Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267874 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 35,089,307,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350.893.706 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300599845 - Sevofluran | 3,578,600,000 | 35,786,000 |
| 2 | PP2300599846 - Rocuronium bromide | 417,800,000 | 4,178,000 |
| 3 | PP2300599847 - Etoricoxib | 187,740,000 | 1,877,400 |
| 4 | PP2300599848 - Glucosamin sulfate | 134,811,000 | 1,348,110 |
| 5 | PP2300599849 - Glucosamine sulfate | 169,050,000 | 1,690,500 |
| 6 | PP2300599850 - Rupatadine | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 7 | PP2300599851 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 544,302,000 | 5,443,020 |
| 8 | PP2300599852 - Carbamazepine | 65,100,000 | 651,000 |
| 9 | PP2300599853 - Gabapentin | 113,160,000 | 1,131,600 |
| 10 | PP2300599854 - Valproat natri + valproic acid | 348,600,000 | 3,486,000 |
| 11 | PP2300599855 - Amoxicilin + acid clavulanic | 213,400,000 | 2,134,000 |
| 12 | PP2300599856 - Ampicilin + sulbactam | 2,639,960,000 | 26,399,600 |
| 13 | PP2300599857 - Cefuroxim | 121,617,000 | 1,216,170 |
| 14 | PP2300599858 - Ertapenem | 1,381,052,500 | 13,810,525 |
| 15 | PP2300599859 - Piperacilin + tazobactam | 1,118,500,000 | 11,185,000 |
| 16 | PP2300599860 - Tobramycin | 79,998,000 | 799,980 |
| 17 | PP2300599861 - Tobramycin + dexamethason | 47,300,000 | 473,000 |
| 18 | PP2300599862 - Tobramycin + dexamethason | 52,300,000 | 523,000 |
| 19 | PP2300599863 - Levofloxacin hydrat | 81,199,300 | 811,993 |
| 20 | PP2300599864 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 62,999,300 | 629,993 |
| 21 | PP2300599865 - Tigecyclin | 365,500,000 | 3,655,000 |
| 22 | PP2300599866 - Fosfomycin sodium | 372,000,000 | 3,720,000 |
| 23 | PP2300599867 - Linezolid | 287,100,600 | 2,871,006 |
| 24 | PP2300599868 - Ciclosporin | 336,470,200 | 3,364,702 |
| 25 | PP2300599869 - Alfuzosin | 305,820,000 | 3,058,200 |
| 26 | PP2300599870 - Dutasterid | 345,140,000 | 3,451,400 |
| 27 | PP2300599871 - Solifenacin succinate | 167,212,500 | 1,672,125 |
| 28 | PP2300599872 - Tamsulosin hydroclorid | 73,500,000 | 735,000 |
| 29 | PP2300599873 - Pramipexol | 194,740,000 | 1,947,400 |
| 30 | PP2300599874 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HeS 130/0,4) + Natri cloride | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 31 | PP2300599875 - Trimetazidine dihydrochloride | 811,500,000 | 8,115,000 |
| 32 | PP2300599876 - Amiodarone hydrocloride | 36,057,600 | 360,576 |
| 33 | PP2300599877 - Amlodipine | 341,685,000 | 3,416,850 |
| 34 | PP2300599878 - Amlodipin + telmisartan | 998,560,000 | 9,985,600 |
| 35 | PP2300599879 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 271,605,000 | 2,716,050 |
| 36 | PP2300599880 - Bisoprolol fumarate | 188,820,000 | 1,888,200 |
| 37 | PP2300599881 - Bisoprolol fumarate | 38,610,000 | 386,100 |
| 38 | PP2300599882 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | 42,175,000 | 421,750 |
| 39 | PP2300599883 - Irbesartan + Hydroclorothiazide | 286,830,000 | 2,868,300 |
| 40 | PP2300599884 - Metoprolol succinate | 219,450,000 | 2,194,500 |
| 41 | PP2300599885 - Metoprolol succinate | 164,700,000 | 1,647,000 |
| 42 | PP2300599886 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 228,000,000 | 2,280,000 |
| 43 | PP2300599887 - Nifedipine | 141,810,000 | 1,418,100 |
| 44 | PP2300599888 - Telmisartan | 589,920,000 | 5,899,200 |
| 45 | PP2300599889 - Valsartan + Hydroclorothi azide | 139,818,000 | 1,398,180 |
| 46 | PP2300599890 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 1,054,600,000 | 10,546,000 |
| 47 | PP2300599891 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic | 187,452,000 | 1,874,520 |
| 48 | PP2300599892 - Alteplase | 1,032,358,800 | 10,323,588 |
| 49 | PP2300599893 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 30,388,000 | 303,880 |
| 50 | PP2300599894 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 30,388,000 | 303,880 |
| 51 | PP2300599895 - Rivaroxaban | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 52 | PP2300599896 - Rivaroxaban | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 53 | PP2300599897 - Rivaroxaban | 232,000,000 | 2,320,000 |
| 54 | PP2300599898 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 637,640,000 | 6,376,400 |
| 55 | PP2300599899 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 633,660,000 | 6,336,600 |
| 56 | PP2300599900 - Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) | 12,474,000 | 124,740 |
| 57 | PP2300599901 - Nimodipin | 83,265,000 | 832,650 |
| 58 | PP2300599902 - Esomeprazol | 67,368,000 | 673,680 |
| 59 | PP2300599903 - Esomeprazole | 460,680,000 | 4,606,800 |
| 60 | PP2300599904 - Drotaverin hydroclorid | 127,380,000 | 1,273,800 |
| 61 | PP2300599905 - Drotaverin hydroclorid | 79,590,000 | 795,900 |
| 62 | PP2300599906 - Racecadotril | 58,728,000 | 587,280 |
| 63 | PP2300599907 - Otilonium bromide | 42,420,000 | 424,200 |
| 64 | PP2300599908 - Methyl prednisolon | 31,136,850 | 312,000 |
| 65 | PP2300599909 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolone Hemisuccinat) | 113,565,000 | 1,135,650 |
| 66 | PP2300599910 - Somatropin | 1,717,620,000 | 17,176,200 |
| 67 | PP2300599911 - Dapagliflozin | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 68 | PP2300599912 - Empagliflozin | 461,440,000 | 4,614,400 |
| 69 | PP2300599913 - Empagliflozin | 397,995,000 | 3,979,950 |
| 70 | PP2300599914 - Glibenclamid + metformin hydroclorid | 282,780,000 | 2,827,800 |
| 71 | PP2300599915 - Insulin glulisine | 428,000,000 | 4,280,000 |
| 72 | PP2300599916 - Linagliptin | 484,680,000 | 4,846,800 |
| 73 | PP2300599917 - Linagliptin + metformin hydroclorid | 290,580,000 | 2,905,800 |
| 74 | PP2300599918 - Liraglutide | 278,325,900 | 2,783,259 |
| 75 | PP2300599919 - Metformin hydroclorid | 968,600,000 | 9,686,000 |
| 76 | PP2300599920 - Metformin hydroclorid | 735,400,000 | 7,354,000 |
| 77 | PP2300599921 - Sitagliptin | 259,665,000 | 2,596,650 |
| 78 | PP2300599922 - Sitagliptin + metformin | 447,006,000 | 4,470,060 |
| 79 | PP2300599923 - Brimonidin tartrat + timolol | 55,053,900 | 550,539 |
| 80 | PP2300599924 - Brinzolamid | 11,670,000 | 116,700 |
| 81 | PP2300599925 - Fluorometholon | 75,180,000 | 751,800 |
| 82 | PP2300599926 - Loteprednol etabonat | 43,900,000 | 439,000 |
| 83 | PP2300599927 - Natri hyaluronat | 124,316,000 | 1,243,160 |
| 84 | PP2300599928 - Travoprost | 20,184,000 | 201,840 |
| 85 | PP2300599929 - Fluticason furoat | 225,750,000 | 2,257,500 |
| 86 | PP2300599930 - Salbutamol sulfat | 640,500,000 | 6,405,000 |
