Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300388923-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300267874
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 35,089,307,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 350.893.706 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300599845 - Sevofluran 3,578,600,000 35,786,000
2 PP2300599846 - Rocuronium bromide 417,800,000 4,178,000
3 PP2300599847 - Etoricoxib 187,740,000 1,877,400
4 PP2300599848 - Glucosamin sulfate 134,811,000 1,348,110
5 PP2300599849 - Glucosamine sulfate 169,050,000 1,690,500
6 PP2300599850 - Rupatadine 130,000,000 1,300,000
7 PP2300599851 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 544,302,000 5,443,020
8 PP2300599852 - Carbamazepine 65,100,000 651,000
9 PP2300599853 - Gabapentin 113,160,000 1,131,600
10 PP2300599854 - Valproat natri + valproic acid 348,600,000 3,486,000
11 PP2300599855 - Amoxicilin + acid clavulanic 213,400,000 2,134,000
12 PP2300599856 - Ampicilin + sulbactam 2,639,960,000 26,399,600
13 PP2300599857 - Cefuroxim 121,617,000 1,216,170
14 PP2300599858 - Ertapenem 1,381,052,500 13,810,525
15 PP2300599859 - Piperacilin + tazobactam 1,118,500,000 11,185,000
16 PP2300599860 - Tobramycin 79,998,000 799,980
17 PP2300599861 - Tobramycin + dexamethason 47,300,000 473,000
18 PP2300599862 - Tobramycin + dexamethason 52,300,000 523,000
19 PP2300599863 - Levofloxacin hydrat 81,199,300 811,993
20 PP2300599864 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 62,999,300 629,993
21 PP2300599865 - Tigecyclin 365,500,000 3,655,000
22 PP2300599866 - Fosfomycin sodium 372,000,000 3,720,000
23 PP2300599867 - Linezolid 287,100,600 2,871,006
24 PP2300599868 - Ciclosporin 336,470,200 3,364,702
25 PP2300599869 - Alfuzosin 305,820,000 3,058,200
26 PP2300599870 - Dutasterid 345,140,000 3,451,400
27 PP2300599871 - Solifenacin succinate 167,212,500 1,672,125
28 PP2300599872 - Tamsulosin hydroclorid 73,500,000 735,000
29 PP2300599873 - Pramipexol 194,740,000 1,947,400
30 PP2300599874 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HeS 130/0,4) + Natri cloride 165,000,000 1,650,000
31 PP2300599875 - Trimetazidine dihydrochloride 811,500,000 8,115,000
32 PP2300599876 - Amiodarone hydrocloride 36,057,600 360,576
33 PP2300599877 - Amlodipine 341,685,000 3,416,850
34 PP2300599878 - Amlodipin + telmisartan 998,560,000 9,985,600
35 PP2300599879 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 271,605,000 2,716,050
36 PP2300599880 - Bisoprolol fumarate 188,820,000 1,888,200
37 PP2300599881 - Bisoprolol fumarate 38,610,000 386,100
38 PP2300599882 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 42,175,000 421,750
39 PP2300599883 - Irbesartan + Hydroclorothiazide 286,830,000 2,868,300
40 PP2300599884 - Metoprolol succinate 219,450,000 2,194,500
41 PP2300599885 - Metoprolol succinate 164,700,000 1,647,000
42 PP2300599886 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 228,000,000 2,280,000
43 PP2300599887 - Nifedipine 141,810,000 1,418,100
44 PP2300599888 - Telmisartan 589,920,000 5,899,200
45 PP2300599889 - Valsartan + Hydroclorothi azide 139,818,000 1,398,180
46 PP2300599890 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 1,054,600,000 10,546,000
47 PP2300599891 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic 187,452,000 1,874,520
48 PP2300599892 - Alteplase 1,032,358,800 10,323,588
49 PP2300599893 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 30,388,000 303,880
50 PP2300599894 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 30,388,000 303,880
51 PP2300599895 - Rivaroxaban 145,000,000 1,450,000
52 PP2300599896 - Rivaroxaban 174,000,000 1,740,000
53 PP2300599897 - Rivaroxaban 232,000,000 2,320,000
54 PP2300599898 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 637,640,000 6,376,400
55 PP2300599899 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 633,660,000 6,336,600
56 PP2300599900 - Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 12,474,000 124,740
57 PP2300599901 - Nimodipin 83,265,000 832,650
58 PP2300599902 - Esomeprazol 67,368,000 673,680
59 PP2300599903 - Esomeprazole 460,680,000 4,606,800
60 PP2300599904 - Drotaverin hydroclorid 127,380,000 1,273,800
61 PP2300599905 - Drotaverin hydroclorid 79,590,000 795,900
62 PP2300599906 - Racecadotril 58,728,000 587,280
63 PP2300599907 - Otilonium bromide 42,420,000 424,200
64 PP2300599908 - Methyl prednisolon 31,136,850 312,000
65 PP2300599909 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolone Hemisuccinat) 113,565,000 1,135,650
66 PP2300599910 - Somatropin 1,717,620,000 17,176,200
67 PP2300599911 - Dapagliflozin 380,000,000 3,800,000
68 PP2300599912 - Empagliflozin 461,440,000 4,614,400
69 PP2300599913 - Empagliflozin 397,995,000 3,979,950
70 PP2300599914 - Glibenclamid + metformin hydroclorid 282,780,000 2,827,800
71 PP2300599915 - Insulin glulisine 428,000,000 4,280,000
72 PP2300599916 - Linagliptin 484,680,000 4,846,800
73 PP2300599917 - Linagliptin + metformin hydroclorid 290,580,000 2,905,800
74 PP2300599918 - Liraglutide 278,325,900 2,783,259
75 PP2300599919 - Metformin hydroclorid 968,600,000 9,686,000
76 PP2300599920 - Metformin hydroclorid 735,400,000 7,354,000
77 PP2300599921 - Sitagliptin 259,665,000 2,596,650
78 PP2300599922 - Sitagliptin + metformin 447,006,000 4,470,060
79 PP2300599923 - Brimonidin tartrat + timolol 55,053,900 550,539
80 PP2300599924 - Brinzolamid 11,670,000 116,700
81 PP2300599925 - Fluorometholon 75,180,000 751,800
82 PP2300599926 - Loteprednol etabonat 43,900,000 439,000
83 PP2300599927 - Natri hyaluronat 124,316,000 1,243,160
84 PP2300599928 - Travoprost 20,184,000 201,840
85 PP2300599929 - Fluticason furoat 225,750,000 2,257,500
86 PP2300599930 - Salbutamol sulfat 640,500,000 6,405,000
87 PP2300599931 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 1,152,690,000 11,526,900
88 PP2300599932 - Budesonid 249,060,000 2,490,600
89 PP2300599933 - Budesonid 553,360,000 5,533,600
