần lô 9,116,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,328
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300389014
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000,000
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300389015
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Desloratadine
Mã phần lô PP2300389016
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
Mã phần lô PP2300389017
Giá từng phần lô 39,839,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,788
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Mã phần lô PP2300389018
Giá từng phần lô 10,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,100
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300389019
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Drotaverin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300389020
Giá từng phần lô 2,779,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,584
Dutasteride
Mã phần lô PP2300389021
Giá từng phần lô 862,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,257,000
Dutasteride + Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300389022
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300389023
Giá từng phần lô 1,326,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,533,000
Enzalutamide
Mã phần lô PP2300389024
Giá từng phần lô 3,153,599,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,071,985
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300389025
Giá từng phần lô 11,048,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,969
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300389026
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,200
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300389027
Giá từng phần lô 2,155,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,115,520
Esomeprazol natri
Mã phần lô PP2300389028
Giá từng phần lô 1,228,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,569,600
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300389029
Giá từng phần lô 106,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,300
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300389030
Giá từng phần lô 18,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,480
Exemestane
Mã phần lô PP2300389031
Giá từng phần lô 59,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,136
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300389032
Giá từng phần lô 126,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,640
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300389033
Giá từng phần lô 18,104,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,088
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300389034
Giá từng phần lô 105,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Fenoterol Hydrobromide + Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate)
Mã phần lô PP2300389035
Giá từng phần lô 158,787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,752
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300389036
Giá từng phần lô 90,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,320
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300389037
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Fluticason propionat (siêu mịn)
Mã phần lô PP2300389038
Giá từng phần lô 106,506,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,135
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300389039
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300389040
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300389041
Giá từng phần lô 150,939,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,792
Fusidic acid
Mã phần lô PP2300389042
Giá từng phần lô 3,753,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,075
Gabapentin
Mã phần lô PP2300389043
Giá từng phần lô 5,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,160
Gadoxetate disodium
Mã phần lô PP2300389044
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300389045
Giá từng phần lô 545,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,905,600
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300389046
Giá từng phần lô 294,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,884,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300389047
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300389048
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg)
Mã phần lô PP2300389049
Giá từng phần lô 539,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,784,880
Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300389050
Giá từng phần lô 142,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,040
Golimumab
Mã phần lô PP2300389051
Giá từng phần lô 374,945,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,498,913
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300389052
Giá từng phần lô 924,586,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,491,739
Indapamide
Mã phần lô PP2300389053
Giá từng phần lô 9,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,900
Infliximab
Mã phần lô PP2300389054
Giá từng phần lô 354,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,091,280
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300389055
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Insulin Degludec
Mã phần lô PP2300389056
Giá từng phần lô 32,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,248
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300389057
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
Mã phần lô PP2300389058
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300389059
Giá từng phần lô 29,767,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Iodixanol
Mã phần lô PP2300389060
Giá từng phần lô 18,191,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Iohexol
Mã phần lô PP2300389061
Giá từng phần lô 304,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,091,400
Iopromide
Mã phần lô PP2300389062
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Iopromide
Mã phần lô PP2300389063
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Iopromide
Mã phần lô PP2300389064
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate)+ Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
Mã phần lô PP2300389065
Giá từng phần lô 353,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,072,560
Irbesartan
Mã phần lô PP2300389066
Giá từng phần lô 114,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,640
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300389067
Giá từng phần lô 165,565,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,311,316
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300389068
Giá từng phần lô 79,466,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,339
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300389069
Giá từng phần lô 513,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,268,000
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300389070
Giá từng phần lô 253,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,080
Lacidipine
Mã phần lô PP2300389071
Giá từng phần lô 15,290,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,805
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
Mã phần lô PP2300389072
Giá từng phần lô 438,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,772,000
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300389073
Giá từng phần lô 28,999,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,995
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300389074
Giá từng phần lô 16,012,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,256
Linagliptin
Mã phần lô PP2300389075
Giá từng phần lô 161,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,200
Linezolid
Mã phần lô PP2300389076
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300389077
Giá từng phần lô 23,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,720
Losartan potassium+ Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300389078
Giá từng phần lô 4,687,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,744
Medium-chain Triglicerides+ Soya-bean Oil (Nhũ dịch lipid)
Mã phần lô PP2300389079
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Meloxicam
Mã phần lô PP2300389080
Giá từng phần lô 437,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,757,120
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300389081
Giá từng phần lô 110,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,206,200
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300389082
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,600
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390mg)+ Glibenclamid
Mã phần lô PP2300389083
Giá từng phần lô 13,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390mg)+ Glibenclamid
Mã phần lô PP2300389084
Giá từng phần lô 2,827,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,556
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300389085
Giá từng phần lô 753,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,073,560
Mirabegron
Mã phần lô PP2300389086
Giá từng phần lô 13,891,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,830
Mỗi 1 ml chứa Tobramycin 3mg; dexamethasone 1mg
Mã phần lô PP2300389087
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg
Mã phần lô PP2300389088
Giá từng phần lô 26,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300389089
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300389090
Giá từng phần lô 551,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin)
Mã phần lô PP2300389091
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300389092
Giá từng phần lô 62,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,160
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300389093
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2300389094
Giá từng phần lô 141,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,200
Nimodipin
Mã phần lô PP2300389095
Giá từng phần lô 8,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,530
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
Mã phần lô PP2300389096
Giá từng phần lô 644,474,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,889,491
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
Mã phần lô PP2300389097
Giá từng phần lô 796,980,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,939,612
Octreotide
Mã phần lô PP2300389098
Giá từng phần lô 36,228,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,575
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300389099
Giá từng phần lô 223,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,471,800
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300389100
Giá từng phần lô 584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,680,000
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300389101
Giá từng phần lô 24,800,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,001
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300389102
Giá từng phần lô 283,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300389103
Giá từng phần lô 605,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,108,900
Peptide (Cerebrolysin Concentrate)
Mã phần lô PP2300389104
Giá từng phần lô 1,571,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,437,000
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300389105
Giá từng phần lô 1,187,770,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,755,410
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
Mã phần lô PP2300389106
Giá từng phần lô 223,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,474,000
Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) và Natri chloride
Mã phần lô PP2300389107
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Mã phần lô PP2300389108
Giá từng phần lô 70,106,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,128
Pregabalin
Mã phần lô PP2300389109
Giá từng phần lô 9,903,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,072
Propofol
Mã phần lô PP2300389110
Giá từng phần lô 177,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,040
Risperidone
Mã phần lô PP2300389111
Giá từng phần lô 10,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,920
Rituximab
Mã phần lô PP2300389112
Giá từng phần lô 1,182,910,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,658,216
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300389113
Giá từng phần lô 812,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,240,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300389114
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300389115
Giá từng phần lô 32,666,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,328
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300389116
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300389117
Giá từng phần lô 31,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,700
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300389118
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300389119
Giá từng phần lô 137,482,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,644
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300389120
Giá từng phần lô 17,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,200
Saxagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300389121
Giá từng phần lô 385,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,707,600
Saxagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300389122
Giá từng phần lô 17,984,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,688
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
Mã phần lô PP2300389123
Giá từng phần lô 38,034,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,698
Sevofluran
Mã phần lô PP2300389124
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,157,200
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300389125
Giá từng phần lô 77,899,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,990
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300389126
Giá từng phần lô 234,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,682,920
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl
Mã phần lô PP2300389127
Giá từng phần lô 48,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,580
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl
Mã phần lô PP2300389128
Giá từng phần lô 24,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,560
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300389129
Giá từng phần lô 127,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,554,320
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300389130
Giá từng phần lô 149,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,040
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300389131
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Sorafenib
Mã phần lô PP2300389132
Giá từng phần lô 120,997,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,956
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300389133
Giá từng phần lô 272,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,020
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300389134
Giá từng phần lô 6,819,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,392
Tamsulosin hydrocloride
Mã phần lô PP2300389135
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300389136
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300389137
Giá từng phần lô 1,179,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,596,800
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300389138
Giá từng phần lô 269,611,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,392,224
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300389139
Giá từng phần lô 19,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,660
Terbutalin Sulfat
Mã phần lô PP2300389140
Giá từng phần lô 71,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,800
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300389141
Giá từng phần lô 45,714,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,285
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300389142
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300389143
Giá từng phần lô 12,205,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,104
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300389144
Giá từng phần lô 405,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Ustekinumab
Mã phần lô PP2300389145
Giá từng phần lô 232,109,185
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,642,184
Valproic acid + Natri Valproate
Mã phần lô PP2300389146
Giá từng phần lô 41,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,640
Valsartan
Mã phần lô PP2300389147
Giá từng phần lô 26,974,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,482
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300389148
Giá từng phần lô 111,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,760
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300389149
Giá từng phần lô 33,386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,728
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300389150
Giá từng phần lô 16,693,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,864
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300389151
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->