| 87 | PP2300599931 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) | 1,152,690,000 | 11,526,900 |
| 88 | PP2300599932 - Budesonid | 249,060,000 | 2,490,600 |
| 89 | PP2300599933 - Budesonid | 553,360,000 | 5,533,600 |
| 90 | PP2300599934 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan | 396,969,000 | 3,969,690 |
| 91 | PP2300599935 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. | 71,000,000 | 710,000 |
| 92 | PP2300599936 - Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil | 59,976,000 | 599,760 |
| 93 | PP2300599937 - Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil | 158,400,000 | 1,584,000 |
| 94 | PP2300599938 - Medium-chain Triglycerides + Soyabean Oil | 285,600,000 | 2,856,000 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300599845 |
| Giá từng phần lô | 3,578,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,786,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300599846 |
| Giá từng phần lô | 417,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,178,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300599847 |
| Giá từng phần lô | 187,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,877,400 |
Glucosamin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300599848 |
| Giá từng phần lô | 134,811,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,110 |
Glucosamine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300599849 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,500 |
Rupatadine |
|
| Mã phần lô | PP2300599850 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300599851 |
| Giá từng phần lô | 544,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,020 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300599852 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300599853 |
| Giá từng phần lô | 113,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,600 |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300599854 |
| Giá từng phần lô | 348,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,486,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300599855 |
| Giá từng phần lô | 213,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,134,000 |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300599856 |
| Giá từng phần lô | 2,639,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,399,600 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300599857 |
| Giá từng phần lô | 121,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,170 |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300599858 |
| Giá từng phần lô | 1,381,052,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,810,525 |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300599859 |
| Giá từng phần lô | 1,118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,185,000 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300599860 |
| Giá từng phần lô | 79,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,980 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300599861 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300599862 |
| Giá từng phần lô | 52,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300599863 |
| Giá từng phần lô | 81,199,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,993 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300599864 |
| Giá từng phần lô | 62,999,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,993 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300599865 |
| Giá từng phần lô | 365,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,655,000 |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300599866 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300599867 |
| Giá từng phần lô | 287,100,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,006 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300599868 |
| Giá từng phần lô | 336,470,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,364,702 |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300599869 |
| Giá từng phần lô | 305,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,058,200 |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300599870 |
| Giá từng phần lô | 345,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,451,400 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300599871 |
| Giá từng phần lô | 167,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,125 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300599872 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300599873 |
| Giá từng phần lô | 194,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,400 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HeS 130/0,4) + Natri cloride |
|
| Mã phần lô | PP2300599874 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300599875 |
| Giá từng phần lô | 811,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,115,000 |
Amiodarone hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2300599876 |
| Giá từng phần lô | 36,057,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,576 |
Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300599877 |
| Giá từng phần lô | 341,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,850 |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300599878 |
| Giá từng phần lô | 998,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,985,600 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300599879 |
| Giá từng phần lô | 271,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,050 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300599880 |
| Giá từng phần lô | 188,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,200 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300599881 |
| Giá từng phần lô | 38,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300599882 |
| Giá từng phần lô | 42,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,750 |
Irbesartan + Hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300599883 |
| Giá từng phần lô | 286,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,300 |
Metoprolol succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300599884 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,194,500 |
Metoprolol succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300599885 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300599886 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300599887 |
| Giá từng phần lô | 141,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,100 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300599888 |
| Giá từng phần lô | 589,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,899,200 |
Valsartan + Hydroclorothi azide |
|
| Mã phần lô | PP2300599889 |