90 PP2300599934 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan 396,969,000 3,969,690
91 PP2300599935 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 71,000,000 710,000
92 PP2300599936 - Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil 59,976,000 599,760
93 PP2300599937 - Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil 158,400,000 1,584,000
94 PP2300599938 - Medium-chain Triglycerides + Soyabean Oil 285,600,000 2,856,000
Sevofluran
Mã phần lô PP2300599845
Giá từng phần lô 3,578,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,786,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300599846
Giá từng phần lô 417,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,178,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300599847
Giá từng phần lô 187,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,400
Glucosamin sulfate
Mã phần lô PP2300599848
Giá từng phần lô 134,811,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,110
Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300599849
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,500
Rupatadine
Mã phần lô PP2300599850
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300599851
Giá từng phần lô 544,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,020
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300599852
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2300599853
Giá từng phần lô 113,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,600
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2300599854
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300599855
Giá từng phần lô 213,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,000
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300599856
Giá từng phần lô 2,639,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,399,600
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300599857
Giá từng phần lô 121,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,170
Ertapenem
Mã phần lô PP2300599858
Giá từng phần lô 1,381,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,810,525
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2300599859
Giá từng phần lô 1,118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,185,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2300599860
Giá từng phần lô 79,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,980
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300599861
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300599862
Giá từng phần lô 52,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300599863
Giá từng phần lô 81,199,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,993
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
Mã phần lô PP2300599864
Giá từng phần lô 62,999,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,993
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300599865
Giá từng phần lô 365,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,000
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300599866
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Linezolid
Mã phần lô PP2300599867
Giá từng phần lô 287,100,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,006
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300599868
Giá từng phần lô 336,470,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,364,702
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300599869
Giá từng phần lô 305,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,058,200
Dutasterid
Mã phần lô PP2300599870
Giá từng phần lô 345,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,451,400
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300599871
Giá từng phần lô 167,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,125
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300599872
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2300599873
Giá từng phần lô 194,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,400
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HeS 130/0,4) + Natri cloride
Mã phần lô PP2300599874
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300599875
Giá từng phần lô 811,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Amiodarone hydrocloride
Mã phần lô PP2300599876
Giá từng phần lô 36,057,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,576
Amlodipine
Mã phần lô PP2300599877
Giá từng phần lô 341,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,850
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2300599878
Giá từng phần lô 998,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,985,600
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300599879
Giá từng phần lô 271,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,050
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300599880
Giá từng phần lô 188,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,200
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300599881
Giá từng phần lô 38,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300599882
Giá từng phần lô 42,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,750
Irbesartan + Hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300599883
Giá từng phần lô 286,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,300
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300599884
Giá từng phần lô 219,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,500
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300599885
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300599886
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300599887
Giá từng phần lô 141,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,100
Telmisartan
Mã phần lô PP2300599888
Giá từng phần lô 589,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,899,200
Valsartan + Hydroclorothi azide
Mã phần lô PP2300599889
Giá từng phần lô 139,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,180
