Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300319626-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300222016
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 165,882,183,286 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.990.599.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300453109 - 18.0777.101.50.BD.ĐP -
2 PP2300453110 - 12.0494.101.20.BD.ĐP -
3 PP2300453111 - 06.0169.201.56.BD.ĐP -
4 PP2300453112 - 12.0573.101.20.BD.ĐP -
5 PP2300453113 - 06.0226.201.25.BD.ĐP -
6 PP2300453114 - 06.0226.101.50.BD.ĐP -
7 PP2300453115 - 06.0227.101.25.BD.ĐP -
8 PP2300453116 - 06.0227.101.30.BD.ĐP -
9 PP2300453117 - 06.0227.107.30.BD.ĐP -
10 PP2300453118 - 06.0225.102.30.BD.ĐP -
11 PP2300453119 - 06.0225.601.14.BD.ĐP -
12 PP2300453120 - 02.0037.107.75.BD.ĐP -
13 PP2300453121 - 06.0296.102.20.BD.ĐP -
14 PP2300453122 - 06.0296.608.21.BD.ĐP -
15 PP2300453123 - 17.0700.101.10.BD.ĐP -
16 PP2300453124 - 17.0700.601.21.BD.ĐP -
17 PP2300453125 - 02.0048.101.15.BD.ĐP -
18 PP2300453126 - 02.0048.601.11.BD.ĐP -
19 PP2300453127 - 18.0795.101.85.BD.ĐP -
20 PP2300453128 - 18.0755.601.10.BD.ĐP -
21 PP2300453129 - 18.0755.101.04.BD.ĐP -
22 PP2300453130 - 06.0239.501.20.BD.ĐP -
23 PP2300453131 - 17.0684.101.40.BD.ĐP -
24 PP2300453132 - 02.0072.101.20.BD.ĐP -
25 PP2300453133 - 24.0922.101.20.BD.ĐP -
26 PP2300453134 - 21.0883.505.11.BD.ĐP -
27 PP2300453135 - 21.0883.505.51.BD.ĐP -
18.0777.101.50.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453109
Giá từng phần lô 0
12.0494.101.20.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453110
Giá từng phần lô 0
06.0169.201.56.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453111
Giá từng phần lô 0
12.0573.101.20.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453112
Giá từng phần lô 0
06.0226.201.25.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453113
Giá từng phần lô 0
06.0226.101.50.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453114
Giá từng phần lô 0
06.0227.101.25.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453115
Giá từng phần lô 0
06.0227.101.30.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453116
Giá từng phần lô 0
06.0227.107.30.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453117
Giá từng phần lô 0
06.0225.102.30.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453118
Giá từng phần lô 0
06.0225.601.14.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453119
Giá từng phần lô 0
02.0037.107.75.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453120
Giá từng phần lô 0
06.0296.102.20.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453121
Giá từng phần lô 0
06.0296.608.21.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453122
Giá từng phần lô 0
17.0700.101.10.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453123
Giá từng phần lô 0
17.0700.601.21.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453124
Giá từng phần lô 0
02.0048.101.15.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453125
Giá từng phần lô 0
02.0048.601.11.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453126
Giá từng phần lô 0
18.0795.101.85.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453127
Giá từng phần lô 0
18.0755.601.10.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453128
Giá từng phần lô 0
18.0755.101.04.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453129
Giá từng phần lô 0
06.0239.501.20.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453130
Giá từng phần lô 0
17.0684.101.40.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453131
Giá từng phần lô 0
02.0072.101.20.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453132
Giá từng phần lô 0
24.0922.101.20.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453133
Giá từng phần lô 0
21.0883.505.11.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453134
Giá từng phần lô 0
21.0883.505.51.BD.ĐP
Mã phần lô PP2300453135
Giá từng phần lô 0
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->