Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300388519-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300266701
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,683,782,860 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55.256.742,9 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300587292 - Sevofluran 125,251,000 1,878,765
2 PP2300587293 - Diclofenac 4,680,600 70,209
3 PP2300587294 - Glucosamin sulfate 179,748,000 2,696,220
4 PP2300587295 - Rupatadine 32,500,000 487,500
5 PP2300587296 - Amoxicilin + acid clavulanic 116,760,000 1,751,400
6 PP2300587297 - Amoxicilin + acid clavulanic 58,486,400 877,296
7 PP2300587298 - Cefaclor 19,420,000 291,300
8 PP2300587299 - Ertapenem 110,484,200 1,657,263
9 PP2300587300 - Tobramycin + dexamethason 111,155,000 1,667,325
10 PP2300587301 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg 134,998,500 2,024,977
11 PP2300587302 - Alfuzosin 18,349,200 275,238
12 PP2300587303 - Dutasterid 134,604,600 2,019,069
13 PP2300587304 - Enoxaparin (natri) 79,214,100 1,188,211
14 PP2300587305 - Trimetazidine dihydrochloride 243,450,000 3,651,750
15 PP2300587306 - Amiodarone hydrocloride 3,906,240 58,593
16 PP2300587307 - Bisoprolol fumarate 5,148,000 77,220
17 PP2300587308 - Metoprolol succinate 553,014,000 8,295,210
18 PP2300587309 - Metoprolol succinate 307,440,000 4,611,600
19 PP2300587310 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 180,880,000 2,713,200
20 PP2300587311 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 57,500,800 862,512
21 PP2300587312 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 29,528,800 442,932
22 PP2300587313 - Esomeprazol 31,438,400 471,576
23 PP2300587314 - Esomeprazole 307,120,000 4,606,800
24 PP2300587315 - Racecadotril 11,745,600 176,184
25 PP2300587316 - Dapagliflozin 9,500,000 142,500
26 PP2300587317 - Empagliflozin 4,845,120 72,676
27 PP2300587318 - Metformin hydroclorid 176,496,000 2,647,440
28 PP2300587319 - Fluorometholon 48,421,800 726,327
29 PP2300587320 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 183,382,500 2,750,737
30 PP2300587321 - Budesonid 207,510,000 3,112,650
31 PP2300587322 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan 66,161,500 992,422
32 PP2300587323 - Salbutamol sulfat 114,568,500 1,718,527
33 PP2300587324 - Salbutamol + ipratropium 16,074,000 241,110
Sevofluran
Mã phần lô PP2300587292
Giá từng phần lô 125,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,765
Diclofenac
Mã phần lô PP2300587293
Giá từng phần lô 4,680,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,209
Glucosamin sulfate
Mã phần lô PP2300587294
Giá từng phần lô 179,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,220
Rupatadine
Mã phần lô PP2300587295
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300587296
Giá từng phần lô 116,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,400
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300587297
Giá từng phần lô 58,486,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,296
Cefaclor
Mã phần lô PP2300587298
Giá từng phần lô 19,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,300
Ertapenem
Mã phần lô PP2300587299
Giá từng phần lô 110,484,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,263
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300587300
Giá từng phần lô 111,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,325
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg
Mã phần lô PP2300587301
Giá từng phần lô 134,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,977
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300587302
Giá từng phần lô 18,349,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,238
Dutasterid
Mã phần lô PP2300587303
Giá từng phần lô 134,604,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,069
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300587304
Giá từng phần lô 79,214,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,211
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300587305
Giá từng phần lô 243,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,651,750
Amiodarone hydrocloride
Mã phần lô PP2300587306
Giá từng phần lô 3,906,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,593
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300587307
Giá từng phần lô 5,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,220
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300587308
Giá từng phần lô 553,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,295,210
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300587309
Giá từng phần lô 307,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,600
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300587310
Giá từng phần lô 180,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,713,200
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300587311
Giá từng phần lô 57,500,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,512
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300587312
Giá từng phần lô 29,528,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,932
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300587313
Giá từng phần lô 31,438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,576
Esomeprazole
Mã phần lô PP2300587314
Giá từng phần lô 307,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,800
Racecadotril
Mã phần lô PP2300587315
Giá từng phần lô 11,745,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,184
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300587316
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300587317
Giá từng phần lô 4,845,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,676
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300587318
Giá từng phần lô 176,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,647,440
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300587319
Giá từng phần lô 48,421,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,327
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300587320
Giá từng phần lô 183,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,737
Budesonid
Mã phần lô PP2300587321
Giá từng phần lô 207,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,650
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
Mã phần lô PP2300587322
Giá từng phần lô 66,161,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,422
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300587323
Giá từng phần lô 114,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,527
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300587324
Giá từng phần lô 16,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,110
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->