| Giá từng phần lô | 139,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,180 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300599890 |
| Giá từng phần lô | 1,054,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,546,000 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300599891 |
| Giá từng phần lô | 187,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,874,520 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300599892 |
| Giá từng phần lô | 1,032,358,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,323,588 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300599893 |
| Giá từng phần lô | 30,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,880 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300599894 |
| Giá từng phần lô | 30,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,880 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300599895 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300599896 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300599897 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300599898 |
| Giá từng phần lô | 637,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,376,400 |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300599899 |
| Giá từng phần lô | 633,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,600 |
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300599900 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300599901 |
| Giá từng phần lô | 83,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,650 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300599902 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,680 |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300599903 |
| Giá từng phần lô | 460,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,606,800 |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300599904 |
| Giá từng phần lô | 127,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,800 |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300599905 |
| Giá từng phần lô | 79,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,900 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300599906 |
| Giá từng phần lô | 58,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,280 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300599907 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,200 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300599908 |
| Giá từng phần lô | 31,136,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolone Hemisuccinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300599909 |
| Giá từng phần lô | 113,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,650 |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300599910 |
| Giá từng phần lô | 1,717,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,176,200 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300599911 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300599912 |
| Giá từng phần lô | 461,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,614,400 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300599913 |
| Giá từng phần lô | 397,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,979,950 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300599914 |
| Giá từng phần lô | 282,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827,800 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300599915 |
| Giá từng phần lô | 428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,280,000 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300599916 |
| Giá từng phần lô | 484,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,800 |
Linagliptin + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300599917 |
| Giá từng phần lô | 290,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,800 |
Liraglutide |
|
| Mã phần lô | PP2300599918 |
| Giá từng phần lô | 278,325,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,783,259 |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300599919 |
| Giá từng phần lô | 968,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,686,000 |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300599920 |
| Giá từng phần lô | 735,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,354,000 |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300599921 |
| Giá từng phần lô | 259,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,596,650 |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300599922 |
| Giá từng phần lô | 447,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,060 |
Brimonidin tartrat + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300599923 |
| Giá từng phần lô | 55,053,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,539 |
Brinzolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300599924 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300599925 |
| Giá từng phần lô | 75,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,800 |
Loteprednol etabonat |
|
| Mã phần lô | PP2300599926 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300599927 |
| Giá từng phần lô | 124,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,160 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300599928 |
| Giá từng phần lô | 20,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,840 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300599929 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,500 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300599930 |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,405,000 |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300599931 |
| Giá từng phần lô | 1,152,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,526,900 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300599932 |
| Giá từng phần lô | 249,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,600 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300599933 |
| Giá từng phần lô | 553,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,533,600 |
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan |
|
| Mã phần lô | PP2300599934 |
| Giá từng phần lô | 396,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,690 |
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. |
|
| Mã phần lô | PP2300599935 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil |
|
| Mã phần lô | PP2300599936 |
| Giá từng phần lô | 59,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,760 |
Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil |
|
| Mã phần lô | PP2300599937 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
Medium-chain Triglycerides + Soyabean Oil |
|
| Mã phần lô | PP2300599938 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi