Gói thầu: Gói số 2. Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300271771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị |
| Tên gói thầu | Gói số 2. Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300184214 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 49,135,808,360 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 982.716.174 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300388979 - Abiraterone acetate | 325,100,400 | 6,502,008 |
| 2 | PP2300388980 - Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine+ L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine) | 128,295,200 | 2,565,904 |
| 3 | PP2300388981 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 4 | PP2300388982 - Alteplase | 371,649,168 | 7,432,984 |
| 5 | PP2300388983 - Amiodarone hydrochloride | 66,105,600 | 1,322,112 |
| 6 | PP2300388984 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide | 15,209,880 | 304,198 |
| 7 | PP2300388985 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan | 379,506,000 | 7,590,120 |
| 8 | PP2300388986 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan | 18,251,856 | 365,038 |
| 9 | PP2300388987 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 227,790,000 | 4,555,800 |
| 10 | PP2300388988 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) | 450,360,000 | 9,007,200 |
| 11 | PP2300388989 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 179,040,000 | 3,580,800 |
| 12 | PP2300388990 - Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) | 131,998,000 | 2,639,960 |
| 13 | PP2300388991 - Anastrozol | 529,401,600 | 10,588,032 |
| 14 | PP2300388992 - Apixaban | 24,150,000 | 483,000 |
| 15 | PP2300388993 - Apixaban | 48,300,000 | 966,000 |
| 16 | PP2300388994 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 1,195,575,000 | 23,911,500 |
| 17 | PP2300388995 - Atracurium besylate | 5,537,520 | 110,751 |
| 18 | PP2300388996 - Bicalutamide | 79,889,600 | 1,597,792 |
| 19 | PP2300388997 - Bisoprolol fumarate | 75,528,000 | 1,510,560 |
| 20 | PP2300388998 - Bisoprolol fumarate | 42,900,000 | 858,000 |
| 21 | PP2300388999 - Bortezomib | 918,036,450 | 18,360,729 |
| 22 | PP2300389000 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) | 85,750,000 | 1,715,000 |
| 23 | PP2300389001 - Brinzolamide | 46,680,000 | 933,600 |
| 24 | PP2300389002 - Budesonid | 968,380,000 | 19,367,600 |
| 25 | PP2300389003 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin (Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin) | 677,250,000 | 13,545,000 |
| 26 | PP2300389004 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 61,509,000 | 1,230,180 |
| 27 | PP2300389005 - Caspofungin | 326,550,000 | 6,531,000 |
| 28 | PP2300389006 - Caspofungin | 82,887,000 | 1,657,740 |
| 29 | PP2300389007 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | 12,569,900 | 251,398 |
| 30 | PP2300389008 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 221,300,000 | 4,426,000 |
| 31 | PP2300389009 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 62,550,000 | 1,251,000 |
| 32 | PP2300389010 - Celecoxib | 53,608,500 | 1,072,170 |
| 33 | PP2300389011 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 176,250,400 | 3,525,008 |
| 34 | PP2300389012 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 30,388,000 | 607,760 |
| 35 | PP2300389013 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 9,116,400 | 182,328 |
| 36 | PP2300389014 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 3,800,000,000 | 76,000,000 |
| 37 | PP2300389015 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 41,800,000 | 836,000 |
| 38 | PP2300389016 - Desloratadine | 28,560,000 | 571,200 |
| 39 | PP2300389017 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 39,839,400 | 796,788 |
| 40 | PP2300389018 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 10,605,000 | 212,100 |
| 41 | PP2300389019 - Diclofenac diethylamine | 9,480,000 | 189,600 |
| 42 | PP2300389020 - Drotaverin hydrochlorid | 2,779,200 | 55,584 |
| 43 | PP2300389021 - Dutasteride | 862,850,000 | 17,257,000 |
| 44 | PP2300389022 - Dutasteride + Tamsulosin HCl | 120,750,000 | 2,415,000 |
| 45 | PP2300389023 - Empagliflozin | 1,326,650,000 | 26,533,000 |
| 46 | PP2300389024 - Enzalutamide | 3,153,599,232 | 63,071,985 |
| 47 | PP2300389025 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 11,048,420 | 220,969 |
| 48 | PP2300389026 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 224,560,000 | 4,491,200 |
| 49 | PP2300389027 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 2,155,776,000 | 43,115,520 |
| 50 | PP2300389028 - Esomeprazol natri | 1,228,480,000 | 24,569,600 |
| 51 | PP2300389029 - Etoricoxib | 106,665,000 | 2,133,300 |
| 52 | PP2300389030 - Etoricoxib | 18,774,000 | 375,480 |
| 53 | PP2300389031 - Exemestane | 59,356,800 | 1,187,136 |
| 54 | PP2300389032 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 126,732,000 | 2,534,640 |
| 55 | PP2300389033 - Fenofibrate | 18,104,400 | 362,088 |
| 56 | PP2300389034 - Fenofibrate | 105,795,000 | 2,115,900 |
| 57 | PP2300389035 - Fenoterol Hydrobromide + Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) | 158,787,600 | 3,175,752 |
| 58 | PP2300389036 - Fluorometholon | 90,216,000 | 1,804,320 |
| 59 | PP2300389037 - Fluticason furoat | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 60 | PP2300389038 - Fluticason propionat (siêu mịn) | 106,506,720 | 2,130,135 |
| 61 | PP2300389039 - Fosfomycin Sodium | 101,000,000 | 2,020,000 |
| 62 | PP2300389040 - Fosfomycin Sodium | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 63 | PP2300389041 - Fulvestrant | 150,939,600 | 3,018,792 |
| 64 | PP2300389042 - Fusidic acid | 3,753,750 | 75,075 |
| 65 | PP2300389043 - Gabapentin | 5,658,000 | 113,160 |
| 66 | PP2300389044 - Gadoxetate disodium | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 67 | PP2300389045 - Gemcitabin | 545,280,000 | 10,905,600 |
| 68 | PP2300389046 - Gemcitabin | 294,200,000 | 5,884,000 |
| 69 | PP2300389047 - Ginkgo biloba | 485,100,000 | 9,702,000 |
| 70 | PP2300389048 - Ginkgo biloba | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 71 | PP2300389049 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) | 539,244,000 | 10,784,880 |
| 72 | PP2300389050 - Glucosamine sulfate | 142,002,000 | 2,840,040 |
| 73 | PP2300389051 - Golimumab | 374,945,625 | 7,498,913 |