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300599890
Giá từng phần lô 1,054,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,546,000
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic
Mã phần lô PP2300599891
Giá từng phần lô 187,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,520
Alteplase
Mã phần lô PP2300599892
Giá từng phần lô 1,032,358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,323,588
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300599893
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,880
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300599894
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,880
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300599895
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300599896
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300599897
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300599898
Giá từng phần lô 637,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,376,400
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300599899
Giá từng phần lô 633,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,600
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol)
Mã phần lô PP2300599900
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Nimodipin
Mã phần lô PP2300599901
Giá từng phần lô 83,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,650
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300599902
Giá từng phần lô 67,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,680
Esomeprazole
Mã phần lô PP2300599903
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,800
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300599904
Giá từng phần lô 127,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,800
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300599905
Giá từng phần lô 79,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,900
Racecadotril
Mã phần lô PP2300599906
Giá từng phần lô 58,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,280
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300599907
Giá từng phần lô 42,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,200
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300599908
Giá từng phần lô 31,136,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolone Hemisuccinat)
Mã phần lô PP2300599909
Giá từng phần lô 113,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,650
Somatropin
Mã phần lô PP2300599910
Giá từng phần lô 1,717,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,176,200
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300599911
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300599912
Giá từng phần lô 461,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,614,400
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300599913
Giá từng phần lô 397,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,950
Glibenclamid + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300599914
Giá từng phần lô 282,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,800
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300599915
Giá từng phần lô 428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,000
Linagliptin
Mã phần lô PP2300599916
Giá từng phần lô 484,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,800
Linagliptin + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300599917
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Liraglutide
Mã phần lô PP2300599918
Giá từng phần lô 278,325,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,783,259
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300599919
Giá từng phần lô 968,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,686,000
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300599920
Giá từng phần lô 735,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,354,000
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300599921
Giá từng phần lô 259,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,650
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300599922
Giá từng phần lô 447,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,060
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2300599923
Giá từng phần lô 55,053,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,539
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300599924
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300599925
Giá từng phần lô 75,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,800
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300599926
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300599927
Giá từng phần lô 124,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,160
Travoprost
Mã phần lô PP2300599928
Giá từng phần lô 20,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,840
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300599929
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,500
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300599930
Giá từng phần lô 640,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300599931
Giá từng phần lô 1,152,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,526,900
Budesonid
Mã phần lô PP2300599932
Giá từng phần lô 249,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,600
Budesonid
Mã phần lô PP2300599933
Giá từng phần lô 553,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,533,600
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
Mã phần lô PP2300599934
Giá từng phần lô 396,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,690
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300599935
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil
Mã phần lô PP2300599936
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil
Mã phần lô PP2300599937
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Medium-chain Triglycerides + Soyabean Oil
Mã phần lô PP2300599938
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->