| 74 | PP2300389052 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 924,586,920 | 18,491,739 |
| 75 | PP2300389053 - Indapamide | 9,795,000 | 195,900 |
| 76 | PP2300389054 - Infliximab | 354,564,000 | 7,091,280 |
| 77 | PP2300389055 - Insulin aspart (rDNA) | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 78 | PP2300389056 - Insulin Degludec | 32,062,400 | 641,248 |
| 79 | PP2300389057 - Insulin glulisine | 40,000,000 | 800,000 |
| 80 | PP2300389058 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) | 693,000,000 | 13,860,000 |
| 81 | PP2300389059 - Iodixanol | 29,767,500 | 595,350 |
| 82 | PP2300389060 - Iodixanol | 18,191,250 | 363,825 |
| 83 | PP2300389061 - Iohexol | 304,570,000 | 6,091,400 |
| 84 | PP2300389062 - Iopromide | 24,255,000 | 485,100 |
| 85 | PP2300389063 - Iopromide | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 86 | PP2300389064 - Iopromide | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 87 | PP2300389065 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate)+ Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | 353,628,000 | 7,072,560 |
| 88 | PP2300389066 - Irbesartan | 114,732,000 | 2,294,640 |
| 89 | PP2300389067 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 165,565,800 | 3,311,316 |
| 90 | PP2300389068 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 79,466,940 | 1,589,339 |
| 91 | PP2300389069 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 513,400,000 | 10,268,000 |
| 92 | PP2300389070 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 253,104,000 | 5,062,080 |
| 93 | PP2300389071 - Lacidipine | 15,290,240 | 305,805 |
| 94 | PP2300389072 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) | 438,600,000 | 8,772,000 |
| 95 | PP2300389073 - Levofloxacin hydrat | 28,999,750 | 579,995 |
| 96 | PP2300389074 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 16,012,800 | 320,256 |
| 97 | PP2300389075 - Linagliptin | 161,560,000 | 3,231,200 |
| 98 | PP2300389076 - Linezolid | 47,600,000 | 952,000 |
| 99 | PP2300389077 - Losartan potassium | 23,436,000 | 468,720 |
| 100 | PP2300389078 - Losartan potassium+ Hydrochlorothiazide | 4,687,200 | 93,744 |
| 101 | PP2300389079 - Medium-chain Triglicerides+ Soya-bean Oil (Nhũ dịch lipid) | 57,120,000 | 1,142,400 |
| 102 | PP2300389080 - Meloxicam | 437,856,000 | 8,757,120 |
| 103 | PP2300389081 - Metformin hydrochlorid | 110,310,000 | 2,206,200 |
| 104 | PP2300389082 - Metformin hydrochlorid | 290,580,000 | 5,811,600 |
| 105 | PP2300389083 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390mg)+ Glibenclamid | 13,680,000 | 273,600 |
| 106 | PP2300389084 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390mg)+ Glibenclamid | 2,827,800 | 56,556 |
| 107 | PP2300389085 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 753,678,000 | 15,073,560 |
| 108 | PP2300389086 - Mirabegron | 13,891,500 | 277,830 |
| 109 | PP2300389087 - Mỗi 1 ml chứa Tobramycin 3mg; dexamethasone 1mg | 141,900,000 | 2,838,000 |
| 110 | PP2300389088 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg | 26,150,000 | 523,000 |
| 111 | PP2300389089 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 112 | PP2300389090 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 551,250,000 | 11,025,000 |
| 113 | PP2300389091 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) | 41,800,000 | 836,000 |
| 114 | PP2300389092 - Natri Hyaluronate | 62,158,000 | 1,243,160 |
| 115 | PP2300389093 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 38,000,000 | 760,000 |
| 116 | PP2300389094 - Nifedipin | 141,810,000 | 2,836,200 |
| 117 | PP2300389095 - Nimodipin | 8,326,500 | 166,530 |
| 118 | PP2300389096 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 644,474,544 | 12,889,491 |
| 119 | PP2300389097 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 796,980,600 | 15,939,612 |
| 120 | PP2300389098 - Octreotide | 36,228,750 | 724,575 |
| 121 | PP2300389099 - Ofloxacin | 223,590,000 | 4,471,800 |
| 122 | PP2300389100 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 584,000,000 | 11,680,000 |
| 123 | PP2300389101 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) | 24,800,040 | 496,001 |
| 124 | PP2300389102 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) | 283,825,000 | 5,676,500 |
| 125 | PP2300389103 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) | 605,445,000 | 12,108,900 |
| 126 | PP2300389104 - Peptide (Cerebrolysin Concentrate) | 1,571,850,000 | 31,437,000 |
| 127 | PP2300389105 - Pertuzumab | 1,187,770,500 | 23,755,410 |
| 128 | PP2300389106 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 223,700,000 | 4,474,000 |
| 129 | PP2300389107 - Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) và Natri chloride | 11,000,000 | 220,000 |
| 130 | PP2300389108 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate | 70,106,400 | 1,402,128 |
| 131 | PP2300389109 - Pregabalin | 9,903,600 | 198,072 |
| 132 | PP2300389110 - Propofol | 177,252,000 | 3,545,040 |
| 133 | PP2300389111 - Risperidone | 10,896,000 | 217,920 |
| 134 | PP2300389112 - Rituximab | 1,182,910,800 | 23,658,216 |
| 135 | PP2300389113 - Rivaroxaban | 812,000,000 | 16,240,000 |
| 136 | PP2300389114 - Rivaroxaban | 696,000,000 | 13,920,000 |
| 137 | PP2300389115 - Rivaroxaban | 32,666,400 | 653,328 |
| 138 | PP2300389116 - Rivaroxaban | 139,200,000 | 2,784,000 |
| 139 | PP2300389117 - Rocuronium bromide | 31,335,000 | 626,700 |
| 140 | PP2300389118 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 2,268,000 | 45,360 |
| 141 | PP2300389119 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 137,482,200 | 2,749,644 |
| 142 | PP2300389120 - Saxagliptin | 17,310,000 | 346,200 |
| 143 | PP2300389121 - Saxagliptin + Metformin hydrochlorid | 385,380,000 | 7,707,600 |
| 144 | PP2300389122 - Saxagliptin + Metformin hydrochlorid | 17,984,400 | 359,688 |
| 145 | PP2300389123 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) | 38,034,900 | 760,698 |
| 146 | PP2300389124 - Sevofluran | 357,860,000 | 7,157,200 |
| 147 | PP2300389125 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 77,899,500 | 1,557,990 |
| 148 | PP2300389126 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride | 234,146,000 | 4,682,920 |
| 149 | PP2300389127 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl | 48,279,000 | 965,580 |
| 150 | PP2300389128 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl | 24,478,000 | 489,560 |
| 151 | PP2300389129 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin Hydrochloride | 127,716,000 | 2,554,320 |
| 152 | PP2300389130 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin Hydrochloride | 149,002,000 | 2,980,040 |
| 153 | PP2300389131 - Solifenacine succinate | 25,725,000 | 514,500 |
| 154 | PP2300389132 - Sorafenib | 120,997,800 | 2,419,956 |
| 155 | PP2300389133 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 272,151,000 | 5,443,020 |
| 156 | PP2300389134 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) | 6,819,600 | 136,392 |
| 157 | PP2300389135 - Tamsulosin hydrocloride | 102,900,000 | 2,058,000 |
| 158 | PP2300389136 - Teicoplanin | 43,000,000 | 860,000 |
| 159 | PP2300389137 - Telmisartan | 1,179,840,000 | 23,596,800 |
| 160 | PP2300389138 - Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 269,611,200 | 5,392,224 |
| 161 | PP2300389139 - Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 19,683,000 | 393,660 |
| 162 | PP2300389140 - Terbutalin Sulfat | 71,940,000 | 1,438,800 |
| 163 | PP2300389141 - Ticagrelor | 45,714,240 | 914,285 |
| 164 | PP2300389142 - Tigecyclin | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 165 | PP2300389143 - Trimebutine maleate | 12,205,200 | 244,104 |
| 166 | PP2300389144 - Trimetazidine dihydrochloride | 405,750,000 | 8,115,000 |
| 167 | PP2300389145 - Ustekinumab | 232,109,185 | 4,642,184 |
| 168 | PP2300389146 - Valproic acid + Natri Valproate | 41,832,000 | 836,640 |
| 169 | PP2300389147 - Valsartan | 26,974,080 | 539,482 |
| 170 | PP2300389148 - Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid | 111,288,000 | 2,225,760 |
| 171 | PP2300389149 - Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid | 33,386,400 | 667,728 |
| 172 | PP2300389150 - Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid | 16,693,200 | 333,864 |
| 173 | PP2300389151 - Xylometazoline hydrochloride | 4,950,000 | 99,000 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300388979 |
| Giá từng phần lô | 325,100,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,502,008 |
Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine+ L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine) |
|
| Mã phần lô | PP2300388980 |
| Giá từng phần lô | 128,295,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,904 |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300388981 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300388982 |
| Giá từng phần lô | 371,649,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,432,984 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300388983 |
| Giá từng phần lô | 66,105,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,322,112 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300388984 |
| Giá từng phần lô | 15,209,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,198 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300388985 |
| Giá từng phần lô | 379,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590,120 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300388986 |
| Giá từng phần lô | 18,251,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,038 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300388987 |
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,555,800 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300388988 |
| Giá từng phần lô | 450,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,007,200 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300388989 |
| Giá từng phần lô | 179,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,800 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300388990 |
| Giá từng phần lô | 131,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,639,960 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300388991 |
| Giá từng phần lô | 529,401,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,588,032 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300388992 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300388993 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300388994 |
| Giá từng phần lô | 1,195,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,911,500 |
Atracurium besylate |
|
| Mã phần lô | PP2300388995 |
| Giá từng phần lô | 5,537,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,751 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300388996 |
| Giá từng phần lô | 79,889,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,792 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300388997 |
| Giá từng phần lô | 75,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,560 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300388998 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300388999 |
| Giá từng phần lô | 918,036,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,729 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389000 |
| Giá từng phần lô | 85,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715,000 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300389001 |
| Giá từng phần lô | 46,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,600 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300389002 |
| Giá từng phần lô | 968,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,367,600 |
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin (Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin) |
|
| Mã phần lô | PP2300389003 |
| Giá từng phần lô | 677,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,545,000 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300389004 |
| Giá từng phần lô | 61,509,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,180 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300389005 |
| Giá từng phần lô | 326,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,531,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300389006 |
| Giá từng phần lô | 82,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,740 |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300389007 |
| Giá từng phần lô | 12,569,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,398 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300389008 |
| Giá từng phần lô | 221,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,426,000 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300389009 |
| Giá từng phần lô | 62,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300389010 |
| Giá từng phần lô | 53,608,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,170 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389011 |
| Giá từng phần lô | 176,250,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,008 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389012 |
| Giá từng phần lô | 30,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,760 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389013 |
| Giá từng phần lô | 9,116,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,328 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389014 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000,000 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389015 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
Desloratadine |
|
| Mã phần lô | PP2300389016 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300389017 |
| Giá từng phần lô | 39,839,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,788 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300389018 |
| Giá từng phần lô | 10,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,100 |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300389019 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
Drotaverin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300389020 |
| Giá từng phần lô | 2,779,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,584 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300389021 |
| Giá từng phần lô | 862,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,257,000 |
Dutasteride + Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300389022 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300389023 |
| Giá từng phần lô | 1,326,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,533,000 |
Enzalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300389024 |
| Giá từng phần lô | 3,153,599,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,071,985 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300389025 |
| Giá từng phần lô | 11,048,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,969 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389026 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,200 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389027 |
| Giá từng phần lô | 2,155,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,115,520 |
Esomeprazol natri |
|
| Mã phần lô | PP2300389028 |
| Giá từng phần lô | 1,228,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,569,600 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300389029 |
| Giá từng phần lô | 106,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,300 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300389030 |
| Giá từng phần lô | 18,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,480 |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300389031 |
| Giá từng phần lô | 59,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,136 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300389032 |
| Giá từng phần lô | 126,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,534,640 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300389033 |
| Giá từng phần lô | 18,104,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,088 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300389034 |
| Giá từng phần lô | 105,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,900 |
Fenoterol Hydrobromide + Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389035 |
| Giá từng phần lô | 158,787,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,752 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300389036 |
| Giá từng phần lô | 90,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,804,320 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300389037 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
|
| Mã phần lô | PP2300389038 |
| Giá từng phần lô | 106,506,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,135 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300389039 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,000 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300389040 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300389041 |
| Giá từng phần lô | 150,939,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,018,792 |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300389042 |
| Giá từng phần lô | 3,753,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,075 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300389043 |
| Giá từng phần lô | 5,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,160 |
Gadoxetate disodium |
|
| Mã phần lô | PP2300389044 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300389045 |
| Giá từng phần lô | 545,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,905,600 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300389046 |
| Giá từng phần lô | 294,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,884,000 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300389047 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,000 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300389048 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300389049 |
| Giá từng phần lô | 539,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,784,880 |
Glucosamine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300389050 |
| Giá từng phần lô | 142,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,840,040 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300389051 |
| Giá từng phần lô | 374,945,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,498,913 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389052 |
| Giá từng phần lô | 924,586,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,491,739 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300389053 |
| Giá từng phần lô | 9,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,900 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300389054 |
| Giá từng phần lô | 354,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,091,280 |
Insulin aspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300389055 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
Insulin Degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300389056 |
| Giá từng phần lô | 32,062,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,248 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300389057 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300389058 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300389059 |
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300389060 |
| Giá từng phần lô | 18,191,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300389061 |
| Giá từng phần lô | 304,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,091,400 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300389062 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300389063 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300389064 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate)+ Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389065 |
| Giá từng phần lô | 353,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,072,560 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300389066 |
| Giá từng phần lô | 114,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,640 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300389067 |
| Giá từng phần lô | 165,565,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,311,316 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300389068 |
| Giá từng phần lô | 79,466,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,339 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300389069 |
| Giá từng phần lô | 513,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,268,000 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300389070 |
| Giá từng phần lô | 253,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,062,080 |
Lacidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300389071 |
| Giá từng phần lô | 15,290,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,805 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300389072 |
| Giá từng phần lô | 438,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,772,000 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300389073 |
| Giá từng phần lô | 28,999,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,995 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389074 |
| Giá từng phần lô | 16,012,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,256 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300389075 |
| Giá từng phần lô | 161,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,231,200 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300389076 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300389077 |
| Giá từng phần lô | 23,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,720 |
Losartan potassium+ Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300389078 |
| Giá từng phần lô | 4,687,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,744 |
Medium-chain Triglicerides+ Soya-bean Oil (Nhũ dịch lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2300389079 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300389080 |
| Giá từng phần lô | 437,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,757,120 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300389081 |
| Giá từng phần lô | 110,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,206,200 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300389082 |
| Giá từng phần lô | 290,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,811,600 |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390mg)+ Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300389083 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390mg)+ Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300389084 |
| Giá từng phần lô | 2,827,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,556 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389085 |
| Giá từng phần lô | 753,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,073,560 |
Mirabegron |
|
| Mã phần lô | PP2300389086 |
| Giá từng phần lô | 13,891,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,830 |
Mỗi 1 ml chứa Tobramycin 3mg; dexamethasone 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300389087 |
| Giá từng phần lô | 141,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,838,000 |
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300389088 |
| Giá từng phần lô | 26,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300389089 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300389090 |
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) |
|
| Mã phần lô | PP2300389091 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300389092 |
| Giá từng phần lô | 62,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,160 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300389093 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300389094 |
| Giá từng phần lô | 141,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,836,200 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300389095 |
| Giá từng phần lô | 8,326,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,530 |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389096 |
| Giá từng phần lô | 644,474,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,889,491 |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389097 |
| Giá từng phần lô | 796,980,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,939,612 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300389098 |
| Giá từng phần lô | 36,228,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,575 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300389099 |
| Giá từng phần lô | 223,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,471,800 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389100 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,680,000 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300389101 |
| Giá từng phần lô | 24,800,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,001 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389102 |
| Giá từng phần lô | 283,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,676,500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389103 |
| Giá từng phần lô | 605,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,108,900 |
Peptide (Cerebrolysin Concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389104 |
| Giá từng phần lô | 1,571,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,437,000 |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300389105 |
| Giá từng phần lô | 1,187,770,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,755,410 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300389106 |
| Giá từng phần lô | 223,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,474,000 |
Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) và Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300389107 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300389108 |
| Giá từng phần lô | 70,106,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,128 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300389109 |
| Giá từng phần lô | 9,903,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,072 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300389110 |
| Giá từng phần lô | 177,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,545,040 |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2300389111 |
| Giá từng phần lô | 10,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,920 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300389112 |
| Giá từng phần lô | 1,182,910,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,658,216 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300389113 |
| Giá từng phần lô | 812,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,240,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300389114 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300389115 |
| Giá từng phần lô | 32,666,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,328 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300389116 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300389117 |
| Giá từng phần lô | 31,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,700 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389118 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389119 |
| Giá từng phần lô | 137,482,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,749,644 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300389120 |
| Giá từng phần lô | 17,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,200 |
Saxagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300389121 |
| Giá từng phần lô | 385,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,707,600 |
Saxagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300389122 |
| Giá từng phần lô | 17,984,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,688 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300389123 |
| Giá từng phần lô | 38,034,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,698 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300389124 |
| Giá từng phần lô | 357,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,157,200 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389125 |
| Giá từng phần lô | 77,899,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,990 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300389126 |
| Giá từng phần lô | 234,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,682,920 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300389127 |
| Giá từng phần lô | 48,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,580 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300389128 |
| Giá từng phần lô | 24,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,560 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300389129 |
| Giá từng phần lô | 127,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,554,320 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300389130 |
| Giá từng phần lô | 149,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,040 |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300389131 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300389132 |
| Giá từng phần lô | 120,997,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,956 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300389133 |
| Giá từng phần lô | 272,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,020 |
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300389134 |
| Giá từng phần lô | 6,819,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,392 |
Tamsulosin hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2300389135 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300389136 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300389137 |
| Giá từng phần lô | 1,179,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,596,800 |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389138 |
| Giá từng phần lô | 269,611,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392,224 |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300389139 |
| Giá từng phần lô | 19,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,660 |
Terbutalin Sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300389140 |
| Giá từng phần lô | 71,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,438,800 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300389141 |
| Giá từng phần lô | 45,714,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,285 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300389142 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
Trimebutine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300389143 |
| Giá từng phần lô | 12,205,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,104 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300389144 |
| Giá từng phần lô | 405,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,115,000 |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300389145 |
| Giá từng phần lô | 232,109,185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,642,184 |
Valproic acid + Natri Valproate |
|
| Mã phần lô | PP2300389146 |
| Giá từng phần lô | 41,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,640 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300389147 |
| Giá từng phần lô | 26,974,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,482 |
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300389148 |
| Giá từng phần lô | 111,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,225,760 |
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300389149 |
| Giá từng phần lô | 33,386,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,728 |
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300389150 |
| Giá từng phần lô | 16,693,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,864 |
Xylometazoline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300389151 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi